mẫu cv dành cho ứng viên đăng ký vào các vị trí thuộc khối ba tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, b...
Trang 1CURRICULUM VITAE
SƠ YẾU LÝ LỊCH
Position applied for/ Vị trí dự tuyển:
How did you find out this vacant? / Bạn biết thông tin tuyển dụng của chúng tôi qua:
Newspaper/ Báo (identify/ chi tiết): _
Internet (identify/ chi tiết):
Job fair, seminar/ Hội chợ, hội thảo
Fsofter/ nhân viên Fsoft (identify/ chi tiết): _
Others/ Khác (identify/ chi tiết):
PERSONAL INFORMATION/ Thông tin cá nhân
Full name/ Họ và tên:
(incl diacritic/ có dấu)
Male/ Nam
Female/ Nữ Photo/ Ảnh
(4 x 6)
Date of birth/ Ngày sinh:
Address/ Địa chỉ:
Phone/ Điện thoại:
Email:
CAREER OBJECTIVE/ Mục tiêu nghề nghiệp
EDUCATION/ Trình độ học vấn University/ Trường Department/ Khoa Graduation year/Năm tốt nghiệp Kết quả Grade/
học tập
Trang 2FOREIGN LANGUAGES/ Trình độ ngoại ngữ
Please circle one/ Lựa chọn một: 1_beginning/ bắt đầu 5_expert/ thành thạo
Foreign languages/
Ngoại ngữ
Listening/
Nghe
Speaking/
Nói
Reading/
Đọc
Writing/
Viết
English/ tiếng Anh 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5
Japanese/ tiếng Nhật 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5
French/ tiếng Pháp 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5
Others/ Khác……… 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5
OTHER CERTIFICATES/ Chứng chỉ khác (if any/ nếu có) Certificates/
Chứng chỉ
Grade/
Xếp loại
Date issued/
Ngày cấp
Institute issued/
Nơi cấp
EXPERIENCES/ Kinh nghiệm
From current/ last company (bắt đầu từ công ty đang làm/ làm gần đây nhất)
Company/ Công ty:
Position/ Chức vụ: Main duties/ Công việc chính: From date/ từ ngày:
to date/ đến ngày:
Starting salary/ Lương khởi điểm:
Ending salary/ Lương khi nghỉ việc:
Reason for leaving/ Lý do nghỉ việc:
Company/ Công ty:
Position/ Chức vụ: Main duties/ Công việc chính:
From date/ từ ngày:
to date/ đến ngày:
Starting salary/ Lương khởi điểm:
Ending salary/ Lương khi nghỉ việc:
Reason for leaving/ Lý do nghỉ việc:
Trang 3Company/ Công ty:
Position/ Chức vụ: Main duties/ Công việc chính:
From date/ từ ngày:
to date/ đến ngày:
Starting salary/ Lương khởi điểm:
Ending salary/ Lương khi nghỉ việc:
Reason for leaving/ Lý do nghỉ việc:
HOBBIES/ Sở thích
REFERENCES/ Thông tin tham khảo
If you are recruited, when can you start your work? / Nếu trúng tuyển, bạn có thể bắt đầu công việc từ khi nào? Salary expected/ Mức lương mong muốn:
Negotiable/ Có thể thoả thuận? Có Không
_
Applicant’s signature/ Chữ ký ứng viên Date/ Ngày