GOLDENLOTUS_DANH GIA TINH HINH HOAT DONG MB
Trang 1BÌA
Trang 2DANH SÁCH NHÓM
Trang 3MỤC LỤC
Trang 42 đánh giá tình hình hđộng của MB qua các năm 2008-2009
Khái quát tình hình kinh tế-xã hội 2008-2009
Trang 5 Bảng CĐKT-BCKQHĐKD
2.1 nghiệp vụ TS nợ
Tiền gửi KH
Tiền gửi các TCTD khác
Tiền gửi NHNN và kho bạc NN
Vay các TCTD khác
Vay bằng phát hành trái phiếu, kỳ phiếu
NGHIỆP VỤ TS NỢ QUA CÁC NĂM 2007-2009
Tiền, vàng gửi không kỳ hạn 7,467,631.00 8,986,691.00 14,567,183.00 Tiền gửi không kỳ hạn bằng VND 5,400,078.00 7,189,239.00 9,949,762.00 Tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn bằng VND 75,698.00 1,785,257.00 22,303.00
Trang 6Tiền gửi không kỳ hạn bằng ngoại tệ 1,979,942.00 0.00 4,580,720.00 Tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn bằng ngoại tệ 11,913.00 12,195.00 14,398.00
Tiền, vàng gửi có kỳ hạn 9,640,276.00 16,266,101.00 23,170,207.00 Tiền gửi có kỳ hạn bằng VND 2,159,531.00 4,833,752.00 6,878,809.00 Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn bằng VND 5,778,550.00 1,825,232.00 2,022,170.00 Tiền gửi có kỳ hạn bằng ngoại tệ 441,752.00 7,567,510.00 10,833,841.00 Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn bằng ngoại tệ 1,260,443.00 2,039,607.00 3,435,387.00 Tiền gửi vốn chuyên dùng 15,893.00 28,613.00 197,049.00 Tiền ký quỹ 661,037.00 1,881,476.00 2,044,008.00 Tiền ký quỹ bằng VND 661,037.00 241,146.00 57,149.00 Tiền ký quỹ bằng ngoại tệ 0.00 1,640,330.00 1,472,518.00
2 Tiền gửi và vay các TCTD khác 4,992,934.00 8,531,866.00 11,696,905.00
Bằng vàng và các ngoại tệ khác 8,195.00 4,834.00 10,752.00
Bằng VND 88,745.00 7,675,983.00 6,302,086.00 Bằng vàng và các ngoại tệ khác 89,279.00 829,220.00 3,214,783.00
Bằng vàng và các ngoại tệ khác 74,124.00 0.00 564,934.00
4 Vay bằng phát hành trái phiếu, kỳ phiếu 2,020,000.00 2,137,326.00 2,420,537.00
Trang 7TÌNH HÌNH TĂNG TRƯỞNG NGHIỆP VỤ TS NỢ QUA CÁC NĂM 2007-2009
Nghiệp vụ TS Nợ
Số tươn g đối
Số tuyệt đối
Số tương đối
Số tuyệt đối
Số tương đối
Tiền, vàng gửi không kỳ hạn 100% 1,519,060.00 120% 7,099,552.00 195% Tiền gửi không kỳ hạn bằng VND 100% 1,789,161.00 133% 4,549,684.00 184% Tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn bằng VND 100% 1,709,559.00 2358% -53,395.00 29% Tiền gửi không kỳ hạn bằng ngoại tệ 100%
-1,979,942.00 0% 2,600,778.00 231% Tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn bằng ngoại
Tiền, vàng gửi có kỳ hạn 100% 6,625,825.00 169%
13,529,931.0
0 240% Tiền gửi có kỳ hạn bằng VND 100% 2,674,221.00 224% 4,719,278.00 319% Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn bằng VND 100% 3,953,318.00- 32% 3,756,380.00- 35% Tiền gửi có kỳ hạn bằng ngoại tệ 100% 7,125,758.00 1713% 10,392,089.00 2452% Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn bằng ngoại tệ 100% 779,164.00 162% 2,174,944.00 273% Tiền gửi vốn chuyên dùng 100% 12,720.00 180% 181,156.00 1240% Tiền ký quỹ 100% 1,220,439.00 285% 1,382,971.00 309% Tiền ký quỹ bằng VND 100% -419,891.00 36% -603,888.00 9% Tiền ký quỹ bằng ngoại tệ 1,640,330.00 1,472,518.00
2 Tiền gửi và vay các TCTD khác
100
% 3,538,932.00 171% 6,703,971.00 234%
Bằng VND 100% 21,013.00 2675% 1,101,534.00
135092
% Bằng vàng và các ngoại tệ khác 100% -3,361.00 59% 2,557.00 131%
10901
% 9,438,845.00 12197% Bằng VND 100% 7,587,238.00 8649% 6,213,341.00 7101% Bằng vàng và các ngoại tệ khác 100% 739,941.00 929% 3,125,504.00 3601%
Bằng vàng và các ngoại tệ khác 100% -74,124.00 0% 490,810.00 762%
4 Vay bằng phát hành trái phiếu, kỳ phiếu 100 % 117,326.00 106% 400,537.00 120%
Trang 8BIỂU ĐỒ THỂ HIỆN TỐC ĐỘ TĂNG TRƯỞNG NGHIỆP VỤ TS NỢ QUA CÁC NĂM 2007-2009
100%
153%
225%
120%
171%
234%
0%
50%
100%
150%
200%
250%
1 Tiền gửi khác h hàng
2 Tiền gửi và vay c ác TC TD khác
3 V ay bằng phát hành trái phiếu, kỳ phiếu