Giải nghĩa một số từ tiếng Anh tiêu biểu trong toán học: STT Từ/cụm từ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt toán học 24 Missing number Số còn thiếu STT Từ/cụm từ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt toán họ
Trang 1Giải nghĩa một số từ tiếng Anh tiêu biểu trong toán học:
STT Từ/cụm từ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt (toán học)
24 Missing number Số còn thiếu
STT Từ/cụm từ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt (toán học)
5 Possible value Giá trị có thể có
7 Certain number Số đã cho
11 Non-zero number Số khác 0
STT Từ/cụm từ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
3 The same job Công việc tương tự
7 Favorite/favourite Ưa thích