TT Họ và tên Ghi
chú Toán Lý Hóa Sinh Văn Sử Địa AV
1 Phạm Trang Quỳnh Anh 7,3 8 9 9 7,3 8 10 9,3
2 Vũ Thị Ngọc Ánh 1 8.5 8 8,5 6,5 9 9 9,3
9 Nguyễn Thị Bích Hồng 1,3 5 8 6,5 5,5 7 9 6,3
11 Nguyễn Thị Thanh Huyền 9,3 9 10 8,5 7,5 10 10 8
17 Trần Thị Sao Mai 8,5 10 9 9,5 6,3 10 10 8,5
20 Nguyễn Thị Bích Ngọc 4,8 8.5 8 7,5 8 1 9 6,3
22 Phan Thị Hồng Nhung 4,3 7 8 8,8 5,3 5 7 5,8
27 Nguyễn Thị Anh Sang 1,8 8 8 8 6 7 5,5 4,5
28 Trịnh Nguyễn Trường Sinh 5,3 9 8 7,3 5,3 5 7 2,5
29 Nguyễn Chí Thanh 5,3 8.5 8 7,3 5,5 5 5 4,8
31 Lưu Thị Quỳnh Thu 6,3 8.5 8 5,5 5,3 5 8 5,5
32 Võ Thị Ánh Thùy 5,3 8.5 7 6,5 4,5 1 4,5 4,8
34 Trịnh Thiên Tiến 6,5 9.5 9 8,5 5,8 5 10 5,8
35 Vũ Thị Huyền Trang 3,5 8.5 8 7,3 6 8 7 6,5
36 Mai Thị Thu Trang 2,8 8.5 9 7,8 4,8 7 8 6,8 37
Phạm Hoàng T
39 Thiệu Quang Trường 3 5.5 8 5,8 6,5 7 6 3,3
42 Nguyễn Hoàng Gia Vi 5,3 8 9 6,8 7,8 7 9 5,5