“There is a board in my classroom”... * Hãy xếp những danh từ số nhiều dưới đây vào cột thích hợp: classrooms students schools teachers desks classes clocks rulers pencils lam
Trang 1“There is a board in my classroom”
Trang 2Unit 3: AT HOME
Lesson 4: B 3,4,5
Trang 3* Form :
How many + danh từ số nhiều + are there?
- There is + danh từ số ít
- There are + danh từ số nhiều
* Meaning: Có bao nhiêu…?
* Usage: Hỏi đáp về số lượng.
Trang 4* Picture drill:
Trang 11*Cách phát âm đuôi s, es của danh từ số nhiều:
/s/ : danh từ tận cùng bằng các phụ âm k, p, t, f
/z/ : danh từ tận cùng bằng các nguyên âm và các phụ âm còn lại
/iz/ : danh từ tận cùng bằng s, x, ch, sh, z
Ex: books, cats…
Ex: tables, pens…
Ex: boxes, dishes…
Trang 12* Hãy xếp những danh từ số nhiều dưới đây vào cột thích hợp:
classrooms students schools
teachers
desks
classes clocks
rulers
pencils lamps couches televisions
benches buses
Trang 13* Survey:
Trang 14* Summary:
There is / There are…
+ Cách phát âm đuôi s, es của danh từ số nhiều:
/s/ : danh từ tận cùng bằng các phụ âm k, p, t, f
/ iz/: danh từ tận cùng bằng s, x, ch, sh, z /z/ : danh từ tận cùng bằng các nguyên âm và các phụ âm còn lại
Trang 15* Homework:
- Học thuộc cấu trúc vừa học
- Đặt 3 câu hỏi “How many….are there?” và trả lời.
- Làm bài tập B3,4,6 , p.28,29 / Workbook