Họclực
ĐTBmôn thi Điểm thi Xếp giải
5 010110 Trần Hoàng Minh 19/10/1999 TX Hà Giang - Hà Giang Kinh Nam 8 THCS Yên Biên Tốt Giỏi 9,8 10,00 6,00 Nhì
10 010109 Trần Thị Quỳnh Hương 17/01/1998 TX Hà Giang - Hà Giang Kinh Nam 9 THCS Minh Khai Tốt Giỏi 9,7 9,00 5,00 Ba
14 010101 Hoàng Thái An 11/12/1998 TX Tuyên Quang - TQ Tày Nam 9 THCS Minh Khai Tốt Khá 9,7 9,25 4,00 K.Khích
15 010103 Đặng Tiến Dũng 20/01/1999 TX Hà Giang - Hà Giang Kinh Nam 9 THCS Yên Biên Tốt Khá 8,7 8,50 3,00 K.Khích
21 050102 Trần Hoàng Thu Uyên 23/12/1998 Hoàng Su Phì - Hà Giang Sán
Chay Nữ 9A PTDT Nội trú Hoàng Su Phì Tốt Giỏi 8,9 13,5 1,50
23 060105 Sùng Thùy Trang 26/03/1999 Mèo Vạc - Hà Giang Mông Nữ 8 PTDT Nội trú Mèo Vạc Tốt Giỏi 9,5 10,0 1,25
28 060102 Già Thị Máy 10/08/1998 Mèo Vạc - Hà Giang Mông Nữ 9 PT DTBT THCS Pả Vi Tốt Giỏi 8,7 14,0 1,00
4
Kết quả học tập kỳtrước liền kề
Kết quả thilập độituyển cấptrường(huyện)
Nơi sinh(tên tỉnh hoặc thành phố)
Kết quả thi cấp tỉnhDân tộc Nam,
nữ
Đanghọclớp
Tên trường đang học
KỲ THI CHỌN HGS THCS CẤP TỈNH
TT Số BD Họ và tên thí sinh Ngày sinh
Trang 232 030101 Bùi Thị Khánh Hoà 30/10/1998 Hà Giang Tày Nữ 9B PTDT Nội Trú Vị Xuyên Tốt Giỏi 8,9 13,0 1,00
38 060104 Hoàng Văn Toàn 12/06/1998 Mèo Vạc - Hà Giang Xuồng Nam 9 PTDT Nội trú Mèo Vạc Tốt Khá 7,6 8,0
CHỮ KÝ, HỌ VÀ TÊN CỦA
Người đọc điểm thi cấp tỉnh
Trang 3Hạnh kiểm
Học lực
ĐTB
6 010208 Đoàn Hải Nam 14/05/1999 TX Hà Giang - Hà Giang Kinh Nam 8 THCS Minh Khai Tốt Giỏi 9,0 15,00 14,00 Ba
16 010206 Nguyễn Minh Kiên 27/09/1999 TX Hà Giang - Hà Giang Kinh Nam 8 THCS Yên Biên Tốt Giỏi 8,3 13,75 14,00 Ba
12 010209 Phạm Thị Hồng Nhung 12/04/1998 TX Hà Giang - Hà Giang Kinh Nữ 9 THCS Yên Biên Tốt Giỏi 8,6 15,00 12,00 K.Khích
13 030204 Hoàng Văn Học 19/07/1998 Hà Giang Tày Nam 9A PTDT Nội Trú Vị Xuyên Tốt Giỏi 8,2 11,5 10,50 K.Khích
14 030206 Vũ Thị Thanh Huyền 30/01/1998 Hà Giang Kinh Nữ 9A THCS TT Vị Xuyên Tốt Khá 7,3 13,0 10,50 K.Khích
15 010210 Hoài Văn Thái 23/09/1998 Vị Xuyên - Hà Giang Tày Nam 9 THCS Yên Biên Khá Khá 6,7 13,75 10,00 K.Khích
18 030209 Nguyễn Việt Quang Trung 25/03/1999 Hà Giang Kinh Nam 8A THCS Lý Tự Trọng Tốt Giỏi 8,7 13,0 9,00 K.Khích
19 010201 Ngô Xuân Anh 24/05/1998 TX Hà Giang - Hà Giang Kinh Nam 9 THCS Yên Biên Tốt Khá 8,2 14,50 8,00
4
Tên trường đang học
Kết quả học tập kỳtrước liền kề
Kết quả thi lập đội tuyển cấp trường
Kết quả thi cấp tỉnh
TT Số BD Họ và tên thí sinh Ngày sinh Nơi sinh
(tên tỉnh hoặc thành phố) Dân tộc Nam,
nữ
Đang học lớp
KỲ THI CHỌN HGS THCS CẤP TỈNH
Trang 429 010205 Vũ Khánh Huyền 18/10/1998 TX Hà Giang - Hà Giang Kinh Nữ 9 THCS Quang Trung Tốt Khá 8,8 11,00 3,00
30 050201 Vương Thu Huế 12/12/1998 Hoàng Su Phì - Hà Giang Tày Nữ 9A THCS Vinh Quang Tốt Khá 8,0 9,0 3,00
31 110201 Hoàng Minh Cảnh 17/12/1999 Hà Giang Tày Nam 8 PTDT NT cấp 2,3 Yên Minh Tốt Giỏi 8,0 14,5 3,00
34 050202 Thèn Thị Lệ 24/10/1999 Bắc Quang - Hà Giang Nùng Nữ 8 TH&THCS Hồ Thầu Tốt Khá 9,4 8,0 2,00
CHỮ KÝ, HỌ VÀ TÊN CỦA
Người đọc điểm thi cấp tỉnh
KỲ THI CHỌN HGS THCS CẤP TỈNH
Trang 5Hạnh kiểm
Học lực
ĐTB môn thi
Điểm thi
Xếp giải
1 010306 Trần Hồng Nhung 05/11/1998 Mèo Vạc - Hà Giang Kinh Nữ 9 THCS Minh Khai Tốt Giỏi 9,7 16,50 15,50 Nhất
4 110302 Nguyễn Khánh Hải 01/05/1998 Hà Giang Tày Nam 9 THCS Thị trấn Yên Minh Tốt Giỏi 9,0 18,5 14,50 Nhì
6 010304 Nguyễn Thị Thanh Nga 21/03/1999 Phú Xuyên - Hà Nội Tày Nữ 9 THCS Minh Khai Tốt Giỏi 9,4 17,50 14,00 Nhì
7 010309 Phạm Thanh Tùng 23/01/1998 TX Hà Giang - Hà Giang Kinh Nam 9 THCS Minh Khai Tốt Giỏi 9,6 17,50 14,00 Nhì
8 110303 Đặng Hoàng Ngọc Hiệp 12/03/1998 Hà Giang Kinh Nam 9 THCS Thị trấn Yên Minh Tốt Giỏi 7,4 18,5 14,00 Nhì
10 010308 Nguyễn Hà Trang 19/01/1998 TX Hà Giang - Hà Giang Kinh Nữ 9 THCS Quang Trung Tốt Khá 9,3 15,50 13,25 Ba
11 010303 Phạm Ngọc Mai 19/01/1998 TX Hà Giang - Hà Giang Kinh Nữ 9 THCS Minh Khai Tốt Giỏi 8,6 16,25 13,00 Ba
12 010305 Hoàng Đại Nghĩa 24/11/1998 TX Hà Giang - Hà Giang Kinh Nam 9 THCS Minh Khai Tốt Khá 8,8 16,50 12,75 Ba
16 040302 Sùng Thị Mỷ 15/05/1998 Đồng Văn - Hà Giang Mông Nữ 9 PTDTNT Đồng Văn Tốt Giỏi 9,50 10,00 12,00 Ba
18 010307 Nguyễn Hà Phương 20/05/1998 TX Hà Giang - Hà Giang Kinh Nữ 9 THCS Yên Biên Tốt Giỏi 9,5 16,00 11,75 Ba
20 050303 Hoàng Quốc Thái 11/10/1998 Hoàng Su Phì - Hà Giang Tày Nam 9 THCS Bản Máy Tốt Khá 8,7 5,5 11,50 K.Khích
21 030301 Nguyễn Thị Bình 19/01/1998 Hà Giang Tày Nữ 9A PTDT Nội Trú Vị Xuyên Tốt Giỏi 9,2 9,0 11,50 K.Khích
23 1003010 Trương Thị Tình 08/11/1998 Xín Mần- Hà Giang Tày Nữ 9A1 PTDTNT huyện Xín Mần Tốt Giỏi 9,2 14,0 11,50 K.Khích
25 030305 Nguyễn Trung Khanh 20/04/1998 Hà Giang Kinh Nam 9B THCS Lý Tự Trọng Tốt Khá 9,2 15,0 11,25 K.Khích
27 060301 Trần Thanh Thuỷ 04/10/1998 Mèo Vạc - Hà Giang Kinh Nữ 9 THCS Thị trấn Mèo Vạc Khá Khá 8,1 11,5 11,00 K.Khích
28 100304 Hoàng Thị Hạnh 08/01/1998 Xín Mần- Hà Giang Tày Nữ 9A THCS&THPT Nà Chì Khá Khá 8,5 10,5 11,00 K.Khích
31 110301 Trương Thị Thảo Duyên 29/09/1998 Hà Giang Giấy Nữ 9 THCS Thị trấn Yên Minh Khá Khá 7,6 12,5 10,50 K.Khích
32 030303 Phạm Thị Cúc 24/07/1998 Hà Giang Kinh Nữ 9A THCS thị trấn Vị Xuyên Tốt Khá 8,8 10,0 10,25 K.Khích
34 020305 Vương Thuỳ Dương 20/11/1998 Hà Giang Tày Nữ 9 Cấp II-III Tân Quang Tốt Khá 8,2 10,50 10,00 K.Khích
4
Tên trường đang học
Kết quả học tập kỳtrước liền kề
Kết quả thi lập đội tuyển cấp trường
Kết quả thi cấp tỉnh
TT Số BD Họ và tên thí sinh Ngày sinh
Nơi sinh (tên tỉnh hoặc thành
phố)
Dân tộc Nam,
nữ
Đang học lớp
Trang 636 020310 Đỗ Thị Tố Uyên 21/10/1998 Hà Giang Kinh Nữ 9 THCS Đồng Yên Tốt Khá 8,8 15,50 10,00 K.Khích
41 050302 Hoàng Tiến Tình 08/09/1998 Hoàng Su Phì - Hà Giang Tày Nam 9B THCS Vinh Quang Tốt Khá 8,5 8,5 9,50
49 010301 Nguyễn Mạnh Dũng 29/01/1998 TX Hà Giang - Hà Giang Kinh Nam 9 THCS Yên Biên Tốt Khá 9,1 18,00 8,75
51 050301 Trần Hoàng Hương Giang 20/06/1998 Hoàng Su Phì - Hà Giang Kinh Nữ 9A THCS Vinh Quang Tốt Khá 8,6 5,5 8,00
53 100303 Vương Xuân Đoàn 27/03/1998 Xín Mần- Hà Giang Nùng Nam 9 PTDTNT xã Xín Mần Tốt Khá 7,1 14,0 8,00
62 100302 Đặng Quầy Chán 01/05/1998 Xín Mần- Hà Giang Dao Nam 9C THCS Quảng Nguyên Tốt Khá 8,2 16,0 6,25
67 080307 Hoàng Đình Trưởng 27/01/1998 Hà Giang Tày Nam 9 PTDT Nội trú Quang Bình Tốt Khá 8,5 14,0 4,25
69 080303 Phượng Thị Hồng Hiếu 04/08/1998 Hà Giang Dao Nữ 9 PTDT Nội trú Quang Bình Tốt Khá 8,2 14,0 2,75
CHỮ KÝ, HỌ VÀ TÊN CỦA
Người đọc điểm thi cấp tỉnh
KỲ THI CHỌN HGS THCS CẤP TỈNH
Trang 7Hạnh kiểm
Học lực
ĐTB
1 040401 Lầu Mí Già 12/08/1998 Đồng Văn - Hà Giang Mông Nam 9 PTDTNT Đồng Văn Tốt Giỏi 9,40 12,50 16,00 Nhất
2 050406 Đặng Thị Pín 29/08/1998 Hoàng Su Phì - Hà Giang Dao Nữ 9A PTDT Nội trú Hoàng Su Phì Tốt Khá 8,8 10,5 14,50 Nhì
7 010401 Nguyễn Thị Phương Anh 01/07/1998 Vị Xuyên - Hà Giang Kinh Nữ 9 THCS Lê Lợi Tốt Khá 8,6 13,50 12,00 Nhì
8 050401 Ly Thị Ắt 18/06/1998 Hoàng Su Phì - Hà Giang Nùng Nữ 9A PTDT Nội trú Hoàng Su Phì Tốt Khá 7,5 9,0 12,00 Nhì
10 030403 Nguyễn Thị Hồng Hoa 05/01/1998 Hà Giang Kinh Nữ 9B THCS Lý Tự Trọng Tốt Giỏi 9,4 14,0 11,50 Nhì
14 050402 Ly Thị Chíu 16/02/1998 Hoàng Su Phì - Hà Giang Nùng Nữ 9B PTDT Nội trú Hoàng Su Phì Tốt Khá 8,4 9,0 10,25 Ba
15 010406 Nguyễn Thị Thúy Hồng 15/11/1998 TX Hà Giang - Hà Giang Kinh Nữ 9 THCS Lê Lợi Tốt Khá 8,2 13,50 10,00 Ba
16 050407 Thèn Thị Trang 16/02/1998 Hoàng Su Phì - Hà Giang Nùng Nữ 9B PTDT Nội trú Hoàng Su Phì Tốt Khá 8,8 11,5 10,00 Ba
25 060402 Sùng Mí Sính 07/08/1998 Mèo Vạc - Hà Giang Mông Nam 9 PT DTBT THCS Xín Cái Tốt Khá 8,1 11,5 8,00 K.Khích
27 080407 Làn Thị Vố 10/11/1997 Hà Giang Pà thẻn Nữ 9 PTDT Nội trú Quang Bình Tốt Khá 7,9 10,0 8,00 K.Khích
30 040402 Vừ Thị Máy 15/05/1998 Đồng Văn - Hà Giang Mông Nữ 9 PTDTNT Đồng Văn Tốt Khá 7,20 7,00 7,25 K.Khích
31 050403 Lèng Thị Chúc 28/03/1998 Hoàng Su Phì - Hà Giang Nùng Nữ 9A PTDT Nội trú Hoàng Su Phì Tốt Khá 7,8 '9.0 7,00 K.Khích
4
Tên trường đang học
Kết quả học tập kỳtrước liền kề
Kết quả thi lập đội tuyển cấp trường
Kết quả thi cấp tỉnh
TT Số BD Họ và tên thí sinh Ngày sinh Nơi sinh
(tên tỉnh hoặc thành phố) Dân tộc Nam,
nữ
Đang học lớp
Trang 833 080403 Phù Thị Thu 22/8/1998 Hà Giang Pà thẻn Nữ 9 THCS Yên Thành Tốt Khá 8,9 10,0 6,75 K.Khích
35 040404 Lầu Thị Sinh 02/06/1998 Đồng Văn - Hà Giang Mông Nữ 9 PTDTNT Đồng Văn Tốt Khá 8,80 8,00 5,75 K.Khích
37 010410 Hoàng Thị Linh Trang 26/12/1998 Su Phì - Hà Giang Kinh Nữ 9 THCS Yên Biên Tốt Giỏi 7,1 11,75 5,25
38 010404 Trương Thị Hằng 01/09/1998 TX Hà Giang - Hà Giang Nùng Nữ 9 THCS Ngọc Hà Tốt Khá 8,9 16,25 5,00
44 010405 Lương Thị Hạnh 19/07/1998 TX Hà Giang - Hà Giang Tày Nữ 9 THCS Ngọc Hà Tốt Khá 8,5 12,00 4,25
47 010408 Trịnh Thùy Linh 03/02/1998 Quản Bạ - Hà Giang Kinh Nữ 9 THCS Quang Trung Tốt Khá 8,1 14,50 4,00
49 060401 Sùng Mí Dơ 11/08/1998 Mèo Vạc - Hà Giang Mông Nam 9 PT DTBT THCS Lũng Chinh Tốt Khá 8,9 12,0 4,00
53 010409 Đỗ Thị Huyền Trang 26/07/1998 TX Hà Giang - Hà Giang Kinh Nữ 9 THCS Quang Trung Tốt Khá 8,6 13,00 3,75
57 050405 Ly A Lỳ 20/06/1997 Hoàng Su Phì - Hà Giang La Chí Nam 9A PTDT Nội trú Hoàng Su Phì Tốt Khá 7,8 10,5 3,50
58 010407 Nguyễn Thị Lan Hương 15/03/1998 TX Hà Giang - Hà Giang Kinh Nữ 9 THCS Yên Biên Tốt Khá 7,1 11,75 3,25
63 110404 Hoàng Trần Quân 07/01/1998 Hà Giang Cao Lan Nam 9 PTDT NT cấp 2,3 Yên Minh Tốt Khá 8,8 15 2,75
64 030402 Tiêu Thị Kim Dung 24/02/1998 Tuyên Quang Cao Lan Nữ 9 THCS thị trấn Yên Phú Tốt Khá 8,0 13,5 2,50
65 050404 Vương Phát Dương 15/10/1998 Hoàng Su Phì- Hà Giang La Chí Nam 9 PTDTBT THCS Bản Phùng Tốt Khá 7,2 11,0 2,25
Trang 973 060403 Phàn Mẩy Thin 25/08/1998 Mèo Vạc - Hà Giang Dao Nữ 9 PT DTBT THCS Sủng Máng Tốt Khá 8,2 8,5 1,00
CHỮ KÝ, HỌ VÀ TÊN CỦA
Người đọc điểm thi cấp tỉnh
KỲ THI CHỌN HGS THCS CẤP TỈNH
Trang 10Hạnh kiểm
Học lực
ĐTB môn thi
Điểm thi Xếp giải
1 010607 Hầu Hạnh Nguyên 02/01/1998 Đồng Văn - Hà Giang H' mông Nữ 9 THCS Minh Khai Tốt Khá 8,9 11,75 15,50 Nhất
6 010602 Nông Thúy Hằng 24/07/1999 TX Hà Giang - Hà Giang Tày Nữ 8 THCS Minh Khai Tốt Giỏi 8,5 13,00 13,50 Nhì
7 010603 Trần Nguyên Hạnh 18/03/1999 TX Hà Giang - Hà Giang Kinh Nữ 8 THCS Yên Biên Tốt Giỏi 8,7 9,75 13,50 Nhì
8 050603 Giàng Thị Sen 10/08/1998 Hoàng Su Phì-Hà Giang Nïng Nữ 9 PTDTBT TH&THCS Pờ Ly
11 010608 Trần Thu Phương 08/05/1999 Quản Bạ - Hà Giang Kinh Nữ 9 THCS Yên Biên Tốt Giỏi 8,3 10,00 12,50 Nhì
14 010604 Phạm Thị Thanh Huyền 22/05/1998 Sơn Dương - Tuyên Quang Kinh Nữ 9 THCS Yên Biên Tốt Giỏi 8,2 9,50 12,00 Ba
18 060606 Giàng Thị Mai 26/03/1999 Mèo Vạc - Hà Giang Mông Nữ 8 PTDT Nội trú Mèo Vạc Tốt Khá 8,2 10,5 12,00 Ba
22 010606 Nguyễn Đỗ Sao Ly 24/08/1998 Việt Trì - Phú Thọ Kinh Nữ 9 THCS Yên Biên Tốt Khá 8,0 10,50 11,50 K.Khích
25 050602 Lù Thị Hương 02/08/1998 Hoàng Su Phì - Hà Giang Nùng Nữ 9 TH và THCS Đản Ván Tốt Khá 6,7 5,5 11,50 K.Khích
26 060602 Đinh Thị Kim Huệ 17/06/1998 Mèo Vạc - Hà Giang Tày Nữ 9 THCS Thị trấn Tốt Khá 7,5 10,0 11,50 K.Khích
30 100604 Nguyễn Thu Hà 13/02/1998 Xín Mần- Hà Giang Kinh Nữ 9A THCS&THPT Nà Chì Khá Khá 8,1 15,5 11,50 K.Khích
31 100605 Lưu Thị Hậu 12/04/1998 Vĩnh Tường- Vĩnh Phúc Kinh Nữ 9 THCS Liên Việt Tốt Giỏi 8,7 16,0 11,50 K.Khích
4
Tên trường đang học
Kết quả học tập kỳtrước liền kề
Kết quả thi lập đội tuyển cấp trường (huyện)
Kết quả thi cấp tỉnh Nơi sinh
(tên tỉnh hoặc thành phố) Dân tộc Nam,
nữ
Đang học lớp
TT Số BD Họ và tên thí sinh Ngày sinh
Trang 1133 030602 Nguyễn Thị Lệ 14/06/1998 Hưng Yên Kinh Nữ 9 THCS TT Yên Phú Tốt Khá 7,8 10,0 11,25 K.Khích
34 060601 Phùng Thị Thu Hoài 08/05/1998 Mèo Vạc - Hà Giang Nùng Nữ 9 PTDT Nội trú Tốt Giỏi 8,5 9,0 11,25 K.Khích
35 060604 Lương Thị Ngọc Lan 02/05/1998 Mèo Vạc - Hà Giang Tày Nữ 9 PTDT Nội trú Tốt Giỏi 8,1 10,5 11,25 K.Khích
41 100609 Nông Thị Vượng 12/09/1998 Xín Mần- Hà Giang La Chí Nữ 9 PTDTNT xã Xín Mần Tốt Giỏi 8,5 13 11,00
48 060607 Hoàng Thùy Trang 31/08/1998 Mèo Vạc - Hà Giang Kinh Nữ 9 PTDT Nội trú Tốt Khá 7,8 10,0 10,00
52 100608 Hoàng Thị Phượng 24/02/1997 Xín Mần- Hà Giang Tày Nữ 9 THCS Tân Thành Tốt Khá 7,3 9,0 10,00
57 100601 Kiều Trịnh Vân Anh 16/12/1998 Xín Mần- Hà Giang Kinh Nữ 9 PTDTNT xã Xín Mần Tốt Giỏi 8,4 15,5 9,50
59 040601 Mùng Thị Tâm 20/08/1998 Đồng Văn - Hà Giang Lôlô Nữ 9 PTDTNT Đồng Văn Tốt Khá 7,60 8,50 9,00
61 100606 Hoàng Thị Khánh 17/10/1999 Xín Mần- Hà Giang La Chí Nữ 8A1 PTDTNT huyện Tốt Giỏi 8,1 7,0 9,00
62 010610 Nguyễn Thị Phương Thảo 28/07/1999 Bắc Mê - Hà Giang Kinh Nữ 9 THCS Yên Biên Tốt Giỏi 8,6 11,25 8,50
69 050601 Hoàng Mai Chi 15/09/1998 Hoàng Su Phì - Hà Giang Tày Nữ 9A THCS Vinh Quang Tốt Khá 8,0 10,0 7,50
Trang 1273 110602 Đào Ngọc Ánh 25/08/1998 Hà Giang Kinh Nữ 9 THCS Thị trấn Yên Minh Tốt Khá 7,7 12,5 7,50
79 100607 Nguyễn Đình Khởi 19/03/1999 Bắc Quang- Hà Giang Tày Nam 8 THCS Liên Việt Khá Khá 8,1 7,0 6,50
CHỮ KÝ, HỌ VÀ TÊN CỦA
Người đọc điểm thi cấp tỉnh
KỲ THI CHỌN HGS THCS CẤP TỈNH
Trang 13Hạnh kiểm
Học lực
ĐTB môn thi
Điểm thi Xếp giải
1 040702 Sùng Mí Nô 26/10/1998 Đồng Văn - Hà Giang Mông Nam 9A PTDTNT Phố Bảng Khá Khá 8,40 10,50 12,75 Nhất
2 040704 Mua Mí Tủa 21/11/1998 Đồng Văn - Hà Giang Mông Nam 9A PTDTNT Phố Bảng Tốt Khá 7,80 9,00 12,50 Nhì
3 040703 Sùng Thị Sáu 16/09/1999 Đồng Văn - Hà Giang Mông Nữ 8B PTDTNT Phố Bảng Tốt Giỏi 8,70 8,50 11,75 Nhì
23 100702 Vàng Sảo Hai 26/03/1998 Xín Mần- Hà Giang Mông Nam 9 PTDTNT xã Xín Mần Tốt Khá 8,0 15,5 6,00 K.Khích
25 010706 Phạm Lan Hương 05/08/1998 Hàm Yên - Tuyên Quang Kinh Nữ 9 Yên Biên Tốt Giỏi 8,1 11,75 6,00 K.Khích
26 050702 Triệu Mùi Khé 28/12/1998 Hoàng Su Phì - Hà Giang Dao Nữ 9b PTDT BT THCS Nậm Khòa Tốt Khá 7,5 8,0 5,50 K.Khích
30 010701 Trần Thị Minh Châu 24/09/1999 TX Hà Giang - Hà Giang Kinh Nữ 8 Yên Biên Tốt Khá 8,1 11,75 5,00 K.Khích
34 050701 Triệu Mùi Há 28/10/1998 Hoàng Su Phì - Hà Giang Dao Nữ 9b PTDT BT THCS Nậm Khòa Tốt Khá 7,9 8,5 4,50
40 010702 Nguyễn Nhật Hằng 24/09/1999 TX Hà Giang - Hà Giang Kinh Nữ 8 Yên Biên Tốt Giỏi 9,1 14,00 4,00
42 010710 Nguyễn Ngọc Quỳnh 15/07/1999 TX Hà Giang - Hà Giang Tày Nữ 8 Yên Biên Tốt Giỏi 8,2 10,25 3,50
4
Tên trường đang học
Kết quả học tập kỳtrước liền kề
Kết quả thi lập đội tuyển cấp trường (huyện)
Kết quả thi cấp tỉnh Nơi sinh
(tên tỉnh hoặc thành phố) Dân tộc Nam,
nữ
Đang học lớp
TT Số BD Họ và tên thí sinh Ngày sinh
Trang 1443 100701 Lò Seo Cú 05/08/1998 Xín Mần- Hà Giang Mông Nam 9A1 PTDTNT huyện Tốt Khá 8,3 8,5 3,00
57 010708 Hoàng Khánh Phương 19/07/1998 TX Hà Giang - Hà Giang Tày Nữ 9 Minh Khai Tốt Khá 8,1 9,50 2,25
58 100705 Giàng Seo Quáng 28/10/1998 Xín Mần- Hà Giang Mông Nam 8 PTDTBT THCS Chí Cà Tốt Khá 8,2 8,0 2,00
59 100703 Hoàng Thị Thu Hiền 21/06/1999 Xín Mần- Hà Giang Tày Nữ 8A2 PTDTNT huyện Tốt Khá 7,6 7,0 2,00
CHỮ KÝ, HỌ VÀ TÊN CỦA
Người đọc điểm thi cấp tỉnh
KỲ THI CHỌN HGS THCS CẤP TỈNH
Trang 15Hạnh kiểm
Học lực
ĐTB môn thi
Điểm thi Xếp giải
1 010802 Phạm Mỹ Duyên 09/05/1999 TX Hà Giang - Hà Giang Tày Nữ 8 THCS Yên Biên Tốt Giỏi 8,9 14,00 12,25 Nhất
4 040801 Giàng Thị Say 10/02/1999 Đồng Văn - Hà Giang Mông Nữ 8C PTDTNT Phố Bảng Tốt Giỏi 7,50 6,50 11,00 Nhì
6 050807 Phượng Mùi Mấy 16/11/1998 Hoàng Su Phì - Hà Giang Dao Nữ 9B PTDT Nội trú Hoàng Su Phì Tốt Khá 6,6 18,0 10,5 Nhì
7 050809 Lù Thanh Thủy 25/10/1998 Hoàng Su Phì - Hà Giang Nùng Nữ 9A PTDT Nội trú Hoàng Su Phì Tốt Khá 7,1 17,5 10,5 Nhì
12 050802 Vương Văn Bống 27/01/1998 Hoàng Su Phì - Hà Giang Hán Nam 9B PTDT Nội trú Hoàng Su Phì Tốt Khá 7,3 16,5 9,75 Ba
15 010803 Nguyễn Thị Hảo 12/10/1998 Vị Xuyên - Hà Giang Tày Nữ 9 THCS Phương Thiện Tốt Giỏi 8,2 14,00 9,50 Ba
18 010807 Đường Hải Yến Nhi 05/06/1998 TX Hà Giang - Hà Giang Tày Nữ 9 THCS Minh Khai Tốt Giỏi 7,7 16,50 9,00 Ba
20 050801 Hà Tú Anh 07/04/1998 Hoàng Su Phì - Hà Giang Mường Nữ 9A PTDT Nội trú Hoàng Su Phì Tốt Giỏi 7,6 18,0 8,75 Ba
21 050808 Lý Thị Nguyên 05/04/1998 Hoàng Su Phì - Hà Giang Dao Nữ 9A PTDT Nội trú Hoàng Su Phì Tốt Khá 6,6 14,5 8,5 K.Khích
22 030803 Nguyễn Ngọc Dương 12/11/1998 Hà Giang Kinh Nam 9 THCS thị trấn Yên Phú Khá Khá 7,9 7,0 8,50 K.Khích
25 050803 Trương Thị Hà 27/06/1998 Hoàng Su Phì - Hà Giang Nùng Nữ 9B PTDT Nội trú Hoàng Su Phì Tốt Khá 7,5 16,5 8,25 K.Khích
26 050805 Sùng Thị Lai 07/12/1997 Hoàng Su Phì - Hà Giang Nùng Nữ 9B PTDT Nội trú Hoàng Su Phì Tốt Khá 7,7 15,0 8,25 K.Khích
28 110806 Hoàng Thị Nguyệt 27/04/1998 Hà Giang Nùng Nữ 9 PTDT NT cấp 2,3 Yên Minh Tốt Khá 8,1 13,5 8,25 K.Khích
34 050804 Vàng Thị Hiền 06/05/1998 Hoàng Su Phì - Hà Giang Tày Nữ 9A PTDT Nội trú Hoàng Su Phì Tốt Khá 7,4 14,5 7,25 K.Khích
4
Tên trường đang học
Kết quả học tập kỳtrước liền kề Kết quả
thi lập đội tuyển cấp trường (huyện)
Kết quả thi cấp tỉnh Nơi sinh
(tên tỉnh hoặc thành phố) Dân tộc Nam,
nữ
Đang học lớp
TT Số BD Họ và tên thí sinh Ngày sinh
Trang 1635 030808 Nguyễn Hồng Việt 18/08/1998 Hà Giang Tày Nam 9 PTDT Nội Trú Bắc Mê Tốt Khá 7,9 8,0 7,25 K.Khích
41 050806 Lù Thị Mai 05/07/1998 Hoàng Su Phì - Hà Giang Nùng Nữ 9B THCS Vinh Quang Tốt Khá 6,6 12,5 6,5
49 060801 Hoàng Văn Dũng 12/06/1997 Mèo Vạc - Hà Giang Tày Nam 9 PT DTBT THCS Niêm Sơn Tốt Khá 8,9 8,5 6,00
56 010804 Hoàng Khánh Huyền 06/09/1998 Quản Bạ - Hà Giang Kinh Nữ 9 THCS Minh Khai Tốt Khá 7,0 15,00 5,00
62 010809 Dương Đức Tâm 29/08/1999 TX Hà Giang - Hà Giang Tày Nam 9 THCS Minh Khai Tốt Khá 7,6 15,75 4,50
65 100801 Đặng Kim Bảo 05/10/1998 Xín Mần- Hà Giang Dao Nam 9B THCS Quảng Nguyên Tốt Khá 9,1 15,0 4,50
67 100802 Giàng Seo Hương 06/02/1998 Xín Mần- Hà Giang Nùng Nam 9B THCS Bản Ngò Tốt Khá 8,6 15,0 4,25
72 080810 Phàn Mùi Sếnh 13/06/1998 Hà Giang Dao Nữ 9 PTDTBTTH&THCS Xuân Minh Tốt Khá 8,5 12,5 3,25