Tài liệu cung cấp cho các bạn vốn từ vựng về lĩnh vực kế toán. Ở đây các bạn sẽ được học về tên tiếng anh của các tài khoản kế toán, điều này sẽ giúp ích cho các bạn khi gặp gỡ hoặc làm việc với người nước ngoài.
Trang 1dy
Hệ thống tài khoản kế toán bằng tiếng Anh
4 Hệ thống tài khoản kế toán là một nhóm các tài khoản của kế toán tổng hợp
được sử dụng để hạch toán các giao dịch từ các phần hành kế toán Nó cũng có thể được sử dung dé lập các báo cáo như Bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh hay bảng cân đối tài khoản
Hệ thống tài khoản của các tổ chức khác nhau là khác nhau, bạn khó có thể tìm thấy hai hệ thống tài khoản giống nhau ở hai công ty khác nhau Dưới đây là danh sách hệ thống tài khoản bằng tiếng Anh
và có chú thích tiếng Việt
TAI SAN NGAN HAN - (CURRENT ASSETS)
4 1113 Gold, metal, precious stone Vang bac, kim khi quy, da quy
/ Details for each bank account / Chi tiét theo tung ngan hang
8 1123 Gold, metal, precious stone Vang bac, kim khi quy, da quy
12 121 Short term securities investment Đầu tư chứng khoán ngắn hạn
14 1212 Bond, treasury bill, exchange bill Trai phiéu, tin phiéu, ky phiéu
15 128 Other short term investment Đầu tư ngắn hạn khác
17 1288 Other short term investment Đầu tư ngắn hạn khác
18 129 Provision short term investment Dự phòng giảm giá đầu tu ngắn hạn
Receivables from customers Phải thu của khách hàng
19 131
/ Details as each customer / Chỉ tiết theo đối tượng
Trang 220 133 VAT deducted
21 1331 VAT deducted of goods, services
22 1332 VAT deducted of fixed assets
23 136 = Internal Receivables
24 1361 Working capital from sub-units
25 1368 Other internal receivables
26 138 Other receivables
27 1381 Shortage of assets awaiting resolution
28 1385 Privatisation receivables
29 1388 Other receivables
30 139 Provision for bad receivables
31 141 Advances (detailed by receivers)
32 142 Short-term prepaid expenses
33 144 Mortage, collateral & short term deposits
34 151 Purchased goods in transit
35 152 Raw materials
346 153 Instrument & tools
37 154 Cost for work in process
38 155 Finished products
39 156 Goods
40 1561 Purchase rate
41 1562 Cost for purchase
42 1567 Real estate
43 157 Entrusted goods for sale
Goods in tax-suspension warehouse
44 158 / Applied for the companies which have Tax-
suspension warehouse
45 159 Provision for devaluation of stocks
46 161 Administrative expenses
47 1611 Administrative expenses for previous year
48 1612 Administrative expenses for current
TAI SAN DAI HAN (LONG-TERM ASSETS)
211 + Tangible fixed assets
2111 Building & architectonic model
2112 Equipment & machine
2113 Transportation & transmit instrument
Thuế GTGT được khấu trừ
Thuế GTGT được KT của hàng hoá, dịch vụ
Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐÐ
Phải thu nội bộ
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
Phải thu nội bộ khác Phải thu khác
Tài sản thiếu chờ xử lý Phải thu về cổ phần hoá
Phải thu khác
Dự phòng phải thu khó đòi
(Chi tiết theo đối tượng)
Tạm ứng
Chi phí trả trước ngắn hạn Cầm có, ký cược, ký quỹ ngắn han
Hàng mua đang ởi trên đường
(Chi tiết theo yêu cầu quản lý)
Nguyên liệu, vật liệu Công cụ, dụng cụ
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang Thành phẩm
Hàng hóa Giá mua hàng hóa Chi phi thu mua hang hoa
Hàng hoá bát động sản
Hàng gửi đi bán
Hàng hoá kho bảo thuế
/ Đơn vị XNK được lập kho bảo thuế
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
Chi sự nghiệp Chi sự nghiệp năm trước Chi sự nghiệp năm nay
Tài sản cố định hữu hình Nhà cửa, vật kiến trúc Máy móc, thiết bị Phương tiện vận tải, truyền dẫn
Trang 32114
2115
2118
212
213
2131
2132
2133
2134
2135
2136
2138
214
2141
2142
2143
2147
217
221
222
223
228
2281
2282
2288
229
241
2411
2412
2413
242
243
244
Instruments & tools for management
Long term trees, working & killed animals
Other fixed assets
Fixed assets of finance leasing
Intangible fixed assets
Land using right
Establishment & productive right
Patents & creations
Trademark
Software
License & concession license
Other intangible fixed assets
Depreciation of fixed assets
Tangible fixed assets depreciation
Financial leasing fixed assets depreciation
Intangible fixed assets depreciation
Investment real estate depreciation
Investment real estate
Investment in equity of subsidiaries
Joint venture capital contribution
Investment in joint-venture
Other long term investments
Stocks
Bonds
Other long-term investment
Provision for long term investment devaluation
Capital construction in process
Fixed assets purchases
Capital construction
Major repair of fixed assets
Long-term prepaid expenses
Deffered income tax assets
Long term collateral & deposit
NO’ PHAI TRA - LIABILITIES (Chi tiết theo đối tượng)
311
315
333
Short-term loan
Long term loans due to date
Taxes and payable to state budget
3331 Value Added Tax (VAT)
33311 VAT output
Thiét bi, dung cu quan ly
Cay lau nam, suc vat lam viéc va cho san
pham
Tài sản cố định khác Tài sản cố định thuê tài chính Tài sản cố định vô hình
Quyền sử dụng đất Quyền phát hành Bản quyền, bằng sáng chế
Nhãn hiệu hàng hoá
Phần mềm máy vi tính Giấy phép và giấy phép nhượng quyền
TSCĐ vô hình khác
Hao mon tài sản cố định Hao mòn TSCÐ hữu hình Hao mon TSCĐ thuê tài chính Hao mon TSCĐ vô hình Hao mòn bát động sản đầu tư Bát động sản đầu tư
Đầu tư vào công ty con Vốn góp liên doanh Đầu tư vào công ty liên kết
Đầu tư dài hạn khác
Cổ phiếu Trái phiếu
Đầu tư dài hạn khác
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
Xây dựng cơ bản dở dang
Mua sam TSCD
Xây dựng cơ bản Sửa chữa lớn tài sản có định
Chỉ phí trả trước dài hạn
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
Ký quỹ, ký cược dài hạn
Vay ngắn hạn
Nợ dài hạn đến hạn phải trả
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước Thuế giá trị gia tăng phải nộp
Thuế GTGT đầu ra
Trang 433312 VAT for imported goods
3332
3333
3334
3335
3336
3337
3338
3339
334
3341
3348
335
336
337
338
3381
3382
3383
3384
3385
3386
3387
3388
341
342
343
3431
3432
3433
344
347
351
352
Special consumption tax
Import & export duties
Profit tax
Personal income tax
Natural resource tax
Land & housing tax, land rental charges
Other taxes
Fee & charge & other payables
Payable to employees
Payable to employees
Payable to other employees
Accruals
Intercompany payable
Construction contract progress payment due to
customers
Other payable
Surplus assets awaiting for resolution
Trade Union fees
Social insurance
Health insurance
Privatization payable
Short-term deposits received
Unrealized turnover
Other payable
Long-term borrowing
Long-term liabilites
Issued bond
Bond face value
Bond discount
Additional bond
Long-term deposits received
Deferred income tax
Provisions fund for severance allowances
Provisions for payables
VON CHU SO’ HU’U - RESOURCES
411
4111
Working capital
Paid-in capital
Thuế GTGT hàng nhập khẩu
Thuế tiêu thụ đặc biệt
Thuế xuất, nhập khẩu Thuế thu nhập doanh nghiệp
Thuế thu nhập cá nhân
Thuế tài nguyên
Thuế nhà đắt, tiền thuê đất Các loại thuế khác
Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác
Phải trả người lao động Phải trả công nhân viên Phải trả người lao động khác Chi phí phải trả
Phải trả nội bộ
Thanh toán theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
DN xây lắp có thanh toán theo TDKH
Phải trả, phải nộp khác
Tài sản thừa chờ giải quyết
Kinh phí công đoàn Bảo hiểm xã hội
Bảo hiểm y tế Phải trả về cổ phần hoá Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
Doanh thu chưa thực hiện Phải trả, phải nộp khác Vay dài hạn
Nợ dài hạn
Trái phiếu phát hành Mệnh giá trái phiếu
Chiết khấu trái phiếu
Phụ trội trái phiếu
Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
Quỹ dự phòng trợ cấp mát việc làm
Dự phòng phải trả
Nguồn vốn kinh doanh Vốn đầu tư của chủ sở hữu
Trang 54112
4118
412
413
4131
4132
414
415
418
419
421
4211
4212
431
4311
4312
4313
441
461
4611
4612
466
Share premium Céng ty cé phan
Other capital
Differences upon asset revaluation
Foreign exchange differences
Foreign exchange differences revaluation at the
end fiscal year
Foreign exchange differences in period capital
construction investment
Investment & development funds
Financial reserve funds
Other funds
Stock funds
Undistributed earnings Công ty cổ phần
Previous year undistributed earnings
This year undistributed earnings
Bonus & welfare funds
Bonus fund
Welfare fund
Welfare fund used to acquire fixed assets
Construction investment fund ap dung cho
DNNN
Budget resources Dung cho cac C.ty, TC.ty
Precious year budget resources cé nguồn kinh
phi
This year budget resources
Budget resources used to acquire fixed assets
DOANH THU - REVENUE
511
5111
5112
5113
5114
5117
512
5121
5122
5123
515
Sales Chi tiết theo yêu cầu quản lý
Goods sale
Finished product sale
Services sale áp dụng khi có bán hàng nội bộ
Subsidization sale
Investment real estate sale
Internal gross sales
Goods sale
Finished product sale
Services sale
Financial activities income
Thang du vén cổ phần Vốn khác
Chênh lệch đánh giá lại tài sản
Chênh lệch tỷ giá hối đoái Chênh lệch tỷ giá hối đoái đánh giá lại cuối
năm tài chính Chênh lệch tỷ giá hối đoái trong giai đoạn
đầu tư XDCB Quỹ đầu tư phát triển
Quỹ dự phòng tài chính
Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu quỹ
Lợi nhuận chưa phân phối Lợi nhuận chưa phân phối năm trước
Lợi nhuận chưa phân phối năm nay
Quỹ khen thưởng, phúc lợi Quỹ khen thưởng
Quỹ phúc lợi Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ
Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản Nguồn kinh phí sự nghiệp
Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
Doanh thu ban hàng và cung cáp dịch vụ
Doanh thu bán hàng hóa
Doanh thu bán các thành phẩm
Doanh thu cung cấp dịch vụ Doanh thu trợ cấp, trợ giá Doanh thu kinh doanh bát động sản đầu tư
Doanh thu bán hàng nội bộ
Doanh thu bán hàng hoá
Doanh thu bán các thành phẩm
Doanh thu cung cấp dịch vụ
Doanh thu hoạt động tài chính
Trang 6521
531
532
611
6111
6112
621
622
623
6231
6232
6233
6234
6237
6238
Sale discount
Sale returns
Devaluation of sale
Purchase
Raw material purchases
Goods purchases
Direct raw materials cost
Direct labor cost
Executing machine using cost
Labor cost
Material cost
Production tool cost
Executing machine depreciation
Outside purchasing services cost
Other cost Phuong phap kiém ké dinh ky
Chiết khấu thương mại
Hàng bán bị trả lại
Giảm giá bán hàng Mua hàng
Mua nguyên liệu, vật liệu
Mua hàng hóa Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp
Chi phí nhân công trực tiếp
Chi phí sử dụng máy thi công (áp dụng cho đơn vị xây lắp / Applied for
construction companies
Chi phí nhân công
Chỉ phí vật liệu
Chi phí dụng cụ sản xuất
Chi phí khấu hao máy thi công
Chi phí dịch vụ mua ngoài
Chi phí bằng tiền khác
CHI PHi SAN XUAT KINH DOANH - COST FOR PRODUCTION & BUSINESS
627
6271
6272
6273
6274
6277
6278
631
632
635
641
6411
6412
6413
6414
6415
6417
6418
642
6421
6422
General operation cost
Employees cost
Material cost
Production tool cost
Fixed asset depreciation
Outside purchasing services cost
Other cost
Production cost
Cost of goods sold
Financial activities expenses
Selling expenses
Employees cost
Material, packing cost
Tool cost
Fixed asset depreciation
Warranty cost
Outside purchasing services cost
Other cost
General & administration expenses
Employees cost
Tools cost Chi tiét theo hoạt động / Details as
Chi phí sản xuất chung
Chi phí nhân viên phân xưởng
Chỉ phí vật liệu
Chi phí dụng cụ sản xuất Chi phí khấu hao TSCĐ
Chi phí dịch vụ mua ngoài
Chi phí bằng tiền khác Giá thành sản xuất Giá vốn hàng bán
Chỉ phí tài chính Chi phí bán hàng Chi phí nhân viên
Chỉ phí vật liệu, bao bì
Chi phí dụng cụ, đồ dùng Chi phí khấu hao TSCĐ Chi phí bảo hành
Chi phí dịch vụ mua ngoài
Chi phí bằng tiền khác
Chi phí quản lý doanh nghiệp Chi phí nhân viên quản lý Chi phí vật liệu quản lý
Trang 76423
6424
6425
6426
6427
6428
activities
Stationery cost
Fixed asset depreciation
Taxes, fees, charges
/ Details as activities
Provision cost
Outside purchasing services cost
Other cost
THU NHAP KHAC - OTHER INCOME
711 Other income
CHI PHI KHAC - OTHER EXPENSES
811
821
8211
8212
Other expenses
Business Income tax charge
Current business income tax charge
/ Details for management requirement
Deffered business income tax charge
Chi phí đồ dùng văn phòng
Chi phí kháu hao TSCĐ
Thuế, phí và lệ phí / Chỉ tiết theo hoạt động Chi phí dự phòng
Chi phí dịch vụ mua ngoài
Chi phí bằng tiền khác
Thu nhập khác
Chi phí khác
Chỉ phí thuế thu nhập doanh nghiệp
Chi phí thuế TNDN hiện hành
/ Chi tiết theo yêu cầu quản lý
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
XÁC ĐỊNH KÉT QUẢ KINH DOANH - EVALUATION OF BUSINESS RESULTS
911 Evaluation of business results Xác định kết quả kinh doanh
TÀI KHOẢN NGOÀI BẢNG - OFF BALANCE SHEET ITEMS
1 Operating lease assets
Goods held under trust or for processing
Goods received on consignment for sale,
deposit
Bad debt written off
Foreign currencies
Enterprise, projec expenditure estimate
Tai san thué ngoai
Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia
công
Hàng hoá nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký
CƯỢC
Nợ khó đòi đã xử lý
Ngoại tệ các loại
Dự toán chi sự nghiệp, dự án