HỌC VỀ QUẢ.
Trang 1HỌC VỀ QUẢ
Trang 4BÀI 1
HỌC VỀ QUẢ
* VOCABULARY ( Từ vựng )
1 ) apple ( n ) : quả táo
2 ) banana ( n) : quả chuối
Trang 6BÀI 1
HỌC VỀ QUẢ
* VOCABULARY ( Từ vựng )
1 ) apple ( n ) : quả táo
2 ) banana ( n) : quả chuối
3 ) lemon ( n ) : trái chanh
Trang 7BÀI 1
HỌC VỀ QUẢ
* VOCABULARY ( Từ vựng )
1 ) apple ( n ) : quả táo
2 ) banana ( n) : quả chuối
3 ) lemon ( n ) : trái chanh
4 ) grape ( n ) : trái nho
Trang 9BÀI 1
HỌC VỀ QUẢ
* VOCABULARY ( Từ vựng )
1 ) apple ( n ) : quả táo
2 ) banana ( n) : quả chuối
3 ) lemon ( n ) : trái chanh
4 ) grape ( n ) : trái nho
5 ) peach ( n ) : trái đào
Trang 11BÀI 1
HỌC VỀ QUẢ
* VOCABULARY ( Từ vựng )
1 ) apple ( n ) : quả táo
2 ) banana ( n) : quả chuối
3 ) lemon ( n ) : trái chanh
4 ) grape ( n ) : trái nho
5 ) peach ( n ) : trái đào
6 ) pomegranates ( n ) : trái lựu
Trang 13BÀI 1
HỌC VỀ QUẢ
* VOCABULARY ( Từ vựng )
1 ) apple ( n ) : quả táo
2 ) banana ( n) : quả chuối
3 ) lemon ( n ) : trái chanh
4 ) grape ( n ) : trái nho
5 ) peach ( n ) : trái đào
6 ) pomegranates ( n ) : trái lựu
7 ) pineapple ( n ) trái khóm ( trái thơm )
Trang 15BÀI 1
HỌC VỀ QUẢ
* VOCABULARY ( Từ vựng )
1 ) apple ( n ) : quả táo
2 ) banana ( n) : quả chuối
3 ) lemon ( n ) : trái chanh
4 ) grape ( n ) : trái nho
5 ) peach ( n ) : trái đào
6 ) pomegranates ( n ) : trái lựu
7 ) pineapple ( n ) trái khóm ( trái thơm )
8 ) strawberrie ( n ) trái dâu
Trang 17BÀI 1
HỌC VỀ QUẢ
* VOCABULARY ( Từ vựng )
1 ) apple ( n ) : quả táo
2 ) banana ( n) : quả chuối
3 ) lemon ( n ) : trái chanh
4 ) grape ( n ) : trái nho
5 ) peach ( n ) : trái đào
6 ) pomegranates ( n ) : trái lựu
7 ) pineapple ( n ) trái khóm ( trái thơm )
8 ) strawberrie ( n ) trái dâu
9 ) rambutan ( n ) chôm chôm
Trang 19BÀI 1
HỌC VỀ QUẢ
* VOCABULARY ( Từ vựng )
1 ) apple ( n ) : quả táo
2 ) banana ( n) : quả chuối
3 ) lemon ( n ) : trái chanh
4 ) grape ( n ) : trái nho
5 ) peach ( n ) : trái đào
6 ) pomegranates ( n ) : trái lựu
7 ) pineapple ( n ) trái khóm ( trái thơm )
8 ) strawberrie ( n ) trái dâu
9 ) rambutan ( n ) chôm chôm
10 ) guava ( n ) trái ổi
Trang 21BÀI 1
HỌC VỀ QUẢ
* VOCABULARY ( Từ vựng )
1 ) apple ( n ) : quả táo
2 ) banana ( n) : quả chuối
3 ) lemon ( n ) : trái chanh
4 ) grape ( n ) : trái nho
5 ) peach ( n ) : trái đào
6 ) pomegranates ( n ) : trái lựu
7 ) pineapple ( n ) trái khóm ( trái thơm )
8 ) strawberrie ( n ) trái dâu
9 ) rambutan ( n ) chôm chôm
10 ) guava ( n ) trái ổi
11 ) papaya ( n ) trái đu đủ
Trang 23BÀI 1
HỌC VỀ QUẢ
* VOCABULARY ( Từ vựng )
1 ) apple ( n ) : quả táo
2 ) banana ( n) : quả chuối
3 ) lemon ( n ) : trái chanh
4 ) grape ( n ) : trái nho
5 ) peach ( n ) : trái đào
6 ) pomegranates ( n ) : trái lựu
7 ) pineapple ( n ) trái khóm ( trái thơm )
8 ) strawberrie ( n ) trái dâu
9 ) rambutan ( n ) chôm chôm
10 ) guava ( n ) trái ổi
11 ) papaya ( n ) trái đu đủ
12 ) fruit custard ( n ) trái mãng cầu
Trang 25BÀI 1
HỌC VỀ QUẢ
* VOCABULARY ( Từ vựng )
1 ) apple ( n ) : quả táo
2 ) banana ( n) : quả chuối
3 ) lemon ( n ) : trái chanh
4 ) grape ( n ) : trái nho
5 ) peach ( n ) : trái đào
6 ) pomegranates ( n ) : trái lựu
7 ) pineapple ( n ) trái khóm ( trái thơm )
8 ) strawberrie ( n ) trái dâu
9 ) rambutan ( n ) chôm chôm
10 ) guava ( n ) trái ổi
11 ) papaya ( n ) trái đu đủ
12 ) fruit custard ( n ) trái mãng cầu
13 ) durian ( n ) trái sầu riêng
Trang 27BÀI 1
HỌC VỀ QUẢ
* VOCABULARY ( Từ vựng )
1 ) apple ( n ) : quả táo
2 ) banana ( n) : quả chuối
3 ) lemon ( n ) : trái chanh
4 ) grape ( n ) : trái nho
5 ) peach ( n ) : trái đào
6 ) pomegranates ( n ) : trái lựu
7 ) pineapple ( n ) trái khóm ( trái thơm )
8 ) strawberrie ( n ) trái dâu
9 ) rambutan ( n ) chôm chôm
10 ) guava ( n ) trái ổi
11 ) papaya ( n ) trái đu đủ
12 ) fruit custard ( n ) trái mãng cầu
13 ) durian ( n ) trái sầu riêng