STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm
0 lê văn trung an 17/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 6,3 5,3 4,5 10002 28,70
0 nguyễn đình phương anh 14/09/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 3 2,3 4,3 10003 15,90
0 phan thị lan anh 22/01/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 4 7,8 1 3 Con TB 81% 10007 24,60
0 phạm dương nguyệt ánh 14/11/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 2 7,3 5,8 7 10010 35,20
0 nguyễn lê thái bảo 30/11/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 2 4,5 8,3 7,8 10014 35,40
0 lại trần hoàng bảo 26/04/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A6 1 6,5 3,8 6,3 10016 27,90
0 nguyễn thị xuân băng 28/09/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 7 5,3 6,8 Xã đảo 10019 32,40
0 nguyễn quốc bình 16/05/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 5,3 6,3 5,3 10021 29,50
0 huỳnh tiểu cầm 27/03/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 7,8 4,8 7,3 10022 33,50
0 nguyễn cao minh châu 29/03/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 5,5 0,8 4,3 10024 17,90
0 nguyễn thị bích châu 14/08/1998 An Nhơn, Bình Định 9A1 2 3 5,8 3,3 10025 22,90
0 nguyễn trần linh chi 29/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 2 0,5 0 1,8 10027 4,80
0 lê trung chính 18/04/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 6,5 8,5 5,3 Giải 3 MTCT 10029 37,30
0 phan hoàng cường 10/7/1997 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 2 4,8 1,8 7 10032 22,20
0 nguyễn huỳnh cường 4/3/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 4,8 6 6,5 10033 29,10
0 trương phan kiên cường 1/1/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 0 7 7,3 8,5 10034 37,10
0 đoàn trần quốc cường 2/4/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 4,3 3,3 6,8 10035 23,00
0 nguyễn công danh 6/3/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 5,8 5,8 5,8 10036 30,00
0 nguyễn hoàng ngọc diệp 15/07/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 4,8 4,5 9,8 10037 29,40
0 trần thị thu diệu 20/12/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 3,3 0,8 0,5 10039 9,70
DANH SÁCH ĐIỂM CÁC THÍ SINH THI VÀO LỚP 10 NĂM HỌC 2013-2014
Trang 2STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm
0 phạm quốc duy 24/11/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 2 5,5 5,5 4,8 10044 28,80
0 phạm cao kỳ duyên 23/05/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 2 6,5 3,5 7,8 10048 29,80
0 hồ diệu khánh duyên 24/08/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 7,5 4,5 7,5 10049 33,50
0 võ kỳ phương duyên 8/8/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 5 4,5 4,8 10050 24,80
0 đoàn thị kim duyên 26/01/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 5,3 4,5 0,8 Xã đảo 10054 21,40
0 nguyễn thị mỹ duyên 16/01/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 1 7 5,5 7 10055 33,00
0 võ trần mỹ duyên 22/07/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 7,5 5,8 4 10056 31,60
0 nguyễn trí mỹ duyên 19/04/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 0 7 4,8 2,3 10057 25,90
0 vũ bá xuân dương 28/01/1998 Vân Canh, Bình Định 9A4 2 7 5,5 6,3 10061 33,30
0 huỳnh đông dương 11/5/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 2 4,5 4,5 5 10062 25,00
0 nguyễn hải dương 28/09/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 5,3 7,5 5,5 10063 32,10
0 nguyễn huy dương 9/12/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 2 6,8 7 7,3 10064 36,90
0 phạm thị thùy dương 15/05/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 5,8 6,5 5,8 10065 31,40
0 đặng nguyễn hoàng đăng 27/02/1998 Phù Mỹ, Bình Định 9A3 1 5 6,3 5 10071 28,60
0 nguyễn đỗ gia đông 22/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A6 1 6 5,8 5,3 10073 29,90
Trang 3STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm
0 nguyễn hồng giang 18/03/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 6,5 2 5,3 10085 24,30
0 nguyễn thị thanh giàu 7/11/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A6 1 5,3 1 3,5 10086 17,10
0 dương thị mỹ hà 20/07/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 5,8 7,3 3,8 10087 31,00
0 lê thị thúy hà 7/4/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 7 3,5 4,8 Xã đảo 10088 26,80
0 nguyễn hồng hạnh 21/08/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 5,5 4,8 5 10093 27,60
0 võ kim hồng hạnh 15/07/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 7,5 8,5 6,3 10094 40,30
0 nguyễn thị mỹ hạnh 7/12/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A6 2 5,5 4,3 5,3 10095 26,90
0 phạm thị mỹ hạnh 23/03/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 2 6,5 5,5 5 10096 31,00
0 nguyễn cao minh hải 1/1/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 4 5,8 2,5 10097 23,10
0 võ vũ hải 26/06/1998 Tuy Phước, Bình Định 9A1 1 6 2 1,8 Xã đảo 10099 18,80
0 đoàn mỹ hảo 20/03/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 4,5 0,3 1,8 Xã đảo 10100 12,40
0 thái thị sinh hảo 15/07/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A6 1 7 8,5 7,3 10102 39,30
0 huỳnh ngọc thy hân 9/5/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 5,5 4,8 5 10109 26,60
0 nguyễn thị thanh hằng 9/2/1998 Phù Cát, Bình Định 9A3 1 7,5 2,8 5,5 10111 27,10
0 trần thị thúy hằng 10/12/1998 Vân Canh, Bình Định 9A2 0 6 3,8 3,8 10112 23,40
0 phạm trịnh huy hiền 28/08/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 6,5 7,3 6,8 10116 36,40
0 lê hà trung hiếu 14/03/1998 Tuy Phước, Bình Định 9A2 1 3 0,5 4 10118 12,00
0 huỳnh minh hiếu 31/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 6,5 5,8 6,8 10119 32,40
0 nguyễn thị hồng hiếu 9/2/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 2 5,8 8,5 5,3 10123 35,90
0 trương thị minh hiếu 17/03/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 6 3,8 3,3 10124 23,90
Trang 4STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm
0 trần văn quang hiệp 1/11/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A6 1 4,5 2 2,8 10127 16,80
0 trần thị thanh hoài 6/6/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 3,5 0,8 3,8 Xã đảo 10130 13,40
0 nguyễn huy hoàng 28/06/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 5,3 6,5 6,8 10132 31,40
0 lê minh hoàng 18/09/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 2 5,3 5,8 6,5 10133 30,70
0 nguyễn minh hiếu hoàng 30/03/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 6,3 7,3 5 10134 33,20
0 lê việt hoàng 20/12/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 6,3 7,3 8,3 10135 36,50
0 võ việt hoàng 22/12/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 6,5 8,5 8,3 10136 40,30
0 nguyễn thị thanh hòa 26/03/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 2 6 6,5 4,3 10139 31,30
0 huỳnh ngọc long huy 12/12/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 0 4,5 8,5 7,3 10149 33,30
0 nguyễn minh ngọc huyền 3/12/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 6,5 8,8 7,8 10157 39,40
0 nguyễn phạm hạnh huyền 15/07/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 2 7,5 8 7 10158 40,00
0 nguyễn trương thanh huyền 5/12/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 1 5 2,3 7 10160 22,60
0 trần đình khánh hưng 10/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 2 7,5 4,5 5,3 10163 31,30
0 phan nguyên hưng 16/04/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 2 6 6,3 7,5 10165 34,10
Trang 5STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm
0 đào nguyên hương 21/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 6,3 7,3 8,3 10169 36,50
0 nguyễn thị cúc hương 19/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 6,5 7 6,8 10171 34,80
0 nguyễn xuân hương 31/01/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A6 1 6,5 7,5 6,8 10172 35,80
0 nguyễn vũ minh kha 26/09/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 2 6,3 5,3 5,8 10174 31,00
0 nguyễn gia khánh 15/06/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 1 5,8 8,3 7,5 10177 36,70
0 nguyễn huỳnh ngân khánh 1/9/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A6 2 6,5 7,3 7,3 10178 36,90
0 hồ nguyên minh khánh 6/11/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 2 7,5 4,3 6,8 10180 32,40
0 nguyễn út khánh 28/03/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 6,5 3,8 5,5 10182 27,10
0 đỗ khắc quang khải 23/09/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 6,5 9 8,3 10183 40,30
0 hồ nguyên khải 29/06/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A6 1 3,5 1,8 4,5 10184 16,10
0 hoàng đức thanh khoa 25/09/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 2 6 5 5,3 10190 29,30
0 trương hoàng ngọc khuê 11/6/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 5 4,3 3,8 10191 24,40
0 mai chí khương 2/3/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 4,5 2,3 4 Xã đảo 10192 18,60
0 nguyễn đình khương 11/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 1 7 6,5 6,8 10193 34,80
0 lê thị thanh kiều 29/04/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 7 4,5 5,8 10195 29,80
0 nguyễn thị ngọc lam 6/1/1998 Vân Canh, Bình Định 9A3 2 5,5 3,8 6 10198 26,60
0 nguyễn thị thanh lan 21/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 5,5 7 9,3 Xã đảo 10199 35,30
0 cù thị tuyết lang 12/10/1998 An Nhơn, Bình Định 9A3 1 6,5 6,8 4,8 10200 32,40
0 võ lê hoàng lâm 21/01/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 2 5,3 5,5 7 10202 30,60
0 nguyễn thị mỹ lên 14/05/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 2 6,5 7,5 5,5 10204 35,50
0 nguyễn trần nhật lệ 10/12/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 1 5 3,8 5 10205 23,60
0 dương diệu linh 24/12/1997 Phù Cát, Bình Định 9A5 2 8,3 7,5 7,5 10206 41,10
0 cù hoa diệu linh 7/12/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 6 3,3 4,8 10207 24,40
0 nguyễn hoàng diệp linh 30/08/1998 Bà Rịa, Vũng Tàu 9A3 1 6 6,3 7 10208 32,60
Trang 6STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm
0 nguyễn lê diệu linh 7/3/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 6,5 3,8 7,3 10209 28,90
0 dương ngọc diệu linh 27/08/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 7,5 4,3 6,8 10210 31,40
0 dương thanh mỹ linh 7/12/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 0 7 0,8 5,8 10214 21,40
0 nguyễn thị diệp linh 9/8/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 2 6 5,3 7,5 10215 32,10
0 nguyến thị khánh linh 19/01/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 6 5 6,3 10216 30,30
0 nguyễn thị kiều linh 7/5/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 6,5 2,8 2,3 Xã đảo 10217 21,90
0 huỳnh thị yến linh 23/03/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 8 5,5 3,5 10218 31,50
0 nguyễn thị bích loan 16/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 1 6 6,5 4 10219 30,00
0 nguyễn phi long 6/5/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 4,3 2,5 5,3 10221 20,90
0 nguyễn phước lộc 26/09/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 1 4,5 2,5 2,5 10222 17,50
0 nguyễn đào tấn lợi 29/09/1998 An Nhơn, Bình Định 9A4 1 6 7,8 7 10223 35,60
0 võ trọng luật 11/6/1998 Tuy Phước, Bình Định 9A2 0 3,8 0,8 3,3 10227 12,50
0 đoàn thị mỹ ly 20/08/1997 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 6 5 3 Xã đảo 10230 26,00
0 nguyễn trúc ly 15/07/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 6,5 3 8 Xã đảo 10231 28,00
0 nguyễn lê phương mai 11/2/1998 Thanh Hóa 9A3 3 7 9 7 Vùng khó kh 10233 42,00
0 đỗ thị phương mai 22/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 5,5 4 6,3 10234 26,30
0 đỗ huỳnh trúc my 31/01/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 2 6,5 2,5 6,8 10237 26,80
0 trương thụy trà my 16/07/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 6,8 1,3 5 10242 22,20
0 nguyễn như mỹ 17/03/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 2 6,8 4,5 5,8 10246 30,40
0 nguyễn lê hữu nam 11/4/1998 Tuy Phước, Bình Định 9A1 1 6 8,3 6,5 10250 36,10
Trang 7STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm
0 trương thị thúy nga 2/1/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 5,5 7,5 7 10257 34,00
0 phạm nguyễn kim ngân 7/8/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 2 6,5 8,5 7 10259 39,00
0 lê thị bảo ngân 7/11/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 2 7,5 7,5 7,5 10261 39,50
0 nguyễn thị kim ngân 28/02/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 1 6 7,3 3,8 10262 31,40
0 nguyễn thị thanh ngân 17/07/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 6 6,5 4,5 10263 30,50
0 nguyễn trần kim ngân 17/03/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 1 4,5 0,8 3 10266 14,60
0 lý chiêu nghi 27/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 5,5 3,5 3,3 10267 22,30
0 nguyễn trọng nghĩa 12/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 5 6,8 8 10269 32,60
0 nguyễn trọng nghĩa 28/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 2 5 3 6,5 10270 24,50
0 nguyễn phước hồng ngọc 15/10/1998 Hoài Ân, Bình Định 9A1 2 6 6 4,5 10271 30,50
0 nguyễn thị hồng ngọc 23/11/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 6 3,5 8 10272 28,00
0 huỳnh thị kim ngọc 10/5/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 1 6 5,5 3,8 10273 27,80
0 nguyễn thị mỹ ngọc 15/02/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A6 4 6 2,3 4,5 Con TB 100 10274 25,10
0 trần huy hoàng nguyên 16/05/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 5,8 8,8 9,3 10276 40,50
0 nguyễn lê nguyên 9/7/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 5,5 4,8 6 Xã đảo 10277 27,60
0 lê phước thảo nguyên 26/02/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 4,5 5,5 4,5 10278 25,50
0 nguyễn sỹ nguyên 25/05/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 1 5,8 5,5 6,8 10279 30,40
0 hoàng thảo nguyên 29/09/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 6 7,5 9 10280 37,00
0 nguyễn thị tú nguyên 6/7/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 5,5 4,8 4,5 10281 26,10
0 trần lê ánh nguyệt 24/04/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 3 6,5 4 6,8 Con TB 25% 10282 30,80
0 nguyễn thị thu nguyệt 28/02/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 1 7 5,8 8,5 10283 35,10
0 nguyễn thụy như nguyệt 2/1/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 5,5 4,8 3,3 10284 24,90
0 phạm lê thanh nhàn 14/01/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 2 5,5 7,3 7 10285 34,60
0 trương thị sanh nhàn 29/07/1998 Hoài Nhơn, Bình Định 9A2 2 6,5 4 8 10286 31,00
0 nguyễn thế nhân 18/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 5,5 4,3 2,3 10290 22,90
0 nguyễn thị ái nhân 26/01/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 5,8 5,8 7 10291 31,20
0 phan anh nhật 25/03/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 6,8 7,3 5,8 10292 35,00
Trang 8STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm
0 phạm hoàng nhật 21/01/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 1 6 1,3 4,3 10294 19,90
0 nguyễn minh nhật 20/11/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 2 6,8 7,5 8,5 10296 39,10
0 lê nguyễn lâm nhật 18/04/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 1 7 3,8 4,8 Xã đảo 10297 27,40
0 lê ái nhi 12/11/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 6,3 6,5 6 Xã đảo 10299 32,60
0 nguyễn kiều nhi 7/9/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 2 5,5 7,3 6,5 10300 34,10
0 bùi lê yến nhi 5/8/1998 Hoài Nhơn, Bình Định 9A6 1 7,3 6,3 7,5 10301 35,70
0 nguyễn ngọc yến nhi 2/1/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 6,5 7 8,5 10302 37,50
0 võ nguyễn yến nhi 28/05/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 6 1,8 8 10303 25,60
0 nguyễn thị thảo nhi 7/1/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 2 8 7,5 8,8 10305 41,80
0 trần thị yến nhi 27/11/1997 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 0 4,5 4,5 4,3 10307 22,30
0 trần văn hoài nhiên 13/11/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 7 5,3 6,3 10309 31,90
0 võ đông mỹ nhung 25/12/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A6 1 7,5 4,5 7,8 10311 32,80
0 hồ hoàng thị tuyết nhung 26/03/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 4,5 2,5 7,8 10312 22,80
0 nguyễn thanh tuyết như 27/07/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 5,8 4,8 8,5 10314 30,70
0 nguyễn thị huỳnh như 30/01/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 2 5,5 4,3 4,5 10315 26,10
0 nguyễn văn nhựt 22/03/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 2 6,3 8,5 7 10316 38,60
0 nguyễn hoàng yến ni 6/12/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 6,8 3,8 3,8 10317 26,00
0 nguyễn tạ tuyết nương 22/06/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 0 5 3,8 4,3 10320 21,90
0 nguyễn đông mỹ nữ 23/05/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 1 5,5 3,8 3 10321 22,60
0 nguyễn hồ diệu oanh 3/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 2 6,5 5,8 8,3 10322 34,90
0 hồ phúc oanh 5/2/1998 Hoài Nhơn, Bình Định 9A2 3 6 3 7,3 Giải Nhì Lịch 10323 28,30
0 thân trọng anh pha 8/5/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 6 4,5 5,3 10324 27,30
0 nguyễn đại phát 21/02/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 5,5 4,5 7,3 10325 28,30
0 trần minh phát 26/02/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 5,5 6,3 8,3 10327 32,90
0 hoàng tấn phát 11/6/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 6,5 6,5 7,8 10328 34,80
0 nguyễn tấn phát 12/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 6 5,5 5,5 10329 29,50
0 nguyễn minh phong 9/8/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 4 6 5,3 6,5 Con TB 3/4 10331 33,10
0 bùi vũ lê phong 28/06/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 4,8 2 5,3 10332 19,90
0 phạm nguyễn thanh phú 16/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 7,5 6,3 6,8 10333 35,40
0 nguyễn phi phú 29/07/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 3 5,5 5 3,8 Con TB 53% 10334 27,80
Trang 9STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm
0 huỳnh quang phúc 14/07/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 1 5,8 5 9,5 10335 32,10
0 trần thị hạnh phúc 17/09/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 6,5 5,8 6 10337 32,60
0 nguyễn hoài phương 3/2/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 1 6,5 6 4,3 10339 30,30
0 nguyễn hoàng phương 1/11/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 1 4 9 6,3 10341 33,30
0 trần nguyên cao phương 4/11/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 5 5,3 3,5 10343 25,10
0 trần phan lan phương 30/01/1998 Tây Sơn, Bình Định 9A2 2 5,5 9 6,8 10344 37,80
0 nguyễn thị phương 8/12/1997 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 2 6,5 2,5 4 10347 24,00
0 nguyễn gia phước 17/01/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 1 6 6,5 6,3 10349 32,30
0 phan hồng hải quân 26/11/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 2 5 3,5 3,3 10353 22,30
0 phan huỳnh nhã quyên 9/8/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 1 5,5 4,5 3 10357 24,00
0 nguyễn hà như quỳnh 18/02/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 1 6 7,3 8,5 10358 36,10
0 nguyễn lê quỳnh 4/2/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 6,5 6,3 5,8 10359 33,40
0 nguyễn ngọc diễm quỳnh 8/8/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 6 5,3 5,8 10360 30,40
0 nguyễn ngọc phương quỳnh 8/8/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 6,5 5,3 6 10361 30,60
0 lê nguyễn như quỳnh 12/12/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 1 5,5 6 5 10362 29,00
0 nguyễn phạm thúy quỳnh 18/04/1998 An Nhơn, Bình Định 9A5 2 6,5 4,3 6,8 10364 30,40
0 nguyễn thị diễm quỳnh 27/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 2 5,5 4,5 6,3 10365 28,30
0 nguyễn thị như quỳnh 6/7/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 6,5 4,5 8,3 10366 31,30
0 nguyễn huy quý 10/11/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 1 4,3 2,8 4,8 10367 20,00
0 nguyễn thị phù sa 2/2/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 6 6,3 6 Xã đảo 10369 31,60
0 trịnh trần san san 24/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 6 3,8 7 10370 27,60
0 nguyễn đinh sang 5/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 1,5 2,3 1,8 10371 10,40
0 huỳnh ngọc tấn sang 12/9/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 5 6 7,5 10372 30,50
0 nguyễn thái sơn 23/04/1998 An Nhơn, Bình Định 9A2 1 5,3 7,8 8,3 10374 35,50
Trang 10STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm
0 đào xuân sơn 14/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 2 5,5 5,8 5,3 Giải 3 điền k 10377 29,90
0 nguyễn văn sướng 5/4/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 5,5 6,8 6,3 10378 31,90
0 nguyễn lê thanh tâm 4/4/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A6 1 6 1,5 7,3 10384 23,30
0 trần thiện tâm 7/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 5 2,8 3,5 Xã đảo 10386 20,10
0 huỳnh thị thanh tâm 28/11/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A6 1 6,3 8,5 7,8 10387 38,40
0 nông thị thanh tâm 28/02/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 1 6,5 6,5 5,3 Xã đảo 10388 32,30
0 nguyễn minh tây 25/07/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 2 4,5 5 5,8 10391 26,80
0 nguyễn duy thanh 28/03/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 4,5 3,5 2,8 10392 19,80
0 nguyễn thanh thanh 26/03/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 5,5 3 5 10393 24,00
0 nguyễn duy thành 15/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 1 5,5 3,8 5,8 10394 25,40
0 nguyễn đại thành 13/09/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 2 6 2,8 5,3 10395 24,90
0 nguyễn thị tuyết thành 15/08/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 2 6 5,3 6,3 10397 30,90
0 hà phương thảo 27/11/1997 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 6,5 4,5 4,8 10401 27,80
0 phan thị phương thảo 13/03/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 6,5 2 4,3 10402 22,30
0 nguyễn thị thanh thảo 23/05/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 2 6 4,8 8 10403 31,60
0 tạ thị thanh thảo 7/6/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 2 7,5 2,5 6,8 10404 28,80
0 nguyễn thị thu thảo 8/2/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 0 4,5 2,5 4,5 10405 18,50
0 nguyễn thị thu thảo 29/06/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 6,5 5,5 6 10406 31,00
0 nguyễn trà lam thảo 1/6/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 2 7 5,8 8,3 10408 35,90
0 nguyễn đỗ thắng 16/09/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 1 5 7,5 5,5 10409 31,50
0 nguyễn phương hoàng thi 2/3/1998 Tuy Phước, Bình Định 9A6 1 6,5 7,5 6 10418 35,00
Trang 11STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm
0 nguyễn thị trường thi 19/11/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 2 7,3 6 6,5 10420 35,10
0 nguyễn thị yến thi 27/09/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 0 5 1 6,3 10421 18,30
0 nguyễn chí thiện 8/7/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A6 1 5,5 8,3 3,3 10424 31,90
0 nguyễn lê thanh thiện 5/6/1998 Tuy Phước, Bình Định 9A2 1 6,5 4,3 6,3 10425 28,90
0 nguyễn minh thiện 2/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 1 4,5 7,3 4 10426 28,60
0 trần minh thiện 28/07/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 2 6,3 7,3 7,5 10427 36,70
0 nguyễn ngọc thiện 18/09/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 2 6 5,8 7,3 10428 32,90
0 đinh nguyễn diệu thiện 2/2/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 6,5 3 6,3 10429 26,30
0 nguyễn ngọc thịnh 10/12/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 5,5 1,3 6,8 10431 21,40
0 nguyễn phan quốc thịnh 9/12/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 5,5 6 4,8 10432 28,80
0 trần thị cẩm thu 29/12/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 1 5 5,3 3,5 10437 25,10
0 nguyễn thị thúy 17/07/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 2 7,5 8,3 6,3 10439 39,90
0 nguyễn thị thanh thủy 22/01/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 0 5 4 3,8 10440 21,80
0 nguyễn anh thư 22/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 5,5 5,5 6,5 10443 30,50
0 bùi huỳnh minh thư 19/09/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 2 6 6,8 7,8 10444 35,40
0 lê ngọc minh thư 15/07/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 3 6,5 7 8,8 Con TB 25% 10446 38,80
0 trần nguyễn anh thư 16/01/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A6 1 4,5 2,8 3,3 10447 18,90
0 ngô thị anh thư 31/08/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 2 8,5 3,3 6,5 10449 32,10
0 huỳnh thị minh thư 26/06/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 7,5 4,5 4,3 10450 29,30
0 trần võ khánh thư 5/3/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 7,5 7 5,8 10451 36,80
0 phan vũ hoài thư 18/09/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 6,5 7,3 8,5 10452 37,10
0 nguyễn nữ thạch thương 27/04/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 6,5 6,5 7,8 10453 34,80
0 nguyễn thị mỹ tiên 8/8/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 5,5 4,3 5,5 10456 26,10
Trang 12STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm
0 nguyễn văn tín 20/06/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 5,3 7,3 3,8 10465 30,00
0 nguyễn văn tính 20/04/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 2 6 4,3 6,8 10466 29,40
0 phan châu toàn 23/09/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 1 5,5 2,8 5,5 10467 23,10
0 nguyễn đức toàn 31/08/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 6 7,3 5,8 10468 33,40
0 nguyễn thị mỹ trang 2/3/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 6,5 1,3 5,8 10471 23,40
0 nguyễn thị thu trà 24/04/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 7,5 4,8 8,5 10473 35,10
0 nguyễn huỳnh bích trâm 17/04/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 5 2 3,8 10474 19,80
0 trần ngọc thùy trâm 25/03/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 6 8 7,8 10476 36,80
0 khổng quỳnh trâm 11/5/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 1 6,5 1,5 3,3 10478 20,30
0 trần thị ngọc trâm 16/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A6 1 6,8 2,8 5 10479 25,20
0 phạm thị nguyễn trâm 11/11/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 6,5 7 6,8 10480 35,80
0 đặng hiếu bảo trân 9/4/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 7 7,3 6,8 10481 36,40
0 nguyễn hồng bảo trân 23/07/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 2 7,8 7,3 7 10483 39,20
0 trương huỳnh chân trân 4/3/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A6 1 5 6,3 6,3 10484 29,90
0 trần kỳ bảo trân 21/09/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 6 6,8 6,3 10485 32,90
0 trần ngọc trân 13/08/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 1 4,5 6,5 6,8 10486 29,80
0 nguyễn phạm huyền trân 10/11/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 4 3,5 7 10487 23,00
0 huỳnh thị bảo trân 31/03/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 2 5,3 2,5 4,3 10488 21,90
0 lê trần ngọc trân 21/04/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 2 5,5 3,5 7,8 10489 27,80
0 trần quốc triệu 17/07/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 1 5 5,8 3,8 10490 26,40
0 huỳnh thị xuân triệu 23/08/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 2 4,8 7,8 6 10491 33,20
0 trần thị tuyết trinh 6/10/1998 An Lão, Bình Định 9A1 1 5 4,3 3,3 10492 22,90
0 phạm trần kiều trinh 8/3/1997 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 4,5 0 1,3 10493 11,30
0 phạm khả minh trí 28/12/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 5,8 3,3 7 10495 26,20
0 nguyễn phan hoàng trí 5/1/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 3,5 6 6,8 10496 26,80
0 nguyễn trần đức trí 29/04/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 2 5,5 7 6,8 10497 33,80
0 nguyễn hữu trọng 16/08/1998 Tuy Phước, Bình Định 9A3 1 5,5 8,5 5,8 10498 34,80
0 lê quốc trung 14/07/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 7,5 7,3 7,5 10500 38,10
Trang 13STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm
0 lê thảo gia trúc 7/5/1998 An Nhơn, Bình Định 9A2 1 6,5 6,8 7,3 10506 34,90
0 nguyễn thị như trúc 15/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A6 1 7,5 6,5 7,8 10507 36,80
0 nguyễn thị thanh trúc 2/2/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 6,5 8,5 5,3 10508 37,30
0 văn dương anh tuấn 20/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 1 4 3 3,3 10511 18,30
0 trần như anh tuấn 17/05/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 6,5 5 2,8 10512 26,80
0 nguyễn quang tuấn 20/04/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 6,5 6 7 10514 33,00
0 nguyễn thị thanh tuyền 19/06/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 1 6,5 4,5 5,8 10518 28,80
0 dương thu tuyền 2/4/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 5,5 3,5 5,3 10520 24,30
0 nguyễn ánh tuyết 17/08/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 0 6 6,3 6,3 10521 30,90
0 lê thị ánh tuyết 22/11/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 6,3 3 3,3 10522 22,90
0 nguyễn văn thanh tùng 5/3/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 1 3,5 2,5 3,3 10525 16,30
0 ngô thị thanh tú 23/09/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 5,3 5,8 8,3 10531 31,50
0 nguyễn thị mỹ uyên 13/07/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 2 6,8 7,5 7,8 10534 38,40
0 nguyễn thị mỹ uyên 29/07/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 7,3 3 7,3 10535 28,90
0 lê thị tố uyên 19/08/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 2 6,3 7,5 7,3 10536 36,90
0 phạm thị bích vân 28/07/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 7 8 6,5 10538 37,50
0 huỳnh thị hồng vân 16/09/1998 Tuy Phước, Bình Định 9A3 1 6,5 8,3 5 Xã đảo 10539 35,60
0 nguyễn khánh văn 29/03/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 5,8 8,8 8,8 10541 40,00
0 nguyễn tuấn văn 9/6/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 7,3 7,8 5,8 10542 38,00
0 nguyễn đặng yến vi 11/5/1998 Hoài Nhơn, Bình Định 9A1 2 7,8 5,5 4,8 10543 33,40
Trang 14STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm
0 trần thị trúc vi 14/03/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 0 5 2,3 2,5 10545 17,10
0 đặng thị tường vi 26/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 7 6,8 6 10546 35,60
0 nguyễn thúy vi 3/2/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 6,5 2,3 4,3 Xã đảo 10547 22,90
0 lê trần huyền vi 6/1/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 6,5 8,5 8,8 10548 39,80
0 võ lâm văn việt 15/01/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 3 4,3 5 7,8 Con TB 45% 10550 29,40
0 nguyễn ngọc khánh vy 23/01/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A6 1 6 2 5,8 10558 22,80
0 võ nguyễn hồng vy 6/5/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 5 0,5 5,3 10559 17,30
0 phan nguyễn tường vy 12/12/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 2 6,5 6,8 7,8 10560 36,40
0 nguyễn thị minh vy 26/07/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 6 6,3 7,5 10562 33,10
0 lê thị thảo vy 23/09/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 2 6,5 4,5 6,8 10563 30,80
0 nguyễn trần thảo vy 3/7/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 6,5 4,8 5 10564 28,60
0 trương thanh xuân 9/7/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 7,3 6 8,5 10566 36,10
0 trần phạm thanh yến 16/01/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 2 6,3 0,8 1,3 10568 17,50
0 huỳnh thị hải yến 17/11/1998 An Lão, Bình Định 9A1 1 5,3 2,8 6,5 10569 23,70
0 nguyễn thị hồng yến 14/09/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A6 2 6 3,8 4,5 10570 26,10
0 phan thị hồng yến 15/09/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 5,5 3 8 10571 26,00
0 huỳnh trương phi yến 24/12/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A6 2 6,5 3,3 6 10572 27,60
0 dương thị như ý 16/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 1 4,8 2,3 3,3 10573 18,50
0 nguyễn thái an 16/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3 0 1,5 nghề k 20001 8,50
0 phan trọng an 3/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,8 0,8 3 nghề k 20002 17,20
0 hà kiều anh 25/10/1998 quy nhơn, bình định 9 2 4,3 1,8 1,5 nghề g 20004 15,70
0 đỗ ngọc phương anh 3/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 4,8 5,5 nghề k 20006 28,10
0 trần nguyễn lan anh 20/08/1998 tuy phước, bình định 9 1 4,8 0,8 7,5 nghề tb 20007 19,70
0 nguyễn phương anh 22/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 1,3 3,5 xđ nhơn lý 20008 17,10
0 mai quế anh 31/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,3 1,3 1,5 nghề tb 20009 15,70
0 ngô thái anh 29/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0,3 1,8 nghề k 20010 12,40
0 nguyễn thế anh 24/02/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3 1,8 2,3 nghề k 20011 12,90
Trang 15STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm
0 trần thị hoàng anh 31/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,8 2,3 nghề k 20013 14,90
0 trần thị minh anh 14/02/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 4,3 3 xđ nhơn lý 20014 25,60
0 nguyễn thị ngọc anh 26/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0,8 3 nghề k 20015 17,60
0 trần thị thảo anh 9/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0 1,8 nghề k 20016 12,80
0 nguyễn thị vân anh 23/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,8 4,5 nghề k 20017 18,10
0 trần tiến anh 28/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,8 1 nghề k 20018 11,60
0 lê trung anh 10/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,8 1,3 nghề tb 20019 11,90
0 nguyễn trung anh 2/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0 1,5 xđ nhơn lý 20020 10,50
0 nguyễn tuấn anh 22/04/1998 phù mỹ, bình định 9 2 4,5 2,5 1,5 nghề g 20021 17,50
0 bùi thị phương ái 28/02/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 1,5 2,5 nghề tb 20024 14,50
0 nguyễn thị thiện ái 17/01/1998 quy nhơn, bình định 9 0 5,5 0 3 20025 14,00
0 lê thị mỹ ánh 12/6/1998 tuy phước, bình định 9 1 5 0,8 1,5 bn phước hò 20027 14,10
0 võ thị thảo ân 28/06/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5,8 2,5 2,8 nghề g 20029 21,40
0 bạch xuân ân 8/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0 1,3 xđ nhơn lý 20030 11,30
0 huỳnh long ẩn 12/3/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 7 2 nghề k 20031 24,00
0 nguyễn việt bạo 13/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0,3 0,8 xđ nhơn hải 20033 9,40
0 trương công bảo 15/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0 0,8 nghề k 20035 8,80
0 ngô gia bảo 16/04/1998 phù mỹ, bình định 9 1 5,3 0,3 1,3 nghề tb 20036 13,50
0 huỳnh ngọc bảo 12/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0 0,3 nghề k 20038 9,30
0 từ ngọc bảo 27/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 0,8 1,5 nghề k 20039 17,10
0 nguyễn quốc bảo 1/12/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5,3 1,5 2,3 nghề g 20041 17,90
0 nguyễn trần quốc bảo 28/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 3,8 2,8 nghề k 20044 23,40
0 trần văn bảo 20/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2 0,5 1,8 xđ nhơn lý 20046 7,80
0 thái vũ lý bảo 21/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3 0 0,8 nghề tb 20047 7,80
0 nguyễn vũ minh bảo 23/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,5 1,5 nghề k 20048 11,50
0 huỳnh thị biểu 18/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,8 0,8 3 nghề tb 20050 15,20
0 đinh nguyễn nam bình 22/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 2,3 4 nghề k 20051 21,60
0 nguyễn quang bình 11/9/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 5,5 2,8 nghề k 20052 26,80
Trang 16STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm
0 nguyễn thanh bình 11/11/1997 quy nhơn, bình định 9 0 0,5 0 0,8 20056 1,80
0 nguyễn thị hòa bình 9/2/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0,3 1,3 nghề k 20057 9,90
0 phạm trần bình 13/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 1 3,5 nghề k 20058 15,50
0 hồ văn bình 28/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2 0,5 0,5 nghề k 20059 6,50
0 nguyễn văn bình 25/02/1997 quy nhơn, bình định 9 1 0,5 0 1,5 nghề k 20060 3,50
0 nguyễn thị diễm by 8/2/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7 3,8 4,3 xđ nhơn lý 20061 26,90
0 huỳnh ngọc bảo châu 22/06/1998 quy nhơn, bình định 9 5 4,5 0,8 1,3 nghề tb, con 20063 16,90
0 ngô ngọc bảo châu 11/3/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 2,8 4,3 nghề k 20064 18,90
0 trương thế châu 18/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3 0,3 1,3 nghề k 20065 8,90
0 đào thị diễm châu 28/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 1,8 1,5 nghề k 20066 14,10
0 nguyễn nguyên chất 1/12/1998 quy nhơn, bình định 9 0 0,8 0 2,3 20068 3,90
0 mai đình quế chi 23/12/1998 tuy phước, bình định 9 0 4,5 2,8 1,5 20069 16,10
0 đào thanh chi 1/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 1,5 0 0,8 xđ nhơn hải 20070 4,80
0 phạm thị kim chi 28/02/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,8 2,3 nghề k 20071 15,90
0 trần huỳnh chiến 3/9/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0,3 1,5 nghề k 20072 10,10
0 trần minh chiến 30/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0,8 0,8 nghề tb 20074 12,40
0 trần ngọc chiến 6/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,8 0,8 1,5 xđ nhơn lý 20075 9,70
0 trần thị chiến 7/1/1998 quy nhơn, bình định 9 2 2,5 0,8 1,5 nghề g 20076 10,10
0 nguyễn trần hoài chí 3/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,3 4,8 3,8 nghề k 20077 21,00
0 nguyễn trung chính 31/03/1998 quy nhơn, bình định 9 2 3,5 1,5 0 nghề g 20079 12,00
0 ngô văn chính 22/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7,5 3,8 4,5 nghề k 20080 28,10
0 võ thái chung 1/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 3,3 2 xđ nhơn châ 20081 16,60
0 phạm thị mỹ chung 12/5/1997 quy nhơn, bình định 9 1 -1 -1 -1 nghề k 20082 -4,00
0 nguyễn thị chuyên 1/4/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 2,5 3,8 xđ nhơn lý 20083 21,80
0 nguyễn hữu chương 14/02/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 3,5 3,5 xđ nhơn châ 20084 23,50
0 phan tấn chương 14/11/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6 3,5 1,8 nghề g 20085 22,80
0 phạm minh công 10/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,8 0,3 1,5 xđ nhơn lý 20087 10,70
0 trần minh công 3/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,5 1,8 nghề k 20088 11,80
0 phạm thành công 20/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0,5 1,3 nghề tb 20089 10,30
0 trần cao cường 27/07/1998 quy nhơn, bình định 9 3 5 0,8 0,8 nghề k, con 20091 15,40
0 nguyễn la tuấn cường 5/9/1998 quy nhơn, bình định 9 2 3 1 3 nghề g 20092 13,00
0 hà ngọc cường 8/1/1998 tây sơn, bình định 9 1 6 3,3 4,3 nghề tb 20094 23,90
0 hồ ngọc cường 22/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 2 0,8 nghề tb 20095 14,80
Trang 17STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm
0 huỳnh quốc cường 21/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0,5 1 nghề tb 20097 10,00
0 lê quốc cường 5/6/1997 quy nhơn, bình định 9 1 3 0,5 2,5 nghề k 20098 10,50
0 nguyễn văn da 11/6/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5 5,8 2,8 nghề g 20100 26,40
0 đặng đức danh 5/3/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,8 0 2,3 nghề tb 20101 8,90
0 nguyễn văn dàng 10/1/1998 quy nhơn, bình định 9 2 2,5 1,5 2,8 nghề g 20104 12,80
0 đinh xuân dân 10/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,5 0 0,5 xđ nhơn lý 20107 6,50
0 hồ thị diên 20/06/1998 tuy phước, bình định 9 2 6,5 1,3 2,8 nghề g 20108 20,40
0 võ thị mỹ diệu 1/12/1997 quy nhơn, bình định 9 2 5,5 1,8 0,8 nghề g 20110 17,40
0 bùi thị xuân diệu 8/3/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 3,5 0,8 nghề k 20111 18,80
0 trần thị xuân diệu 29/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,3 1 2 xđ nhơn lý 20112 17,60
0 nguyễn thị hà thu diễm 6/4/1998 phù mỹ, bình định 9 2 5,8 1,8 2 nghề g 20114 19,20
0 hồ thị mỹ diễm 2/9/1998 quy nhơn, bình định 9 1 1,3 0 1,3 nghề k 20115 4,90
0 đinh thị ngọc diễn 4/5/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7,5 1 2,5 xđ nhơn lý 20116 20,50
0 phạm thúy diễm 1/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 1,8 1,5 nghề k 20118 14,10
0 nguyễn phương dung 9/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3 2,3 2,8 nghề tb 20119 14,40
0 đinh thị dung 2/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,5 0,3 nghề k 20120 12,30
0 phạm thị kim dung 13/04/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0,3 1,5 nghề k 20121 12,10
0 đặng thị thùy dung 30/12/1998 quy nhơn, bình định 9 2 2,5 0 1,5 nghề g 20122 8,50
0 ngô thị thùy dung 23/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,8 0 0,8 xđ nhơn hội 20123 7,40
0 thái đức duy 22/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0 1,8 nghề tb 20124 14,80
0 trương lê thành duy 15/10/1997 quy nhơn, bình định 9 1 0,5 0 1,5 nghề tb 20125 3,50
0 lê ngọc duy 28/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 2,8 3,5 nghề k 20126 21,10
0 trịnh ngọc duy 12/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,8 7 4,5 nghề k 20127 25,10
0 trương quốc duy 20/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 0,3 1,3 nghề k 20128 15,90
0 nguyễn trường duy 2/2/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,8 1 0,8 nghề k 20131 11,40
0 nguyễn tường duy 11/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 1 3,8 nghề k 20132 17,80
0 lê văn duy 2/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7,5 3,3 1,5 nghề k 20133 24,10
0 trần văn nhật duy 5/4/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0,8 1,5 nghề k 20134 13,10
0 nguyễn võ hoàng duy 16/04/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0 2 nghề tb 20135 10,00
0 nguyễn hà duyên 15/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 1 7 nghề k 20136 22,00
0 lưu nguyễn duyên 13/12/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5,5 1,8 5,3 nghề g 20137 21,90
Trang 18STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm
0 trần thị duyên 8/3/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0,8 3 xđ nhơn lý 20138 17,60
0 nguyễn thị mỹ duyên 2/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,5 0,8 nghề k 20139 10,80
0 phạm thị ngọc duyên 2/9/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,3 1 2 nghề k 20140 17,60
0 ngô thị sánh duyên 6/4/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,8 1 1 xđ nhơn lý 20141 11,60
0 nguyễn thị thùy duyên 5/12/1997 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 1,3 1,8 nghề k 20142 16,40
0 hồ trần trúc duyên 15/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,3 1 nghề k 20143 10,60
0 đặng công dũng 6/3/1998 hoài ân, bình định 9 2 5,3 0,3 0,8 nghề g 20144 14,00
0 nguyễn đức dũng 14/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 2 5,5 nghề k 20145 20,50
0 nguyễn tấn dũng 17/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,8 1 nghề k 20146 11,60
0 phan tấn dũng 8/10/1998 quy nhơn, bình định 9 2 0,8 0,8 1,8 nghề g 20147 7,00
0 nguyễn lê bình dương 28/04/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,8 0,5 3,5 nghề tb 20149 15,10
0 nguyễn ngọc dương 27/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,5 0,5 2,3 nghề k 20150 9,30
0 phan hữu đang 25/05/1998 quy nhơn, bình định 9 2 3,5 0,3 0,5 nghề g 20151 10,10
0 lê nguyên đang 9/9/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,3 1 nghề tb 20152 12,60
0 bùi thành đài 16/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,5 0 1 xđ nhơn lý 20153 7,00
0 nguyễn thị đào 15/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,3 0,8 1,3 xđ nhơn hải 20154 14,50
0 đinh quang đại 9/10/1998 quy nhơn, bình định 9 4 4 0,8 3 nghề tb, con 20155 16,60
0 nguyễn quang đại 20/02/1998 quy nhơn, bình định 9 2 4 1,3 3,3 nghề g 20156 15,90
0 phạm tấn đại 12/11/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6 7,8 4,5 nghề g 20157 34,10
0 trương công đạo 26/09/1998 phù cát, bình định 9 1 4,5 0,8 1,8 nghề k 20158 13,40
0 võ châu đạt 10/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,8 0,8 3,8 nghề k 20159 16,00
0 nguyễn đoàn quốc đạt 8/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 1 0,5 nghề k 20160 11,50
0 phạm minh đạt 1/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,3 1 1,8 xđ nhơn hải 20161 13,40
0 phan nguyễn thịnh đạt 3/2/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 1,8 1,8 nghề k 20162 16,40
0 nguyễn quốc đạt 10/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0,3 2 nghề tb 20163 15,60
0 bùi tấn đạt 19/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 2,3 4,3 nghề k 20165 19,90
0 lương tấn đạt 9/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0,8 3,3 nghề k 20166 12,90
0 phan thanh đạt 25/12/1997 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0 1,5 nghề tb 20168 9,50
0 nguyễn thành đạt 10/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3 0 2,5 nghề tb 20169 9,50
0 nguyễn thành đạt 16/10/1998 phù mỹ, bình định 9 1 2 0,5 2,3 nghề k 20170 8,30
0 ngô tiến đạt 14/03/1998 phù cát, bình định 9 1 7 1,8 3,5 nghề k 20172 22,10
0 nguyễn xuân đạt 17/02/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0 1,8 nghề tb 20173 12,80
0 nguyễn minh đảm 12/4/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,8 0 0,5 xđ nhơn lý 20174 13,10
0 trương đình đình 13/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 2,5 1,3 nghề k 20175 17,30
0 nguyễn chánh đô 16/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,8 1,5 xđ nhơn lý 20176 12,10
0 nguyễn đặng duy đô 19/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0 0,8 xđ nhơn hải 20177 9,80
0 phạm luân đôn 21/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 1,8 2,8 nghề k 20179 18,40
Trang 19STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm
0 võ biển đông 24/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 2 1,3 nghề tb 20180 16,30
0 trần thanh đông 10/8/1998 tuy phước, bình định 9 1 4,8 1,8 2 bn phước hò 20181 16,20
0 đồng văn đông 20/03/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5 0,5 1,5 dt thiểu số 20182 14,50
0 lê thị đợi 2/4/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7,5 1 2 xđ nhơn hội 20184 20,00
0 lê thành được 16/08/1998 quy nhơn, bình định 9 2 3 0,5 1,3 nghề g 20185 10,30
0 nguyễn hải đức 24/11/1998 tuy phước, bình định 9 2 4 0,5 0,8 nghề g 20189 11,80
0 phạm huỳnh đức 25/02/1998 phù cát, bình định 9 1 3 1,5 1,3 nghề k 20191 11,30
0 đặng văn đức 16/05/1998 phù mỹ, bình định 9 2 3 0,8 0,8 nghề g 20194 10,40
0 trần ngọc fương fi 25/06/1998 quy nhơn, bình định 9 0 3 0,8 1,5 20195 9,10
0 huỳnh thị hồng gấm 28/11/1998 tuy phước, bình định 9 1 5,5 3 4 bãi ngang ph 20196 22,00
0 nguyễn cẩm giang 2/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,5 1,3 nghề k 20197 13,30
0 lê thị ngọc giàu 13/04/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,8 2 nghề k 20200 12,60
0 nguyễn thị ngọc giàu 30/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 2,5 2,5 xđ nhơn hải 20201 17,50
0 phan minh giảng 1/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3 0,8 1,8 nghề tb 20202 10,40
0 nguyễn thị hay 4/9/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 1,3 2,3 nghề k 20203 16,90
0 nguyễn đình hà 28/12/1998 phù mỹ, bình định 9 1 4,5 0,5 1,8 nghề k 20204 12,80
0 nguyễn mỹ hà 3/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,5 3,3 nghề k 20205 16,30
0 nguyễn thị bích hà 12/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3 0,5 1 xđ nhơn hội 20206 9,00
0 nguyễn thị hải hà 26/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0,3 1,5 nghề k 20207 15,10
0 trần thị hoài hà 17/04/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3 0,8 0,8 nghề k 20208 9,40
0 huỳnh thị như hà 19/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,5 1,3 nghề k 20209 11,30
0 nguyễn văn hà 13/12/1997 quy nhơn, bình định 9 1 3,8 1,8 1,8 nghề k 20210 14,00
0 võ mạnh hào 10/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 1,8 4,5 nghề k 20211 21,10
0 võ phong hào 10/5/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2 0,5 4,3 nghề k 20214 10,30
0 phạm văn hạ 23/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0 0,8 nghề k 20217 10,80
0 nguyễn hoàng hạnh 12/3/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3 0 0,3 xđ nhơn lý 20218 7,30
0 bùi lê kim hạnh 15/01/1998 phù cát, bình định 9 2 4 0,8 2 nghề g 20219 13,60
0 trần thị hạnh 12/4/1998 tuy phước, bình định 9 1 5,5 2,3 3,3 bn phước hò 20220 19,90
0 võ thị mỹ hạnh 24/10/1998 phù mỹ, bình định 9 1 6,5 2 3 nghề tb 20221 21,00
Trang 20STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm
0 nguyễn trần thị mỹ hạnh 16/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 1,3 5,5 nghề k 20222 19,10
0 võ ngọc hải 16/02/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,8 0,3 1 xđ nhơn lý 20225 8,20
0 cao thị hải 17/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,8 0,3 0,8 xđ nhơn lý 20226 8,00
0 ngô văn hải 10/9/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,3 0,8 1 nghề k 20227 12,20
0 nguyễn ngọc huyền hảo 3/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 1,8 0,5 nghề k 20229 13,10
0 châu thị hoàng hảo 15/12/1997 quy nhơn, bình định 9 1 8 4 6,5 nghề k 20231 31,50
0 trần thị mỹ hảo 3/9/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,3 1,3 nghề tb 20233 10,90
0 huỳnh xuân hảo 10/1/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5,3 3,3 4 nghề g 20234 23,20
0 nguyễn huỳnh bảo hân 5/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 1 2 xđ nhơn lý 20236 14,00
0 huỳnh ngọc hân 26/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,5 1,8 nghề k 20237 13,80
0 phan nguyễn gia hân 1/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7 2 1,3 nghề tb 20238 20,30
0 ngô thị ánh hân 4/8/1997 quy nhơn, bình định 9 1 6,8 1,3 3,5 nghề k 20239 20,70
0 nguyễn thị ngọc hân 3/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,8 1,3 xđ nhơn hải 20240 13,90
0 đặng nguyễn thanh hằng 15/12/1998 quy nhơn, bình định 9 2 7 3 2,8 nghề g 20241 24,80
0 nguyễn thị minh hằng 27/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 1,3 0,8 nghề k 20243 15,40
0 đoàn thị mỹ hằng 30/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,5 0,8 0,5 nghề k 20244 8,10
0 phạm thị thu hằng 14/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 2 3,5 nghề k 20246 20,50
0 nguyễn thị thúy hằng 3/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 2,8 3,3 nghề k 20247 21,90
0 nguyễn thị tuyết hằng 22/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0 2,5 nghề k 20248 15,50
0 phan ái hậu 2/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7,3 2 2 xđ nhơn lý 20249 21,60
0 nguyễn chí hậu 8/12/1998 tây sơn, bình định 9 1 5,3 0,5 1,3 nghề k 20250 13,90
0 nguyễn phi hậu 6/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0 0,5 nghề k 20252 11,50
0 thái thị thu hậu 2/10/1998 tuy phước, bình định 9 1 5 5,5 5 nghề k 20254 27,00
0 nguyễn trần trung hậu 11/4/1998 quy nhơn, bình định 9 0 5,3 7,8 3,3 20255 29,50
0 nguyễn văn hậu 3/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0 0,8 xđ nhơn hải 20256 9,80
0 nguyễn quốc hiền 16/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 5,8 5,3 nghề tb 20258 26,90
0 giáp thảo hiền 27/07/1998 quy nhơn, bình định 9 2 3 0,8 1 nghề g 20259 10,60
0 hồ thị hiền 22/02/1997 quy nhơn, bình định 9 1 4,8 1,3 2,3 nghề k 20260 15,50
0 nguyễn thị hiền 18/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,5 0,8 nghề k 20261 10,80
0 nguyễn thị hiền 18/11/1998 tuy phước, bình định 9 1 4 0,5 1 bn phước ho 20262 11,00
0 phan thị hiền 30/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,3 0,3 1,5 xđ nhơn lý 20263 11,70
Trang 21STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm
0 huỳnh thị diệu hiền 7/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0 1,8 nghề k 20264 12,80
0 phạm thị mỹ hiền 29/04/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 2,5 5 nghề tb 20265 24,00
0 dương thị ngọc hiền 8/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0,3 1,3 xđ nhơn hội 20266 14,90
0 lê thị thu hiền 30/04/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,5 1,3 nghề k 20267 14,30
0 nguyễn thu hiền 27/10/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5,5 1,8 2 nghề g 20268 18,60
0 đào xuân hiền 26/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 5 3,8 nghề k 20269 24,80
0 nguyễn anh hiếu 24/08/1998 quy nhơn, bình định 9 0 3,8 2,3 0,5 20271 12,70
0 nguyễn bá hiếu 10/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3 2,3 1,3 nghề k 20272 12,90
0 bùi lê vĩnh hiếu 14/03/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5,8 2,8 0,8 nghề g 20273 20,00
0 đoàn mai trung hiếu 30/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 2,3 1 nghề k 20274 16,60
0 đặng minh hiếu 19/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2 0,5 0,3 xđ nhơn hội 20275 6,30
0 nguyễn minh hiếu 29/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 1 1,3 nghề k 20276 12,30
0 nguyễn thanh hiếu 20/04/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 2,8 1 nghề k 20278 16,60
0 nguyễn thanh hiếu 16/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 2,5 3,3 nghề k 20279 22,30
0 nguyễn thị kim hiếu 20/06/1997 quy nhơn, bình định 9 1 6 2,5 1,5 xđ nhơn lý 20280 19,50
0 nguyễn trung hiếu 2/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,8 4 2,3 nghề k 20281 20,90
0 nguyễn vũ văn hiếu 1/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 4,8 1 nghề k 20283 24,60
0 lê văn hiện 12/2/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0,3 1,5 xđ nhơn lý 20284 10,10
0 nguyễn đại hiệp 2/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,3 1,3 xđ nhơn hải 20285 10,90
0 hồ đinh thị mỹ hiệp 21/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7 1 2,8 xđ nhơn lý 20286 19,80
0 lê phi hiệp 29/03/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6,5 1,3 3 nghề g 20287 20,60
0 nguyễn thị mỹ hiệp 21/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 3,5 3 xđ nhơn hải 20288 21,00
0 nguyễn cao hiển 21/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,5 1,5 nghề k 20289 13,50
0 võ văn hiển 16/10/1998 quy nhơn, bình định 9 3 4,5 1,3 0,8 nghề tb, con 20290 15,40
0 trần nguyễn quang hin 14/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 1,5 2,5 nghề k 20291 18,50
0 nguyễn thị hồng hoa 15/12/1997 quy nhơn, bình định 9 1 4 4,5 0,8 nghề tb 20292 18,80
0 võ thị hồng hoa 21/02/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 1,8 6 nghề tb 20293 23,60
0 nguyễn thị tuyết hoa 3/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,3 3,3 nghề k 20294 15,90
0 nguyễn thị tuyết hoa 1/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0,3 1,5 nghề k 20295 15,10
0 phạm thị tuyết hoa 11/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 0,3 2,3 nghề k 20296 16,90
0 nguyễn tuyết hoa 24/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,5 2 nghề k 20297 15,00
0 lê đình hoan 2/4/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 3,5 2,8 nghề k 20298 20,80
0 thái thị thu hoan 1/4/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7 5 4 nghề k 20299 29,00
0 nguyễn huy hoàng 28/02/1997 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,8 0,8 nghề tb 20302 13,40
0 trương quốc hoàng 5/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 1,5 1,5 nghề tb 20304 13,50
0 lê thanh hoàng 11/4/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 1,5 5,8 nghề k 20305 20,80
Trang 22STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm
0 trần tiểu hoàng 1/9/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0,8 1,5 nghề tb 20306 16,10
0 nguyễn trọng hoàng 12/8/1997 quy nhơn, bình định 9 1 3 0 1,8 nghề k 20307 8,80
0 phạm văn hoàng 3/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 1,8 0,8 0 xđ nhơn hải 20308 6,20
0 nguyễn xuân hoàng 26/08/1998 phù mỹ, bình định 9 1 5 4,3 5,5 nghề k 20309 25,10
0 nguyễn quốc hòa 22/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,5 0,8 1,8 nghề k 20311 9,40
0 nguyễn quốc hòa 22/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,8 0,8 1,5 nghề k 20312 11,70
0 nguyễn thái hòa 12/2/1997 quy nhơn, bình định 9 1 6,8 0,3 0,5 nghề k 20313 15,70
0 trần thị thanh hòa 29/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,3 2,3 nghề k 20314 14,90
0 võ ngọc hóa 12/2/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,3 0,8 1 xđ nhơn lý 20316 14,20
0 võ thị thanh hóa 8/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,8 1,3 3 nghề k 20317 16,20
0 trương nguyễn hổ 4/3/1998 an nhơn, bình định 9 1 4,3 1 0,8 nghề k 20319 12,40
0 trần thị thanh hợp 15/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 1,8 1,5 xđ nhơn hội 20320 16,10
0 phan đình huân 29/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 1,5 1,5 nghề tb 20321 15,50
0 nguyễn ngọc huấn 14/03/1998 an nhơn, bình định 9 1 4 0,8 3,5 nghề k 20323 14,10
0 nguyễn đình huệ 13/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 0,3 0,5 1,3 nghề k 20324 3,90
0 nguyễn bá xuân huy 21/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0,8 1 nghề k 20325 10,60
0 nguyễn gia huy 21/02/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,8 0,8 nghề k 20326 11,40
0 nguyễn gia huy 20/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,8 1,3 0,8 xđ nhơn lý 20327 14,00
0 phạm gia huy 6/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,8 8 nghề tb 20328 21,60
0 châu khánh huy 13/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 3,3 7,8 nghề k 20331 25,40
0 nguyễn mai huy 9/9/1998 phù cát, bình định 9 1 3 0,8 2,3 nghề k 20333 10,90
0 nguyễn minh huy 17/03/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6,3 6,8 7,3 nghề g 20334 35,50
0 trần quang huy 1/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 2,8 2,8 nghề k 20337 21,40
0 hồ quốc huy 23/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 2,8 5,3 nghề k 20338 22,90
0 trần sỹ đức huy 6/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,5 2,3 nghề k 20340 12,30
0 lê thanh huy 8/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,3 2 4,8 nghề k 20341 16,40
0 phạm thanh huy 3/12/1998 hoài nhơn, bình định 9 2 7 1,3 2,3 nghề g 20342 20,90
0 phạm tiến huy 23/09/1997 quy nhơn, bình định 9 1 2,5 1,5 3,3 nghề tb 20343 12,30
0 trần trọng huy 27/11/1998 quy nhơn, bình định 9 2 4 0,8 3,3 nghề g 20344 14,90
0 nguyễn tuấn huy 12/3/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 1,8 4,8 nghề k 20345 21,40
0 huỳnh văn huy 9/4/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2 1,5 1,8 nghề k 20346 9,80
0 bạch xuân huy 31/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 2,3 4,3 xđ nhơn lý 20347 22,90
Trang 23STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm
0 nguyễn thị út huyên 10/11/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6,5 5,3 4,5 nghề g 20348 30,10
0 trần khánh huyền 2/10/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6,5 4,5 5,8 nghề g 20350 29,80
0 hoàng lê mộng huyền 21/10/1998 quy nhơn, bình định 9 2 4,3 1 0,5 nghề g 20351 13,10
0 nguyễn ngọc huyền 24/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 1,5 1,8 nghề k 20352 13,80
0 lê thị ngọc huyền 26/04/1998 phù cát, bình định 9 1 4,5 1,3 1,5 nghề k 20353 14,10
0 nguyễn thị ngọc huyền 22/04/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7,5 3 6,5 nghề k 20354 28,50
0 ngô thị thanh huyền 9/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 1,3 4 nghề k 20355 15,60
0 hoàng thị thu huyền 27/07/1997 quy nhơn, bình định 9 0 3,8 0,5 2 20356 10,60
0 nguyễn thị xuân huyền 10/2/1998 phù cát, bình định 9 1 5,5 0,8 3,3 nghề k 20357 16,90
0 nguyễn trương mỹ huyền 1/12/1998 quy nhơn, bình định 9 0 6 0,3 2,5 20358 15,10
0 nguyễn xuân huynh 7/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,8 1,3 xđ nhơn lý 20359 11,90
0 trần như huỳnh 1/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0,8 3,3 nghề k 20360 17,90
0 khúc ngọc hùng 19/01/1997 quy nhơn, bình định 9 2 4,5 0 1 nghề g 20361 12,00
0 châu xuân hùng 6/3/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5 0,8 2,3 nghề g 20363 15,90
0 phan minh hưng 28/02/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 1 1,5 xđ nhơn hải 20364 15,50
0 trần nguyễn phúc hưng 13/09/1998 quy nhơn, bình định 9 2 4,5 3 0,8 nghề g 20365 17,80
0 tướng phước hưng 28/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 5 3,5 nghề k 20366 26,50
0 nguyễn như hương 5/8/1998 quy nhơn, bình định 9 2 2,3 0 0,3 nghề g 20367 6,90
0 nguyễn thị lê thanh hương 22/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 2,3 1,8 nghề k 20368 20,40
0 đinh thị mỹ hương 15/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,3 1,3 0,5 xđ nhơn hội 20369 10,70
0 nguyễn tư quỳnh hương 8/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 3,8 2,8 nghề k 20370 22,40
0 nguyễn ái thị kim hường 26/03/1998 quy nhơn, bình định 9 2 7 3 2 nghề g 20371 24,00
0 trần thị hạnh hướng 28/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 2,5 2 xđ nhơn lý 20372 21,00
0 bùi huy kha 6/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 6,5 2,5 nghề tb 20375 27,50
0 nguyễn nguyễn bảo kha 10/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 4,3 4,3 nghề k 20376 25,90
0 huỳnh nhật kha 29/11/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6,5 5,5 1,5 nghề g 20377 27,50
0 đoàn duy khánh 16/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 4 1 nghề k 20381 19,00
0 nguyễn nhật khánh 31/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,3 1 2 nghề tb 20382 11,60
0 trần phương gia khánh 1/9/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 1,8 5,3 nghề k 20383 20,90
0 mai hồng khả 3/2/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,8 3,8 1,8 nghề k 20384 18,00
0 la văn khải 18/10/1998 hoài nhơn, bình định 9 2 6,5 2,8 3,5 nghề g 20385 24,10
0 phan văn khải 13/11/1998 quy nhơn, bình định 9 2 3,5 1,3 1,5 nghề g 20386 13,10
0 trương anh khoa 15/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,8 0,8 nghề tb 20388 14,40
0 nguyễn đăng khoa 5/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 2,5 5 nghề k 20389 23,00
Trang 24STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm
0 trần đăng khoa 28/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 2,3 2,5 nghề k 20390 19,10
0 nguyễn hồng bảo khoa 2/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,5 0,8 0,8 nghề k 20391 8,40
0 tống phước khoa 8/12/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6 3,8 4,8 nghề g 20392 26,40
0 phan hoàng khương 18/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,5 1,8 0 xđ nhơn lý 20394 9,60
0 nguyễn thị mỹ kiều 17/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,3 4,5 0,8 nghề k 20395 23,40
0 nguyễn thị thanh kiều 14/02/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0 1,8 nghề k 20396 11,80
0 trần thị thanh kiều 19/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 2,3 4,5 nghề k 20397 20,10
0 huỳnh thị thúy kiều 21/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 2,3 1,3 xđ nhơn hải 20398 17,90
0 nguyễn anh kiệt 22/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,8 6,8 2,8 nghề k 20399 27,00
0 nguyễn cao anh kiệt 22/02/1997 quy nhơn, bình định 9 0 3,8 2,5 2,5 20400 15,10
0 bùi tấn kiệt 18/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 1 0 1,8 nghề tb 20401 4,80
0 nguyễn tấn kiệt 20/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0,8 3,3 xđ nhơn lý 20402 17,90
0 phan tuấn kiệt 16/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,3 0,5 2 nghề tb 20404 14,60
0 nguyễn thị hồng kim 21/07/1998 quy nhơn, bình định 9 0 6,3 1 2,3 20405 16,90
0 huỳnh khánh kỳ 2/3/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6 0,8 1 nghề g 20406 16,60
0 trương trung kỳ 30/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,3 1 xđ nhơn hải 20407 13,60
0 cao văn lai 18/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,8 1,5 nghề tb 20409 14,10
0 nguyễn thị lài 28/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,8 1,3 xđ nhơn hải 20411 13,90
0 bùi ngọc uyên lành 1/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,5 2 nghề k 20413 14,00
0 đặng như lành 30/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7 1,3 3 nghề k 20414 20,60
0 lê hoàng lâm 16/05/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6,5 0,5 2,3 nghề g 20415 18,30
0 nguyễn huỳnh việt lâm 16/07/1998 quy nhơn, bình định 9 0 3 0 1,3 20416 7,30
0 đinh thái lâm 3/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0 0,8 nghề tb 20417 8,80
0 nguyễn văn lâm 7/5/1998 quy nhơn, bình định 9 1 1,5 0 0,8 xđ nhơn lý 20418 4,80
0 phan văn lân 7/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 4,8 1,8 nghề k 20419 21,40
0 nguyễn thị lệ 18/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,5 0 1,8 nghề k 20420 7,80
0 mai thị mỹ liên 20/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 8 2 6 nghề k 20422 27,00
0 trần thị mỹ liên 28/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,8 2,3 1,8 nghề k 20423 19,00
0 ngô thị ngọc liệu 25/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 1,5 3 xđ nhơn hải 20424 18,00
0 phạm thị ngọc liễu 25/04/1998 tuy phước, bình định 9 1 6 0,8 2 nghề k 20425 16,60
0 nguyễn ý lin 16/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,8 3,3 2 xđ nhơn lý 20426 21,20
0 trương ái linh 19/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7,5 2,8 7 nghề k 20427 28,60
0 nguyễn đinh hoàng linh 30/03/1998 quy nhơn, bình định 9 2 2,3 0 0,5 nghề g 20429 7,10
0 lê huỳnh linh 7/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,3 1 xđ nhơn lý 20431 10,60
Trang 25STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm
0 trần lê diệu linh 29/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 1,8 3,3 xđ nhơn hội 20432 15,90
0 võ ngọc mai linh 9/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,8 1,8 nghề k 20433 15,40
0 ngô nguyễn hoài linh 6/5/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 1,5 4,3 nghề k 20434 20,30
0 võ nguyễn khánh linh 6/7/1998 an nhơn, bình định 9 2 6,5 2 5,5 nghề g 20435 24,50
0 dương thị mỹ linh 20/02/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 2,3 5,5 nghề k 20436 23,10
0 dương thị mỹ linh 24/07/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6 6,8 6,3 nghề g 20437 33,90
0 nguyễn thị mỹ linh 6/5/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0 0 nghề k 20438 11,00
0 nguyễn thị mỹ linh 27/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,3 1,8 1,5 nghề k 20439 18,70
0 trần thị nhất linh 8/2/1997 quy nhơn, bình định 9 1 5 0 0,3 nghề k 20440 11,30
0 nguyễn thị phương linh 9/2/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0,3 1,5 nghề tb 20441 15,10
0 đỗ trần gia linh 10/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 2,5 3 nghề tb 20443 22,00
0 nguyễn vương linh 13/11/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5,5 1,3 3 nghề g 20444 18,60
0 nguyễn văn phi líp 3/1/1998 thừa thiên huế 9 1 5,5 0,8 0,8 nghề tb 20445 14,40
0 lê nguyễn kiều loan 29/09/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5,8 0,8 1,8 nghề g 20446 17,00
0 đoàn thị quỳnh loan 12/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7,5 0,8 1,8 nghề tb 20447 19,40
0 huỳnh thị thanh loan 5/10/1998 tuy phước, bình định 9 1 4,3 0,3 0,8 bn phước hò 20448 11,00
0 nguyễn thị thanh loan 11/10/1998 bình thuận 9 1 7 1 5,3 nghề k 20449 22,30
0 nguyễn hải long 4/5/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,8 3,5 nghề k 20450 16,10
0 hồ kỳ long 10/12/1998 quy nhơn, bình định 9 2 4,3 0,8 2,5 nghề g 20451 14,70
0 đinh thành long 10/8/1998 hoài nhơn, bình định 9 1 2 0 0,8 nghề tb 20452 5,80
0 trần hoài lộc 9/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,3 1,8 4 nghề k 20453 21,20
0 lê phúc lộc 13/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,8 2,5 nghề tb 20455 13,10
0 đặng thùy lộc 11/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0,5 1,8 nghề k 20456 12,80
0 nguyễn gia lợi 4/7/1997 quy nhơn, bình định 9 2 6 1,8 3,5 nghề g 20457 21,10
0 đỗ như bích lợi 12/4/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,5 1,3 nghề k 20459 14,30
0 lê phúc lợi 13/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 2 7,8 nghề k 20460 19,80
0 dương quốc lợi 22/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0,5 4 nghề tb 20461 18,00
0 võ tấn lợi 13/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 1,3 4,8 nghề k 20463 19,40
0 trần văn lợi 23/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,5 1,3 nghề k 20464 14,30
0 lê xuân lợi 2/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,3 2,5 1 nghề tb 20465 17,60
0 lê xuân lợi 11/11/1997 quy nhơn, bình định 9 1 5 1,5 1,3 nghề tb 20466 15,30
0 nguyễn xuân lợi 18/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 0,3 0 1,5 nghề k 20467 3,10
0 nguyễn hoài luân 5/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 1,5 2 nghề k 20468 16,00
0 nguyễn kim luân 17/02/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0 1,5 xđ nhơn lý 20469 9,50
0 nguyễn ngọc luân 7/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0,3 1 xđ nhơn lý 20470 11,60
0 phan nhật luân 13/10/1998 quy nhơn, bình định 9 2 3 1 1 nghề g 20471 11,00
0 nguyễn tửu luân 28/02/1995 quy nhơn, bình định 9 1 0,5 0,5 0,5 20472 3,50
0 phùng vũ luân 10/4/1998 quy nhơn, bình định 9 3 3 0,8 0,5 xđ nhơn lý, g 20473 11,10
Trang 26STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm
0 nguyễn thái luận 25/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 1,3 0,3 0,8 xđ nhơn lý 20474 5,00
0 nguyễn đình luyến 22/04/1997 quy nhơn, bình định 9 1 3 0,3 0,5 nghề k 20475 8,10
0 võ bá lượng 30/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0,8 0,8 nghề k 20476 10,40
0 trương văn lượng 28/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,8 0,3 0,8 xđ nhơn châ 20477 8,00
0 trịnh gia lưu 10/3/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,8 0,8 1,3 nghề k 20478 9,50
0 trần lê minh lực 13/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,8 1 1 nghề k 20479 13,60
0 bùi ngọc lực 29/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,8 0,5 0,8 nghề k 20480 10,40
0 trần quang lực 2/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,5 1,5 nghề k 20481 14,50
0 trần văn lực 2/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 0,3 0 0,5 xđ nhơn hội 20482 2,10
0 nguyễn kim ly 5/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 2,3 2 xđ nhơn hải 20483 18,60
0 trần nguyễn thảo ly 21/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 1,5 1 nghề k 20484 15,00
0 lê nhật ly 26/11/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5 1,8 1,5 nghề g 20485 17,10
0 phan thị ly 26/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0 2,5 nghề k 20486 10,50
0 võ thị hồng ly 10/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,3 0,5 2,8 nghề tb 20487 15,40
0 nhữ thị hương ly 4/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7,5 2,3 4 nghề k 20488 24,60
0 nguyễn ngọc lý 9/3/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 1 1 xđ nhơn lý 20489 14,00
0 trần thị minh lý 26/10/1998 hoài nhơn, bình định 9 1 5 0,8 1,5 nghề tb 20490 14,10
0 lê văn mạnh 29/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7 0,5 2,5 nghề k 20491 18,50
0 bùi thị ngọc mẫn 4/4/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 2 2,5 nghề k 20492 18,50
0 hứa thị mến 13/11/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5,5 1 2,5 nghề g 20493 17,50
0 phạm nguyễn phương trà mi 13/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 2,3 5,5 nghề k 20494 21,10
0 nguyễn thị huỳnh mi 30/03/1998 quy nhơn, bình định 9 0 3 0 4,8 20495 10,80
0 lê thị mi mi 6/3/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,8 1,5 nghề k 20496 12,10
0 huỳnh thị thanh mi 25/02/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0 1,3 nghề k 20497 13,30
0 huỳnh thị trà mi 10/3/1998 quy nhơn, bình định 9 2 4,5 0,5 1,5 nghề g 20498 13,50
0 nguyễn hồ vương miên 19/10/1998 quy nhơn, bình định 9 3 6,5 1,8 3,5 nghề k, con 20499 23,10
0 nguyễn thị hà miên 2/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,3 0 3,8 nghề k 20500 17,40
0 nguyễn chí chơn minh 22/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 4,8 2,3 xđ nhơn hội 20501 23,90
0 trần quốc minh 29/03/1997 vĩnh thạnh, bình định 9 1 3 0,5 2,3 nghề k 20502 10,30
0 thái văn minh 24/04/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 1,3 1,3 nghề k 20503 13,90
0 nguyễn văn công minh 23/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,5 1 nghề tb 20504 11,00
0 nguyễn xuân minh 31/07/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5 2 0,5 nghề g 20505 16,50
0 trần thị thu mộng 17/01/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6 3,8 2 nghề g 20506 23,60
0 tôn nguyễn trà my 15/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 2,5 1,3 nghề k 20507 20,30
0 trần phan lệ my 8/5/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 3 4,5 nghề k 20508 23,50
0 hoàng phạm hồ thái my 6/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7,5 3,8 4,5 nghề k 20509 28,10
0 nguyễn thị my 17/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 8 0,8 2,3 xđ nhơn lý 20510 20,90
0 trần thị my 5/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0,8 2,8 nghề k 20511 17,40
0 nguyễn thị kiều my 8/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,8 0 1,5 nghề tb 20512 14,10
0 phạm thị kiều my 22/11/1997 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0 1,5 nghề k 20513 9,50
0 nguyễn thị trà my 1/7/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5,5 2,8 2,5 nghề g 20514 21,10
0 nguyễn thị trà my 27/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 3,3 5,5 nghề k 20515 26,10
Trang 27STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm
0 nguyễn thị trúc my 29/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7 1,5 2 nghề k 20516 20,00
0 nguyễn thị xuân my 7/9/1996 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0,8 1,8 nghề k 20517 11,40
0 nguyễn thị mỹ 15/04/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0 2,8 xđ nhơn hội 20518 10,80
0 huỳnh thị ngọc mỹ 29/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,8 4,3 2,8 nghề k 20519 26,00
0 nguyễn thị thanh mỹ 10/4/1998 tuy phước, bình định 9 2 7,5 6,5 5 nghề g 20520 35,00
0 võ thị quỳnh na 18/09/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5,5 4,3 4 nghề g 20521 25,60
0 nguyễn đình nam 12/4/1998 quy nhơn, bình định 9 1 1,3 0,3 0,3 xđ nhơn hội 20522 4,50
0 phạm hoàng nam 10/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,3 3,3 6,3 nghề k 20523 22,50
0 hồ nhật nam 24/02/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2 0,3 1,8 xđ nhơn lý 20524 7,40
0 huỳnh thanh nam 12/3/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0,5 1,3 nghề k 20525 10,30
0 nguyễn thành nam 6/12/1997 quy nhơn, bình định 9 2 5,5 4,5 2,3 nghề g 20527 24,30
0 nguyễn thế nam 25/11/1998 quy nhơn, bình định 9 2 3,3 0,5 2 nghề g 20528 11,60
0 đinh toàn nam 18/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 1,5 0 1,5 xđ nhơn lý 20529 5,50
0 nguyễn thị nga 6/3/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6,5 2,3 1,5 nghề g 20533 21,10
0 phan thị thanh nga 14/01/1998 tuy phước, bình định 9 1 7 0,5 2,8 xđ nhơn hội 20534 18,80
0 võ thị thúy nga 5/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 1,3 1,8 nghề k 20535 18,40
0 đỗ chí ngà 16/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 3,5 2 nghề tb 20536 23,00
0 nguyễn thanh ngành 30/04/1997 quy nhơn, bình định 9 1 0 0 0,3 xđ nhơn hội 20539 1,30
0 nguyễn lê mỹ ngân 10/9/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 1,5 1,3 nghề k 20540 16,30
0 đỗ thanh ngân 12/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 4,3 5 nghề k 20541 26,60
0 đặng thị cẩm ngân 6/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 1 4 nghề k 20542 20,00
0 nguyễn thị kim ngân 25/11/1998 tuy phước, bình định 9 1 5,5 1,3 1,3 nghề tb 20543 15,90
0 nguyễn thị mỹ ngân 16/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 2,3 1,8 nghề k 20544 15,40
0 lê thị thanh ngân 24/10/1997 quy nhơn, bình định 9 1 5 1 1,3 nghề k 20545 14,30
0 nguyễn thị thanh ngân 11/6/1998 quy nhơn, bình định 9 0 3,5 0 0,5 20546 7,50
0 trần thị thanh ngân 1/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0 0,8 nghề tb 20547 9,80
0 lê thị thu ngân 24/07/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6 3,5 2,5 nghề g 20548 23,50
0 lê thị thu ngân 10/12/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6,5 1,5 0,8 nghề g 20549 18,80
0 nguyễn thị thu ngân 9/3/1998 quy nhơn, bình định 9 2 7 1,3 1,8 nghề g 20550 20,40
0 nguyễn gia nghi 23/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7,5 0,5 1,3 nghề k 20553 18,30
0 đinh nguyễn hải nghi 12/9/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0,3 0,3 nghề tb 20554 13,90
0 võ thị mỹ nghiêm 9/5/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2 0 1 nghề tb 20556 6,00
0 lê minh nghĩa 10/8/1998 quy nhơn, bình định 9 2 7 2,3 1,5 nghề g 20557 22,10
Trang 28STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm
0 nguyễn minh nghĩa 25/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0 0 xđ nhơn lý 20558 12,00
0 huỳnh trọng nghĩa 17/01/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5 2,5 2 nghề g 20559 19,00
0 đinh bảo ngọc 15/11/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6 4,5 5 nghề g 20562 28,00
0 nguyễn bích ngọc 24/04/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7,5 1,5 1,8 nghề k 20564 20,80
0 phạm bích ngọc 31/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 1,3 3 nghề tb 20565 14,60
0 võ như ngọc 6/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,3 0,8 5,8 nghề k 20566 21,00
0 đậu thanh ngọc 8/5/1998 quy nhơn, bình định 9 1 1,5 1,3 1,3 nghề k 20568 7,90
0 nguyễn thế ngọc 29/11/1998 quy nhơn, bình định 9 0 4,8 2,8 4,5 20569 19,70
0 nguyễn thị ngọc 12/9/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7 2,3 5,8 xđ nhơn hải 20570 25,40
0 phan thị hồng ngọc 7/5/1998 phù cát, bình định 9 1 5 0 0,8 nghề k 20571 11,80
0 trần thị kim ngọc 16/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 1,3 5,8 nghề k 20572 21,40
0 lâm thị thúy ngọc 1/5/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0 2 xđ nhơn châ 20573 13,00
0 nguyễn công ngô 3/2/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2 0 0,5 xđ nhơn lý 20574 5,50
0 trần bảo nguyên 26/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3 5,3 3,8 nghề tb 20575 21,40
0 nguyễn hữu nguyên 10/4/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0 1,5 nghề k 20576 14,50
0 huỳnh kim nguyên 22/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 1,5 0 0 nghề tb 20577 4,00
0 mai thiện tâm nguyên 4/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3 0,5 5,5 nghề k 20578 13,50
0 ngô thị thảo nguyên 6/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7 7,8 7,8 nghề k 20579 38,40
0 văn trần diệu nguyên 6/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 3,8 1,3 nghề tb 20580 17,90
0 lê trần gia nguyên 29/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 3,8 4 nghề k 20581 22,60
0 nguyễn văn nguyên 13/01/1997 quy nhơn, bình định 9 0 3 0,8 0,5 20582 8,10
0 lê văn tài nguyên 25/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 1 1,5 nghề tb 20583 14,50
0 yang h' nguyệt 25/01/1998 vĩnh thạnh, bình định 9 2 6,5 2,8 2,3 nghề k, dt th 20584 22,90
0 nguyễn thị ánh nguyệt 23/10/1998 hoài nhơn, bình định 9 2 5,5 0 3 nghề g 20585 16,00
0 trần thị ánh nguyệt 15/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7 2 2,5 nghề k 20586 21,50
0 lê thị hồng nhanh 16/06/1998 tuy phước, bình định 9 1 3,5 0,8 1,5 bn phước hò 20587 11,10
0 nguyễn văn nhàn 21/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 1 0 0,8 xđ nhơn lý 20588 3,80
0 lê diệp nhã 26/04/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 2,3 2,3 nghề tb 20589 14,90
0 nguyễn ngọc nhã 18/04/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,3 1,3 xđ nhơn châ 20590 13,90
0 trần thanh nhã 2/4/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7 4,5 3 nghề k 20592 27,00
0 hồ đắc minh nhân 3/2/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 5 4 nghề k 20593 26,00
0 nguyễn hoàng nhân 9/2/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 4 1,5 xđ nhơn hải 20594 23,50
0 nguyễn hoàng nhân 1/4/1998 quy nhơn, bình định 9 2 3,5 0 1 nghề g 20595 10,00
0 đoàn minh nhân 20/03/1998 quy nhơn, bình định 9 2 7 8,5 6,8 nghề g 20596 39,80
0 huỳnh minh nhân 28/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 2,3 3,3 nghề tb 20597 18,90
0 bùi thanh nhân 2/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 2,5 0,8 xđ nhơn lý 20598 13,80
0 đỗ thành nhân 30/04/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,8 3,5 nghề k 20599 16,10
Trang 29STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm
0 văn trọng nhân 8/7/1997 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 1,8 1 nghề tb 20603 14,60
0 trương văn nhân 30/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,5 0 1,3 nghề tb 20605 7,30
0 võ việt nhân 13/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0 1,3 xđ nhơn lý 20606 10,30
0 huỳnh vũ nhân 23/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3 0,5 1,5 xđ nhơn lý 20607 9,50
0 trần ý nhân 1/1/1997 quy nhơn, bình định 9 2 3,8 1,8 3,5 nghề g 20608 16,70
0 nguyễn nhất 6/5/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,3 0 1 xđ nhơn lý 20609 8,60
0 võ anh nhật 13/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 3,3 4,5 nghề k 20610 21,10
0 nguyễn hữu nhật 28/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,3 2 1 nghề k 20611 14,60
0 tô minh nhật 20/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0,8 3,5 nghề tb 20612 13,10
0 võ thị mỹ nhật 5/3/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,5 1,3 nghề k 20614 11,30
0 nguyễn trần minh nhật 4/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,8 0,5 1,3 nghề k 20615 8,90
0 đinh văn nhật 30/07/1998 phù cát, bình định 9 2 5 0,5 5,8 nghề g 20616 18,80
0 chung ái lam nhi 19/02/1998 tp hồ chí minh 9 1 6 2,5 2,5 nghề k 20617 20,50
0 diệp đoàn ý nhi 6/1/1997 quy nhơn, bình định 9 1 5,3 0 1,8 nghề tb 20618 13,40
0 nguyễn hoàng nhi 2/1/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6,5 2,3 2,5 nghề g 20619 22,10
0 nguyễn huỳnh yến nhi 22/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 1 2,3 nghề k 20620 14,30
0 phạm quỳnh ý nhi 18/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 5,5 3 nghề k 20623 25,00
0 trần thảo nhi 10/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 3,8 5,5 nghề k 20624 26,10
0 lê thị hà nhi 22/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,3 0,3 2,3 nghề k 20625 12,50
0 huỳnh thị hồng nhi 8/9/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,8 2,3 4,5 nghề k 20626 21,70
0 lê thị kiều nhi 18/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 1,5 4 nghề k 20627 19,00
0 lê thị mỹ nhi 20/06/1998 tuy phước, bình định 9 1 3 0,5 1,8 xđ nhơn hội 20628 9,80
0 đặng thị thanh nhi 29/12/1998 quy nhơn, bình định 9 2 2 0,3 1,3 nghề g 20629 7,90
0 ngô thị thanh nhi 28/02/1998 phù cát, bình định 9 1 7 1 1 nghề k 20630 18,00
0 văn thị thảo nhi 21/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0,5 2,5 nghề k 20631 11,50
0 nguyễn thị tuyết nhi 28/10/1998 hoài nhơn, bình định 9 1 6 3 4,8 nghề k 20632 23,80
0 dương thị yến nhi 10/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0,5 1,8 nghề tb 20633 12,80
0 nguyễn thị yến nhi 10/7/1997 quy nhơn, bình định 9 1 6 1,3 1 nghề k 20634 16,60
0 vương tiểu nhi 9/3/1998 an nhơn, bình định 9 1 5 1,5 4,3 nghề tb 20635 18,30
0 nguyễn trần thảo nhi 3/11/1998 quy nhơn, bình định 9 2 4 0,8 1,5 nghề g 20636 13,10
0 thái trần tuyết nhi 27/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 3 5,5 nghề k 20637 22,50
0 phan trúc nhi 18/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7 1,8 2 xđ nhơn lý 20638 20,60
Trang 30STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm
0 đinh yến nhi 24/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3 0 0,3 nghề k 20642 7,30
0 nguyễn văn nhiên 23/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,3 0,8 1,3 xđ nhơn lý 20644 12,50
0 lê hoàng cẩm nhung 11/10/1997 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,3 2,3 nghề tb 20646 14,90
0 nguyễn lê tuyết nhung 6/6/1996 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 4,3 4,5 nghề k 20647 27,10
0 thái nguyên nhung 22/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 4,3 3,8 nghề k 20648 23,40
0 đặng thị cẩm nhung 25/02/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 1,5 4,5 nghề k 20649 16,50
0 nguyễn thị hồng nhung 27/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,5 1,8 nghề k 20651 13,80
0 nguyễn thị hồng nhung 5/9/1998 quy nhơn, bình định 9 0 5 0,3 1 20652 11,60
0 huỳnh thị ngọc nhung 29/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7,3 0,8 0,8 nghề k 20653 18,00
0 lê thị thúy nhung 19/02/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3 0,3 1,5 xđ nhơn lý 20654 9,10
0 phan thị thúy nhung 17/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 1,8 0,8 0,8 nghề k 20655 7,00
0 phan hồ như 27/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 1 4,8 xđ nhơn hải 20656 17,80
0 nguyễn ngọc quỳnh như 3/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,3 0,5 3 nghề k 20657 13,60
0 dương thị như 27/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0 1 nghề tb 20658 12,00
0 nguyễn thị huỳnh như 25/11/1998 quy nhơn, bình định 9 0 2,5 0,5 1 20659 7,00
0 nguyễn thị thanh như 17/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,3 1,3 3,8 nghề tb 20660 16,00
0 huỳnh thị thiện như 16/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 1 3,8 xđ nhơn lý 20661 18,80
0 trần minh nhựt 7/2/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5 0,5 1 nghề g 20662 14,00
0 võ thị mi ni 24/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 1,5 0,3 0,8 xđ nhơn lý 20664 5,40
0 nguyễn thị nở 16/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,3 2 nghề k 20666 13,60
0 nguyễn thị huỳnh nở 30/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 3,5 4,8 xđ nhơn lý 20667 25,80
0 nguyễn thị mỹ nương 1/4/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,3 2,3 0,8 xđ nhơn hội 20668 13,00
0 phan nguyễn kim oanh 11/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 2 1,8 xđ nhơn lý 20671 19,80
0 trần thị oanh 26/04/1998 tuy phước, bình định 9 1 5,5 1 1,8 bn phước hò 20672 15,80
0 hà thị kiều oanh 7/4/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 2,3 2 xđ nhơn hải 20673 19,60
0 phạm thị kiều oanh 28/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3 0,5 1,3 nghề k 20674 9,30
0 phan xi pan 14/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 4,5 2,8 nghề k 20675 21,80
0 nguyễn trường pháp 15/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,5 0,8 nghề k 20676 12,80
0 trần bạch khánh phát 14/02/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0,5 2,3 xđ nhơn lý 20677 11,30
0 nguyễn bùi hữu phát 7/1/1998 quy nhơn, bình định 9 0 5,5 1,3 1,5 20678 15,10
0 trần đình phát 20/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 1 1,8 nghề k 20680 15,80
0 nguyễn minh phát 1/5/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 3,3 1,5 nghề k 20683 18,10
Trang 31STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm
0 lưu nguyễn thành phát 2/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,8 0,5 nghề k 20684 13,10
0 hồ quỳnh hữu phát 22/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 2 1,3 nghề k 20685 15,30
0 văn tiến phát 28/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 1 1 nghề k 20689 11,00
0 vương đỗ ngọc phấn 29/08/1998 quy nhơn, bình định 9 0 1,5 0 0,5 20690 3,50
0 nguyễn hoàng phi 5/5/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,5 0 0,3 xđ nhơn hội 20691 6,30
0 hoàng anh phong 12/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0,8 1,8 nghề k 20693 16,40
0 nguyễn kiều phong 5/5/1998 quy nhơn, bình định 9 0 3,5 0,3 0,3 20694 7,90
0 phạm thanh phong 8/8/1998 quy nhơn, bình định 9 2 3,5 1,5 7 nghề g 20696 19,00
0 nguyễn văn phong 20/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 3 4 nghề k 20697 19,00
0 mai xuân phong 16/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,8 3,3 3,5 nghề k 20698 18,70
0 lê công phú 12/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,8 2,3 nghề k 20699 12,90
0 phạm đình phú 7/4/1997 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,3 2,3 nghề tb 20700 11,90
0 nguyễn mai trung phú 6/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 4,5 5,8 nghề k 20701 22,80
0 nguyễn ngọc phú 17/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2 0,5 1,8 xđ nhơn lý 20703 7,80
0 đỗ quốc phú 18/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,3 2 1,5 nghề k 20705 13,10
0 lê tăng nhơn phú 8/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,3 3,8 1,8 nghề k 20706 17,00
0 nguyễn thành phú 28/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,5 0 0,5 xđ nhơn lý 20707 6,50
0 huỳnh tiến phú 14/04/1998 hoài ân, bình định 9 1 1,5 0,5 2,5 nghề k 20708 7,50
0 phạm bảo phúc 20/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,3 0,8 1,5 nghề k 20710 10,70
0 lê hữu phúc 13/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2 0,5 1,8 nghề k 20711 7,80
0 nguyễn ngọc hồng phúc 22/02/1998 quy nhơn, bình định 9 2 4,8 0,8 2,8 nghề g 20713 16,00
0 hoàng thiên phúc 13/08/1997 tp hồ chí minh 9 1 2,3 0,8 2,3 nghề k 20715 9,50
0 huỳnh thị diễm phúc 19/07/1997 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,5 1,8 nghề k 20716 13,80
0 võ thị hồng phúc 8/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,8 3 nghề k 20718 16,60
0 võ thị thanh phúc 20/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0,5 2 nghề k 20719 16,00
0 khổng xuân phúc 13/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 0,5 0,8 0,8 nghề k 20720 4,40
0 nguyễn thị mỹ phụng 21/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 3,8 5,3 nghề k 20721 23,90
0 lê anh phương 4/5/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 3,3 4 xđ nhơn châ 20722 22,60
0 cao đặng mai phương 8/9/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 2,5 4 nghề tb 20723 23,00
0 nguyễn minh phương 29/07/1998 quy nhơn, bình định 9 2 8 3,3 6 nghề g 20724 30,60
0 trần minh phương 29/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,3 2 1 xđ nhơn châ 20725 12,60
Trang 32STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm
0 trình ngọc phương 1/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2 0,3 1,5 xđ nhơn lý 20726 7,10
0 hồ nguyễn thanh phương 21/08/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5,5 4 4 nghề g 20727 25,00
0 trần phan thanh phương 7/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 4,3 8,3 nghề k 20728 30,90
0 nguyễn phúc uyên phương 7/4/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6,5 1 5,3 nghề g 20729 22,30
0 nguyễn thanh phương 2/7/1998 tuy phước, bình định 9 2 5 4,8 2,8 nghề g 20730 24,40
0 lê thị phương 30/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0,8 2 nghề tb 20731 13,60
0 nguyễn thị minh phương 30/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7 3,3 7,3 nghề k 20732 28,90
0 nguyễn thị minh phương 3/6/1998 hoài nhơn, bình định 9 1 7 0,8 4,8 nghề k 20733 21,40
0 đoàn thị ngọc phương 1/2/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 1,8 3,8 nghề tb 20734 20,40
0 nguyễn thị nhã phương 25/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,8 0,8 1 nghề k 20735 9,20
0 phạm thị thanh phương 28/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 1,5 3,3 nghề k 20736 17,30
0 trương thị thanh phương 26/06/1998 phú yên 9 1 4,3 1,3 3 nghề k 20737 15,20
0 cao thị trúc phương 27/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,3 2,5 3 nghề k 20738 21,60
0 nguyễn thúy phương 26/02/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 1 1,3 nghề k 20739 15,30
0 trần hữu phước 15/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,3 0,5 0,3 nghề tb 20740 8,90
0 đặng thùy phước 11/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7 0,8 1,3 nghề k 20741 17,90
0 võ hồng phượng 27/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0,8 4,8 nghề tb 20742 19,40
0 huỳnh mỹ phượng 21/06/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6,3 0,8 4 nghề g 20743 20,20
0 trần ngọc mỹ phượng 28/02/1998 quy nhơn, bình định 9 0 3,8 0 1,5 20744 9,10
0 lê thị phượng 2/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,8 0,5 1,5 nghề k 20745 11,10
0 võ thị phượng 24/07/1998 phù cát, bình định 9 1 4 0 2,3 nghề k 20746 11,30
0 bùi thị thanh phượng 20/09/1998 quy nhơn, bình định 9 0 4,8 0,3 3 20747 13,20
0 nguyễn thị thanh phượng 20/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 0,3 3,3 nghề k 20748 17,90
0 nguyễn thị xuân phượng 10/2/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7,5 2 5 nghề k 20749 25,00
0 nguyễn thị qua 1/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0,5 3,3 xđ nhơn hải 20750 14,30
0 bùi dương phú quang 21/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0,8 1,3 nghề k 20751 12,90
0 nguyễn văn quang 1/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,8 2,3 nghề tb 20754 14,90
0 trần văn quang 24/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7 3,8 3,3 nghề k 20755 25,90
0 lê tuấn quân 17/09/1998 tây sơn, bình định 9 1 5 1,8 3,8 nghề tb 20756 18,40
0 nguyễn văn quân 5/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 5,8 4 nghề tb 20757 27,60
0 nguyễn thị nguyệt quế 24/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 2,5 4 xđ nhơn hải 20758 22,00
0 nguyễn trí quí 31/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 1,8 2,3 xđ nhơn hội 20760 16,90
0 đoàn văn quí 4/2/1998 quy nhơn, bình định 9 3 5 4 1,5 xđ nhơn hải 20761 22,50
0 nguyễn chí quốc 23/07/1997 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 1 3 nghề k 20762 13,00
0 nguyễn đình quốc 3/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0,8 2,3 nghề k 20763 13,90
0 lê phước quốc 19/03/1998 hoài ân, bình định 9 1 5 1,5 2,8 nghề k 20764 16,80
0 phạm trần anh quốc 10/2/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 1,8 2,5 nghề k 20765 18,10
0 huỳnh xuân quốc 1/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0 1,3 xđ nhơn lý 20766 9,30
Trang 33STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm
0 nguyễn thị thúy quy 16/11/1998 phù mỹ, bình định 9 1 5 4,5 2,5 nghề tb 20768 22,50
0 nguyễn hoàng tú quyên 6/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0,5 3,5 nghề k 20769 17,50
0 dương ngọc quyên 21/01/1997 quy nhơn, bình định 9 1 0,8 0 0 nghề tb 20770 2,60
0 lương võ thu quyên 9/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,3 0 6 nghề tb 20771 19,60
0 nguyễn anh quyền 26/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,5 2,5 xđ nhơn hải 20772 14,50
0 trương ngọc quyền 19/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,8 0 1,3 xđ nhơn hải 20773 11,90
0 nguyễn thanh quyền 7/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0 1,8 xđ nhơn lý 20774 9,80
0 nguyễn như quỳnh 26/02/1998 quy nhơn, bình định 9 3 6 2 2,8 nghề k, giải 20775 21,80
0 nguyễn như quỳnh 13/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 1,8 4 xđ nhơn hải 20776 20,60
0 phan thị mai quỳnh 27/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,8 2,3 3,5 xđ nhơn châ 20777 22,70
0 lê thị như quỳnh 19/09/1998 tuy phước, bình định 9 1 4,8 0 1,3 bn phước hò 20778 11,90
0 nguyễn thị như quỳnh 27/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,8 1 2,5 nghề tb 20779 19,10
0 trần khả quý 2/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,8 2,3 nghề k 20780 15,90
0 đoàn nguyên quý 22/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,5 4,3 4,3 nghề k 20781 18,90
0 trần thị kim quý 18/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 2,3 2,3 nghề k 20782 19,90
0 khê văn quý 17/07/1998 quy nhơn, bình định 9 3 5,5 3,5 2,5 xđ nhơn hải, 20784 23,50
0 lê xuân quý 13/05/1997 quy nhơn, bình định 9 1 3 0,3 0,8 nghề k 20785 8,40
0 nguyễn dương đức sang 28/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 1 2,5 nghề k 20787 15,50
0 nguyễn hoàng sang 25/08/1998 quy nhơn, bình định 9 2 4 0,5 0,8 nghề g 20788 11,80
0 nguyễn hoàng sang 13/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,5 0,3 1,8 nghề k 20789 8,40
0 trương lưu sang 3/1/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5,5 1 2,8 nghề g 20790 17,80
0 nguyễn thị thu sang 12/7/1998 quy nhơn, bình định 9 0 6,5 0,8 1,3 20791 15,90
0 dương chí sơn 28/04/1998 vân canh, bình định 9 2 5,5 1 3,5 nghề g 20794 18,50
0 nguyễn minh sơn 8/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,3 0,8 1,3 xđ nhơn lý 20795 10,50
0 trần phạm đình sơn 13/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 4,8 4,3 nghề k 20796 24,90
0 nguyễn thái sơn 30/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 1,5 0,8 nghề tb 20797 12,80
0 võ thái sơn 11/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 5,5 3,5 nghề k 20799 24,50
0 trần thị lệ sương 22/08/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5 0,5 1,8 nghề g 20800 14,80
0 phan thị minh sự 25/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,8 3,5 xđ nhơn hải 20801 16,10
0 khê văn sự 10/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,5 1 xđ nhơn hải 20802 13,00
0 châu văn sữu 3/9/1997 quy nhơn, bình định 9 1 1,5 0 1,3 nghề k 20803 5,30
0 nguyễn tài 9/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 1,3 1,5 nghề k 20806 12,10
0 trần anh tài 2/9/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,3 -1 -1 xđ nhơn hải 20807 2,60
0 lê chí tài 8/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 3,3 2,8 nghề tb 20808 17,40
0 nguyễn hữu tài 29/04/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 3,5 4,5 nghề k 20809 22,50
Trang 34STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm
0 nguyễn tấn tài 6/6/1998 phù mỹ, bình định 9 1 2,5 3,3 3,5 nghề tb 20810 16,10
0 nguyễn thành tài 15/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,5 2,8 1 nghề tb 20811 12,60
0 trần thị thanh tài 6/2/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,8 1,5 3,3 nghề k 20812 18,90
0 nguyễn văn tài 12/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,8 1,5 1 nghề tb 20813 10,60
0 nguyễn văn tài 13/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,3 2,3 1 nghề k 20814 13,20
0 nguyễn chí tâm 21/07/1997 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 5 4,5 nghề k 20815 26,50
0 lê thanh tâm 19/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,8 6,5 5,8 nghề k 20816 31,40
0 nguyễn thị tâm 30/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0,8 2 xđ nhơn hội 20819 13,60
0 nguyễn huỳnh đình tân 12/10/1998 quy nhơn, bình định 9 2 4 3,3 4,8 nghề g 20823 21,40
0 trương sỹ xuân tân 23/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,3 0,5 1,8 nghề tb 20825 10,40
0 huỳnh thanh tây 16/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,8 0,3 1,5 xđ nhơn hội 20827 8,70
0 nguyễn phan duy tấn 16/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 7 2,8 nghề k 20828 28,80
0 nguyễn huỳnh quốc thanh 13/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0,5 0,5 nghề tb 20830 11,50
0 lê nguyễn huyền thanh 15/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 1 4,8 nghề tb 20832 19,80
0 đỗ thị phương thanh 16/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,3 6,8 7,8 nghề k 20833 35,00
0 nguyễn thị phương thanh 20/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,8 3,3 3 nghề k 20834 22,20
0 nguyễn thị thanh thanh 29/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 1 0,5 1,8 nghề k 20835 5,80
0 nguyễn chí thành 19/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3 0 1,3 xđ nhơn lý 20836 8,30
0 nguyễn công thành 26/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 3 1,3 nghề k 20837 17,30
0 nguyễn duy thành 4/9/1998 vĩnh thạnh, bình định 9 1 5 1,3 1,8 nghề k 20838 15,40
0 nguyễn đức thành 25/08/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5,5 1,3 2,8 nghề g 20839 18,40
0 hồ minh thành 30/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 2 2,3 xđ nhơn hội 20840 15,30
0 lai minh thành 20/02/1998 quy nhơn, bình định 9 1 1 0 0,3 nghề k 20841 3,30
0 hà quốc thành 5/3/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,3 2,5 nghề k 20842 14,10
0 huỳnh thanh thành 7/4/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3 6,3 4,5 nghề k 20843 24,10
0 nguyễn trường thành 25/11/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6,5 4 2,8 nghề g 20844 25,80
0 phạm nguyễn hồng thái 14/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0 1,8 xđ nhơn hải 20846 12,80
0 trần công thạch 30/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 2,5 1,8 nghề k 20847 14,80
0 lương minh thạch 26/10/1998 quy nhơn, bình định 9 2 4,5 1 1 nghề g 20848 14,00
0 nguyễn ngọc thạch 12/3/1998 tuy phước, bình định 9 0 4,5 1 1,5 20849 12,50
0 phan đình thạnh 3/11/1997 quy nhơn, bình định 9 1 1,5 0,8 1,3 nghề tb 20851 6,90
Trang 35STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm
0 phan trần ngọc thạnh 1/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 0,5 0 0,3 nghề tb 20852 2,30
0 lê thị thanh thảnh 29/09/1998 an nhơn, bình định 9 1 5,3 0,5 0,8 nghề k 20853 13,40
0 lê hà thanh thảo 29/07/1997 quy nhơn, bình định 9 1 4 1,3 2,5 nghề k 20854 14,10
0 hoàng mai phương thảo 8/1/1998 quy nhơn, bình định 9 0 5,5 0,5 1 20855 13,00
0 thái phương thảo 25/10/1998 tuy phước, bình định 9 1 5 1 2,5 nghề k 20857 15,50
0 nguyễn thị kim thảo 24/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,5 0,5 2,5 nghề tb 20858 9,50
0 nguyễn thị phương thảo 29/08/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6,5 0,5 2 nghề g 20859 18,00
0 trần thị phương thảo 8/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 1,8 1,8 nghề k 20860 16,40
0 thái thị thanh thảo 30/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,3 2,5 1,5 nghề k 20861 16,10
0 trần thị thanh thảo 20/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 1,8 4,3 xđ nhơn hội 20862 21,90
0 hoàng thị thu thảo 28/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7,3 4,8 6,8 nghề k 20863 32,00
0 trần thị thu thảo 3/6/1997 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0 0 xđ nhơn lý 20864 12,00
0 trần thị thu thảo 8/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7 2,5 2,3 nghề k 20865 22,30
0 đặng thu thảo 8/5/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7,3 1,8 4,3 nghề k 20866 23,50
0 nguyễn thu thảo 1/12/1998 tuy phước, bình định 9 1 5 1 2,5 nghề k 20867 15,50
0 đỗ trí thanh thảo 4/8/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5,5 1,3 2 nghề g 20868 17,60
0 trần minh thân 1/3/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,5 0,5 1,3 xđ nhơn lý 20869 8,30
0 nguyễn võ thành thân 5/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,5 1 xđ nhơn lý 20870 13,00
0 ngô hồng thắm 12/3/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 1 0,8 nghề k 20871 12,80
0 hồ thị mỹ thắm 18/06/1998 phù cát, bình định 9 2 7,5 4,5 4,5 nghề g 20872 30,50
0 trương đức thắng 7/5/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 5 5 nghề k 20873 25,00
0 phạm hữu thắng 13/02/1997 tuy phước, bình định 9 1 1,8 2 1 xđ nhơn hội 20874 9,60
0 lâm thanh thắng 24/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,3 1,5 nghề k 20875 11,10
0 nguyễn thành thật 20/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,8 3 xđ nhơn lý 20876 16,60
0 nguyễn hoàng hoài thi 12/3/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0,3 0,5 nghề k 20877 9,10
0 ngô thị thanh thi 18/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 1,3 3,8 xđ nhơn lý 20878 20,40
0 trần tướng yến thi 16/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 0,3 2,3 nghề k 20879 16,90
0 mai thanh thiên 5/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 2,3 5,3 nghề tb 20881 18,90
0 trần thị xuân thiên 27/02/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 1,3 1,3 nghề k 20882 14,90
0 nguyễn trần thanh thiên 20/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 1,5 2,3 xđ nhơn lý 20883 18,30
0 nguyễn văn thiên 3/4/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 3 3 nghề k 20884 18,00
0 đỗ đức thiện 5/5/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 1,3 3,5 nghề k 20885 15,10
0 phan hoàng thiện 10/7/1998 tuy phước, bình định 9 1 5 1,8 1 xđ nhơn lý 20886 15,60
0 dương ngọc thiện 1/1/1998 tây sơn, bình định 9 2 5,5 1,5 3,8 nghề g 20887 19,80
0 đoàn ngọc thiện 4/5/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 2 4,8 nghề k 20888 21,80
0 trần nguyên thiện 10/6/1998 quy nhơn, bình định 9 0 3,8 1,8 1,3 20889 12,50
0 nguyễn thanh thiện 8/11/1997 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0 1,3 nghề k 20890 11,30
0 từ thanh thiện 17/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,3 0 1,3 nghề k 20891 8,90
0 nguyễn thị thanh thiện 1/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0 1,5 nghề tb 20892 9,50
0 nguyễn toàn thiện 19/05/1998 tây sơn, bình định 9 1 1,5 0 1,3 nghề tb 20893 5,30
Trang 36STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm
0 mạc kim thịnh 8/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 4 3 nghề tb 20898 25,00
0 ngô minh thịnh 24/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 2,5 1 nghề k 20899 17,00
0 cao văn thịnh 22/10/1997 quy nhơn, bình định 9 1 6 6 4,3 nghề tb 20900 29,30
0 nguyễn văn thịnh 12/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0,5 1 xđ nhơn hải 20902 15,00
0 nguyễn văn thịnh 14/11/1998 quy nhơn, bình định 9 2 3,3 2,8 3 nghề g 20903 17,20
0 trần kim thoa 15/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7,3 5 5,8 nghề k 20904 31,40
0 nguyễn thị minh thoa 19/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 2 2,8 nghề k 20905 17,80
0 lê thị ngọc thoa 27/09/1998 quy nhơn, bình định 9 3 4,5 2,8 1 nghề k, con 20906 18,60
0 nguyễn thành thông 29/04/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,8 1,5 2,5 nghề k 20910 18,10
0 huỳnh nguyên thơ 22/08/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5,8 1 3 nghề g 20912 18,60
0 nguyễn thị ái thơ 21/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,5 2,5 nghề tb 20913 12,50
0 nguyễn hồng thu 10/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,8 3,3 nghề k 20914 16,90
0 nguyễn nhật kiều thu 9/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,8 1,3 nghề tb 20915 14,90
0 võ tạ ngọc thu 15/03/1996 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0,8 0,3 nghề k 20916 11,90
0 nguyễn anh thuận 8/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0,8 1,8 nghề tb 20917 13,40
0 phan anh thuận 7/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,8 0,3 nghề k 20918 10,90
0 nguyễn văn thuận 20/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,3 1,8 xđ nhơn hải 20919 13,40
0 lê xuân thuận 11/11/1997 quy nhơn, bình định 9 1 7 4 2,5 nghề k 20920 25,50
0 nguyễn thị hữu thuyền 3/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7 2,8 3,3 xđ nhơn lý 20921 23,90
0 trần xuân thùy 4/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 3,8 3 nghề k 20922 22,60
0 nguyễn thanh thúy 29/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 3 2,8 nghề k 20924 20,80
0 võ thị cẩm thúy 13/09/1998 quy nhơn, bình định 9 2 7 1 1,3 nghề g 20925 19,30
0 đoàn thị kim thúy 30/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0 1,3 nghề tb 20927 12,30
0 nguyễn thị lệ thúy 20/08/1998 phù cát, bình định 9 1 4 0 1,5 nghề tb 20928 10,50
0 trương thị thanh thúy 9/3/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0 2 nghề k 20929 14,00
0 hồ thị thu thúy 21/01/1998 quy nhơn, bình định 9 2 4,5 0,5 1,5 nghề g 20930 13,50
0 nguyễn thanh như thủy 13/04/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,8 1,3 xđ nhơn lý 20931 13,90
0 nguyễn thị thanh thủy 25/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0,5 1 nghề k 20932 15,00
0 nguyễn thị thanh thủy 8/9/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,5 0 0,3 nghề k 20933 6,30
0 nguyễn anh thư 9/2/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,8 0,8 4,3 nghề tb 20934 20,50
Trang 37STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm
0 trần thanh thư 31/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 1 1,5 nghề k 20936 14,50
0 lê thị thư 16/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 1,5 2 xđ nhơn châ 20937 17,00
0 nguyễn thị hoàng minh thư 5/3/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7,5 5,8 4,5 nghề k 20938 32,10
0 lê thị kim thư 26/04/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 1,3 2,8 xđ nhơn hội 20941 18,40
0 nguyễn thị ngọc thư 2/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7 4,3 3,3 xđ nhơn lý 20942 26,90
0 phạm thị thu thư 9/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,5 2 nghề k 20943 14,00
0 nguyễn ngàn thương 6/11/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6 0,5 2,8 nghề g 20944 17,80
0 nguyễn ngọc kim thương 4/4/1998 quy nhơn, bình định 9 2 7,5 2 6,5 nghề g 20945 27,50
0 huỳnh thị thương 1/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7 1,5 2,8 xđ nhơn châ 20946 20,80
0 lê thị thương 8/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0,5 0,5 xđ nhơn hội 20947 11,50
0 nguyễn văn thượng 25/01/1997 quy nhơn, bình định 9 0 1,8 0 0,3 20948 3,90
0 nguyễn đình thức 28/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 1 1,3 nghề k 20950 15,30
0 ngô trọng thức 28/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 0,5 0,3 0 nghề k 20951 2,60
0 huỳnh lê cẩm tiên 10/2/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0,3 2,5 nghề tb 20952 13,10
0 nguyễn ngọc tiên 26/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 1,5 3,3 xđ nhơn lý 20953 19,30
0 hồ nguyễn thủy tiên 26/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,8 1 nghề k 20954 14,60
0 nguyễn thị tiên 7/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,8 0,3 1,8 xđ nhơn lý 20955 11,00
0 mai thị cẩm tiên 7/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,8 2 nghề k 20956 15,60
0 nguyễn thị thanh tiên 1/2/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7,5 2,5 4,8 nghề k 20957 25,80
0 võ thị thủy tiên 12/2/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 1,3 2,5 xđ nhơn hội 20958 16,10
0 trần bùi thành tiến 8/10/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6 2 0,8 nghề g 20960 18,80
0 nguyễn châu anh tiến 1/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,3 1,5 nghề k 20961 11,10
0 nguyễn minh tiến 10/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0 2 xđ nhơn lý 20962 12,00
0 nguyễn minh tiến 10/12/1997 quy nhơn, bình định 9 1 0,5 0 1,5 xđ nhơn lý 20963 3,50
0 nguyễn ngọc tiến 9/2/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,3 3,3 5,3 nghề tb 20965 21,50
0 trương nhật tiến 4/5/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7,5 4 6,5 nghề k 20966 30,50
0 phạm văn tiến 12/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0,8 3 nghề k 20967 17,60
0 trương việt tiến 4/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3 0 1 nghề tb 20968 8,00
0 thái văn tiết 3/3/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0 0,5 nghề k 20969 10,50
0 phạm hồng tiển 4/9/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2 0 1,8 xđ nhơn hội 20970 6,80
0 phạm văn tình 13/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0,5 1,8 xđ nhơn hải 20972 15,80
0 phạm xuân tình 5/9/1997 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,5 2,3 xđ nhơn hải 20973 12,30
0 đỗ chánh tín 2/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 2,8 0,5 nghề tb 20974 18,10
0 trần ngọc tín 30/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 2,3 6,3 nghề k 20975 19,90
Trang 38STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm
0 phạm văn tính 12/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 1,3 0 0,5 nghề k 20979 4,10
0 nguyễn văn tỉnh 1/10/1998 phù cát, bình định 9 1 4,5 0,8 1,3 nghề k 20980 12,90
0 trần thanh toàn 12/4/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 2,8 1,3 nghề tb 20981 17,90
0 ngô văn toàn 9/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,3 0,3 1,3 xđ nhơn hội 20983 7,50
0 dương cẩm tố 9/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 0,5 3 xđ nhơn lý 20984 18,00
0 nguyễn ngọc trai 2/2/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0,5 1,5 nghề tb 20985 10,50
0 huỳnh nguyên bích trang 22/04/1998 quy nhơn, bình định 9 0 3,5 2,3 3 20988 14,60
0 đỗ nguyễn thùy trang 8/1/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5 2,5 4,8 nghề g 20989 21,80
0 huỳnh thị mỹ trang 21/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 1,5 0,3 xđ nhơn hội 20991 13,30
0 võ thị mỹ trang 19/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 2,5 0,8 nghề k 20992 16,80
0 võ thị thanh trang 16/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 3,5 3,8 nghề k 20993 23,80
0 nguyễn thị thu trang 4/9/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 2,8 1,5 nghề k 20994 17,10
0 đặng thị thùy trang 5/12/1998 hoài nhơn, bình định 9 1 3 3 3,3 nghề k 20995 16,30
0 trần thị tuyết trang 26/03/1998 tuy phước, bình định 9 2 5 2,5 2 nghề g 20996 19,00
0 thân hoàng thu trà 19/05/1998 tuy phước, bình định 9 1 5,5 1,3 1,3 nghề tb 20997 15,90
0 nguyễn thị thanh trà 28/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 4,3 3,8 nghề k 20998 25,40
0 nguyễn thị thảo trà 18/08/1998 quy nhơn, bình định 9 0 5 3,3 2,3 20999 18,90
0 nguyễn văn trà 20/01/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5,5 0,3 2,5 nghề g 21000 16,10
0 ngô thanh trâm 3/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,8 3,5 2 nghề k 21003 23,60
0 trần thị kiều trâm 20/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,8 2,3 4 nghề k 21004 23,20
0 phạm thị minh trâm 3/10/1998 quy nhơn, bình định 9 0 5 3,5 2,5 21005 19,50
0 nguyễn thị ngọc trâm 28/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,3 0,5 1,3 xđ nhơn lý 21007 15,90
0 bùi thị thu trâm 12/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 3 3,3 nghề k 21009 21,30
0 trịnh thị tuyết trâm 6/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7,5 2,3 2,5 nghề k 21010 23,10
0 lê bảo trân 28/07/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5 0,8 1,3 nghề g 21011 14,90
0 trần gia trân 31/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 1 3,8 nghề k 21012 18,80
0 phạm huyền trân 9/9/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0,5 1,5 nghề k 21013 12,50
0 huỳnh ngọc gia trân 15/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0,8 3,8 nghề k 21015 18,40
0 nguyễn thị bảo trân 10/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,8 0,8 1,5 nghề tb 21016 9,70
0 dương thị bích trầm 4/9/1998 tuy phước, bình định 9 1 5 0,8 0,8 bn phước hò 21017 13,40
0 trần thị mộng trầm 20/03/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5 0,8 2 nghề g 21018 15,60
0 nguyễn chu tri 10/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 5,5 5,5 nghề k 21019 26,50
Trang 39STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm
0 trương thanh triêu 31/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,5 0,8 1,8 nghề tb 21020 9,40
0 hoàng nguyễn khắc triệu 2/9/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 2,5 1,8 nghề tb 21021 16,80
0 võ nguyên ngọc triển 7/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,3 1,3 xđ nhơn lý 21022 10,90
0 nguyễn đoàn việt trinh 29/10/1998 quy nhơn, bình định 9 3 3,5 0,3 1,8 nghề k, con 21023 12,40
0 nguyễn hồ thảo trinh 28/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0,8 2 nghề tb 21024 11,60
0 hà kiều trinh 13/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 1,8 0,8 0,5 nghề k 21025 6,70
0 trần lệ trinh 20/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,3 0,5 0,5 nghề k 21026 7,10
0 nguyễn thị kiều trinh 2/6/1998 tuy phước, bình định 9 1 5,5 0,8 2,5 nghề k 21027 16,10
0 hoàng thị liễu trinh 22/08/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5 1 1,8 nghề g 21028 15,80
0 nguyễn thị ngọc trinh 27/07/1997 quy nhơn, bình định 9 1 8,5 3 2,8 nghề k 21029 26,80
0 nguyễn thị tố trinh 18/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 1 4 nghề k 21030 14,00
0 phan thị tố trinh 24/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 1,3 0 0,8 nghề k 21031 4,40
0 phạm gia trí 15/11/1998 phù mỹ, bình định 9 1 5,3 4 1,5 nghề k 21033 21,10
0 nguyễn hữu trí 2/2/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,3 0 1,3 nghề k 21034 6,90
0 nguyễn văn trí 18/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 1 1,5 xđ nhơn lý 21035 13,50
0 võ xuân trí 15/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,5 1,5 nghề k 21036 11,50
0 bùi quốc trọng 27/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,8 0,5 2,8 nghề tb 21037 12,40
0 huỳnh thanh trọng 19/05/1998 phù cát, bình định 9 1 5 1,3 0,5 nghề tb 21039 14,10
0 trần thanh trọng 7/4/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5 4 1,8 nghề g 21040 21,80
0 nguyễn thế trọng 1/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0,8 1,8 xđ nhơn hội 21041 13,40
0 võ vương trọng 13/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 1,5 0 1,3 nghề k 21042 5,30
0 huỳnh chí trung 30/08/1997 quy nhơn, bình định 9 1 0 0 0,8 nghề tb 21043 1,80
0 nguyễn đức anh trung 16/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,8 0 0,8 nghề k 21045 9,40
0 đoàn huỳnh anh trung 13/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3 5,8 3 nghề k 21046 21,60
0 mai ngọc trung 24/12/1998 tuy phước, bình định 9 2 4 1 2,8 nghề g 21047 14,80
0 đào nhật trung 12/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 1,8 2,3 nghề k 21048 19,90
0 trương nhật trung 15/01/1998 quy nhơn, bình định 9 0 2,5 0 2,3 21049 7,30
0 trần quốc trung 6/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,8 4 4,5 xđ nhơn hội 21050 21,10
0 nguyễn thiết trung 22/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,3 0 2,3 nghề tb 21051 9,90
0 nguyễn văn trung 20/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0,3 1,8 nghề k 21052 10,40
0 trần việt trung 19/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,8 1,3 xđ nhơn lý 21053 11,90
0 lưu bảo trúc 10/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 2 5,5 nghề k 21054 21,50
0 nguyễn hoàng anh trúc 8/7/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6,3 5,3 6,5 nghề g 21055 31,70
0 trần thanh trúc 1/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7 5,8 5,3 nghề k 21056 31,90
0 đỗ thị thanh trúc 25/11/1998 tuy phước, bình định 9 1 5,5 2 3,5 bn phước hò 21057 19,50
0 huỳnh thị thanh trúc 17/04/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,3 2 3,3 nghề k 21058 14,90
0 nguyễn thị thanh trúc 3/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,8 0,5 nghề k 21059 14,10
0 nguyễn thị thanh trúc 8/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,3 1,8 xđ nhơn lý 21060 13,40
0 võ thị thanh trúc 31/10/1998 quy nhơn, bình định 9 0 3,3 0,3 1,3 21061 8,50
Trang 40STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm
0 trần thị minh trương 20/04/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,3 2 xđ nhơn hải 21064 14,60
0 nguyễn nhật trường 21/11/1998 quy nhơn, bình định 9 0 4 0,5 2,5 21065 11,50
0 ngô quang trường 14/03/1998 tuy phước, bình định 9 1 5 1,5 3 nghề k 21066 17,00
0 hồ văn trường 10/10/1998 quy nhơn, bình định 9 2 2 0,3 1,5 nghề g 21067 8,10
0 đỗ quang trực 9/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,5 1 nghề tb 21068 13,00
0 võ anh tuấn 28/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 1,5 1,5 nghề tb 21070 15,50
0 võ anh tuấn 10/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0,5 2,5 nghề tb 21071 11,50
0 võ công tuấn 12/4/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,3 0,3 0,8 xđ nhơn lý 21072 11,00
0 đặng đỗ anh tuấn 30/05/1998 quy nhơn, bình định 9 2 4 0 2 nghề g 21073 12,00
0 võ hà quốc tuấn 17/04/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,8 0 0,8 nghề tb 21074 13,40
0 trương hồ tuấn 8/10/1998 phù mỹ, bình định 9 1 5 0,8 4,8 nghề k 21075 17,40
0 lâm sanh tuấn 2/2/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,3 2,8 2,3 nghề k 21081 15,50
0 hồ thanh tuấn 12/7/1997 quy nhơn, bình định 9 2 6,5 0 2,3 nghề g 21082 17,30
0 lê thành tuấn 3/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 2,3 6,3 nghề k 21084 22,90
0 hà trọng hoàng tuấn 26/10/1997 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 1 2,8 nghề tb 21085 14,80
0 chu văn tuấn 6/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 1,8 5,5 nghề k 21086 20,10
0 đinh huỳnh tuệ tuệ 10/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 2,8 5,5 nghề k 21089 24,10
0 trần thị ngọc tuyền 28/10/1998 hoài nhơn, bình định 9 1 3,5 0,3 1,8 nghề k 21091 10,40
0 bùi thị thanh tuyền 15/04/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,8 0,3 2,3 nghề k 21092 9,50
0 đinh thị thanh tuyền 26/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0,3 2,3 nghề k 21093 12,90
0 nguyễn thị thanh tuyền 12/3/1998 quy nhơn, bình định 9 1 1,5 0,3 1,3 nghề k 21094 5,90
0 nguyễn thị thanh tuyền 3/6/1997 quy nhơn, bình định 9 1 2 0,3 1 nghề k 21095 6,60
0 nguyễn thị thanh tuyền 18/08/1996 quy nhơn, bình định 9 1 5,8 1,8 4 nghề k 21096 20,20
0 lê đỗ thị ái tuyết 5/10/1997 quy nhơn, bình định 9 0 4,5 0 1,5 21097 10,50
0 hồ thế tuyết 2/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,8 0,3 2 xđ nhơn châ 21098 15,20
0 cù thị ánh tuyết 12/12/1998 quy nhơn, bình định 9 2 7,8 2,3 1,5 nghề g 21099 23,70
0 đỗ thị ánh tuyết 15/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0,3 1,3 nghề tb 21100 14,90
0 nguyễn thị ánh tuyết 10/4/1998 quy nhơn, bình định 9 2 7 4,3 1 nghề g 21101 25,60
0 nguyễn thị ánh tuyết 1/10/1997 quy nhơn, bình định 9 0 5,3 0 2 21102 12,60
0 nguyễn thị lan tuyết 6/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 4,3 2 xđ nhơn lý 21103 19,60