1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Danh sách HS đậu vào lớp 10 công lập NH 2013-2014 Bình Định.

444 534 1

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 444
Dung lượng 2,51 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm

0 lê văn trung an 17/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 6,3 5,3 4,5 10002 28,70

0 nguyễn đình phương anh 14/09/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 3 2,3 4,3 10003 15,90

0 phan thị lan anh 22/01/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 4 7,8 1 3 Con TB 81% 10007 24,60

0 phạm dương nguyệt ánh 14/11/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 2 7,3 5,8 7 10010 35,20

0 nguyễn lê thái bảo 30/11/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 2 4,5 8,3 7,8 10014 35,40

0 lại trần hoàng bảo 26/04/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A6 1 6,5 3,8 6,3 10016 27,90

0 nguyễn thị xuân băng 28/09/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 7 5,3 6,8 Xã đảo 10019 32,40

0 nguyễn quốc bình 16/05/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 5,3 6,3 5,3 10021 29,50

0 huỳnh tiểu cầm 27/03/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 7,8 4,8 7,3 10022 33,50

0 nguyễn cao minh châu 29/03/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 5,5 0,8 4,3 10024 17,90

0 nguyễn thị bích châu 14/08/1998 An Nhơn, Bình Định 9A1 2 3 5,8 3,3 10025 22,90

0 nguyễn trần linh chi 29/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 2 0,5 0 1,8 10027 4,80

0 lê trung chính 18/04/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 6,5 8,5 5,3 Giải 3 MTCT 10029 37,30

0 phan hoàng cường 10/7/1997 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 2 4,8 1,8 7 10032 22,20

0 nguyễn huỳnh cường 4/3/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 4,8 6 6,5 10033 29,10

0 trương phan kiên cường 1/1/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 0 7 7,3 8,5 10034 37,10

0 đoàn trần quốc cường 2/4/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 4,3 3,3 6,8 10035 23,00

0 nguyễn công danh 6/3/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 5,8 5,8 5,8 10036 30,00

0 nguyễn hoàng ngọc diệp 15/07/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 4,8 4,5 9,8 10037 29,40

0 trần thị thu diệu 20/12/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 3,3 0,8 0,5 10039 9,70

DANH SÁCH ĐIỂM CÁC THÍ SINH THI VÀO LỚP 10 NĂM HỌC 2013-2014

Trang 2

STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm

0 phạm quốc duy 24/11/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 2 5,5 5,5 4,8 10044 28,80

0 phạm cao kỳ duyên 23/05/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 2 6,5 3,5 7,8 10048 29,80

0 hồ diệu khánh duyên 24/08/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 7,5 4,5 7,5 10049 33,50

0 võ kỳ phương duyên 8/8/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 5 4,5 4,8 10050 24,80

0 đoàn thị kim duyên 26/01/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 5,3 4,5 0,8 Xã đảo 10054 21,40

0 nguyễn thị mỹ duyên 16/01/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 1 7 5,5 7 10055 33,00

0 võ trần mỹ duyên 22/07/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 7,5 5,8 4 10056 31,60

0 nguyễn trí mỹ duyên 19/04/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 0 7 4,8 2,3 10057 25,90

0 vũ bá xuân dương 28/01/1998 Vân Canh, Bình Định 9A4 2 7 5,5 6,3 10061 33,30

0 huỳnh đông dương 11/5/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 2 4,5 4,5 5 10062 25,00

0 nguyễn hải dương 28/09/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 5,3 7,5 5,5 10063 32,10

0 nguyễn huy dương 9/12/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 2 6,8 7 7,3 10064 36,90

0 phạm thị thùy dương 15/05/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 5,8 6,5 5,8 10065 31,40

0 đặng nguyễn hoàng đăng 27/02/1998 Phù Mỹ, Bình Định 9A3 1 5 6,3 5 10071 28,60

0 nguyễn đỗ gia đông 22/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A6 1 6 5,8 5,3 10073 29,90

Trang 3

STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm

0 nguyễn hồng giang 18/03/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 6,5 2 5,3 10085 24,30

0 nguyễn thị thanh giàu 7/11/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A6 1 5,3 1 3,5 10086 17,10

0 dương thị mỹ hà 20/07/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 5,8 7,3 3,8 10087 31,00

0 lê thị thúy hà 7/4/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 7 3,5 4,8 Xã đảo 10088 26,80

0 nguyễn hồng hạnh 21/08/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 5,5 4,8 5 10093 27,60

0 võ kim hồng hạnh 15/07/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 7,5 8,5 6,3 10094 40,30

0 nguyễn thị mỹ hạnh 7/12/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A6 2 5,5 4,3 5,3 10095 26,90

0 phạm thị mỹ hạnh 23/03/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 2 6,5 5,5 5 10096 31,00

0 nguyễn cao minh hải 1/1/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 4 5,8 2,5 10097 23,10

0 võ vũ hải 26/06/1998 Tuy Phước, Bình Định 9A1 1 6 2 1,8 Xã đảo 10099 18,80

0 đoàn mỹ hảo 20/03/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 4,5 0,3 1,8 Xã đảo 10100 12,40

0 thái thị sinh hảo 15/07/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A6 1 7 8,5 7,3 10102 39,30

0 huỳnh ngọc thy hân 9/5/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 5,5 4,8 5 10109 26,60

0 nguyễn thị thanh hằng 9/2/1998 Phù Cát, Bình Định 9A3 1 7,5 2,8 5,5 10111 27,10

0 trần thị thúy hằng 10/12/1998 Vân Canh, Bình Định 9A2 0 6 3,8 3,8 10112 23,40

0 phạm trịnh huy hiền 28/08/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 6,5 7,3 6,8 10116 36,40

0 lê hà trung hiếu 14/03/1998 Tuy Phước, Bình Định 9A2 1 3 0,5 4 10118 12,00

0 huỳnh minh hiếu 31/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 6,5 5,8 6,8 10119 32,40

0 nguyễn thị hồng hiếu 9/2/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 2 5,8 8,5 5,3 10123 35,90

0 trương thị minh hiếu 17/03/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 6 3,8 3,3 10124 23,90

Trang 4

STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm

0 trần văn quang hiệp 1/11/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A6 1 4,5 2 2,8 10127 16,80

0 trần thị thanh hoài 6/6/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 3,5 0,8 3,8 Xã đảo 10130 13,40

0 nguyễn huy hoàng 28/06/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 5,3 6,5 6,8 10132 31,40

0 lê minh hoàng 18/09/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 2 5,3 5,8 6,5 10133 30,70

0 nguyễn minh hiếu hoàng 30/03/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 6,3 7,3 5 10134 33,20

0 lê việt hoàng 20/12/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 6,3 7,3 8,3 10135 36,50

0 võ việt hoàng 22/12/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 6,5 8,5 8,3 10136 40,30

0 nguyễn thị thanh hòa 26/03/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 2 6 6,5 4,3 10139 31,30

0 huỳnh ngọc long huy 12/12/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 0 4,5 8,5 7,3 10149 33,30

0 nguyễn minh ngọc huyền 3/12/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 6,5 8,8 7,8 10157 39,40

0 nguyễn phạm hạnh huyền 15/07/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 2 7,5 8 7 10158 40,00

0 nguyễn trương thanh huyền 5/12/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 1 5 2,3 7 10160 22,60

0 trần đình khánh hưng 10/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 2 7,5 4,5 5,3 10163 31,30

0 phan nguyên hưng 16/04/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 2 6 6,3 7,5 10165 34,10

Trang 5

STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm

0 đào nguyên hương 21/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 6,3 7,3 8,3 10169 36,50

0 nguyễn thị cúc hương 19/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 6,5 7 6,8 10171 34,80

0 nguyễn xuân hương 31/01/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A6 1 6,5 7,5 6,8 10172 35,80

0 nguyễn vũ minh kha 26/09/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 2 6,3 5,3 5,8 10174 31,00

0 nguyễn gia khánh 15/06/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 1 5,8 8,3 7,5 10177 36,70

0 nguyễn huỳnh ngân khánh 1/9/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A6 2 6,5 7,3 7,3 10178 36,90

0 hồ nguyên minh khánh 6/11/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 2 7,5 4,3 6,8 10180 32,40

0 nguyễn út khánh 28/03/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 6,5 3,8 5,5 10182 27,10

0 đỗ khắc quang khải 23/09/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 6,5 9 8,3 10183 40,30

0 hồ nguyên khải 29/06/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A6 1 3,5 1,8 4,5 10184 16,10

0 hoàng đức thanh khoa 25/09/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 2 6 5 5,3 10190 29,30

0 trương hoàng ngọc khuê 11/6/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 5 4,3 3,8 10191 24,40

0 mai chí khương 2/3/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 4,5 2,3 4 Xã đảo 10192 18,60

0 nguyễn đình khương 11/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 1 7 6,5 6,8 10193 34,80

0 lê thị thanh kiều 29/04/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 7 4,5 5,8 10195 29,80

0 nguyễn thị ngọc lam 6/1/1998 Vân Canh, Bình Định 9A3 2 5,5 3,8 6 10198 26,60

0 nguyễn thị thanh lan 21/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 5,5 7 9,3 Xã đảo 10199 35,30

0 cù thị tuyết lang 12/10/1998 An Nhơn, Bình Định 9A3 1 6,5 6,8 4,8 10200 32,40

0 võ lê hoàng lâm 21/01/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 2 5,3 5,5 7 10202 30,60

0 nguyễn thị mỹ lên 14/05/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 2 6,5 7,5 5,5 10204 35,50

0 nguyễn trần nhật lệ 10/12/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 1 5 3,8 5 10205 23,60

0 dương diệu linh 24/12/1997 Phù Cát, Bình Định 9A5 2 8,3 7,5 7,5 10206 41,10

0 cù hoa diệu linh 7/12/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 6 3,3 4,8 10207 24,40

0 nguyễn hoàng diệp linh 30/08/1998 Bà Rịa, Vũng Tàu 9A3 1 6 6,3 7 10208 32,60

Trang 6

STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm

0 nguyễn lê diệu linh 7/3/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 6,5 3,8 7,3 10209 28,90

0 dương ngọc diệu linh 27/08/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 7,5 4,3 6,8 10210 31,40

0 dương thanh mỹ linh 7/12/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 0 7 0,8 5,8 10214 21,40

0 nguyễn thị diệp linh 9/8/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 2 6 5,3 7,5 10215 32,10

0 nguyến thị khánh linh 19/01/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 6 5 6,3 10216 30,30

0 nguyễn thị kiều linh 7/5/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 6,5 2,8 2,3 Xã đảo 10217 21,90

0 huỳnh thị yến linh 23/03/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 8 5,5 3,5 10218 31,50

0 nguyễn thị bích loan 16/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 1 6 6,5 4 10219 30,00

0 nguyễn phi long 6/5/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 4,3 2,5 5,3 10221 20,90

0 nguyễn phước lộc 26/09/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 1 4,5 2,5 2,5 10222 17,50

0 nguyễn đào tấn lợi 29/09/1998 An Nhơn, Bình Định 9A4 1 6 7,8 7 10223 35,60

0 võ trọng luật 11/6/1998 Tuy Phước, Bình Định 9A2 0 3,8 0,8 3,3 10227 12,50

0 đoàn thị mỹ ly 20/08/1997 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 6 5 3 Xã đảo 10230 26,00

0 nguyễn trúc ly 15/07/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 6,5 3 8 Xã đảo 10231 28,00

0 nguyễn lê phương mai 11/2/1998 Thanh Hóa 9A3 3 7 9 7 Vùng khó kh 10233 42,00

0 đỗ thị phương mai 22/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 5,5 4 6,3 10234 26,30

0 đỗ huỳnh trúc my 31/01/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 2 6,5 2,5 6,8 10237 26,80

0 trương thụy trà my 16/07/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 6,8 1,3 5 10242 22,20

0 nguyễn như mỹ 17/03/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 2 6,8 4,5 5,8 10246 30,40

0 nguyễn lê hữu nam 11/4/1998 Tuy Phước, Bình Định 9A1 1 6 8,3 6,5 10250 36,10

Trang 7

STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm

0 trương thị thúy nga 2/1/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 5,5 7,5 7 10257 34,00

0 phạm nguyễn kim ngân 7/8/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 2 6,5 8,5 7 10259 39,00

0 lê thị bảo ngân 7/11/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 2 7,5 7,5 7,5 10261 39,50

0 nguyễn thị kim ngân 28/02/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 1 6 7,3 3,8 10262 31,40

0 nguyễn thị thanh ngân 17/07/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 6 6,5 4,5 10263 30,50

0 nguyễn trần kim ngân 17/03/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 1 4,5 0,8 3 10266 14,60

0 lý chiêu nghi 27/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 5,5 3,5 3,3 10267 22,30

0 nguyễn trọng nghĩa 12/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 5 6,8 8 10269 32,60

0 nguyễn trọng nghĩa 28/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 2 5 3 6,5 10270 24,50

0 nguyễn phước hồng ngọc 15/10/1998 Hoài Ân, Bình Định 9A1 2 6 6 4,5 10271 30,50

0 nguyễn thị hồng ngọc 23/11/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 6 3,5 8 10272 28,00

0 huỳnh thị kim ngọc 10/5/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 1 6 5,5 3,8 10273 27,80

0 nguyễn thị mỹ ngọc 15/02/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A6 4 6 2,3 4,5 Con TB 100 10274 25,10

0 trần huy hoàng nguyên 16/05/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 5,8 8,8 9,3 10276 40,50

0 nguyễn lê nguyên 9/7/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 5,5 4,8 6 Xã đảo 10277 27,60

0 lê phước thảo nguyên 26/02/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 4,5 5,5 4,5 10278 25,50

0 nguyễn sỹ nguyên 25/05/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 1 5,8 5,5 6,8 10279 30,40

0 hoàng thảo nguyên 29/09/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 6 7,5 9 10280 37,00

0 nguyễn thị tú nguyên 6/7/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 5,5 4,8 4,5 10281 26,10

0 trần lê ánh nguyệt 24/04/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 3 6,5 4 6,8 Con TB 25% 10282 30,80

0 nguyễn thị thu nguyệt 28/02/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 1 7 5,8 8,5 10283 35,10

0 nguyễn thụy như nguyệt 2/1/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 5,5 4,8 3,3 10284 24,90

0 phạm lê thanh nhàn 14/01/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 2 5,5 7,3 7 10285 34,60

0 trương thị sanh nhàn 29/07/1998 Hoài Nhơn, Bình Định 9A2 2 6,5 4 8 10286 31,00

0 nguyễn thế nhân 18/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 5,5 4,3 2,3 10290 22,90

0 nguyễn thị ái nhân 26/01/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 5,8 5,8 7 10291 31,20

0 phan anh nhật 25/03/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 6,8 7,3 5,8 10292 35,00

Trang 8

STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm

0 phạm hoàng nhật 21/01/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 1 6 1,3 4,3 10294 19,90

0 nguyễn minh nhật 20/11/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 2 6,8 7,5 8,5 10296 39,10

0 lê nguyễn lâm nhật 18/04/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 1 7 3,8 4,8 Xã đảo 10297 27,40

0 lê ái nhi 12/11/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 6,3 6,5 6 Xã đảo 10299 32,60

0 nguyễn kiều nhi 7/9/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 2 5,5 7,3 6,5 10300 34,10

0 bùi lê yến nhi 5/8/1998 Hoài Nhơn, Bình Định 9A6 1 7,3 6,3 7,5 10301 35,70

0 nguyễn ngọc yến nhi 2/1/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 6,5 7 8,5 10302 37,50

0 võ nguyễn yến nhi 28/05/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 6 1,8 8 10303 25,60

0 nguyễn thị thảo nhi 7/1/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 2 8 7,5 8,8 10305 41,80

0 trần thị yến nhi 27/11/1997 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 0 4,5 4,5 4,3 10307 22,30

0 trần văn hoài nhiên 13/11/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 7 5,3 6,3 10309 31,90

0 võ đông mỹ nhung 25/12/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A6 1 7,5 4,5 7,8 10311 32,80

0 hồ hoàng thị tuyết nhung 26/03/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 4,5 2,5 7,8 10312 22,80

0 nguyễn thanh tuyết như 27/07/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 5,8 4,8 8,5 10314 30,70

0 nguyễn thị huỳnh như 30/01/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 2 5,5 4,3 4,5 10315 26,10

0 nguyễn văn nhựt 22/03/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 2 6,3 8,5 7 10316 38,60

0 nguyễn hoàng yến ni 6/12/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 6,8 3,8 3,8 10317 26,00

0 nguyễn tạ tuyết nương 22/06/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 0 5 3,8 4,3 10320 21,90

0 nguyễn đông mỹ nữ 23/05/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 1 5,5 3,8 3 10321 22,60

0 nguyễn hồ diệu oanh 3/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 2 6,5 5,8 8,3 10322 34,90

0 hồ phúc oanh 5/2/1998 Hoài Nhơn, Bình Định 9A2 3 6 3 7,3 Giải Nhì Lịch 10323 28,30

0 thân trọng anh pha 8/5/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 6 4,5 5,3 10324 27,30

0 nguyễn đại phát 21/02/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 5,5 4,5 7,3 10325 28,30

0 trần minh phát 26/02/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 5,5 6,3 8,3 10327 32,90

0 hoàng tấn phát 11/6/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 6,5 6,5 7,8 10328 34,80

0 nguyễn tấn phát 12/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 6 5,5 5,5 10329 29,50

0 nguyễn minh phong 9/8/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 4 6 5,3 6,5 Con TB 3/4 10331 33,10

0 bùi vũ lê phong 28/06/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 4,8 2 5,3 10332 19,90

0 phạm nguyễn thanh phú 16/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 7,5 6,3 6,8 10333 35,40

0 nguyễn phi phú 29/07/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 3 5,5 5 3,8 Con TB 53% 10334 27,80

Trang 9

STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm

0 huỳnh quang phúc 14/07/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 1 5,8 5 9,5 10335 32,10

0 trần thị hạnh phúc 17/09/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 6,5 5,8 6 10337 32,60

0 nguyễn hoài phương 3/2/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 1 6,5 6 4,3 10339 30,30

0 nguyễn hoàng phương 1/11/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 1 4 9 6,3 10341 33,30

0 trần nguyên cao phương 4/11/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 5 5,3 3,5 10343 25,10

0 trần phan lan phương 30/01/1998 Tây Sơn, Bình Định 9A2 2 5,5 9 6,8 10344 37,80

0 nguyễn thị phương 8/12/1997 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 2 6,5 2,5 4 10347 24,00

0 nguyễn gia phước 17/01/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 1 6 6,5 6,3 10349 32,30

0 phan hồng hải quân 26/11/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 2 5 3,5 3,3 10353 22,30

0 phan huỳnh nhã quyên 9/8/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 1 5,5 4,5 3 10357 24,00

0 nguyễn hà như quỳnh 18/02/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 1 6 7,3 8,5 10358 36,10

0 nguyễn lê quỳnh 4/2/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 6,5 6,3 5,8 10359 33,40

0 nguyễn ngọc diễm quỳnh 8/8/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 6 5,3 5,8 10360 30,40

0 nguyễn ngọc phương quỳnh 8/8/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 6,5 5,3 6 10361 30,60

0 lê nguyễn như quỳnh 12/12/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 1 5,5 6 5 10362 29,00

0 nguyễn phạm thúy quỳnh 18/04/1998 An Nhơn, Bình Định 9A5 2 6,5 4,3 6,8 10364 30,40

0 nguyễn thị diễm quỳnh 27/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 2 5,5 4,5 6,3 10365 28,30

0 nguyễn thị như quỳnh 6/7/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 6,5 4,5 8,3 10366 31,30

0 nguyễn huy quý 10/11/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 1 4,3 2,8 4,8 10367 20,00

0 nguyễn thị phù sa 2/2/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 6 6,3 6 Xã đảo 10369 31,60

0 trịnh trần san san 24/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 6 3,8 7 10370 27,60

0 nguyễn đinh sang 5/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 1,5 2,3 1,8 10371 10,40

0 huỳnh ngọc tấn sang 12/9/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 5 6 7,5 10372 30,50

0 nguyễn thái sơn 23/04/1998 An Nhơn, Bình Định 9A2 1 5,3 7,8 8,3 10374 35,50

Trang 10

STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm

0 đào xuân sơn 14/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 2 5,5 5,8 5,3 Giải 3 điền k 10377 29,90

0 nguyễn văn sướng 5/4/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 5,5 6,8 6,3 10378 31,90

0 nguyễn lê thanh tâm 4/4/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A6 1 6 1,5 7,3 10384 23,30

0 trần thiện tâm 7/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 5 2,8 3,5 Xã đảo 10386 20,10

0 huỳnh thị thanh tâm 28/11/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A6 1 6,3 8,5 7,8 10387 38,40

0 nông thị thanh tâm 28/02/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 1 6,5 6,5 5,3 Xã đảo 10388 32,30

0 nguyễn minh tây 25/07/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 2 4,5 5 5,8 10391 26,80

0 nguyễn duy thanh 28/03/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 4,5 3,5 2,8 10392 19,80

0 nguyễn thanh thanh 26/03/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 5,5 3 5 10393 24,00

0 nguyễn duy thành 15/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 1 5,5 3,8 5,8 10394 25,40

0 nguyễn đại thành 13/09/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 2 6 2,8 5,3 10395 24,90

0 nguyễn thị tuyết thành 15/08/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 2 6 5,3 6,3 10397 30,90

0 hà phương thảo 27/11/1997 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 6,5 4,5 4,8 10401 27,80

0 phan thị phương thảo 13/03/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 6,5 2 4,3 10402 22,30

0 nguyễn thị thanh thảo 23/05/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 2 6 4,8 8 10403 31,60

0 tạ thị thanh thảo 7/6/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 2 7,5 2,5 6,8 10404 28,80

0 nguyễn thị thu thảo 8/2/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 0 4,5 2,5 4,5 10405 18,50

0 nguyễn thị thu thảo 29/06/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 6,5 5,5 6 10406 31,00

0 nguyễn trà lam thảo 1/6/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 2 7 5,8 8,3 10408 35,90

0 nguyễn đỗ thắng 16/09/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 1 5 7,5 5,5 10409 31,50

0 nguyễn phương hoàng thi 2/3/1998 Tuy Phước, Bình Định 9A6 1 6,5 7,5 6 10418 35,00

Trang 11

STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm

0 nguyễn thị trường thi 19/11/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 2 7,3 6 6,5 10420 35,10

0 nguyễn thị yến thi 27/09/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 0 5 1 6,3 10421 18,30

0 nguyễn chí thiện 8/7/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A6 1 5,5 8,3 3,3 10424 31,90

0 nguyễn lê thanh thiện 5/6/1998 Tuy Phước, Bình Định 9A2 1 6,5 4,3 6,3 10425 28,90

0 nguyễn minh thiện 2/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 1 4,5 7,3 4 10426 28,60

0 trần minh thiện 28/07/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 2 6,3 7,3 7,5 10427 36,70

0 nguyễn ngọc thiện 18/09/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 2 6 5,8 7,3 10428 32,90

0 đinh nguyễn diệu thiện 2/2/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 6,5 3 6,3 10429 26,30

0 nguyễn ngọc thịnh 10/12/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 5,5 1,3 6,8 10431 21,40

0 nguyễn phan quốc thịnh 9/12/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 5,5 6 4,8 10432 28,80

0 trần thị cẩm thu 29/12/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 1 5 5,3 3,5 10437 25,10

0 nguyễn thị thúy 17/07/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 2 7,5 8,3 6,3 10439 39,90

0 nguyễn thị thanh thủy 22/01/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 0 5 4 3,8 10440 21,80

0 nguyễn anh thư 22/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 5,5 5,5 6,5 10443 30,50

0 bùi huỳnh minh thư 19/09/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 2 6 6,8 7,8 10444 35,40

0 lê ngọc minh thư 15/07/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 3 6,5 7 8,8 Con TB 25% 10446 38,80

0 trần nguyễn anh thư 16/01/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A6 1 4,5 2,8 3,3 10447 18,90

0 ngô thị anh thư 31/08/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 2 8,5 3,3 6,5 10449 32,10

0 huỳnh thị minh thư 26/06/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 7,5 4,5 4,3 10450 29,30

0 trần võ khánh thư 5/3/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 7,5 7 5,8 10451 36,80

0 phan vũ hoài thư 18/09/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 6,5 7,3 8,5 10452 37,10

0 nguyễn nữ thạch thương 27/04/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 6,5 6,5 7,8 10453 34,80

0 nguyễn thị mỹ tiên 8/8/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 5,5 4,3 5,5 10456 26,10

Trang 12

STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm

0 nguyễn văn tín 20/06/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 5,3 7,3 3,8 10465 30,00

0 nguyễn văn tính 20/04/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 2 6 4,3 6,8 10466 29,40

0 phan châu toàn 23/09/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 1 5,5 2,8 5,5 10467 23,10

0 nguyễn đức toàn 31/08/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 6 7,3 5,8 10468 33,40

0 nguyễn thị mỹ trang 2/3/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 6,5 1,3 5,8 10471 23,40

0 nguyễn thị thu trà 24/04/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 7,5 4,8 8,5 10473 35,10

0 nguyễn huỳnh bích trâm 17/04/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 5 2 3,8 10474 19,80

0 trần ngọc thùy trâm 25/03/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 6 8 7,8 10476 36,80

0 khổng quỳnh trâm 11/5/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 1 6,5 1,5 3,3 10478 20,30

0 trần thị ngọc trâm 16/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A6 1 6,8 2,8 5 10479 25,20

0 phạm thị nguyễn trâm 11/11/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 6,5 7 6,8 10480 35,80

0 đặng hiếu bảo trân 9/4/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 7 7,3 6,8 10481 36,40

0 nguyễn hồng bảo trân 23/07/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 2 7,8 7,3 7 10483 39,20

0 trương huỳnh chân trân 4/3/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A6 1 5 6,3 6,3 10484 29,90

0 trần kỳ bảo trân 21/09/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 6 6,8 6,3 10485 32,90

0 trần ngọc trân 13/08/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 1 4,5 6,5 6,8 10486 29,80

0 nguyễn phạm huyền trân 10/11/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 4 3,5 7 10487 23,00

0 huỳnh thị bảo trân 31/03/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 2 5,3 2,5 4,3 10488 21,90

0 lê trần ngọc trân 21/04/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 2 5,5 3,5 7,8 10489 27,80

0 trần quốc triệu 17/07/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 1 5 5,8 3,8 10490 26,40

0 huỳnh thị xuân triệu 23/08/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 2 4,8 7,8 6 10491 33,20

0 trần thị tuyết trinh 6/10/1998 An Lão, Bình Định 9A1 1 5 4,3 3,3 10492 22,90

0 phạm trần kiều trinh 8/3/1997 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 4,5 0 1,3 10493 11,30

0 phạm khả minh trí 28/12/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 5,8 3,3 7 10495 26,20

0 nguyễn phan hoàng trí 5/1/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 3,5 6 6,8 10496 26,80

0 nguyễn trần đức trí 29/04/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 2 5,5 7 6,8 10497 33,80

0 nguyễn hữu trọng 16/08/1998 Tuy Phước, Bình Định 9A3 1 5,5 8,5 5,8 10498 34,80

0 lê quốc trung 14/07/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 7,5 7,3 7,5 10500 38,10

Trang 13

STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm

0 lê thảo gia trúc 7/5/1998 An Nhơn, Bình Định 9A2 1 6,5 6,8 7,3 10506 34,90

0 nguyễn thị như trúc 15/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A6 1 7,5 6,5 7,8 10507 36,80

0 nguyễn thị thanh trúc 2/2/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 6,5 8,5 5,3 10508 37,30

0 văn dương anh tuấn 20/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 1 4 3 3,3 10511 18,30

0 trần như anh tuấn 17/05/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 6,5 5 2,8 10512 26,80

0 nguyễn quang tuấn 20/04/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 6,5 6 7 10514 33,00

0 nguyễn thị thanh tuyền 19/06/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 1 6,5 4,5 5,8 10518 28,80

0 dương thu tuyền 2/4/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 5,5 3,5 5,3 10520 24,30

0 nguyễn ánh tuyết 17/08/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 0 6 6,3 6,3 10521 30,90

0 lê thị ánh tuyết 22/11/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 6,3 3 3,3 10522 22,90

0 nguyễn văn thanh tùng 5/3/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 1 3,5 2,5 3,3 10525 16,30

0 ngô thị thanh tú 23/09/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 5,3 5,8 8,3 10531 31,50

0 nguyễn thị mỹ uyên 13/07/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 2 6,8 7,5 7,8 10534 38,40

0 nguyễn thị mỹ uyên 29/07/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 7,3 3 7,3 10535 28,90

0 lê thị tố uyên 19/08/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 2 6,3 7,5 7,3 10536 36,90

0 phạm thị bích vân 28/07/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 7 8 6,5 10538 37,50

0 huỳnh thị hồng vân 16/09/1998 Tuy Phước, Bình Định 9A3 1 6,5 8,3 5 Xã đảo 10539 35,60

0 nguyễn khánh văn 29/03/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 5,8 8,8 8,8 10541 40,00

0 nguyễn tuấn văn 9/6/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 7,3 7,8 5,8 10542 38,00

0 nguyễn đặng yến vi 11/5/1998 Hoài Nhơn, Bình Định 9A1 2 7,8 5,5 4,8 10543 33,40

Trang 14

STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm

0 trần thị trúc vi 14/03/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 0 5 2,3 2,5 10545 17,10

0 đặng thị tường vi 26/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 2 7 6,8 6 10546 35,60

0 nguyễn thúy vi 3/2/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 1 6,5 2,3 4,3 Xã đảo 10547 22,90

0 lê trần huyền vi 6/1/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 1 6,5 8,5 8,8 10548 39,80

0 võ lâm văn việt 15/01/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 3 4,3 5 7,8 Con TB 45% 10550 29,40

0 nguyễn ngọc khánh vy 23/01/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A6 1 6 2 5,8 10558 22,80

0 võ nguyễn hồng vy 6/5/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 5 0,5 5,3 10559 17,30

0 phan nguyễn tường vy 12/12/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 2 6,5 6,8 7,8 10560 36,40

0 nguyễn thị minh vy 26/07/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 6 6,3 7,5 10562 33,10

0 lê thị thảo vy 23/09/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 2 6,5 4,5 6,8 10563 30,80

0 nguyễn trần thảo vy 3/7/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 6,5 4,8 5 10564 28,60

0 trương thanh xuân 9/7/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 7,3 6 8,5 10566 36,10

0 trần phạm thanh yến 16/01/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 2 6,3 0,8 1,3 10568 17,50

0 huỳnh thị hải yến 17/11/1998 An Lão, Bình Định 9A1 1 5,3 2,8 6,5 10569 23,70

0 nguyễn thị hồng yến 14/09/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A6 2 6 3,8 4,5 10570 26,10

0 phan thị hồng yến 15/09/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 1 5,5 3 8 10571 26,00

0 huỳnh trương phi yến 24/12/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A6 2 6,5 3,3 6 10572 27,60

0 dương thị như ý 16/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 1 4,8 2,3 3,3 10573 18,50

0 nguyễn thái an 16/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3 0 1,5 nghề k 20001 8,50

0 phan trọng an 3/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,8 0,8 3 nghề k 20002 17,20

0 hà kiều anh 25/10/1998 quy nhơn, bình định 9 2 4,3 1,8 1,5 nghề g 20004 15,70

0 đỗ ngọc phương anh 3/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 4,8 5,5 nghề k 20006 28,10

0 trần nguyễn lan anh 20/08/1998 tuy phước, bình định 9 1 4,8 0,8 7,5 nghề tb 20007 19,70

0 nguyễn phương anh 22/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 1,3 3,5 xđ nhơn lý 20008 17,10

0 mai quế anh 31/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,3 1,3 1,5 nghề tb 20009 15,70

0 ngô thái anh 29/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0,3 1,8 nghề k 20010 12,40

0 nguyễn thế anh 24/02/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3 1,8 2,3 nghề k 20011 12,90

Trang 15

STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm

0 trần thị hoàng anh 31/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,8 2,3 nghề k 20013 14,90

0 trần thị minh anh 14/02/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 4,3 3 xđ nhơn lý 20014 25,60

0 nguyễn thị ngọc anh 26/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0,8 3 nghề k 20015 17,60

0 trần thị thảo anh 9/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0 1,8 nghề k 20016 12,80

0 nguyễn thị vân anh 23/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,8 4,5 nghề k 20017 18,10

0 trần tiến anh 28/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,8 1 nghề k 20018 11,60

0 lê trung anh 10/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,8 1,3 nghề tb 20019 11,90

0 nguyễn trung anh 2/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0 1,5 xđ nhơn lý 20020 10,50

0 nguyễn tuấn anh 22/04/1998 phù mỹ, bình định 9 2 4,5 2,5 1,5 nghề g 20021 17,50

0 bùi thị phương ái 28/02/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 1,5 2,5 nghề tb 20024 14,50

0 nguyễn thị thiện ái 17/01/1998 quy nhơn, bình định 9 0 5,5 0 3 20025 14,00

0 lê thị mỹ ánh 12/6/1998 tuy phước, bình định 9 1 5 0,8 1,5 bn phước hò 20027 14,10

0 võ thị thảo ân 28/06/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5,8 2,5 2,8 nghề g 20029 21,40

0 bạch xuân ân 8/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0 1,3 xđ nhơn lý 20030 11,30

0 huỳnh long ẩn 12/3/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 7 2 nghề k 20031 24,00

0 nguyễn việt bạo 13/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0,3 0,8 xđ nhơn hải 20033 9,40

0 trương công bảo 15/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0 0,8 nghề k 20035 8,80

0 ngô gia bảo 16/04/1998 phù mỹ, bình định 9 1 5,3 0,3 1,3 nghề tb 20036 13,50

0 huỳnh ngọc bảo 12/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0 0,3 nghề k 20038 9,30

0 từ ngọc bảo 27/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 0,8 1,5 nghề k 20039 17,10

0 nguyễn quốc bảo 1/12/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5,3 1,5 2,3 nghề g 20041 17,90

0 nguyễn trần quốc bảo 28/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 3,8 2,8 nghề k 20044 23,40

0 trần văn bảo 20/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2 0,5 1,8 xđ nhơn lý 20046 7,80

0 thái vũ lý bảo 21/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3 0 0,8 nghề tb 20047 7,80

0 nguyễn vũ minh bảo 23/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,5 1,5 nghề k 20048 11,50

0 huỳnh thị biểu 18/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,8 0,8 3 nghề tb 20050 15,20

0 đinh nguyễn nam bình 22/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 2,3 4 nghề k 20051 21,60

0 nguyễn quang bình 11/9/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 5,5 2,8 nghề k 20052 26,80

Trang 16

STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm

0 nguyễn thanh bình 11/11/1997 quy nhơn, bình định 9 0 0,5 0 0,8 20056 1,80

0 nguyễn thị hòa bình 9/2/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0,3 1,3 nghề k 20057 9,90

0 phạm trần bình 13/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 1 3,5 nghề k 20058 15,50

0 hồ văn bình 28/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2 0,5 0,5 nghề k 20059 6,50

0 nguyễn văn bình 25/02/1997 quy nhơn, bình định 9 1 0,5 0 1,5 nghề k 20060 3,50

0 nguyễn thị diễm by 8/2/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7 3,8 4,3 xđ nhơn lý 20061 26,90

0 huỳnh ngọc bảo châu 22/06/1998 quy nhơn, bình định 9 5 4,5 0,8 1,3 nghề tb, con 20063 16,90

0 ngô ngọc bảo châu 11/3/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 2,8 4,3 nghề k 20064 18,90

0 trương thế châu 18/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3 0,3 1,3 nghề k 20065 8,90

0 đào thị diễm châu 28/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 1,8 1,5 nghề k 20066 14,10

0 nguyễn nguyên chất 1/12/1998 quy nhơn, bình định 9 0 0,8 0 2,3 20068 3,90

0 mai đình quế chi 23/12/1998 tuy phước, bình định 9 0 4,5 2,8 1,5 20069 16,10

0 đào thanh chi 1/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 1,5 0 0,8 xđ nhơn hải 20070 4,80

0 phạm thị kim chi 28/02/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,8 2,3 nghề k 20071 15,90

0 trần huỳnh chiến 3/9/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0,3 1,5 nghề k 20072 10,10

0 trần minh chiến 30/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0,8 0,8 nghề tb 20074 12,40

0 trần ngọc chiến 6/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,8 0,8 1,5 xđ nhơn lý 20075 9,70

0 trần thị chiến 7/1/1998 quy nhơn, bình định 9 2 2,5 0,8 1,5 nghề g 20076 10,10

0 nguyễn trần hoài chí 3/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,3 4,8 3,8 nghề k 20077 21,00

0 nguyễn trung chính 31/03/1998 quy nhơn, bình định 9 2 3,5 1,5 0 nghề g 20079 12,00

0 ngô văn chính 22/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7,5 3,8 4,5 nghề k 20080 28,10

0 võ thái chung 1/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 3,3 2 xđ nhơn châ 20081 16,60

0 phạm thị mỹ chung 12/5/1997 quy nhơn, bình định 9 1 -1 -1 -1 nghề k 20082 -4,00

0 nguyễn thị chuyên 1/4/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 2,5 3,8 xđ nhơn lý 20083 21,80

0 nguyễn hữu chương 14/02/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 3,5 3,5 xđ nhơn châ 20084 23,50

0 phan tấn chương 14/11/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6 3,5 1,8 nghề g 20085 22,80

0 phạm minh công 10/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,8 0,3 1,5 xđ nhơn lý 20087 10,70

0 trần minh công 3/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,5 1,8 nghề k 20088 11,80

0 phạm thành công 20/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0,5 1,3 nghề tb 20089 10,30

0 trần cao cường 27/07/1998 quy nhơn, bình định 9 3 5 0,8 0,8 nghề k, con 20091 15,40

0 nguyễn la tuấn cường 5/9/1998 quy nhơn, bình định 9 2 3 1 3 nghề g 20092 13,00

0 hà ngọc cường 8/1/1998 tây sơn, bình định 9 1 6 3,3 4,3 nghề tb 20094 23,90

0 hồ ngọc cường 22/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 2 0,8 nghề tb 20095 14,80

Trang 17

STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm

0 huỳnh quốc cường 21/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0,5 1 nghề tb 20097 10,00

0 lê quốc cường 5/6/1997 quy nhơn, bình định 9 1 3 0,5 2,5 nghề k 20098 10,50

0 nguyễn văn da 11/6/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5 5,8 2,8 nghề g 20100 26,40

0 đặng đức danh 5/3/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,8 0 2,3 nghề tb 20101 8,90

0 nguyễn văn dàng 10/1/1998 quy nhơn, bình định 9 2 2,5 1,5 2,8 nghề g 20104 12,80

0 đinh xuân dân 10/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,5 0 0,5 xđ nhơn lý 20107 6,50

0 hồ thị diên 20/06/1998 tuy phước, bình định 9 2 6,5 1,3 2,8 nghề g 20108 20,40

0 võ thị mỹ diệu 1/12/1997 quy nhơn, bình định 9 2 5,5 1,8 0,8 nghề g 20110 17,40

0 bùi thị xuân diệu 8/3/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 3,5 0,8 nghề k 20111 18,80

0 trần thị xuân diệu 29/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,3 1 2 xđ nhơn lý 20112 17,60

0 nguyễn thị hà thu diễm 6/4/1998 phù mỹ, bình định 9 2 5,8 1,8 2 nghề g 20114 19,20

0 hồ thị mỹ diễm 2/9/1998 quy nhơn, bình định 9 1 1,3 0 1,3 nghề k 20115 4,90

0 đinh thị ngọc diễn 4/5/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7,5 1 2,5 xđ nhơn lý 20116 20,50

0 phạm thúy diễm 1/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 1,8 1,5 nghề k 20118 14,10

0 nguyễn phương dung 9/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3 2,3 2,8 nghề tb 20119 14,40

0 đinh thị dung 2/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,5 0,3 nghề k 20120 12,30

0 phạm thị kim dung 13/04/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0,3 1,5 nghề k 20121 12,10

0 đặng thị thùy dung 30/12/1998 quy nhơn, bình định 9 2 2,5 0 1,5 nghề g 20122 8,50

0 ngô thị thùy dung 23/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,8 0 0,8 xđ nhơn hội 20123 7,40

0 thái đức duy 22/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0 1,8 nghề tb 20124 14,80

0 trương lê thành duy 15/10/1997 quy nhơn, bình định 9 1 0,5 0 1,5 nghề tb 20125 3,50

0 lê ngọc duy 28/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 2,8 3,5 nghề k 20126 21,10

0 trịnh ngọc duy 12/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,8 7 4,5 nghề k 20127 25,10

0 trương quốc duy 20/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 0,3 1,3 nghề k 20128 15,90

0 nguyễn trường duy 2/2/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,8 1 0,8 nghề k 20131 11,40

0 nguyễn tường duy 11/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 1 3,8 nghề k 20132 17,80

0 lê văn duy 2/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7,5 3,3 1,5 nghề k 20133 24,10

0 trần văn nhật duy 5/4/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0,8 1,5 nghề k 20134 13,10

0 nguyễn võ hoàng duy 16/04/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0 2 nghề tb 20135 10,00

0 nguyễn hà duyên 15/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 1 7 nghề k 20136 22,00

0 lưu nguyễn duyên 13/12/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5,5 1,8 5,3 nghề g 20137 21,90

Trang 18

STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm

0 trần thị duyên 8/3/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0,8 3 xđ nhơn lý 20138 17,60

0 nguyễn thị mỹ duyên 2/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,5 0,8 nghề k 20139 10,80

0 phạm thị ngọc duyên 2/9/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,3 1 2 nghề k 20140 17,60

0 ngô thị sánh duyên 6/4/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,8 1 1 xđ nhơn lý 20141 11,60

0 nguyễn thị thùy duyên 5/12/1997 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 1,3 1,8 nghề k 20142 16,40

0 hồ trần trúc duyên 15/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,3 1 nghề k 20143 10,60

0 đặng công dũng 6/3/1998 hoài ân, bình định 9 2 5,3 0,3 0,8 nghề g 20144 14,00

0 nguyễn đức dũng 14/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 2 5,5 nghề k 20145 20,50

0 nguyễn tấn dũng 17/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,8 1 nghề k 20146 11,60

0 phan tấn dũng 8/10/1998 quy nhơn, bình định 9 2 0,8 0,8 1,8 nghề g 20147 7,00

0 nguyễn lê bình dương 28/04/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,8 0,5 3,5 nghề tb 20149 15,10

0 nguyễn ngọc dương 27/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,5 0,5 2,3 nghề k 20150 9,30

0 phan hữu đang 25/05/1998 quy nhơn, bình định 9 2 3,5 0,3 0,5 nghề g 20151 10,10

0 lê nguyên đang 9/9/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,3 1 nghề tb 20152 12,60

0 bùi thành đài 16/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,5 0 1 xđ nhơn lý 20153 7,00

0 nguyễn thị đào 15/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,3 0,8 1,3 xđ nhơn hải 20154 14,50

0 đinh quang đại 9/10/1998 quy nhơn, bình định 9 4 4 0,8 3 nghề tb, con 20155 16,60

0 nguyễn quang đại 20/02/1998 quy nhơn, bình định 9 2 4 1,3 3,3 nghề g 20156 15,90

0 phạm tấn đại 12/11/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6 7,8 4,5 nghề g 20157 34,10

0 trương công đạo 26/09/1998 phù cát, bình định 9 1 4,5 0,8 1,8 nghề k 20158 13,40

0 võ châu đạt 10/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,8 0,8 3,8 nghề k 20159 16,00

0 nguyễn đoàn quốc đạt 8/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 1 0,5 nghề k 20160 11,50

0 phạm minh đạt 1/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,3 1 1,8 xđ nhơn hải 20161 13,40

0 phan nguyễn thịnh đạt 3/2/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 1,8 1,8 nghề k 20162 16,40

0 nguyễn quốc đạt 10/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0,3 2 nghề tb 20163 15,60

0 bùi tấn đạt 19/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 2,3 4,3 nghề k 20165 19,90

0 lương tấn đạt 9/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0,8 3,3 nghề k 20166 12,90

0 phan thanh đạt 25/12/1997 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0 1,5 nghề tb 20168 9,50

0 nguyễn thành đạt 10/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3 0 2,5 nghề tb 20169 9,50

0 nguyễn thành đạt 16/10/1998 phù mỹ, bình định 9 1 2 0,5 2,3 nghề k 20170 8,30

0 ngô tiến đạt 14/03/1998 phù cát, bình định 9 1 7 1,8 3,5 nghề k 20172 22,10

0 nguyễn xuân đạt 17/02/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0 1,8 nghề tb 20173 12,80

0 nguyễn minh đảm 12/4/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,8 0 0,5 xđ nhơn lý 20174 13,10

0 trương đình đình 13/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 2,5 1,3 nghề k 20175 17,30

0 nguyễn chánh đô 16/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,8 1,5 xđ nhơn lý 20176 12,10

0 nguyễn đặng duy đô 19/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0 0,8 xđ nhơn hải 20177 9,80

0 phạm luân đôn 21/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 1,8 2,8 nghề k 20179 18,40

Trang 19

STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm

0 võ biển đông 24/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 2 1,3 nghề tb 20180 16,30

0 trần thanh đông 10/8/1998 tuy phước, bình định 9 1 4,8 1,8 2 bn phước hò 20181 16,20

0 đồng văn đông 20/03/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5 0,5 1,5 dt thiểu số 20182 14,50

0 lê thị đợi 2/4/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7,5 1 2 xđ nhơn hội 20184 20,00

0 lê thành được 16/08/1998 quy nhơn, bình định 9 2 3 0,5 1,3 nghề g 20185 10,30

0 nguyễn hải đức 24/11/1998 tuy phước, bình định 9 2 4 0,5 0,8 nghề g 20189 11,80

0 phạm huỳnh đức 25/02/1998 phù cát, bình định 9 1 3 1,5 1,3 nghề k 20191 11,30

0 đặng văn đức 16/05/1998 phù mỹ, bình định 9 2 3 0,8 0,8 nghề g 20194 10,40

0 trần ngọc fương fi 25/06/1998 quy nhơn, bình định 9 0 3 0,8 1,5 20195 9,10

0 huỳnh thị hồng gấm 28/11/1998 tuy phước, bình định 9 1 5,5 3 4 bãi ngang ph 20196 22,00

0 nguyễn cẩm giang 2/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,5 1,3 nghề k 20197 13,30

0 lê thị ngọc giàu 13/04/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,8 2 nghề k 20200 12,60

0 nguyễn thị ngọc giàu 30/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 2,5 2,5 xđ nhơn hải 20201 17,50

0 phan minh giảng 1/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3 0,8 1,8 nghề tb 20202 10,40

0 nguyễn thị hay 4/9/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 1,3 2,3 nghề k 20203 16,90

0 nguyễn đình hà 28/12/1998 phù mỹ, bình định 9 1 4,5 0,5 1,8 nghề k 20204 12,80

0 nguyễn mỹ hà 3/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,5 3,3 nghề k 20205 16,30

0 nguyễn thị bích hà 12/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3 0,5 1 xđ nhơn hội 20206 9,00

0 nguyễn thị hải hà 26/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0,3 1,5 nghề k 20207 15,10

0 trần thị hoài hà 17/04/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3 0,8 0,8 nghề k 20208 9,40

0 huỳnh thị như hà 19/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,5 1,3 nghề k 20209 11,30

0 nguyễn văn hà 13/12/1997 quy nhơn, bình định 9 1 3,8 1,8 1,8 nghề k 20210 14,00

0 võ mạnh hào 10/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 1,8 4,5 nghề k 20211 21,10

0 võ phong hào 10/5/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2 0,5 4,3 nghề k 20214 10,30

0 phạm văn hạ 23/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0 0,8 nghề k 20217 10,80

0 nguyễn hoàng hạnh 12/3/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3 0 0,3 xđ nhơn lý 20218 7,30

0 bùi lê kim hạnh 15/01/1998 phù cát, bình định 9 2 4 0,8 2 nghề g 20219 13,60

0 trần thị hạnh 12/4/1998 tuy phước, bình định 9 1 5,5 2,3 3,3 bn phước hò 20220 19,90

0 võ thị mỹ hạnh 24/10/1998 phù mỹ, bình định 9 1 6,5 2 3 nghề tb 20221 21,00

Trang 20

STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm

0 nguyễn trần thị mỹ hạnh 16/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 1,3 5,5 nghề k 20222 19,10

0 võ ngọc hải 16/02/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,8 0,3 1 xđ nhơn lý 20225 8,20

0 cao thị hải 17/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,8 0,3 0,8 xđ nhơn lý 20226 8,00

0 ngô văn hải 10/9/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,3 0,8 1 nghề k 20227 12,20

0 nguyễn ngọc huyền hảo 3/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 1,8 0,5 nghề k 20229 13,10

0 châu thị hoàng hảo 15/12/1997 quy nhơn, bình định 9 1 8 4 6,5 nghề k 20231 31,50

0 trần thị mỹ hảo 3/9/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,3 1,3 nghề tb 20233 10,90

0 huỳnh xuân hảo 10/1/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5,3 3,3 4 nghề g 20234 23,20

0 nguyễn huỳnh bảo hân 5/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 1 2 xđ nhơn lý 20236 14,00

0 huỳnh ngọc hân 26/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,5 1,8 nghề k 20237 13,80

0 phan nguyễn gia hân 1/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7 2 1,3 nghề tb 20238 20,30

0 ngô thị ánh hân 4/8/1997 quy nhơn, bình định 9 1 6,8 1,3 3,5 nghề k 20239 20,70

0 nguyễn thị ngọc hân 3/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,8 1,3 xđ nhơn hải 20240 13,90

0 đặng nguyễn thanh hằng 15/12/1998 quy nhơn, bình định 9 2 7 3 2,8 nghề g 20241 24,80

0 nguyễn thị minh hằng 27/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 1,3 0,8 nghề k 20243 15,40

0 đoàn thị mỹ hằng 30/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,5 0,8 0,5 nghề k 20244 8,10

0 phạm thị thu hằng 14/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 2 3,5 nghề k 20246 20,50

0 nguyễn thị thúy hằng 3/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 2,8 3,3 nghề k 20247 21,90

0 nguyễn thị tuyết hằng 22/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0 2,5 nghề k 20248 15,50

0 phan ái hậu 2/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7,3 2 2 xđ nhơn lý 20249 21,60

0 nguyễn chí hậu 8/12/1998 tây sơn, bình định 9 1 5,3 0,5 1,3 nghề k 20250 13,90

0 nguyễn phi hậu 6/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0 0,5 nghề k 20252 11,50

0 thái thị thu hậu 2/10/1998 tuy phước, bình định 9 1 5 5,5 5 nghề k 20254 27,00

0 nguyễn trần trung hậu 11/4/1998 quy nhơn, bình định 9 0 5,3 7,8 3,3 20255 29,50

0 nguyễn văn hậu 3/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0 0,8 xđ nhơn hải 20256 9,80

0 nguyễn quốc hiền 16/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 5,8 5,3 nghề tb 20258 26,90

0 giáp thảo hiền 27/07/1998 quy nhơn, bình định 9 2 3 0,8 1 nghề g 20259 10,60

0 hồ thị hiền 22/02/1997 quy nhơn, bình định 9 1 4,8 1,3 2,3 nghề k 20260 15,50

0 nguyễn thị hiền 18/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,5 0,8 nghề k 20261 10,80

0 nguyễn thị hiền 18/11/1998 tuy phước, bình định 9 1 4 0,5 1 bn phước ho 20262 11,00

0 phan thị hiền 30/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,3 0,3 1,5 xđ nhơn lý 20263 11,70

Trang 21

STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm

0 huỳnh thị diệu hiền 7/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0 1,8 nghề k 20264 12,80

0 phạm thị mỹ hiền 29/04/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 2,5 5 nghề tb 20265 24,00

0 dương thị ngọc hiền 8/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0,3 1,3 xđ nhơn hội 20266 14,90

0 lê thị thu hiền 30/04/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,5 1,3 nghề k 20267 14,30

0 nguyễn thu hiền 27/10/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5,5 1,8 2 nghề g 20268 18,60

0 đào xuân hiền 26/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 5 3,8 nghề k 20269 24,80

0 nguyễn anh hiếu 24/08/1998 quy nhơn, bình định 9 0 3,8 2,3 0,5 20271 12,70

0 nguyễn bá hiếu 10/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3 2,3 1,3 nghề k 20272 12,90

0 bùi lê vĩnh hiếu 14/03/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5,8 2,8 0,8 nghề g 20273 20,00

0 đoàn mai trung hiếu 30/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 2,3 1 nghề k 20274 16,60

0 đặng minh hiếu 19/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2 0,5 0,3 xđ nhơn hội 20275 6,30

0 nguyễn minh hiếu 29/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 1 1,3 nghề k 20276 12,30

0 nguyễn thanh hiếu 20/04/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 2,8 1 nghề k 20278 16,60

0 nguyễn thanh hiếu 16/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 2,5 3,3 nghề k 20279 22,30

0 nguyễn thị kim hiếu 20/06/1997 quy nhơn, bình định 9 1 6 2,5 1,5 xđ nhơn lý 20280 19,50

0 nguyễn trung hiếu 2/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,8 4 2,3 nghề k 20281 20,90

0 nguyễn vũ văn hiếu 1/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 4,8 1 nghề k 20283 24,60

0 lê văn hiện 12/2/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0,3 1,5 xđ nhơn lý 20284 10,10

0 nguyễn đại hiệp 2/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,3 1,3 xđ nhơn hải 20285 10,90

0 hồ đinh thị mỹ hiệp 21/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7 1 2,8 xđ nhơn lý 20286 19,80

0 lê phi hiệp 29/03/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6,5 1,3 3 nghề g 20287 20,60

0 nguyễn thị mỹ hiệp 21/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 3,5 3 xđ nhơn hải 20288 21,00

0 nguyễn cao hiển 21/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,5 1,5 nghề k 20289 13,50

0 võ văn hiển 16/10/1998 quy nhơn, bình định 9 3 4,5 1,3 0,8 nghề tb, con 20290 15,40

0 trần nguyễn quang hin 14/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 1,5 2,5 nghề k 20291 18,50

0 nguyễn thị hồng hoa 15/12/1997 quy nhơn, bình định 9 1 4 4,5 0,8 nghề tb 20292 18,80

0 võ thị hồng hoa 21/02/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 1,8 6 nghề tb 20293 23,60

0 nguyễn thị tuyết hoa 3/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,3 3,3 nghề k 20294 15,90

0 nguyễn thị tuyết hoa 1/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0,3 1,5 nghề k 20295 15,10

0 phạm thị tuyết hoa 11/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 0,3 2,3 nghề k 20296 16,90

0 nguyễn tuyết hoa 24/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,5 2 nghề k 20297 15,00

0 lê đình hoan 2/4/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 3,5 2,8 nghề k 20298 20,80

0 thái thị thu hoan 1/4/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7 5 4 nghề k 20299 29,00

0 nguyễn huy hoàng 28/02/1997 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,8 0,8 nghề tb 20302 13,40

0 trương quốc hoàng 5/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 1,5 1,5 nghề tb 20304 13,50

0 lê thanh hoàng 11/4/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 1,5 5,8 nghề k 20305 20,80

Trang 22

STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm

0 trần tiểu hoàng 1/9/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0,8 1,5 nghề tb 20306 16,10

0 nguyễn trọng hoàng 12/8/1997 quy nhơn, bình định 9 1 3 0 1,8 nghề k 20307 8,80

0 phạm văn hoàng 3/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 1,8 0,8 0 xđ nhơn hải 20308 6,20

0 nguyễn xuân hoàng 26/08/1998 phù mỹ, bình định 9 1 5 4,3 5,5 nghề k 20309 25,10

0 nguyễn quốc hòa 22/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,5 0,8 1,8 nghề k 20311 9,40

0 nguyễn quốc hòa 22/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,8 0,8 1,5 nghề k 20312 11,70

0 nguyễn thái hòa 12/2/1997 quy nhơn, bình định 9 1 6,8 0,3 0,5 nghề k 20313 15,70

0 trần thị thanh hòa 29/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,3 2,3 nghề k 20314 14,90

0 võ ngọc hóa 12/2/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,3 0,8 1 xđ nhơn lý 20316 14,20

0 võ thị thanh hóa 8/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,8 1,3 3 nghề k 20317 16,20

0 trương nguyễn hổ 4/3/1998 an nhơn, bình định 9 1 4,3 1 0,8 nghề k 20319 12,40

0 trần thị thanh hợp 15/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 1,8 1,5 xđ nhơn hội 20320 16,10

0 phan đình huân 29/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 1,5 1,5 nghề tb 20321 15,50

0 nguyễn ngọc huấn 14/03/1998 an nhơn, bình định 9 1 4 0,8 3,5 nghề k 20323 14,10

0 nguyễn đình huệ 13/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 0,3 0,5 1,3 nghề k 20324 3,90

0 nguyễn bá xuân huy 21/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0,8 1 nghề k 20325 10,60

0 nguyễn gia huy 21/02/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,8 0,8 nghề k 20326 11,40

0 nguyễn gia huy 20/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,8 1,3 0,8 xđ nhơn lý 20327 14,00

0 phạm gia huy 6/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,8 8 nghề tb 20328 21,60

0 châu khánh huy 13/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 3,3 7,8 nghề k 20331 25,40

0 nguyễn mai huy 9/9/1998 phù cát, bình định 9 1 3 0,8 2,3 nghề k 20333 10,90

0 nguyễn minh huy 17/03/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6,3 6,8 7,3 nghề g 20334 35,50

0 trần quang huy 1/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 2,8 2,8 nghề k 20337 21,40

0 hồ quốc huy 23/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 2,8 5,3 nghề k 20338 22,90

0 trần sỹ đức huy 6/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,5 2,3 nghề k 20340 12,30

0 lê thanh huy 8/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,3 2 4,8 nghề k 20341 16,40

0 phạm thanh huy 3/12/1998 hoài nhơn, bình định 9 2 7 1,3 2,3 nghề g 20342 20,90

0 phạm tiến huy 23/09/1997 quy nhơn, bình định 9 1 2,5 1,5 3,3 nghề tb 20343 12,30

0 trần trọng huy 27/11/1998 quy nhơn, bình định 9 2 4 0,8 3,3 nghề g 20344 14,90

0 nguyễn tuấn huy 12/3/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 1,8 4,8 nghề k 20345 21,40

0 huỳnh văn huy 9/4/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2 1,5 1,8 nghề k 20346 9,80

0 bạch xuân huy 31/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 2,3 4,3 xđ nhơn lý 20347 22,90

Trang 23

STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm

0 nguyễn thị út huyên 10/11/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6,5 5,3 4,5 nghề g 20348 30,10

0 trần khánh huyền 2/10/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6,5 4,5 5,8 nghề g 20350 29,80

0 hoàng lê mộng huyền 21/10/1998 quy nhơn, bình định 9 2 4,3 1 0,5 nghề g 20351 13,10

0 nguyễn ngọc huyền 24/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 1,5 1,8 nghề k 20352 13,80

0 lê thị ngọc huyền 26/04/1998 phù cát, bình định 9 1 4,5 1,3 1,5 nghề k 20353 14,10

0 nguyễn thị ngọc huyền 22/04/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7,5 3 6,5 nghề k 20354 28,50

0 ngô thị thanh huyền 9/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 1,3 4 nghề k 20355 15,60

0 hoàng thị thu huyền 27/07/1997 quy nhơn, bình định 9 0 3,8 0,5 2 20356 10,60

0 nguyễn thị xuân huyền 10/2/1998 phù cát, bình định 9 1 5,5 0,8 3,3 nghề k 20357 16,90

0 nguyễn trương mỹ huyền 1/12/1998 quy nhơn, bình định 9 0 6 0,3 2,5 20358 15,10

0 nguyễn xuân huynh 7/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,8 1,3 xđ nhơn lý 20359 11,90

0 trần như huỳnh 1/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0,8 3,3 nghề k 20360 17,90

0 khúc ngọc hùng 19/01/1997 quy nhơn, bình định 9 2 4,5 0 1 nghề g 20361 12,00

0 châu xuân hùng 6/3/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5 0,8 2,3 nghề g 20363 15,90

0 phan minh hưng 28/02/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 1 1,5 xđ nhơn hải 20364 15,50

0 trần nguyễn phúc hưng 13/09/1998 quy nhơn, bình định 9 2 4,5 3 0,8 nghề g 20365 17,80

0 tướng phước hưng 28/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 5 3,5 nghề k 20366 26,50

0 nguyễn như hương 5/8/1998 quy nhơn, bình định 9 2 2,3 0 0,3 nghề g 20367 6,90

0 nguyễn thị lê thanh hương 22/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 2,3 1,8 nghề k 20368 20,40

0 đinh thị mỹ hương 15/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,3 1,3 0,5 xđ nhơn hội 20369 10,70

0 nguyễn tư quỳnh hương 8/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 3,8 2,8 nghề k 20370 22,40

0 nguyễn ái thị kim hường 26/03/1998 quy nhơn, bình định 9 2 7 3 2 nghề g 20371 24,00

0 trần thị hạnh hướng 28/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 2,5 2 xđ nhơn lý 20372 21,00

0 bùi huy kha 6/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 6,5 2,5 nghề tb 20375 27,50

0 nguyễn nguyễn bảo kha 10/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 4,3 4,3 nghề k 20376 25,90

0 huỳnh nhật kha 29/11/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6,5 5,5 1,5 nghề g 20377 27,50

0 đoàn duy khánh 16/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 4 1 nghề k 20381 19,00

0 nguyễn nhật khánh 31/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,3 1 2 nghề tb 20382 11,60

0 trần phương gia khánh 1/9/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 1,8 5,3 nghề k 20383 20,90

0 mai hồng khả 3/2/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,8 3,8 1,8 nghề k 20384 18,00

0 la văn khải 18/10/1998 hoài nhơn, bình định 9 2 6,5 2,8 3,5 nghề g 20385 24,10

0 phan văn khải 13/11/1998 quy nhơn, bình định 9 2 3,5 1,3 1,5 nghề g 20386 13,10

0 trương anh khoa 15/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,8 0,8 nghề tb 20388 14,40

0 nguyễn đăng khoa 5/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 2,5 5 nghề k 20389 23,00

Trang 24

STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm

0 trần đăng khoa 28/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 2,3 2,5 nghề k 20390 19,10

0 nguyễn hồng bảo khoa 2/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,5 0,8 0,8 nghề k 20391 8,40

0 tống phước khoa 8/12/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6 3,8 4,8 nghề g 20392 26,40

0 phan hoàng khương 18/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,5 1,8 0 xđ nhơn lý 20394 9,60

0 nguyễn thị mỹ kiều 17/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,3 4,5 0,8 nghề k 20395 23,40

0 nguyễn thị thanh kiều 14/02/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0 1,8 nghề k 20396 11,80

0 trần thị thanh kiều 19/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 2,3 4,5 nghề k 20397 20,10

0 huỳnh thị thúy kiều 21/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 2,3 1,3 xđ nhơn hải 20398 17,90

0 nguyễn anh kiệt 22/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,8 6,8 2,8 nghề k 20399 27,00

0 nguyễn cao anh kiệt 22/02/1997 quy nhơn, bình định 9 0 3,8 2,5 2,5 20400 15,10

0 bùi tấn kiệt 18/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 1 0 1,8 nghề tb 20401 4,80

0 nguyễn tấn kiệt 20/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0,8 3,3 xđ nhơn lý 20402 17,90

0 phan tuấn kiệt 16/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,3 0,5 2 nghề tb 20404 14,60

0 nguyễn thị hồng kim 21/07/1998 quy nhơn, bình định 9 0 6,3 1 2,3 20405 16,90

0 huỳnh khánh kỳ 2/3/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6 0,8 1 nghề g 20406 16,60

0 trương trung kỳ 30/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,3 1 xđ nhơn hải 20407 13,60

0 cao văn lai 18/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,8 1,5 nghề tb 20409 14,10

0 nguyễn thị lài 28/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,8 1,3 xđ nhơn hải 20411 13,90

0 bùi ngọc uyên lành 1/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,5 2 nghề k 20413 14,00

0 đặng như lành 30/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7 1,3 3 nghề k 20414 20,60

0 lê hoàng lâm 16/05/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6,5 0,5 2,3 nghề g 20415 18,30

0 nguyễn huỳnh việt lâm 16/07/1998 quy nhơn, bình định 9 0 3 0 1,3 20416 7,30

0 đinh thái lâm 3/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0 0,8 nghề tb 20417 8,80

0 nguyễn văn lâm 7/5/1998 quy nhơn, bình định 9 1 1,5 0 0,8 xđ nhơn lý 20418 4,80

0 phan văn lân 7/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 4,8 1,8 nghề k 20419 21,40

0 nguyễn thị lệ 18/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,5 0 1,8 nghề k 20420 7,80

0 mai thị mỹ liên 20/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 8 2 6 nghề k 20422 27,00

0 trần thị mỹ liên 28/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,8 2,3 1,8 nghề k 20423 19,00

0 ngô thị ngọc liệu 25/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 1,5 3 xđ nhơn hải 20424 18,00

0 phạm thị ngọc liễu 25/04/1998 tuy phước, bình định 9 1 6 0,8 2 nghề k 20425 16,60

0 nguyễn ý lin 16/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,8 3,3 2 xđ nhơn lý 20426 21,20

0 trương ái linh 19/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7,5 2,8 7 nghề k 20427 28,60

0 nguyễn đinh hoàng linh 30/03/1998 quy nhơn, bình định 9 2 2,3 0 0,5 nghề g 20429 7,10

0 lê huỳnh linh 7/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,3 1 xđ nhơn lý 20431 10,60

Trang 25

STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm

0 trần lê diệu linh 29/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 1,8 3,3 xđ nhơn hội 20432 15,90

0 võ ngọc mai linh 9/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,8 1,8 nghề k 20433 15,40

0 ngô nguyễn hoài linh 6/5/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 1,5 4,3 nghề k 20434 20,30

0 võ nguyễn khánh linh 6/7/1998 an nhơn, bình định 9 2 6,5 2 5,5 nghề g 20435 24,50

0 dương thị mỹ linh 20/02/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 2,3 5,5 nghề k 20436 23,10

0 dương thị mỹ linh 24/07/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6 6,8 6,3 nghề g 20437 33,90

0 nguyễn thị mỹ linh 6/5/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0 0 nghề k 20438 11,00

0 nguyễn thị mỹ linh 27/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,3 1,8 1,5 nghề k 20439 18,70

0 trần thị nhất linh 8/2/1997 quy nhơn, bình định 9 1 5 0 0,3 nghề k 20440 11,30

0 nguyễn thị phương linh 9/2/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0,3 1,5 nghề tb 20441 15,10

0 đỗ trần gia linh 10/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 2,5 3 nghề tb 20443 22,00

0 nguyễn vương linh 13/11/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5,5 1,3 3 nghề g 20444 18,60

0 nguyễn văn phi líp 3/1/1998 thừa thiên huế 9 1 5,5 0,8 0,8 nghề tb 20445 14,40

0 lê nguyễn kiều loan 29/09/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5,8 0,8 1,8 nghề g 20446 17,00

0 đoàn thị quỳnh loan 12/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7,5 0,8 1,8 nghề tb 20447 19,40

0 huỳnh thị thanh loan 5/10/1998 tuy phước, bình định 9 1 4,3 0,3 0,8 bn phước hò 20448 11,00

0 nguyễn thị thanh loan 11/10/1998 bình thuận 9 1 7 1 5,3 nghề k 20449 22,30

0 nguyễn hải long 4/5/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,8 3,5 nghề k 20450 16,10

0 hồ kỳ long 10/12/1998 quy nhơn, bình định 9 2 4,3 0,8 2,5 nghề g 20451 14,70

0 đinh thành long 10/8/1998 hoài nhơn, bình định 9 1 2 0 0,8 nghề tb 20452 5,80

0 trần hoài lộc 9/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,3 1,8 4 nghề k 20453 21,20

0 lê phúc lộc 13/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,8 2,5 nghề tb 20455 13,10

0 đặng thùy lộc 11/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0,5 1,8 nghề k 20456 12,80

0 nguyễn gia lợi 4/7/1997 quy nhơn, bình định 9 2 6 1,8 3,5 nghề g 20457 21,10

0 đỗ như bích lợi 12/4/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,5 1,3 nghề k 20459 14,30

0 lê phúc lợi 13/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 2 7,8 nghề k 20460 19,80

0 dương quốc lợi 22/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0,5 4 nghề tb 20461 18,00

0 võ tấn lợi 13/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 1,3 4,8 nghề k 20463 19,40

0 trần văn lợi 23/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,5 1,3 nghề k 20464 14,30

0 lê xuân lợi 2/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,3 2,5 1 nghề tb 20465 17,60

0 lê xuân lợi 11/11/1997 quy nhơn, bình định 9 1 5 1,5 1,3 nghề tb 20466 15,30

0 nguyễn xuân lợi 18/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 0,3 0 1,5 nghề k 20467 3,10

0 nguyễn hoài luân 5/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 1,5 2 nghề k 20468 16,00

0 nguyễn kim luân 17/02/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0 1,5 xđ nhơn lý 20469 9,50

0 nguyễn ngọc luân 7/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0,3 1 xđ nhơn lý 20470 11,60

0 phan nhật luân 13/10/1998 quy nhơn, bình định 9 2 3 1 1 nghề g 20471 11,00

0 nguyễn tửu luân 28/02/1995 quy nhơn, bình định 9 1 0,5 0,5 0,5 20472 3,50

0 phùng vũ luân 10/4/1998 quy nhơn, bình định 9 3 3 0,8 0,5 xđ nhơn lý, g 20473 11,10

Trang 26

STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm

0 nguyễn thái luận 25/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 1,3 0,3 0,8 xđ nhơn lý 20474 5,00

0 nguyễn đình luyến 22/04/1997 quy nhơn, bình định 9 1 3 0,3 0,5 nghề k 20475 8,10

0 võ bá lượng 30/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0,8 0,8 nghề k 20476 10,40

0 trương văn lượng 28/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,8 0,3 0,8 xđ nhơn châ 20477 8,00

0 trịnh gia lưu 10/3/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,8 0,8 1,3 nghề k 20478 9,50

0 trần lê minh lực 13/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,8 1 1 nghề k 20479 13,60

0 bùi ngọc lực 29/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,8 0,5 0,8 nghề k 20480 10,40

0 trần quang lực 2/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,5 1,5 nghề k 20481 14,50

0 trần văn lực 2/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 0,3 0 0,5 xđ nhơn hội 20482 2,10

0 nguyễn kim ly 5/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 2,3 2 xđ nhơn hải 20483 18,60

0 trần nguyễn thảo ly 21/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 1,5 1 nghề k 20484 15,00

0 lê nhật ly 26/11/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5 1,8 1,5 nghề g 20485 17,10

0 phan thị ly 26/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0 2,5 nghề k 20486 10,50

0 võ thị hồng ly 10/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,3 0,5 2,8 nghề tb 20487 15,40

0 nhữ thị hương ly 4/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7,5 2,3 4 nghề k 20488 24,60

0 nguyễn ngọc lý 9/3/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 1 1 xđ nhơn lý 20489 14,00

0 trần thị minh lý 26/10/1998 hoài nhơn, bình định 9 1 5 0,8 1,5 nghề tb 20490 14,10

0 lê văn mạnh 29/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7 0,5 2,5 nghề k 20491 18,50

0 bùi thị ngọc mẫn 4/4/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 2 2,5 nghề k 20492 18,50

0 hứa thị mến 13/11/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5,5 1 2,5 nghề g 20493 17,50

0 phạm nguyễn phương trà mi 13/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 2,3 5,5 nghề k 20494 21,10

0 nguyễn thị huỳnh mi 30/03/1998 quy nhơn, bình định 9 0 3 0 4,8 20495 10,80

0 lê thị mi mi 6/3/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,8 1,5 nghề k 20496 12,10

0 huỳnh thị thanh mi 25/02/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0 1,3 nghề k 20497 13,30

0 huỳnh thị trà mi 10/3/1998 quy nhơn, bình định 9 2 4,5 0,5 1,5 nghề g 20498 13,50

0 nguyễn hồ vương miên 19/10/1998 quy nhơn, bình định 9 3 6,5 1,8 3,5 nghề k, con 20499 23,10

0 nguyễn thị hà miên 2/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,3 0 3,8 nghề k 20500 17,40

0 nguyễn chí chơn minh 22/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 4,8 2,3 xđ nhơn hội 20501 23,90

0 trần quốc minh 29/03/1997 vĩnh thạnh, bình định 9 1 3 0,5 2,3 nghề k 20502 10,30

0 thái văn minh 24/04/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 1,3 1,3 nghề k 20503 13,90

0 nguyễn văn công minh 23/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,5 1 nghề tb 20504 11,00

0 nguyễn xuân minh 31/07/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5 2 0,5 nghề g 20505 16,50

0 trần thị thu mộng 17/01/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6 3,8 2 nghề g 20506 23,60

0 tôn nguyễn trà my 15/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 2,5 1,3 nghề k 20507 20,30

0 trần phan lệ my 8/5/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 3 4,5 nghề k 20508 23,50

0 hoàng phạm hồ thái my 6/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7,5 3,8 4,5 nghề k 20509 28,10

0 nguyễn thị my 17/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 8 0,8 2,3 xđ nhơn lý 20510 20,90

0 trần thị my 5/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0,8 2,8 nghề k 20511 17,40

0 nguyễn thị kiều my 8/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,8 0 1,5 nghề tb 20512 14,10

0 phạm thị kiều my 22/11/1997 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0 1,5 nghề k 20513 9,50

0 nguyễn thị trà my 1/7/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5,5 2,8 2,5 nghề g 20514 21,10

0 nguyễn thị trà my 27/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 3,3 5,5 nghề k 20515 26,10

Trang 27

STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm

0 nguyễn thị trúc my 29/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7 1,5 2 nghề k 20516 20,00

0 nguyễn thị xuân my 7/9/1996 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0,8 1,8 nghề k 20517 11,40

0 nguyễn thị mỹ 15/04/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0 2,8 xđ nhơn hội 20518 10,80

0 huỳnh thị ngọc mỹ 29/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,8 4,3 2,8 nghề k 20519 26,00

0 nguyễn thị thanh mỹ 10/4/1998 tuy phước, bình định 9 2 7,5 6,5 5 nghề g 20520 35,00

0 võ thị quỳnh na 18/09/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5,5 4,3 4 nghề g 20521 25,60

0 nguyễn đình nam 12/4/1998 quy nhơn, bình định 9 1 1,3 0,3 0,3 xđ nhơn hội 20522 4,50

0 phạm hoàng nam 10/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,3 3,3 6,3 nghề k 20523 22,50

0 hồ nhật nam 24/02/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2 0,3 1,8 xđ nhơn lý 20524 7,40

0 huỳnh thanh nam 12/3/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0,5 1,3 nghề k 20525 10,30

0 nguyễn thành nam 6/12/1997 quy nhơn, bình định 9 2 5,5 4,5 2,3 nghề g 20527 24,30

0 nguyễn thế nam 25/11/1998 quy nhơn, bình định 9 2 3,3 0,5 2 nghề g 20528 11,60

0 đinh toàn nam 18/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 1,5 0 1,5 xđ nhơn lý 20529 5,50

0 nguyễn thị nga 6/3/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6,5 2,3 1,5 nghề g 20533 21,10

0 phan thị thanh nga 14/01/1998 tuy phước, bình định 9 1 7 0,5 2,8 xđ nhơn hội 20534 18,80

0 võ thị thúy nga 5/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 1,3 1,8 nghề k 20535 18,40

0 đỗ chí ngà 16/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 3,5 2 nghề tb 20536 23,00

0 nguyễn thanh ngành 30/04/1997 quy nhơn, bình định 9 1 0 0 0,3 xđ nhơn hội 20539 1,30

0 nguyễn lê mỹ ngân 10/9/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 1,5 1,3 nghề k 20540 16,30

0 đỗ thanh ngân 12/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 4,3 5 nghề k 20541 26,60

0 đặng thị cẩm ngân 6/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 1 4 nghề k 20542 20,00

0 nguyễn thị kim ngân 25/11/1998 tuy phước, bình định 9 1 5,5 1,3 1,3 nghề tb 20543 15,90

0 nguyễn thị mỹ ngân 16/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 2,3 1,8 nghề k 20544 15,40

0 lê thị thanh ngân 24/10/1997 quy nhơn, bình định 9 1 5 1 1,3 nghề k 20545 14,30

0 nguyễn thị thanh ngân 11/6/1998 quy nhơn, bình định 9 0 3,5 0 0,5 20546 7,50

0 trần thị thanh ngân 1/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0 0,8 nghề tb 20547 9,80

0 lê thị thu ngân 24/07/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6 3,5 2,5 nghề g 20548 23,50

0 lê thị thu ngân 10/12/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6,5 1,5 0,8 nghề g 20549 18,80

0 nguyễn thị thu ngân 9/3/1998 quy nhơn, bình định 9 2 7 1,3 1,8 nghề g 20550 20,40

0 nguyễn gia nghi 23/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7,5 0,5 1,3 nghề k 20553 18,30

0 đinh nguyễn hải nghi 12/9/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0,3 0,3 nghề tb 20554 13,90

0 võ thị mỹ nghiêm 9/5/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2 0 1 nghề tb 20556 6,00

0 lê minh nghĩa 10/8/1998 quy nhơn, bình định 9 2 7 2,3 1,5 nghề g 20557 22,10

Trang 28

STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm

0 nguyễn minh nghĩa 25/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0 0 xđ nhơn lý 20558 12,00

0 huỳnh trọng nghĩa 17/01/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5 2,5 2 nghề g 20559 19,00

0 đinh bảo ngọc 15/11/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6 4,5 5 nghề g 20562 28,00

0 nguyễn bích ngọc 24/04/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7,5 1,5 1,8 nghề k 20564 20,80

0 phạm bích ngọc 31/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 1,3 3 nghề tb 20565 14,60

0 võ như ngọc 6/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,3 0,8 5,8 nghề k 20566 21,00

0 đậu thanh ngọc 8/5/1998 quy nhơn, bình định 9 1 1,5 1,3 1,3 nghề k 20568 7,90

0 nguyễn thế ngọc 29/11/1998 quy nhơn, bình định 9 0 4,8 2,8 4,5 20569 19,70

0 nguyễn thị ngọc 12/9/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7 2,3 5,8 xđ nhơn hải 20570 25,40

0 phan thị hồng ngọc 7/5/1998 phù cát, bình định 9 1 5 0 0,8 nghề k 20571 11,80

0 trần thị kim ngọc 16/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 1,3 5,8 nghề k 20572 21,40

0 lâm thị thúy ngọc 1/5/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0 2 xđ nhơn châ 20573 13,00

0 nguyễn công ngô 3/2/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2 0 0,5 xđ nhơn lý 20574 5,50

0 trần bảo nguyên 26/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3 5,3 3,8 nghề tb 20575 21,40

0 nguyễn hữu nguyên 10/4/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0 1,5 nghề k 20576 14,50

0 huỳnh kim nguyên 22/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 1,5 0 0 nghề tb 20577 4,00

0 mai thiện tâm nguyên 4/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3 0,5 5,5 nghề k 20578 13,50

0 ngô thị thảo nguyên 6/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7 7,8 7,8 nghề k 20579 38,40

0 văn trần diệu nguyên 6/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 3,8 1,3 nghề tb 20580 17,90

0 lê trần gia nguyên 29/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 3,8 4 nghề k 20581 22,60

0 nguyễn văn nguyên 13/01/1997 quy nhơn, bình định 9 0 3 0,8 0,5 20582 8,10

0 lê văn tài nguyên 25/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 1 1,5 nghề tb 20583 14,50

0 yang h' nguyệt 25/01/1998 vĩnh thạnh, bình định 9 2 6,5 2,8 2,3 nghề k, dt th 20584 22,90

0 nguyễn thị ánh nguyệt 23/10/1998 hoài nhơn, bình định 9 2 5,5 0 3 nghề g 20585 16,00

0 trần thị ánh nguyệt 15/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7 2 2,5 nghề k 20586 21,50

0 lê thị hồng nhanh 16/06/1998 tuy phước, bình định 9 1 3,5 0,8 1,5 bn phước hò 20587 11,10

0 nguyễn văn nhàn 21/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 1 0 0,8 xđ nhơn lý 20588 3,80

0 lê diệp nhã 26/04/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 2,3 2,3 nghề tb 20589 14,90

0 nguyễn ngọc nhã 18/04/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,3 1,3 xđ nhơn châ 20590 13,90

0 trần thanh nhã 2/4/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7 4,5 3 nghề k 20592 27,00

0 hồ đắc minh nhân 3/2/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 5 4 nghề k 20593 26,00

0 nguyễn hoàng nhân 9/2/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 4 1,5 xđ nhơn hải 20594 23,50

0 nguyễn hoàng nhân 1/4/1998 quy nhơn, bình định 9 2 3,5 0 1 nghề g 20595 10,00

0 đoàn minh nhân 20/03/1998 quy nhơn, bình định 9 2 7 8,5 6,8 nghề g 20596 39,80

0 huỳnh minh nhân 28/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 2,3 3,3 nghề tb 20597 18,90

0 bùi thanh nhân 2/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 2,5 0,8 xđ nhơn lý 20598 13,80

0 đỗ thành nhân 30/04/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,8 3,5 nghề k 20599 16,10

Trang 29

STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm

0 văn trọng nhân 8/7/1997 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 1,8 1 nghề tb 20603 14,60

0 trương văn nhân 30/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,5 0 1,3 nghề tb 20605 7,30

0 võ việt nhân 13/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0 1,3 xđ nhơn lý 20606 10,30

0 huỳnh vũ nhân 23/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3 0,5 1,5 xđ nhơn lý 20607 9,50

0 trần ý nhân 1/1/1997 quy nhơn, bình định 9 2 3,8 1,8 3,5 nghề g 20608 16,70

0 nguyễn nhất 6/5/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,3 0 1 xđ nhơn lý 20609 8,60

0 võ anh nhật 13/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 3,3 4,5 nghề k 20610 21,10

0 nguyễn hữu nhật 28/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,3 2 1 nghề k 20611 14,60

0 tô minh nhật 20/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0,8 3,5 nghề tb 20612 13,10

0 võ thị mỹ nhật 5/3/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,5 1,3 nghề k 20614 11,30

0 nguyễn trần minh nhật 4/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,8 0,5 1,3 nghề k 20615 8,90

0 đinh văn nhật 30/07/1998 phù cát, bình định 9 2 5 0,5 5,8 nghề g 20616 18,80

0 chung ái lam nhi 19/02/1998 tp hồ chí minh 9 1 6 2,5 2,5 nghề k 20617 20,50

0 diệp đoàn ý nhi 6/1/1997 quy nhơn, bình định 9 1 5,3 0 1,8 nghề tb 20618 13,40

0 nguyễn hoàng nhi 2/1/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6,5 2,3 2,5 nghề g 20619 22,10

0 nguyễn huỳnh yến nhi 22/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 1 2,3 nghề k 20620 14,30

0 phạm quỳnh ý nhi 18/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 5,5 3 nghề k 20623 25,00

0 trần thảo nhi 10/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 3,8 5,5 nghề k 20624 26,10

0 lê thị hà nhi 22/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,3 0,3 2,3 nghề k 20625 12,50

0 huỳnh thị hồng nhi 8/9/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,8 2,3 4,5 nghề k 20626 21,70

0 lê thị kiều nhi 18/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 1,5 4 nghề k 20627 19,00

0 lê thị mỹ nhi 20/06/1998 tuy phước, bình định 9 1 3 0,5 1,8 xđ nhơn hội 20628 9,80

0 đặng thị thanh nhi 29/12/1998 quy nhơn, bình định 9 2 2 0,3 1,3 nghề g 20629 7,90

0 ngô thị thanh nhi 28/02/1998 phù cát, bình định 9 1 7 1 1 nghề k 20630 18,00

0 văn thị thảo nhi 21/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0,5 2,5 nghề k 20631 11,50

0 nguyễn thị tuyết nhi 28/10/1998 hoài nhơn, bình định 9 1 6 3 4,8 nghề k 20632 23,80

0 dương thị yến nhi 10/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0,5 1,8 nghề tb 20633 12,80

0 nguyễn thị yến nhi 10/7/1997 quy nhơn, bình định 9 1 6 1,3 1 nghề k 20634 16,60

0 vương tiểu nhi 9/3/1998 an nhơn, bình định 9 1 5 1,5 4,3 nghề tb 20635 18,30

0 nguyễn trần thảo nhi 3/11/1998 quy nhơn, bình định 9 2 4 0,8 1,5 nghề g 20636 13,10

0 thái trần tuyết nhi 27/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 3 5,5 nghề k 20637 22,50

0 phan trúc nhi 18/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7 1,8 2 xđ nhơn lý 20638 20,60

Trang 30

STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm

0 đinh yến nhi 24/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3 0 0,3 nghề k 20642 7,30

0 nguyễn văn nhiên 23/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,3 0,8 1,3 xđ nhơn lý 20644 12,50

0 lê hoàng cẩm nhung 11/10/1997 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,3 2,3 nghề tb 20646 14,90

0 nguyễn lê tuyết nhung 6/6/1996 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 4,3 4,5 nghề k 20647 27,10

0 thái nguyên nhung 22/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 4,3 3,8 nghề k 20648 23,40

0 đặng thị cẩm nhung 25/02/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 1,5 4,5 nghề k 20649 16,50

0 nguyễn thị hồng nhung 27/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,5 1,8 nghề k 20651 13,80

0 nguyễn thị hồng nhung 5/9/1998 quy nhơn, bình định 9 0 5 0,3 1 20652 11,60

0 huỳnh thị ngọc nhung 29/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7,3 0,8 0,8 nghề k 20653 18,00

0 lê thị thúy nhung 19/02/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3 0,3 1,5 xđ nhơn lý 20654 9,10

0 phan thị thúy nhung 17/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 1,8 0,8 0,8 nghề k 20655 7,00

0 phan hồ như 27/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 1 4,8 xđ nhơn hải 20656 17,80

0 nguyễn ngọc quỳnh như 3/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,3 0,5 3 nghề k 20657 13,60

0 dương thị như 27/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0 1 nghề tb 20658 12,00

0 nguyễn thị huỳnh như 25/11/1998 quy nhơn, bình định 9 0 2,5 0,5 1 20659 7,00

0 nguyễn thị thanh như 17/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,3 1,3 3,8 nghề tb 20660 16,00

0 huỳnh thị thiện như 16/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 1 3,8 xđ nhơn lý 20661 18,80

0 trần minh nhựt 7/2/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5 0,5 1 nghề g 20662 14,00

0 võ thị mi ni 24/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 1,5 0,3 0,8 xđ nhơn lý 20664 5,40

0 nguyễn thị nở 16/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,3 2 nghề k 20666 13,60

0 nguyễn thị huỳnh nở 30/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 3,5 4,8 xđ nhơn lý 20667 25,80

0 nguyễn thị mỹ nương 1/4/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,3 2,3 0,8 xđ nhơn hội 20668 13,00

0 phan nguyễn kim oanh 11/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 2 1,8 xđ nhơn lý 20671 19,80

0 trần thị oanh 26/04/1998 tuy phước, bình định 9 1 5,5 1 1,8 bn phước hò 20672 15,80

0 hà thị kiều oanh 7/4/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 2,3 2 xđ nhơn hải 20673 19,60

0 phạm thị kiều oanh 28/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3 0,5 1,3 nghề k 20674 9,30

0 phan xi pan 14/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 4,5 2,8 nghề k 20675 21,80

0 nguyễn trường pháp 15/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,5 0,8 nghề k 20676 12,80

0 trần bạch khánh phát 14/02/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0,5 2,3 xđ nhơn lý 20677 11,30

0 nguyễn bùi hữu phát 7/1/1998 quy nhơn, bình định 9 0 5,5 1,3 1,5 20678 15,10

0 trần đình phát 20/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 1 1,8 nghề k 20680 15,80

0 nguyễn minh phát 1/5/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 3,3 1,5 nghề k 20683 18,10

Trang 31

STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm

0 lưu nguyễn thành phát 2/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,8 0,5 nghề k 20684 13,10

0 hồ quỳnh hữu phát 22/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 2 1,3 nghề k 20685 15,30

0 văn tiến phát 28/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 1 1 nghề k 20689 11,00

0 vương đỗ ngọc phấn 29/08/1998 quy nhơn, bình định 9 0 1,5 0 0,5 20690 3,50

0 nguyễn hoàng phi 5/5/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,5 0 0,3 xđ nhơn hội 20691 6,30

0 hoàng anh phong 12/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0,8 1,8 nghề k 20693 16,40

0 nguyễn kiều phong 5/5/1998 quy nhơn, bình định 9 0 3,5 0,3 0,3 20694 7,90

0 phạm thanh phong 8/8/1998 quy nhơn, bình định 9 2 3,5 1,5 7 nghề g 20696 19,00

0 nguyễn văn phong 20/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 3 4 nghề k 20697 19,00

0 mai xuân phong 16/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,8 3,3 3,5 nghề k 20698 18,70

0 lê công phú 12/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,8 2,3 nghề k 20699 12,90

0 phạm đình phú 7/4/1997 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,3 2,3 nghề tb 20700 11,90

0 nguyễn mai trung phú 6/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 4,5 5,8 nghề k 20701 22,80

0 nguyễn ngọc phú 17/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2 0,5 1,8 xđ nhơn lý 20703 7,80

0 đỗ quốc phú 18/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,3 2 1,5 nghề k 20705 13,10

0 lê tăng nhơn phú 8/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,3 3,8 1,8 nghề k 20706 17,00

0 nguyễn thành phú 28/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,5 0 0,5 xđ nhơn lý 20707 6,50

0 huỳnh tiến phú 14/04/1998 hoài ân, bình định 9 1 1,5 0,5 2,5 nghề k 20708 7,50

0 phạm bảo phúc 20/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,3 0,8 1,5 nghề k 20710 10,70

0 lê hữu phúc 13/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2 0,5 1,8 nghề k 20711 7,80

0 nguyễn ngọc hồng phúc 22/02/1998 quy nhơn, bình định 9 2 4,8 0,8 2,8 nghề g 20713 16,00

0 hoàng thiên phúc 13/08/1997 tp hồ chí minh 9 1 2,3 0,8 2,3 nghề k 20715 9,50

0 huỳnh thị diễm phúc 19/07/1997 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,5 1,8 nghề k 20716 13,80

0 võ thị hồng phúc 8/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,8 3 nghề k 20718 16,60

0 võ thị thanh phúc 20/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0,5 2 nghề k 20719 16,00

0 khổng xuân phúc 13/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 0,5 0,8 0,8 nghề k 20720 4,40

0 nguyễn thị mỹ phụng 21/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 3,8 5,3 nghề k 20721 23,90

0 lê anh phương 4/5/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 3,3 4 xđ nhơn châ 20722 22,60

0 cao đặng mai phương 8/9/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 2,5 4 nghề tb 20723 23,00

0 nguyễn minh phương 29/07/1998 quy nhơn, bình định 9 2 8 3,3 6 nghề g 20724 30,60

0 trần minh phương 29/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,3 2 1 xđ nhơn châ 20725 12,60

Trang 32

STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm

0 trình ngọc phương 1/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2 0,3 1,5 xđ nhơn lý 20726 7,10

0 hồ nguyễn thanh phương 21/08/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5,5 4 4 nghề g 20727 25,00

0 trần phan thanh phương 7/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 4,3 8,3 nghề k 20728 30,90

0 nguyễn phúc uyên phương 7/4/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6,5 1 5,3 nghề g 20729 22,30

0 nguyễn thanh phương 2/7/1998 tuy phước, bình định 9 2 5 4,8 2,8 nghề g 20730 24,40

0 lê thị phương 30/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0,8 2 nghề tb 20731 13,60

0 nguyễn thị minh phương 30/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7 3,3 7,3 nghề k 20732 28,90

0 nguyễn thị minh phương 3/6/1998 hoài nhơn, bình định 9 1 7 0,8 4,8 nghề k 20733 21,40

0 đoàn thị ngọc phương 1/2/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 1,8 3,8 nghề tb 20734 20,40

0 nguyễn thị nhã phương 25/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,8 0,8 1 nghề k 20735 9,20

0 phạm thị thanh phương 28/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 1,5 3,3 nghề k 20736 17,30

0 trương thị thanh phương 26/06/1998 phú yên 9 1 4,3 1,3 3 nghề k 20737 15,20

0 cao thị trúc phương 27/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,3 2,5 3 nghề k 20738 21,60

0 nguyễn thúy phương 26/02/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 1 1,3 nghề k 20739 15,30

0 trần hữu phước 15/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,3 0,5 0,3 nghề tb 20740 8,90

0 đặng thùy phước 11/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7 0,8 1,3 nghề k 20741 17,90

0 võ hồng phượng 27/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0,8 4,8 nghề tb 20742 19,40

0 huỳnh mỹ phượng 21/06/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6,3 0,8 4 nghề g 20743 20,20

0 trần ngọc mỹ phượng 28/02/1998 quy nhơn, bình định 9 0 3,8 0 1,5 20744 9,10

0 lê thị phượng 2/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,8 0,5 1,5 nghề k 20745 11,10

0 võ thị phượng 24/07/1998 phù cát, bình định 9 1 4 0 2,3 nghề k 20746 11,30

0 bùi thị thanh phượng 20/09/1998 quy nhơn, bình định 9 0 4,8 0,3 3 20747 13,20

0 nguyễn thị thanh phượng 20/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 0,3 3,3 nghề k 20748 17,90

0 nguyễn thị xuân phượng 10/2/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7,5 2 5 nghề k 20749 25,00

0 nguyễn thị qua 1/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0,5 3,3 xđ nhơn hải 20750 14,30

0 bùi dương phú quang 21/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0,8 1,3 nghề k 20751 12,90

0 nguyễn văn quang 1/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,8 2,3 nghề tb 20754 14,90

0 trần văn quang 24/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7 3,8 3,3 nghề k 20755 25,90

0 lê tuấn quân 17/09/1998 tây sơn, bình định 9 1 5 1,8 3,8 nghề tb 20756 18,40

0 nguyễn văn quân 5/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 5,8 4 nghề tb 20757 27,60

0 nguyễn thị nguyệt quế 24/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 2,5 4 xđ nhơn hải 20758 22,00

0 nguyễn trí quí 31/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 1,8 2,3 xđ nhơn hội 20760 16,90

0 đoàn văn quí 4/2/1998 quy nhơn, bình định 9 3 5 4 1,5 xđ nhơn hải 20761 22,50

0 nguyễn chí quốc 23/07/1997 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 1 3 nghề k 20762 13,00

0 nguyễn đình quốc 3/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0,8 2,3 nghề k 20763 13,90

0 lê phước quốc 19/03/1998 hoài ân, bình định 9 1 5 1,5 2,8 nghề k 20764 16,80

0 phạm trần anh quốc 10/2/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 1,8 2,5 nghề k 20765 18,10

0 huỳnh xuân quốc 1/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0 1,3 xđ nhơn lý 20766 9,30

Trang 33

STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm

0 nguyễn thị thúy quy 16/11/1998 phù mỹ, bình định 9 1 5 4,5 2,5 nghề tb 20768 22,50

0 nguyễn hoàng tú quyên 6/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0,5 3,5 nghề k 20769 17,50

0 dương ngọc quyên 21/01/1997 quy nhơn, bình định 9 1 0,8 0 0 nghề tb 20770 2,60

0 lương võ thu quyên 9/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,3 0 6 nghề tb 20771 19,60

0 nguyễn anh quyền 26/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,5 2,5 xđ nhơn hải 20772 14,50

0 trương ngọc quyền 19/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,8 0 1,3 xđ nhơn hải 20773 11,90

0 nguyễn thanh quyền 7/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0 1,8 xđ nhơn lý 20774 9,80

0 nguyễn như quỳnh 26/02/1998 quy nhơn, bình định 9 3 6 2 2,8 nghề k, giải 20775 21,80

0 nguyễn như quỳnh 13/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 1,8 4 xđ nhơn hải 20776 20,60

0 phan thị mai quỳnh 27/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,8 2,3 3,5 xđ nhơn châ 20777 22,70

0 lê thị như quỳnh 19/09/1998 tuy phước, bình định 9 1 4,8 0 1,3 bn phước hò 20778 11,90

0 nguyễn thị như quỳnh 27/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,8 1 2,5 nghề tb 20779 19,10

0 trần khả quý 2/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,8 2,3 nghề k 20780 15,90

0 đoàn nguyên quý 22/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,5 4,3 4,3 nghề k 20781 18,90

0 trần thị kim quý 18/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 2,3 2,3 nghề k 20782 19,90

0 khê văn quý 17/07/1998 quy nhơn, bình định 9 3 5,5 3,5 2,5 xđ nhơn hải, 20784 23,50

0 lê xuân quý 13/05/1997 quy nhơn, bình định 9 1 3 0,3 0,8 nghề k 20785 8,40

0 nguyễn dương đức sang 28/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 1 2,5 nghề k 20787 15,50

0 nguyễn hoàng sang 25/08/1998 quy nhơn, bình định 9 2 4 0,5 0,8 nghề g 20788 11,80

0 nguyễn hoàng sang 13/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,5 0,3 1,8 nghề k 20789 8,40

0 trương lưu sang 3/1/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5,5 1 2,8 nghề g 20790 17,80

0 nguyễn thị thu sang 12/7/1998 quy nhơn, bình định 9 0 6,5 0,8 1,3 20791 15,90

0 dương chí sơn 28/04/1998 vân canh, bình định 9 2 5,5 1 3,5 nghề g 20794 18,50

0 nguyễn minh sơn 8/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,3 0,8 1,3 xđ nhơn lý 20795 10,50

0 trần phạm đình sơn 13/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 4,8 4,3 nghề k 20796 24,90

0 nguyễn thái sơn 30/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 1,5 0,8 nghề tb 20797 12,80

0 võ thái sơn 11/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 5,5 3,5 nghề k 20799 24,50

0 trần thị lệ sương 22/08/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5 0,5 1,8 nghề g 20800 14,80

0 phan thị minh sự 25/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,8 3,5 xđ nhơn hải 20801 16,10

0 khê văn sự 10/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,5 1 xđ nhơn hải 20802 13,00

0 châu văn sữu 3/9/1997 quy nhơn, bình định 9 1 1,5 0 1,3 nghề k 20803 5,30

0 nguyễn tài 9/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 1,3 1,5 nghề k 20806 12,10

0 trần anh tài 2/9/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,3 -1 -1 xđ nhơn hải 20807 2,60

0 lê chí tài 8/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 3,3 2,8 nghề tb 20808 17,40

0 nguyễn hữu tài 29/04/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 3,5 4,5 nghề k 20809 22,50

Trang 34

STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm

0 nguyễn tấn tài 6/6/1998 phù mỹ, bình định 9 1 2,5 3,3 3,5 nghề tb 20810 16,10

0 nguyễn thành tài 15/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,5 2,8 1 nghề tb 20811 12,60

0 trần thị thanh tài 6/2/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,8 1,5 3,3 nghề k 20812 18,90

0 nguyễn văn tài 12/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,8 1,5 1 nghề tb 20813 10,60

0 nguyễn văn tài 13/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,3 2,3 1 nghề k 20814 13,20

0 nguyễn chí tâm 21/07/1997 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 5 4,5 nghề k 20815 26,50

0 lê thanh tâm 19/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,8 6,5 5,8 nghề k 20816 31,40

0 nguyễn thị tâm 30/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0,8 2 xđ nhơn hội 20819 13,60

0 nguyễn huỳnh đình tân 12/10/1998 quy nhơn, bình định 9 2 4 3,3 4,8 nghề g 20823 21,40

0 trương sỹ xuân tân 23/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,3 0,5 1,8 nghề tb 20825 10,40

0 huỳnh thanh tây 16/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,8 0,3 1,5 xđ nhơn hội 20827 8,70

0 nguyễn phan duy tấn 16/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 7 2,8 nghề k 20828 28,80

0 nguyễn huỳnh quốc thanh 13/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0,5 0,5 nghề tb 20830 11,50

0 lê nguyễn huyền thanh 15/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 1 4,8 nghề tb 20832 19,80

0 đỗ thị phương thanh 16/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,3 6,8 7,8 nghề k 20833 35,00

0 nguyễn thị phương thanh 20/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,8 3,3 3 nghề k 20834 22,20

0 nguyễn thị thanh thanh 29/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 1 0,5 1,8 nghề k 20835 5,80

0 nguyễn chí thành 19/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3 0 1,3 xđ nhơn lý 20836 8,30

0 nguyễn công thành 26/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 3 1,3 nghề k 20837 17,30

0 nguyễn duy thành 4/9/1998 vĩnh thạnh, bình định 9 1 5 1,3 1,8 nghề k 20838 15,40

0 nguyễn đức thành 25/08/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5,5 1,3 2,8 nghề g 20839 18,40

0 hồ minh thành 30/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 2 2,3 xđ nhơn hội 20840 15,30

0 lai minh thành 20/02/1998 quy nhơn, bình định 9 1 1 0 0,3 nghề k 20841 3,30

0 hà quốc thành 5/3/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,3 2,5 nghề k 20842 14,10

0 huỳnh thanh thành 7/4/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3 6,3 4,5 nghề k 20843 24,10

0 nguyễn trường thành 25/11/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6,5 4 2,8 nghề g 20844 25,80

0 phạm nguyễn hồng thái 14/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0 1,8 xđ nhơn hải 20846 12,80

0 trần công thạch 30/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 2,5 1,8 nghề k 20847 14,80

0 lương minh thạch 26/10/1998 quy nhơn, bình định 9 2 4,5 1 1 nghề g 20848 14,00

0 nguyễn ngọc thạch 12/3/1998 tuy phước, bình định 9 0 4,5 1 1,5 20849 12,50

0 phan đình thạnh 3/11/1997 quy nhơn, bình định 9 1 1,5 0,8 1,3 nghề tb 20851 6,90

Trang 35

STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm

0 phan trần ngọc thạnh 1/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 0,5 0 0,3 nghề tb 20852 2,30

0 lê thị thanh thảnh 29/09/1998 an nhơn, bình định 9 1 5,3 0,5 0,8 nghề k 20853 13,40

0 lê hà thanh thảo 29/07/1997 quy nhơn, bình định 9 1 4 1,3 2,5 nghề k 20854 14,10

0 hoàng mai phương thảo 8/1/1998 quy nhơn, bình định 9 0 5,5 0,5 1 20855 13,00

0 thái phương thảo 25/10/1998 tuy phước, bình định 9 1 5 1 2,5 nghề k 20857 15,50

0 nguyễn thị kim thảo 24/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,5 0,5 2,5 nghề tb 20858 9,50

0 nguyễn thị phương thảo 29/08/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6,5 0,5 2 nghề g 20859 18,00

0 trần thị phương thảo 8/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 1,8 1,8 nghề k 20860 16,40

0 thái thị thanh thảo 30/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,3 2,5 1,5 nghề k 20861 16,10

0 trần thị thanh thảo 20/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 1,8 4,3 xđ nhơn hội 20862 21,90

0 hoàng thị thu thảo 28/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7,3 4,8 6,8 nghề k 20863 32,00

0 trần thị thu thảo 3/6/1997 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0 0 xđ nhơn lý 20864 12,00

0 trần thị thu thảo 8/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7 2,5 2,3 nghề k 20865 22,30

0 đặng thu thảo 8/5/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7,3 1,8 4,3 nghề k 20866 23,50

0 nguyễn thu thảo 1/12/1998 tuy phước, bình định 9 1 5 1 2,5 nghề k 20867 15,50

0 đỗ trí thanh thảo 4/8/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5,5 1,3 2 nghề g 20868 17,60

0 trần minh thân 1/3/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,5 0,5 1,3 xđ nhơn lý 20869 8,30

0 nguyễn võ thành thân 5/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,5 1 xđ nhơn lý 20870 13,00

0 ngô hồng thắm 12/3/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 1 0,8 nghề k 20871 12,80

0 hồ thị mỹ thắm 18/06/1998 phù cát, bình định 9 2 7,5 4,5 4,5 nghề g 20872 30,50

0 trương đức thắng 7/5/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 5 5 nghề k 20873 25,00

0 phạm hữu thắng 13/02/1997 tuy phước, bình định 9 1 1,8 2 1 xđ nhơn hội 20874 9,60

0 lâm thanh thắng 24/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,3 1,5 nghề k 20875 11,10

0 nguyễn thành thật 20/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,8 3 xđ nhơn lý 20876 16,60

0 nguyễn hoàng hoài thi 12/3/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0,3 0,5 nghề k 20877 9,10

0 ngô thị thanh thi 18/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 1,3 3,8 xđ nhơn lý 20878 20,40

0 trần tướng yến thi 16/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 0,3 2,3 nghề k 20879 16,90

0 mai thanh thiên 5/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 2,3 5,3 nghề tb 20881 18,90

0 trần thị xuân thiên 27/02/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 1,3 1,3 nghề k 20882 14,90

0 nguyễn trần thanh thiên 20/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 1,5 2,3 xđ nhơn lý 20883 18,30

0 nguyễn văn thiên 3/4/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 3 3 nghề k 20884 18,00

0 đỗ đức thiện 5/5/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 1,3 3,5 nghề k 20885 15,10

0 phan hoàng thiện 10/7/1998 tuy phước, bình định 9 1 5 1,8 1 xđ nhơn lý 20886 15,60

0 dương ngọc thiện 1/1/1998 tây sơn, bình định 9 2 5,5 1,5 3,8 nghề g 20887 19,80

0 đoàn ngọc thiện 4/5/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 2 4,8 nghề k 20888 21,80

0 trần nguyên thiện 10/6/1998 quy nhơn, bình định 9 0 3,8 1,8 1,3 20889 12,50

0 nguyễn thanh thiện 8/11/1997 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0 1,3 nghề k 20890 11,30

0 từ thanh thiện 17/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,3 0 1,3 nghề k 20891 8,90

0 nguyễn thị thanh thiện 1/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0 1,5 nghề tb 20892 9,50

0 nguyễn toàn thiện 19/05/1998 tây sơn, bình định 9 1 1,5 0 1,3 nghề tb 20893 5,30

Trang 36

STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm

0 mạc kim thịnh 8/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 4 3 nghề tb 20898 25,00

0 ngô minh thịnh 24/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 2,5 1 nghề k 20899 17,00

0 cao văn thịnh 22/10/1997 quy nhơn, bình định 9 1 6 6 4,3 nghề tb 20900 29,30

0 nguyễn văn thịnh 12/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0,5 1 xđ nhơn hải 20902 15,00

0 nguyễn văn thịnh 14/11/1998 quy nhơn, bình định 9 2 3,3 2,8 3 nghề g 20903 17,20

0 trần kim thoa 15/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7,3 5 5,8 nghề k 20904 31,40

0 nguyễn thị minh thoa 19/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 2 2,8 nghề k 20905 17,80

0 lê thị ngọc thoa 27/09/1998 quy nhơn, bình định 9 3 4,5 2,8 1 nghề k, con 20906 18,60

0 nguyễn thành thông 29/04/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,8 1,5 2,5 nghề k 20910 18,10

0 huỳnh nguyên thơ 22/08/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5,8 1 3 nghề g 20912 18,60

0 nguyễn thị ái thơ 21/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,5 2,5 nghề tb 20913 12,50

0 nguyễn hồng thu 10/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,8 3,3 nghề k 20914 16,90

0 nguyễn nhật kiều thu 9/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,8 1,3 nghề tb 20915 14,90

0 võ tạ ngọc thu 15/03/1996 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0,8 0,3 nghề k 20916 11,90

0 nguyễn anh thuận 8/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0,8 1,8 nghề tb 20917 13,40

0 phan anh thuận 7/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,8 0,3 nghề k 20918 10,90

0 nguyễn văn thuận 20/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,3 1,8 xđ nhơn hải 20919 13,40

0 lê xuân thuận 11/11/1997 quy nhơn, bình định 9 1 7 4 2,5 nghề k 20920 25,50

0 nguyễn thị hữu thuyền 3/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7 2,8 3,3 xđ nhơn lý 20921 23,90

0 trần xuân thùy 4/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 3,8 3 nghề k 20922 22,60

0 nguyễn thanh thúy 29/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 3 2,8 nghề k 20924 20,80

0 võ thị cẩm thúy 13/09/1998 quy nhơn, bình định 9 2 7 1 1,3 nghề g 20925 19,30

0 đoàn thị kim thúy 30/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0 1,3 nghề tb 20927 12,30

0 nguyễn thị lệ thúy 20/08/1998 phù cát, bình định 9 1 4 0 1,5 nghề tb 20928 10,50

0 trương thị thanh thúy 9/3/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0 2 nghề k 20929 14,00

0 hồ thị thu thúy 21/01/1998 quy nhơn, bình định 9 2 4,5 0,5 1,5 nghề g 20930 13,50

0 nguyễn thanh như thủy 13/04/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,8 1,3 xđ nhơn lý 20931 13,90

0 nguyễn thị thanh thủy 25/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0,5 1 nghề k 20932 15,00

0 nguyễn thị thanh thủy 8/9/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,5 0 0,3 nghề k 20933 6,30

0 nguyễn anh thư 9/2/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,8 0,8 4,3 nghề tb 20934 20,50

Trang 37

STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm

0 trần thanh thư 31/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 1 1,5 nghề k 20936 14,50

0 lê thị thư 16/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 1,5 2 xđ nhơn châ 20937 17,00

0 nguyễn thị hoàng minh thư 5/3/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7,5 5,8 4,5 nghề k 20938 32,10

0 lê thị kim thư 26/04/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 1,3 2,8 xđ nhơn hội 20941 18,40

0 nguyễn thị ngọc thư 2/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7 4,3 3,3 xđ nhơn lý 20942 26,90

0 phạm thị thu thư 9/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,5 2 nghề k 20943 14,00

0 nguyễn ngàn thương 6/11/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6 0,5 2,8 nghề g 20944 17,80

0 nguyễn ngọc kim thương 4/4/1998 quy nhơn, bình định 9 2 7,5 2 6,5 nghề g 20945 27,50

0 huỳnh thị thương 1/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7 1,5 2,8 xđ nhơn châ 20946 20,80

0 lê thị thương 8/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0,5 0,5 xđ nhơn hội 20947 11,50

0 nguyễn văn thượng 25/01/1997 quy nhơn, bình định 9 0 1,8 0 0,3 20948 3,90

0 nguyễn đình thức 28/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 1 1,3 nghề k 20950 15,30

0 ngô trọng thức 28/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 0,5 0,3 0 nghề k 20951 2,60

0 huỳnh lê cẩm tiên 10/2/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0,3 2,5 nghề tb 20952 13,10

0 nguyễn ngọc tiên 26/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 1,5 3,3 xđ nhơn lý 20953 19,30

0 hồ nguyễn thủy tiên 26/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,8 1 nghề k 20954 14,60

0 nguyễn thị tiên 7/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,8 0,3 1,8 xđ nhơn lý 20955 11,00

0 mai thị cẩm tiên 7/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,8 2 nghề k 20956 15,60

0 nguyễn thị thanh tiên 1/2/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7,5 2,5 4,8 nghề k 20957 25,80

0 võ thị thủy tiên 12/2/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 1,3 2,5 xđ nhơn hội 20958 16,10

0 trần bùi thành tiến 8/10/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6 2 0,8 nghề g 20960 18,80

0 nguyễn châu anh tiến 1/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,3 1,5 nghề k 20961 11,10

0 nguyễn minh tiến 10/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0 2 xđ nhơn lý 20962 12,00

0 nguyễn minh tiến 10/12/1997 quy nhơn, bình định 9 1 0,5 0 1,5 xđ nhơn lý 20963 3,50

0 nguyễn ngọc tiến 9/2/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,3 3,3 5,3 nghề tb 20965 21,50

0 trương nhật tiến 4/5/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7,5 4 6,5 nghề k 20966 30,50

0 phạm văn tiến 12/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0,8 3 nghề k 20967 17,60

0 trương việt tiến 4/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3 0 1 nghề tb 20968 8,00

0 thái văn tiết 3/3/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0 0,5 nghề k 20969 10,50

0 phạm hồng tiển 4/9/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2 0 1,8 xđ nhơn hội 20970 6,80

0 phạm văn tình 13/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0,5 1,8 xđ nhơn hải 20972 15,80

0 phạm xuân tình 5/9/1997 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,5 2,3 xđ nhơn hải 20973 12,30

0 đỗ chánh tín 2/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 2,8 0,5 nghề tb 20974 18,10

0 trần ngọc tín 30/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 2,3 6,3 nghề k 20975 19,90

Trang 38

STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm

0 phạm văn tính 12/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 1,3 0 0,5 nghề k 20979 4,10

0 nguyễn văn tỉnh 1/10/1998 phù cát, bình định 9 1 4,5 0,8 1,3 nghề k 20980 12,90

0 trần thanh toàn 12/4/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 2,8 1,3 nghề tb 20981 17,90

0 ngô văn toàn 9/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,3 0,3 1,3 xđ nhơn hội 20983 7,50

0 dương cẩm tố 9/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 0,5 3 xđ nhơn lý 20984 18,00

0 nguyễn ngọc trai 2/2/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0,5 1,5 nghề tb 20985 10,50

0 huỳnh nguyên bích trang 22/04/1998 quy nhơn, bình định 9 0 3,5 2,3 3 20988 14,60

0 đỗ nguyễn thùy trang 8/1/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5 2,5 4,8 nghề g 20989 21,80

0 huỳnh thị mỹ trang 21/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 1,5 0,3 xđ nhơn hội 20991 13,30

0 võ thị mỹ trang 19/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 2,5 0,8 nghề k 20992 16,80

0 võ thị thanh trang 16/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 3,5 3,8 nghề k 20993 23,80

0 nguyễn thị thu trang 4/9/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 2,8 1,5 nghề k 20994 17,10

0 đặng thị thùy trang 5/12/1998 hoài nhơn, bình định 9 1 3 3 3,3 nghề k 20995 16,30

0 trần thị tuyết trang 26/03/1998 tuy phước, bình định 9 2 5 2,5 2 nghề g 20996 19,00

0 thân hoàng thu trà 19/05/1998 tuy phước, bình định 9 1 5,5 1,3 1,3 nghề tb 20997 15,90

0 nguyễn thị thanh trà 28/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 4,3 3,8 nghề k 20998 25,40

0 nguyễn thị thảo trà 18/08/1998 quy nhơn, bình định 9 0 5 3,3 2,3 20999 18,90

0 nguyễn văn trà 20/01/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5,5 0,3 2,5 nghề g 21000 16,10

0 ngô thanh trâm 3/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,8 3,5 2 nghề k 21003 23,60

0 trần thị kiều trâm 20/08/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,8 2,3 4 nghề k 21004 23,20

0 phạm thị minh trâm 3/10/1998 quy nhơn, bình định 9 0 5 3,5 2,5 21005 19,50

0 nguyễn thị ngọc trâm 28/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,3 0,5 1,3 xđ nhơn lý 21007 15,90

0 bùi thị thu trâm 12/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 3 3,3 nghề k 21009 21,30

0 trịnh thị tuyết trâm 6/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7,5 2,3 2,5 nghề k 21010 23,10

0 lê bảo trân 28/07/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5 0,8 1,3 nghề g 21011 14,90

0 trần gia trân 31/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 1 3,8 nghề k 21012 18,80

0 phạm huyền trân 9/9/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0,5 1,5 nghề k 21013 12,50

0 huỳnh ngọc gia trân 15/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0,8 3,8 nghề k 21015 18,40

0 nguyễn thị bảo trân 10/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,8 0,8 1,5 nghề tb 21016 9,70

0 dương thị bích trầm 4/9/1998 tuy phước, bình định 9 1 5 0,8 0,8 bn phước hò 21017 13,40

0 trần thị mộng trầm 20/03/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5 0,8 2 nghề g 21018 15,60

0 nguyễn chu tri 10/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 5,5 5,5 nghề k 21019 26,50

Trang 39

STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm

0 trương thanh triêu 31/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,5 0,8 1,8 nghề tb 21020 9,40

0 hoàng nguyễn khắc triệu 2/9/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 2,5 1,8 nghề tb 21021 16,80

0 võ nguyên ngọc triển 7/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,3 1,3 xđ nhơn lý 21022 10,90

0 nguyễn đoàn việt trinh 29/10/1998 quy nhơn, bình định 9 3 3,5 0,3 1,8 nghề k, con 21023 12,40

0 nguyễn hồ thảo trinh 28/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0,8 2 nghề tb 21024 11,60

0 hà kiều trinh 13/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 1,8 0,8 0,5 nghề k 21025 6,70

0 trần lệ trinh 20/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,3 0,5 0,5 nghề k 21026 7,10

0 nguyễn thị kiều trinh 2/6/1998 tuy phước, bình định 9 1 5,5 0,8 2,5 nghề k 21027 16,10

0 hoàng thị liễu trinh 22/08/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5 1 1,8 nghề g 21028 15,80

0 nguyễn thị ngọc trinh 27/07/1997 quy nhơn, bình định 9 1 8,5 3 2,8 nghề k 21029 26,80

0 nguyễn thị tố trinh 18/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 1 4 nghề k 21030 14,00

0 phan thị tố trinh 24/05/1998 quy nhơn, bình định 9 1 1,3 0 0,8 nghề k 21031 4,40

0 phạm gia trí 15/11/1998 phù mỹ, bình định 9 1 5,3 4 1,5 nghề k 21033 21,10

0 nguyễn hữu trí 2/2/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,3 0 1,3 nghề k 21034 6,90

0 nguyễn văn trí 18/12/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 1 1,5 xđ nhơn lý 21035 13,50

0 võ xuân trí 15/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,5 1,5 nghề k 21036 11,50

0 bùi quốc trọng 27/07/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,8 0,5 2,8 nghề tb 21037 12,40

0 huỳnh thanh trọng 19/05/1998 phù cát, bình định 9 1 5 1,3 0,5 nghề tb 21039 14,10

0 trần thanh trọng 7/4/1998 quy nhơn, bình định 9 2 5 4 1,8 nghề g 21040 21,80

0 nguyễn thế trọng 1/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0,8 1,8 xđ nhơn hội 21041 13,40

0 võ vương trọng 13/09/1998 quy nhơn, bình định 9 1 1,5 0 1,3 nghề k 21042 5,30

0 huỳnh chí trung 30/08/1997 quy nhơn, bình định 9 1 0 0 0,8 nghề tb 21043 1,80

0 nguyễn đức anh trung 16/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,8 0 0,8 nghề k 21045 9,40

0 đoàn huỳnh anh trung 13/01/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3 5,8 3 nghề k 21046 21,60

0 mai ngọc trung 24/12/1998 tuy phước, bình định 9 2 4 1 2,8 nghề g 21047 14,80

0 đào nhật trung 12/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6,5 1,8 2,3 nghề k 21048 19,90

0 trương nhật trung 15/01/1998 quy nhơn, bình định 9 0 2,5 0 2,3 21049 7,30

0 trần quốc trung 6/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,8 4 4,5 xđ nhơn hội 21050 21,10

0 nguyễn thiết trung 22/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,3 0 2,3 nghề tb 21051 9,90

0 nguyễn văn trung 20/06/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0,3 1,8 nghề k 21052 10,40

0 trần việt trung 19/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 0,8 1,3 xđ nhơn lý 21053 11,90

0 lưu bảo trúc 10/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 2 5,5 nghề k 21054 21,50

0 nguyễn hoàng anh trúc 8/7/1998 quy nhơn, bình định 9 2 6,3 5,3 6,5 nghề g 21055 31,70

0 trần thanh trúc 1/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 7 5,8 5,3 nghề k 21056 31,90

0 đỗ thị thanh trúc 25/11/1998 tuy phước, bình định 9 1 5,5 2 3,5 bn phước hò 21057 19,50

0 huỳnh thị thanh trúc 17/04/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,3 2 3,3 nghề k 21058 14,90

0 nguyễn thị thanh trúc 3/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,8 0,5 nghề k 21059 14,10

0 nguyễn thị thanh trúc 8/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,3 1,8 xđ nhơn lý 21060 13,40

0 võ thị thanh trúc 31/10/1998 quy nhơn, bình định 9 0 3,3 0,3 1,3 21061 8,50

Trang 40

STT HỌ ĐỆM TÊN Ngày sinh Nơi sinh lop diem_kk ĐM1 ĐM2 ĐM3 Ghi chú SBD Tổng điểm

0 trần thị minh trương 20/04/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 0,3 2 xđ nhơn hải 21064 14,60

0 nguyễn nhật trường 21/11/1998 quy nhơn, bình định 9 0 4 0,5 2,5 21065 11,50

0 ngô quang trường 14/03/1998 tuy phước, bình định 9 1 5 1,5 3 nghề k 21066 17,00

0 hồ văn trường 10/10/1998 quy nhơn, bình định 9 2 2 0,3 1,5 nghề g 21067 8,10

0 đỗ quang trực 9/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 0,5 1 nghề tb 21068 13,00

0 võ anh tuấn 28/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 1,5 1,5 nghề tb 21070 15,50

0 võ anh tuấn 10/6/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,5 0,5 2,5 nghề tb 21071 11,50

0 võ công tuấn 12/4/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,3 0,3 0,8 xđ nhơn lý 21072 11,00

0 đặng đỗ anh tuấn 30/05/1998 quy nhơn, bình định 9 2 4 0 2 nghề g 21073 12,00

0 võ hà quốc tuấn 17/04/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,8 0 0,8 nghề tb 21074 13,40

0 trương hồ tuấn 8/10/1998 phù mỹ, bình định 9 1 5 0,8 4,8 nghề k 21075 17,40

0 lâm sanh tuấn 2/2/1998 quy nhơn, bình định 9 1 3,3 2,8 2,3 nghề k 21081 15,50

0 hồ thanh tuấn 12/7/1997 quy nhơn, bình định 9 2 6,5 0 2,3 nghề g 21082 17,30

0 lê thành tuấn 3/1/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,5 2,3 6,3 nghề k 21084 22,90

0 hà trọng hoàng tuấn 26/10/1997 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 1 2,8 nghề tb 21085 14,80

0 chu văn tuấn 6/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5 1,8 5,5 nghề k 21086 20,10

0 đinh huỳnh tuệ tuệ 10/11/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 2,8 5,5 nghề k 21089 24,10

0 trần thị ngọc tuyền 28/10/1998 hoài nhơn, bình định 9 1 3,5 0,3 1,8 nghề k 21091 10,40

0 bùi thị thanh tuyền 15/04/1998 quy nhơn, bình định 9 1 2,8 0,3 2,3 nghề k 21092 9,50

0 đinh thị thanh tuyền 26/03/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4,5 0,3 2,3 nghề k 21093 12,90

0 nguyễn thị thanh tuyền 12/3/1998 quy nhơn, bình định 9 1 1,5 0,3 1,3 nghề k 21094 5,90

0 nguyễn thị thanh tuyền 3/6/1997 quy nhơn, bình định 9 1 2 0,3 1 nghề k 21095 6,60

0 nguyễn thị thanh tuyền 18/08/1996 quy nhơn, bình định 9 1 5,8 1,8 4 nghề k 21096 20,20

0 lê đỗ thị ái tuyết 5/10/1997 quy nhơn, bình định 9 0 4,5 0 1,5 21097 10,50

0 hồ thế tuyết 2/8/1998 quy nhơn, bình định 9 1 5,8 0,3 2 xđ nhơn châ 21098 15,20

0 cù thị ánh tuyết 12/12/1998 quy nhơn, bình định 9 2 7,8 2,3 1,5 nghề g 21099 23,70

0 đỗ thị ánh tuyết 15/10/1998 quy nhơn, bình định 9 1 6 0,3 1,3 nghề tb 21100 14,90

0 nguyễn thị ánh tuyết 10/4/1998 quy nhơn, bình định 9 2 7 4,3 1 nghề g 21101 25,60

0 nguyễn thị ánh tuyết 1/10/1997 quy nhơn, bình định 9 0 5,3 0 2 21102 12,60

0 nguyễn thị lan tuyết 6/7/1998 quy nhơn, bình định 9 1 4 4,3 2 xđ nhơn lý 21103 19,60

Ngày đăng: 05/02/2015, 16:00

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w