1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Bài giảng điện tử tham khảo thao giảng, thi GV Anh 6 Unit 8 Out and about (7)

30 463 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 30
Dung lượng 3,65 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

WATCH TV READ PLAY SOCCER HAVE BREAKFAST WALK TO SCHOOL DO HOME WORD 3 B... WATCH TV READ PLAY SOCCER HAVE BREAKFAST WALK TO SCHOOL DO HOME WORD 3 B... - ride v: Đi/cưỡi a/ He is playi

Trang 2

WATCH TV READ

PLAY SOCCER HAVE BREAKFAST WALK TO SCHOOL

DO HOME WORD

3 B

Trang 3

WATCH TV READ

PLAY SOCCER HAVE BREAKFAST WALK TO SCHOOL

DO HOME WORD

3 B

Trang 5

I Vocabulary

Trang 6

video games (B)

drive (D)

ride

(A)

ride (A)

wait for (C)

I Vocabulary

Trang 7

- wait for… (v): Chờ đợi…

- video games (n): Trò chơi điện tử

- drive (v): Lái xe( ô tô)

*/ Listen and repeat.

- ride (v): Đi/cưỡi

a/ He is playing video games

We are walking to school.

b/ She is riding her bike c/ He is driving his car.

f/ They are waiting for a train.

e/ They are traveling to school by bus.

d/ They are walking to school

I am playing video games

We are traveling to school

by bus

We are waiting for a train

I am riding my bike I am driving my car.

Trang 8

- ride (v): Đi/cưỡi

- wait for… (v): Chờ đợi…

- video games (n): Trò chơi điện tử

- drive (v): Lái xe (ô tô)

*/ Listen and repeat.

a/ He is playing video games

I am playing video games

Trang 9

- ride (v): Đi/cưỡi

- wait for… (v): Chờ đợi…

- video games (n): Trò chơi điện tử

- drive (v): Lái xe (ô tô)

*/ Listen and repeat.

I am riding my bike

b/ She is riding her bike

Trang 10

- ride (v): Đi/cưỡi

- wait for… (v): Chờ đợi…

- video games (n): Trò chơi điện tử

- drive (v): Lái xe (ô tô)

*/ Listen and repeat.

I am driving my car

c/ He is driving his car

Trang 11

- ride (v): Đi/cưỡi

- wait for… (v): Chờ đợi…

- video games (n): Trò chơi điện tử

- drive (v): Lái xe (ô tô)

*/ Listen and repeat.

We are walking to school

d/ They are walking to school

Trang 12

- ride (v): Đi/cưỡi

- wait for… (v): Chờ đợi…

- video games (n): Trò chơi điện tử

- drive (v): Lái xe (ô tô)

*/ Listen and repeat.

We are traveling to school by bus

e/ They are traveling to school by bus

Trang 13

- ride (v): Đi/cưỡi

- wait for… (v): Chờ đợi…

- video games (n): Trò chơi điện tử

- drive (v): Lái xe (ô tô)

*/ Listen and repeat.

We are waiting for the train

f/ They are waiting for the train

Trang 14

- ride (v): Đi/cưỡi

- wait for… (v): Chờ đợi…

- video games (n): Trò chơi điện tử

- drive (v): Lái xe( ô tô)

*/ The present progressive tense:

II Grammar

*/ Listen and repeat.

I’m reading What are you

doing?

Trang 15

- ride (v): Đi/cưỡi

- wait for… (v): Chờ đợi…

- video games (n): Trò chơi điện tử

- drive (v): Lái xe (ô tô)

*/ The present progressive tense:

II Grammar

*/ Listen and repeat.

He is driving his car

What is he doing?

Trang 16

- ride (v): Đi/cưỡi

- wait for… (v): Chờ đợi…

- video games (n): Trò chơi điện tử

- drive (v): Lái xe (ô tô)

*/ The present progressive tense:

II Grammar

*/ Listen and repeat.

They are playing soccer

What are they doing?

Trang 17

- ride (v): Đi/cưỡi

- wait for… (v): Chờ đợi…

- video games (n): Trò chơi điện tử

- drive (v): Lái xe (ô tô)

*/ The present progressive tense:

are

S + is + V-ing + O

am are

Model:

Trang 18

- ride (v): Đi/cưỡi

- wait for… (v): Chờ đợi…

- video games (n): Trò chơi điện tử

- drive (v): Lái xe (ô tô)

*/ The present progressive tense:

II Grammar

*/ Listen and repeat.

Q: What + be + S+ V-ing? A: S + be + V-ing + O

Now, at the moment

Use :

- Hỏi và trả lời về một hành động đang

diễn ra tại thời điểm nói

Trang 19

- ride (v): Đi/cưỡi

- wait for… (v): Chờ đợi…

- video games (n): Trò chơi điện tử

- drive (v): Lái xe (ô tô)

*/ The present progressive tense:

*/ Cách tạo V-ing: Có 2 dạng cơ bản:

Trang 20

- ride (v): Đi/cưỡi

- wait for… (v): Chờ đợi…

- video games (n): Trò chơi điện tử

- drive (v): Lái xe (ô tô)

*/ The present progressive tense:

II Grammar

*/ Listen and repeat.

1/ Picture drill:

III Practice

Trang 21

- ride (v): Đi/cưỡi

- wait for… (v): Chờ đợi…

- video games (n): Trò chơi điện tử

- drive (v): Lái xe (ô tô)

*/ The present progressive tense:

Trang 22

- ride (v): Đi/cưỡi

- wait for… (v): Chờ đợi…

- video games (n): Trò chơi điện tử

- drive (v): Lái xe (ô tô)

*/ The present progressive tense:

II Grammar

*/ Listen and repeat.

1/ Picture drill:

III Practice

What is she doing?

She is riding her bike

Trang 23

- ride (v): Đi/cưỡi

- wait for… (v): Chờ đợi…

- video games (n): Trò chơi điện tử

- drive (v): Lái xe (ô tô)

*/ The present progressive tense:

Trang 24

- ride (v): Đi/cưỡi

- wait for… (v): Chờ đợi…

- video games (n): Trò chơi điện tử

- drive (v): Lái xe (ô tô)

*/ The present progressive tense:

II Grammar

*/ Listen and repeat.

1/ Picture drill:

III Practice

What are they doing?

They are walking to school

Trang 25

- ride (v): Đi/cưỡi

- wait for… (v): Chờ đợi…

- video games (n): Trò chơi điện tử

- drive (v): Lái xe (ô tô)

*/ The present progressive tense:

II Grammar

*/ Listen and repeat.

1/ Picture drill:

III Practice

What are they doing?

They are traveling to school by bus

Trang 26

- ride (v): Đi/cưỡi

- wait for… (v): Chờ đợi…

- video games (n): Trò chơi điện tử

- drive (v): Lái xe (ô tô)

*/ The present progressive tense:

II Grammar

*/ Listen and repeat.

1/ Picture drill:

III Practice

What are they doing?

They are waiting for the train

Trang 27

- ride (v): Đi/cưỡi

- wait for… (v): Chờ đợi…

- video games (n): Trò chơi điện tử

- drive (v): Lái xe (ô tô)

*/ The present progressive tense:

II Grammar

*/ Listen and repeat.

1/ Picture drill:

III Practice

Answer the questions then write

the answers in your notebook

2/ Further Practice

b What is she doing ?

She is riding her bike

c What is he doing ?

a What are you doing ?

d What are they doing ?

He is driving his car

I am doing my homework

They are waiting for the bus

Trang 28

- ride (v): Đi/cưỡi

- wait for… (v): Chờ đợi…

- video games (n): Trò chơi điện tử

- drive (v): Lái xe (ô tô)

*/ The present progressive tense:

II Grammar

*/ Listen and repeat.

*/ Cách tạo V-ing: Có 2 dạng cơ bản:

Trang 29

- Prepare the next lesson

Ngày đăng: 11/06/2015, 16:14

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm