Kết quả học tập ki I lớp 12B3 năm học 2010 - 2011.
stt Họ và tên toá
n lí hoá Sinh Tin vă n sử địa NN CD CN td QP tbm hl hk tđ
1 Đoàn Quốc Cờng 47 56 53 60 66 46 66 50 61 43 63 50 63 55 yếu tb
3 Nguyễn Văn Đăng 54 47 45 59 61 53 64 47 45 51 69 67 77 56 tb tb
5 Ngyễn Thị Hơng 68 7 0 65 68 64 68 79 66 67 60 80 65 72 68 Kh á Tốt hst t
6 Bùi Thị Hờng 79 6 1 74 70 63 63 74 61 58 63 81 65 67 69 Kh á Tốt hst t
7 Nguyễn Thị Hờng 75 6 1 73 74 67 72 74 63 67 64 79 52 74 70 Kh á Tốt hst t
8 Nguyễn Văn Hậu 66 50 62 68 60 55 74 51 59 61 70 61 60 62 tb khá
9 Nguyễn Văn Hùng 71 58 67 56 66 62 66 60 57 53 73 72 74 64 tb khá
10 Phạm Thanh Hiền 51 48 50 50 63 65 79 69 58 47 74 63 72 59 tb khá
11 Lơng Thị Huệ 75 6 0 75 66 61 68 79 69 67 59 79 66 70 69 Kh á Tốt hst t
12 Đặng Đình Huỳnh 60 60 62 69 61 64 73 53 52 63 65 60 62 62 tb tb
13 Nguyễn Đình Huy 50 55 51 61 60 55 71 50 60 54 69 70 80 59 tb khá
14 Nguyễn Văn Huy 56 52 54 64 66 62 73 54 53 61 71 60 72 61 tb khá
1
5 Vũ T Thanh Huyền 64 5 0 63 71 61 65 84 60 69 69 74 57 69 66 Kh á Tốt hst t
16 Ng T Thanh Huyền 64 51 63 55 57 58 63 66 56 66 81 54 67 61 tb khá
1
7 Hoàng Thị Lơng 71 6 7 63 61 59 70 59 73 55 63 69 70 77 66 Kh á Tốt hst t 1
8 Vũ Thị Mai Loan 74 5 9 77 72 61 69 80 63 65 73 73 63 70 70 Kh á Tốt hst t
19 Nguyễn Tiến Lực 45 52 45 61 67 53 53 37 54 59 67 52 54 53 TB tb
2
0 Vũ Thị Lý 59 6 3 64 65 61 68 73 60 65 67 73 61 77 65 Kh á Tốt hst t
2
3 Nguyễn Thị Minh 72 6 7 65 71 64 67 74 60 67 61 83 56 72 68 Kh á Tốt hst t
24 Nguyễn Thành Nam 55 67 51 55 64 62 57 50 61 57 74 62 60 59 TB yeu
2
5 Vũ Văn Nam 76 6 6 81 83 67 65 79 63 65 66 69 64 76 73 Kh á Tốt hst t
26 Nguyễn Thị Ngân 66 60 55 65 59 59 60 44 60 59 81 60 77 62 TB khá
27 Bùi Hồng Ngọc 52 57 50 59 64 64 61 57 48 56 79 50 63 58 tb tb
2
8 Nguyễn Thị Nguyệt 71 6 5 67 82 63 59 71 57 68 61 80 62 72 69 khá Tốt hst t
29 Hoàng Duy Phơng 46 64 56 59 56 68 69 47 61 54 71 66 72 59 tb Khá
3
0 Nguyễn Thị Quý 65 7 0 64 66 61 66 61 63 63 67 80 63 83 67 Kh á Tốt hst t
31 Nguyễn Văn Quí 56 69 55 56 61 60 60 51 65 60 66 54 67 59 tb khá
3
2 Đặng Thị Quyên 78 7 9 70 76 61 64 61 69 72 59 83 61 74 71 Kh á Tốt hst t
33 Nguyễn Thị Sáng 54 60 48 65 63 62 64 53 61 54 56 50 54 57 TB khá
3
4 Vũ Thị Tâm 74 6 5 65 65 59 67 79 50 70 63 83 51 54 66 Kh á Tốt hst t 3
5 Nguyễn Thị Thơm 66 6 3 65 76 64 64 80 69 66 73 81 56 70 69 Kh á Tốt hst t
36 Hà Duy Thơng 65 66 55 56 60 59 71 54 67 56 66 53 63 60 TB khá
3
7 Đỗ Thị Thơng 62 5 7 57 68 66 65 83 71 71 67 81 54 79 67 Kh á Tốt hst t
Trang 239 NguyÔn ThÞ Thuû 54 53 45 70 60 70 66 50 60 50 76 51 80 60 tb kh¸
4
0 Lª V¨n TiÖp 71 6 3 75 74 66 65 61 60 67 50 76 60 56 67 Kh ¸ Tèt hst t 4
1 TrÇn Quang Trung 81 6 9 83 78 63 60 59 70 63 59 73 62 64 70 Kh ¸ Tèt hst t
H k Tèt 18 Kh¸ 17 TB 6 YÕu 2