Ti t 4: Liên h gi a phép nhân và phép khai ế ệ ữ
Ti t 4: Liên h gi a phép nhân và phép khai ế ệ ữ
ph ươ ng
Trang 21) Đ nh lý ị
1) Đ nh lý ị
?1 (Trang 12 – SGK)
Ta có: = = 4 5 = 20
= = 4 5 = 20
V y = = 20V y = = 20ậậ
Đ nh lý: V i a 0; b 0 ta có:Đ nh lý: V i a 0; b 0 ta có:ịị ớớ
=
25 16
2
2 5
4
16 15 4 2
2
5
16 25
16
15
b
Trang 32) Áp d ng: ụ
2) Áp d ng: ụ
a) Quy t c khai phQuy t c khai phắắ ươương:ng: Mu n khai phMu n khai phốố ươương m t tích các s không âm, ta có th khai phng m t tích các s không âm, ta có th khai phộộ ốố ểể ươương t ng th a s ng t ng th a s ừừ ừ ốừ ố
r i nhân các k t qu v i nhau.ồ ế ả ớ
r i nhân các k t qu v i nhau.ồ ế ả ớ
VD1: =
= 7 1,2 5 = 42
?2 (Trang 13 – SGK)
a) =
= 0,4 0,8 15 = 4,8
b) = =
= 5 6 10 = 300
25
44 ,
1
225
64 ,
0 16 ,
360
250 25 36 100 25 36 100
Trang 4b) Quy t c nhân các căn b c hai:ắ ậ
b) Quy t c nhân các căn b c hai:ắ ậ Mu n nhân các căn b c hai c a các s không âm ta có th nhân các s dMu n nhân các căn b c hai c a các s không âm ta có th nhân các s dốố ậậ ủủ ốố ểể ố ướ ấố ướ ấi d u i d u căn v i nhau r i khai phớ ồ ương k t qu đó.ế ả
căn v i nhau r i khai phớ ồ ương k t qu đó.ế ả
VD2: = = = = = 26
?3 (Trang 14 – SGK)
a) = = = = 15
b) = =
= = = 2 6 7 = 84
3 ,
1 52 10 1 , 3 . 52 . 10 13 . 52 13 . 13 . 4
2
) 2 13 (
Trang 5 Chú ý:
- V i A, B là các bi u th c không âm ta có:- V i A, B là các bi u th c không âm ta có:ớớ ểể ứứ
=
- Đ c bi t:- Đ c bi t:ặặ ệệ
= A
B
2
A
Trang 6?4 (Trang 14 – SGK)
a) = = =
= 3a 4a = 12a2
b) = =
= 2a 4b = 8ab
3
3a 12 a 3 a 12 3 . a 3 a 3 4 3 a ( ) ( ) 2 2
4
3 a a
2 32
.
2 a ab 2 a 16 2 a b 2 ( ) ( ) 2 2
4
2 a b