Cộng trừ các vế tương ứng của 2 phương trình với nhau.. Ta được hệ mới tương đương với hệ đã cho.. Các PBĐSC trên hàng... PP KHỬ GAUSSAB các PBĐSC trên hàng MT bậc thang rank AB = rank
Trang 1HỆ PHUƠNG TRÌNH TUYẾN TÍNH
1
m
1 2 m n n
1, , ,2 n thỏa m phương trình trên
Trang 221 22 2n 2
1
m
1
A
1 2
n
X
x x x
m
1 2
b b B
b
A X B
Trang 3HỆ PHUƠNG TRÌNH TUYẾN TÍNH
1
x x x
A X B
Trang 411 12 1n 1
1
n
1 2 n n n
Trang 5HỆ CRAMER
j
1
j
j
A
j
j j
n
A
1 2
n
b b b
với: Nghiệm của hệ Cramer là 1 bộ gồm n số x x1, , ,2 x n
j j
det A det A
x
Trang 63 7 4 3
1 2 2
3
3 5
2 2
10 3 3
x
10 3 3
y
2 3
1 2
10 3 3
y
det Ax 3
det Ay 2
det Az 2
0
det A
3 det A
x
det A
2 det A
y
det A
2 det A
z
Vậy, nghiệm của hệ là bộ:
x y z , , 3, 2,2
Trang 7HỆ CRAMER
Khối lượng tính toán
Số lượng (x,) cho 1 đt cấp n
!
n
n
1 !
n
3
1 !
Trang 8n (+,) (x,)
10 39916789 59875200
30 2,7x1032 123,3x1032
109 phép tính/s
32
17
9
126 10
4 10
10 365 24 3600
3 bất lợi
Trang 9PP KHỬ GAUSS
1
m
21 22
2n
2
m
1
b b b
B
(ma trận các hệ số mở rộng)
Trang 1021 22 2n 2
1
m
Đổi chỗ hai phương trình
Nhân hai vế của 1 phương trình với 1 số ≠ 0
Cộng trừ các vế tương ứng của 2 phương trình với nhau
Ta được hệ mới tương đương với hệ đã cho
Nhận xét: chỉ có các hệ số thay đổi
Đổi chỗ hai hàng
Nhân 1 hàng với 1 số ≠ 0
Nhân 1 hàng với 1 số ≠ 0 đồng thời cộng vào hàng khác
Các PBĐSC trên hàng
Trang 11PP KHỬ GAUSS
AB các PBĐSC trên hàng MT bậc thang
rank (AB) = rank (CD )
CẨN THẬN KHI THỰC HiỆN
Trang 123 7 4 3
2 3 5 10
2 2 1
3 3 1
3 2
h h h
h h h
1 3
2 3 5 10
h h
3 3 2
h h h
2
z
y z
x y z
Vậy hệ có duy nhất 1 nghiệm: x y z , , 3, 2,2
Trang 13PP KHỬ GAUSS
x y z
x y z
1 2 1 1
2 4 1 3
4 8 3 5
2 2 1
3 3 1
2 4
h h h
h h h 3 3 2
h h h
1
z x 2y z 1
x y Đặt y R
2 2
x
Tập nghiệm của hệ là: 2 2 , , 1 R
Vậy hệ có vô số nghiệm
Trang 142 4 3
x y z
1 2 1 1
2 4 1 3
4 8 3 6
2 2 1
3 3 1
2 4
h h h
h h h 3 3 2
h h h
Vậy hệ vô nghiệm
0x 0y 0z 1 !!!
Trang 15PP KHỬ GAUSS
rank(A) = rank(AB) = n rank(A) = rank(AB) < n rank(A) < rank(AB)
Hệ
vô nghiệm
có vô số nghiệm
rank(A) = rank(AB) < n rank(A) < rank(AB)
Định lý Cronecker – Capelli
Trang 161 2 3 4
1 7 2 5 3 4 4
x x x x m
m
m
m
3 3 3 2
m
Hệ vô nghiệm rank(A) < rank(AB)
2 2 1
3 3 1
h h h
m
Trang 17PP KHỬ GAUSS
Khối lượng tính toán
3
n
n n
6
n
n n