HƯỚNG DẪN SẢN XUẤT MẪU PROTO... A-1:Hướng dẫn sử dụng nguyên phụ liệu... A-2:Quy cách may sản phẩm... HƯỚNG DẪN SẢN XUẤT ĐẠI TRÀB-1: Quy cách may sản phẩm... Good luck ---Bogor Indonesia
Trang 1TÀI LIỆU HƯỚNG DẪN SẢN XUẤT MÃ 4588-033
Mô tả sản phẩm:
Áo Polo-Shirt kẻ ngang nam ngắn tay, bo tay, thêu ở ngực trái áo và tay trái áo,
có chốt kẻ ở thân trước
A HƯỚNG DẪN SẢN XUẤT MẪU PROTO
Trang 2A-1:Hướng dẫn sử dụng nguyên phụ liệu
Trang 3A-2:Quy cách may sản phẩm
Trang 4A-3: Bảng mầu NPL
Trang 5A-4:Bảng Thông số kỹ thuật
Đơn vị đo: cm
PO
M VỊ TRÍ ĐO S Breaks Size M Breaks Size L * Breaks Size XL Breaks Size 2XL (+/-) Tol
B100 Dài thân trước từ đỉnh vai 71.00 2.50 73.50 2.50 76.00 2.50 78.50 0.00 78.5 0 1.50 B101 Dài thân sau từ đỉnh vai 73.50 2.50 76.00 2.50 78.50 2.50 81.00 0.00 81.0 0 1.50 B121 Ngang ngực đo dưới nách 1" 49.00 4.00 53.00 4.00 57.00 4.00 61.00 4.00 65.0 0 1.50 B107 Ngang vai (Đo từ đường may đến đường may) 44.00 2.50 46.50 2.50 49.00 2.50 51.50 2.50 54.0 0 1.50 B110 Xuôi vai 5.00 0.00 5.00 0.00 5.00 0.00 5.00 0.00 5.00 0.125 B120 Ngang ngực dưới đ/vai 15 cm 39.50 2.50 42.00 2.50 44.50 2.50 47.00 2.50 49.5 0 1.50 B122 Ngang lưng dưới đ/vai 15 cm 42.00 2.50 44.50 2.50 47.00 2.50 49.50 2.50 52.0 0 1.50 B126 Rộng eo dưới nách 20 cm 49.00 4.00 53.00 4.00 57.00 4.00 61.00 4.00 65.0 0 1.50 B128 Rộng gấu áo 49.00 4.00 53.00 4.00 57.00 4.00 61.00 4.00 65.0 0 1.50 B141 Nách đo thẳng- đm đến đm 24.00 1.25 25.25 1.25 26.50 1.25 27.75 1.25 29.0 0 0.25 B149 Rộng bắp tay dưới nách 1" 21.00 1.25 22.25 1.25 23.50 1.25 24.75 1.25 26.0 0 0.25 B*** Rộng cửa tay phía trên bo tay 15.00 1.25 16.25 1.25 17.50 1.25 18.75 1.25 20.0 0 0.25 B155 Rộng cửa tay tại mép 13.50 1.25 14.75 1.25 16.00 1.25 17.25 1.25 18.5 0 0.25 B151 Dài tay từ đầu vai 25.00 0.75 25.75 0.75 26.50 0.75 27.25 0.75 28.0 0 0.25 B167 Rộng ngang cổ 15.00 1.50 16.50 1.50 18.00 1.50 19.50 1.50 21.0 0 0.25 B167a Sâu cổ trước từ đ/vai đến đm 7.75 0.75 8.50 0.75 9.25 0.75 10.00 0.75 10.7 5 0.125 B170 Sâu cổ sau từ đỉnh vai 1.25 0.00 1.25 0.00 1.25 0.00 1.25 0.00 1.25 0.125 B171 Vòng cổ tại đ/may (Đo êm) 39.00 3.75 42.75 3.75 46.50 3.75 50.25 3.75 54.0 0 0.25 B176 Dài lá cổ tại mép 36.50 3.75 40.25 3.75 44.00 3.75 47.75 3.75 51.5 0 0.25 B111 Chồm vai từ đỉnh vai 1.50 0.00 1.50 0.00 1.50 0.00 1.50 0.00 1.50 0.25 B132 Cao bản gấu 2.50 0.00 2.50 0.00 2.50 0.00 2.50 0.00 2.50 0.125 B161 Cao bản cửa tay 2.50 0.00 2.50 0.00 2.50 0.00 2.50 0.00 2.50 0.125 B181 Cao cổ tại sau giữa 7.50 0.00 7.50 0.00 7.50 0.00 7.50 0.00 7.50 0.125 B180 Cao cổ tại đầu cổ 6.75 0.00 6.75 0.00 6.75 0.00 6.75 0.00 6.75 0.125 B192 Dài nẹp 14.50 0.00 14.50 0.00 14.50 0.00 14.50 0.00 14.5 0 0.125 B191 Rộng nẹp 3.75 0.00 3.75 0.00 3.75 0.00 3.75 0.00 3.75 0.125 B127a Dài xẻ tà trước 5.00 0.00 5.00 0.00 5.00 0.00 5.00 0.00 5.00 0.25 B127b Dài xẻ tà sau 7.50 0.00 7.50 0.00 7.50 0.00 7.50 0.00 7.50 0.250 B127c Bản tà cuộn 1.00 0.00 1.00 0.00 1.00 0.00 1.00 0.00 1.00
A-5:Biên bản kiểm hàng mẫu.
Trang 6B HƯỚNG DẪN SẢN XUẤT ĐẠI TRÀ
B-1: Quy cách may sản phẩm
Trang 8B-2: Bảng thông số kỹ thuật
Đơn vị đo: cm
PO
M VỊ TRÍ ĐO S Breaks Size M Breaks Size L * Breaks Size XL Breaks Size 2XL (+/-) Tol
B100 Dài thân trước từ đỉnh vai 71.00 2.50 73.50 2.50 76.00 2.50 78.50 0.00 78.50 1.50 B101 Dài thân sau từ đỉnh vai 73.50 2.50 76.00 2.50 78.50 2.50 81.00 0.00 81.00 1.50 B121 Ngang ngực đo dưới nách 1" 49.00 4.00 53.00 4.00 57.00 4.00 61.00 4.00 65.00 1.50 B107 Ngang vai (Đo từ đường may đến đường may) 44.00 2.50 46.50 2.50 49.00 2.50 51.50 2.50 54.00 1.50 B110 Xuôi vai 5.00 0.00 5.00 0.00 5.00 0.00 5.00 0.00 5.00 0.125 B120 Ngang ngực dưới đ/vai 15 cm 39.50 2.50 42.00 2.50 44.50 2.50 47.00 2.50 49.50 1.50 B122 Ngang lưng dưới đ/vai 15 cm 42.00 2.50 44.50 2.50 47.00 2.50 49.50 2.50 52.00 1.50 B126 Rộng eo dưới nách 20 cm 49.00 4.00 53.00 4.00 57.00 4.00 61.00 4.00 65.00 1.50 B128 Rộng gấu áo 49.00 4.00 53.00 4.00 57.00 4.00 61.00 4.00 65.00 1.50 B141 Nách đo thẳng- đm đến đm 24.00 1.25 25.25 1.25 26.50 1.25 27.75 1.25 29.00 0.25 B149 Rộng bắp tay dưới nách 1" 21.00 1.25 22.25 1.25 23.50 1.25 24.75 1.25 26.00 0.25 B*** Rộng cửa tay phía trên bo tay 15.00 1.25 16.25 1.25 17.50 1.25 18.75 1.25 20.00 0.25 B155 Rộng cửa tay tại mép 13.50 1.25 14.75 1.25 16.00 1.25 17.25 1.25 18.50 0.25 B151 Dài tay từ đầu vai 25.00 0.75 25.75 0.75 26.50 0.75 27.25 0.75 28.00 0.25 B167 Rộng ngang cổ 15.00 1.50 16.50 1.50 18.00 1.50 19.50 1.50 21.00 0.25 B167
a Sâu cổ trước từ đ/vai đến đm 7.75 0.75 8.50 0.75 9.25 0.75 10.00 0.75 10.75 0.125 B170 Sâu cổ sau từ đỉnh vai 1.25 0.00 1.25 0.00 1.25 0.00 1.25 0.00 1.25 0.125 B171 Vòng cổ tại đ/may (Đo êm) 39.00 3.75 42.75 3.75 46.50 3.75 50.25 3.75 54.00 0.25 B176 Dài lá cổ tại mép 36.50 3.75 40.25 3.75 44.00 3.75 47.75 3.75 51.50 0.25 B111 Chồm vai từ đỉnh vai 1.50 0.00 1.50 0.00 1.50 0.00 1.50 0.00 1.50 0.25 B132 Cao bản gấu 2.50 0.00 2.50 0.00 2.50 0.00 2.50 0.00 2.50 0.125 B161 Cao bản cửa tay 2.50 0.00 2.50 0.00 2.50 0.00 2.50 0.00 2.50 0.125 B181 Cao cổ tại sau giữa 7.50 0.00 7.50 0.00 7.50 0.00 7.50 0.00 7.50 0.125 B180 Cao cổ tại đầu cổ 6.75 0.00 6.75 0.00 6.75 0.00 6.75 0.00 6.75 0.125 B192 Dài nẹp 14.50 0.00 14.50 0.00 14.50 0.00 14.50 0.00 14.50 0.125 B191 Rộng nẹp 3.75 0.00 3.75 0.00 3.75 0.00 3.75 0.00 3.75 0.125 B127
a Dài xẻ tà trước 5.00 0.00 5.00 0.00 5.00 0.00 5.00 0.00 5.00 0.25 B127
b Dài xẻ tà sau 7.50 0.00 7.50 0.00 7.50 0.00 7.50 0.00 7.50 0.250 B127
c Bản tà cuộn 1.00 0.00 1.00 0.00 1.00 0.00 1.00 0.00 1.00
Trang 9B-3: Bảng màu NPL
Trang 11B-4: Biên bản kiểm hàng
Trang 12Good luck
-Bogor Indonesia 2010 May 20
Người sưu tầm
Đoàn Văn Trác
Email: trac.doan@gmail.com
trac.doan@utehy.edu.vn
trac.doan@yahoo.com.vn
Nick name (Skype & Messenger): trac.doan