1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

PTLG cơ bản-Bậc hai với một hàm số LG

2 320 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 93,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

GV: Trần Xuân Hiệp... GV: Trần Xuân Hiệp.

Trang 1

GV: Trần Xuân Hiệp Tel: 0211.835.854 0985322509 Mail: XuanHiep_sp2@yahoo.com

PHƯƠNG TRÌNH LƯỢNG GIÁC

I: Phương trình lượng giác cơ bản

Giải các phương trình sau?

11.sin 2 2 2 sin 3

12.sin 3 sin 5 5 0

13.sin 3 sin( 5 ) 3( 5 sin 3 )

2 14.sin 3 3cos 3

15 .tan 20 tan 20 tan 40 tan 40 tan 1 16.tan tan( 1) 1

17.tan( 1).cot(2 3) 1

11 18.sin c

8

π

=

2 os

2

x

π π

21.(ĐHtổng hợp Lômônôxôp-79—sp2-00)

Tìm tất cả các nghiệm nguyên của phương trình sau:

2 (3 9 160 800) 1 8

cosπ xx + x+ =

22.(ĐHLômônôxoop_1982) Giải phương trình

3x − −2 x sinπ(2x+16 )x =0

23 Tìm nghiệm nguyên: (3 9 2 80 40) 1

10

cosπ xx + x− =

24 Tìm nghiệm thuộc ;9

4 4

π π

  của phương trình:

3 cos sin sin

x cosπ + x π =

25 Tìm nghiệm thuộc 3 ;

2π π

  của phương trình:

1 sin cos sin

x cosπ + x π =

II Phương trình bậc 2 với một hàm số lượng giác:

5

3.sin( cos ) 1

1 4.sin

5.2 (2cos ) 3

6 (8sin ) 1

7.2cos cos 1 ( sin 2 )

2

9.tan 6

x

x cos

x cos x

cos x

x

π

=

=

=

=

5

10 3 sin 3(cos sin 3 )

x

Trang 2

GV: Trần Xuân Hiệp Tel: 0211.835.854 0985322509 Mail: XuanHiep_sp2@yahoo.com

1 (ĐHKT_HCM_90): 2 3cot 2 sin 4 2

cot 2 2

x cos x

2.(BK_94): 4sin 22 x 6sin2 x 9 3cos x2 0

cosx

3.(Thủy sản Nha Trang_01): ( 2sin ) 3sin (sin 2) 1

sin 2 1

x

4 (CSND_99): Tìm các nghiệm thỏa mãn đièu kiện: cosx≥0củapt: 1 5sin− x+2cos x2 =0

5 (CĐCN_00): Cho phương trình: cos2x+2(1−m) cosx+2m− =1 0

a) Giải phương trình với m=1

2

b) Tìm m=? để phương trình có 4 nghiệm x thuộc [0; 2π]

6 (ĐHĐN_95) Cho phương trình: cos2x-(2m+1)cosx+m+1=0

a) Giải với m=3

2

b) Tìm m=? để phươg trình có nghiệm x thuộc ;3

2 2

π π

7 Giải phương trình sau:

2 2

7.1: 3sin 2 7 cos 2 3 0

7.2 : 2cos 5 4 0

7.3: 5(1 cos ) 2 sin cos

1 7.4 : sin cos sin 2

2 7.5 : 6sin 2sin 2 5

x sinx

2

2 2

7.6 : 2 2 2 tan 5

1 7.7 : ( 15 ).cot( 15 )

3 7.8 : (4 2) 3sin(2 1) 2 7.9 : 25sin 100cos 89

3 7.10 : tan 9

cos

x

x

8.Giải phương trình

8.1: (2cos 5).cos (2cos 5)sin 3

5 8.2 : cos 2 4cos

3

8.3 : cot tan cos 2 1 cos

2

8 8.4 : cos sin

3 8.5 : 3(1 ) sin 1 cos

2

1 8.6 : cos 2 cos 0

8.7 : cos 8 cos 0

3 8.8 :17sin 17 cos3 0

2 8.9 : 2cos cos3 1 4sin 2 0 8.10 : 6sin 2cos 2 3 sin 2 14sin 5

6

x

x

Ngày đăng: 09/06/2015, 03:00

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w