1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

từ vựng các món anh tiếng anh 7

9 405 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 9
Dung lượng 101 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Loại thức ăn.Meat - Thịt sausage rolls bánh nhân xúc xích cuộn Fruit - Hoa quả... tomato số nhiều:tomatoes cà chua potato số nhiều: potatoes khoai tây... sweetcorn ngô ngọtCanned and fr

Trang 1

Loại thức ăn.

Meat - Thịt

sausage rolls bánh nhân xúc xích cuộn

Fruit - Hoa quả

Trang 2

apple táo

Trang 3

gooseberry quả lý gai

Fish - Cá

Vegetables - Rau

Trang 4

tomato (số

nhiều:tomatoes)

cà chua

potato (số

nhiều: potatoes)

khoai tây

Trang 5

sweetcorn ngô ngọt

Canned and frozen foods - Thực phẩm đóng hộp và đông lạnh

Dairy products - Sản phẩm từ sữa

Trang 6

eggs trứng

free range eggs trứng gà nuôi thả tự nhiên

Bread, cakes, and home baking - Bánh mì, bánh ngọt, và làm bánh tại nhà

Trang 7

plain flour bột mì thường

self-raising flour bột pha sẵn bột nổi

Breakfast foods - Đồ ăn sáng

breakfast cereal ngũ cốc ăn sáng nói chung

Other foods - Thực phẩm khác

Trang 8

spices gia vị

Snacks - Đồ ăn vặt

Trang 9

Herbs - Rau thơm

Ngày đăng: 21/12/2014, 15:34

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w