Bài số 4 Doanh nghiệp B trong tháng 12N có tình hình sau: (ĐVT: 1000đ) A) Số dư ngày 112N của một số tài khoản: TK 111: 46.000, trong đó tiền Việt Nam: 17.000 Ngoại tệ: 29.000 (của 2.000 USD) TK 121: 260.000 trong đó: 03 trái phiếu ngắn hạn công ty K : 45.000 ; 70 cổ phiếu công ty A: 35.000 ; 90 cổ phiếu công ty X: 180.000 TK 129: 18.000 (dự phòng cho 90 cổ phiếu của công ty X) B. Trong tháng 12N có các nghiệp vụ sau: 1) Ngày 512N doanh nghiệp mua 50 trái phiếu công ty H, mệnh giá 1.0001 trái phiếu, thời hạn 1 năm, giá mua số trái phiếu đó là 45.000 thanh toán bằng chuyển khoản (doanh nghiệp đã nhận được giấy báo nợ số 152).Chi phí môi giới mua trái phiếu là 500 thanh toán bằng tiền mặt. 2) Giấy báo Có số 375 ngày 712 về tiền bán 90 cổ phiếu công ty X, giá bán mỗi cổ phiếu là 1.750. Chi phí môi giới bán cổ phiếu là 2.000 thanh toán bằng tiền mặt. 3) .Phiếu thu số 0512 ngày 912 thu tiền bán sản phẩm: Số tiền:2.200 USD trong đó thuế GTGT 10%.Tỷ giá giao dịch bình quân trên thị trường ngoại tệ liên ngân hàng do NHNN công bố ngày 912 là 15.600 USD. 4) .Doanh nghiệp bán 20 cổ phiếu công ty A, giá bán 5501 cổ phiếu, thu bằng séc chuyển khoản và nộp thẳng vào ngân hàng. 5) Ngày 3112 giá bán trái phiếu ngắn hạn công ty K trên thị trường là: 14.500 1 trái phiếu, doanh nghiệp quyết định tính lập dự phòng cho số trái phiếu công ty K theo quy định hiện hành. Yêu cầu: Tính toán và định khoản các nghiệp vụ kinh tế với giả thiết DN nộp thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ và hạch toán ngoại tệ theo tỷ giá thực tế. Ghi sổNhật ký chung và sổ cái TK121 theo hình thức nhật ký chung.
Trang 1Bài 1 : T i 1 doanh nghi p s n xu t vào ngày 31/01/2005 có các tài li u : ạ ệ ả ấ ệ
Trang 2BÀI 2
Xe t iả 1.800 Ngu n đ u t xây d ng c b nồ ầ ư ự ơ ả 750Nguyên v t li u chínhậ ệ 500 Qu đ u t phát tri nỹ ầ ư ể 130
B ng phát minh sang chằ ế 350 Qu khen thỹ ưởng phúc l iợ 300
Trang 4Bài 4: B ng cân đ i k toánả ố ế
1 ph i tr ngả ả ười bán
2 ngu n v n kinhồ ốdoanh
289000600000
Qu đ u t phát tri nỹ ầ ư ểVay ng n h nắ ạ
Kho n ph i tr ngả ả ả ười bán
Qu d phòng tài chínhỹ ựVay dài h n ngân hàngạNgu n v n xây d ng c b nồ ố ự ơ ảThu ch a n pế ư ộ
Ngu n v n kinh doanhồ ốCác kho n ph i tr cho CNVả ả ả
L i nhu n ch a phân ph iợ ậ ư ốKho n ng trả ứ ướ ủc c a người mua
70.00035.00015.00017.000108.00047.00029.000319.00018.00015.00050.000
Trang 5BÀI 6: L p b ng cân đ i k toán ậ ả ố ế
Ngu n v n kinh doanhồ ố
Qu đ u t phát tri nỹ ầ ư ểNgu n v n đ u t XD xồ ố ầ ư ơ
b nả
Qu khen thỹ ưởng phúc l iợ
L i nhu n ch a phân ph iợ ậ ư ốHao mòn tài s n c đ nhả ố ịVay ng n h n ngân hàngắ ạ
Ph i tr ngả ả ười bán
50.00015.0006.0004.00010.0005.0009.0006.000
T ng tài s nổ ả 100.000 T ng ngu n v nỏ ồ ố 100.000
Bài 7:
B ng cân đ i k toán cu i kỳả ố ế ố(Đ n v tính:1000đ)ơ ị
Trang 61.NVDTXDCB2.PTNB 800.000.0005.000.000
Ph i thu khách hàngả 1,000 Ph i n p cho nhà nả ộ ước 1,000Tài s n c đ nhả ố ị 50,000 Qu đ u t phát tri nỷ ầ ư ể 2,500
Ti n g i ngân hàngề ử 8,000 L i nhu n ch a phân ph iợ ậ ư ố 2,500
Ph i thu khách hàngả 200 Ph i n p cho nhà nả ộ ước 1,000Tài s n c đ nhả ố ị 50,000 Qu đ u t phát tri nỷ ầ ư ể 2,500
Ti n g i ngân hàngề ử 4,300 L i nhu n ch a phân ph iợ ậ ư ố 2,500
Trang 7+ B ng cân đ i k toán m i sau khi phát sinh nghi p v 5t i 8: ả ố ế ớ ệ ụ ớ
( đ n v : ngàn đ ng )ơ ị ồ
Công c , d ng cụ ụ ụ 1,500 Ngu n v n kinh doanhồ ố 53,000
Ph i thu khách hàngả 200 Ph i n p cho nhà nả ộ ước 1,000Tài s n c đ nhả ố ị 50,000 Qu đ u t phát tri nỷ ầ ư ể 1,500
Ti n g i ngân hàngề ử 4,300 L i nhu n ch a phân ph iợ ậ ư ố 1,000
Công c , d ng cụ ụ ụ 2,300 Ngu n v n kinh doanhồ ố 69,000
Ph i thu khách hàngả 200 Ph i n p cho nhà nả ộ ước 1,000Tài s n c đ nhả ố ị 76,000 Qu đ u t phát tri nỷ ầ ư ể 1,500
Ti n g i ngân hàngề ử 4,300 L i nhu n ch a phân ph iợ ậ ư ố 1,000
Công c , d ng cụ ụ ụ 2,300 Ngu n v n kinh doanhồ ố 69,000
Ph i thu khách hàngả 200 Ph i n p cho nhà nả ộ ước 200Tài s n c đ nhả ố ị 76,000 Qu đ u t phát tri nỷ ầ ư ể 1,500
Ti n g i ngân hàngề ử 3,500 L i nhu n ch a phân ph iợ ậ ư ố 1,000
Trang 8Câu 11 : B ng báo cáo k t qu ho t đ ng kinh doanh ả ế ả ạ ộ
BÁO CÁO HO T Đ NG KINH DOANHẠ Ộ Tháng 12/20x1 Đ n v tính : Đ ngơ ị ồ
9.Chi phí qu n lí doanh nghi pả ệ
10.L i nhu n thu n ho t đ ng kinh doanhợ ậ ầ ạ ộ
11.Thu nh p khácậ
12.Chi phí khác
13.L i nhu n khácợ ậ
14.T ng l i nhu n k toán trổ ợ ậ ế ước thuế
15.Chi phí thu thu nh p DN hi n hànhế ậ ệ
16.Chi phí thu thu nh p DN hoãn l iế ậ ạ
17.L i nhu n sau thu thu nh p doanh nghi pợ ậ ế ậ ệ
18.Lãi c b n trên c phi uơ ả ổ ế
23.500.000 2.184.000 21.316.00018.000.0003.316.0002.000.000800.000800.0001.000.0002.716.0001.000.000600.000400.0003.716.0001.040.4803.568.320
Bài 12:
Nợ TK” Nguyên li u, v t li u” ệ ậ ệ Có
DĐK : 10.000.000(1) 20.000.000 15.000.000(3)(2) 4.000.000 12.000.000(4)(5) 8.000.000 6.000.000(6)
SPP: 32.000.000 33.000.000DCK: 9.000.000
Trang 9Bài 13 :
Đ n v : đ ngơ ị ồ TÀI KHO N TI N M TẢ Ề Ặ
Trang 11Có TK 111 “ ti n m t”: 100.000ề ặ
6.Chi ti n m t đ tr lề ặ ể ả ương nhân viên 80.000
N TK 3341 “ph i tr công nhân viên”: 80.000ợ ả ả
Có TK 111 “ti n m t”: 80.000ề ặ
7 Dùng ti n g i ngân hàng đ tr n vay ng n h n 100.000.ề ử ể ả ợ ắ ạ
N TK 311 “ vay ng n h n”: 100.000ợ ắ ạ
Có TK 112 “ TGNH”: 100.000
8 Dùng lãi b sung qu đ u t phát tri n 50.000ổ ỹ ầ ư ể
N TK 421 “ l i nhu n ch a phân ph i”: 50.000ợ ợ ậ ư ố
Trang 12G p nghi p v 3 và nghi p 6 ta s có đ nh kho n ph c t p v i n i dung:ộ ệ ụ ệ ẽ ị ả ứ ạ ớ ộ
Chi ti n m t đ t m ng cho nhân viên đi công tác 50.000 và đ tr lề ặ ể ạ ứ ể ả ương cho côngnhân 80.000
1.L y doanh thu n p đ vào ti n m t c a công tyấ ộ ể ề ặ ủ
2.Tăng chi phí đ thanh toán cho ngể ười lao đ ng ộ
-Chi phí bán hàng: 200.000
-Chi phí qu n lí DN: 300.000ả
3.Dùng ti n g i NH đ tr cho vay ng n h n 200.000ề ử ể ả ắ ạ
4.Đượ ấc c p 1 TSHH tr giá: 18.000.000 và mua them NL, VL 2.000.000ị
5.Dùng ti n vay ng n h n đ mua công c m d n c v i giá 150.000 và hàng hóaề ắ ạ ể ụ ụ ụ ớ450.000
6.Dùng hàng hóa đ g i đi bán 400.000ể ử
7.Dùng ti n m t đ tr cho ngề ặ ể ả ười bán 200.000 và ph i tr và n p các kho n khácả ả ộ ả100.000
Trang 15Ch ng tứ ừ Di n gi i ễ ả Đ n giáơ Nh p ậ Xu tấ Còn l iạ
SDĐKMua vào
10.00020.00013.000
Xu t ra ấ
15
15 15
15
500
7500
10001000
1500015000
200010001500500
30.00015.00022.5007.500
Xu t ra ấ
5 5
2.50012.5005.000
Trang 16(2) 5.000.000
(3) 500.000
(4 ) 2.000.000
S d đ u kì ố ư ầ 10.000.000 5.000.000 (1) 1.000.000 (3)
Chi ti n m tề ặ
C ng phát sinh ộ
S d cu i ố ư ố
5.0005005.500
8.0001.000
1.0003.500
S CHI TI T YỔ Ế
Đ n v tính:1000đơ ị
Ngày vào
sổ Ch ng ứSố từNgày Di n gi iễ ả Còn l iNợ ạ có
Trang 17S dố ưMua nguyên v t li uậ ệVay ng n h n ngân hàngắ ạ
C ng phát sinh ộ
S d cu i ố ư ố
2.0002.000
2.0005.000
5.0005.000
Trang 1915.000.00033.000.0002.000.000
06.000.0004.000.000
2.000.00013.000.000
15.000.000
C ng s phát sinhộ ố 13.000.000 15.000.000
Trang 202.00
0 2.000.000Mua vào 1.000 8.000 8.000.000
Xu t raấ 1.000 7.000 7.000.000 3.000 3.000.000
Trang 210 1.500.000Mua vào
1.00
0 500.000
Trang 22C NGỘPS
Trang 23CÓ 131: 200
Tước khi phát sinh nghi p v này doanh nghi p ph i thu c a A: 200 nh ng ph i tr A:ệ ụ ệ ả ủ ư ả ả
300 V y sau khi bù tr 200(đã thu đã tr ), doanh nghi p còn thi u n A là: 100ậ ừ ả ệ ế ợ
Tài kho n: Ph i thu c a khách hàng(131)ả ả ủ
Tên người mua A:
Tài kho n : Ph i thu khách hàng (131)ả ả
Tên người mua C
Ngày
ghi sổ S Ch ng tố ứ ngàyừ Di n gi iễ ả Nợ S ti nố ề Có
S d đ u tháng 1/2008ố ư ầ 300
Trang 24B ng kê tình hình thanh toán v i ngả ớ ười mua
Tài kho n : Ph i thu khách hàng(131) tháng 1/2008ả ả
B ng kê tình hình thanh toán v i ngả ớ ười bán
Tài kho n: Ph i tr cho ngả ả ả ười bán (331):
Stt Tên ngườ i S d đ u kỳố ư ầ S phát sinhố S d cu i kỳố ư ố
Trang 25• M tài kho n vào đ u tháng 2/20x1ở ả ầ
• Đ nh kho n và ph n ánh vào các tài kho n có lien quanị ả ả ả
Trang 26(3) 20
10
(4) 10(5) 20
Trang 27N Ngu n v n kinh doanh 411 ợ ồ ố Có
Trang 28Bài 28:
1 m tài kho n vào đ u tháng, l p đ nh kho n và ph n ánh vào s đ :ở ả ầ ậ ị ả ả ơ ồ
(1) khách hàng tr n cho doanh nghi p b ng ti n m t 300.000đ và b ng ti n g iả ợ ệ ằ ề ặ ằ ề ử ngân hàng 1.000.000đ
n :ợ tk ti n m t (111) 300000ề ặ
n :ợ tk ti n g i ngân hàng (112) 1000000ề ử
có: tk ph i thu khách hàng (131) 1300000ả(2) chi ti n m t đ t m ng cho nhân viên 500.000đề ặ ể ạ ứ
n :ợ tk t m ng (141) 500000ạ ứ
có: tk ti n m t (111) 500000ề ặ(3) nh p kho 500.000đ nguyên v t li u và 200.000đ d ng c nh ch a tr ti nậ ậ ệ ụ ụ ỏ ư ả ề
người bán
n :ợ tk nguyên v t li u (152) 500000ậ ệ
n :ợ tk công c , d ng c (153) 200000ụ ụ ụ
có: tk ph i tr ngả ả ười bán (331) 700000(4) vay ng n h n tr n cho ngắ ạ ả ợ ười bán 1.000.000đ và tr n kho n ph i tr khácả ợ ả ả ả500000đ
n :ợ tk ph i tr cho ngả ả ười bán (331) 1000000
n :ợ tk ph i tr khác (338) 500000ả ả
có: tk vay ng n h n (311) 1500000ắ ạ(5) rút ti n g i ngân hàng v nh p qu ti n m t 300.000đề ử ề ậ ỹ ề ặ
n :ợ tk ti n m t (111) 300000ề ặ
có: tk ti n g i ngân hàng (112) 300000ề ử(6) chi ti n m t đ tr lề ặ ể ả ương cho công nhân 300.000đ
n :ợ tr ngả ười lao đ ng (334) 300000ộ
có: tk ti n m t (111) 300000ề ặ(7) dùng ti n g i ngân hàng đ tr n vay ng n h n 500.000đ và thanh toán choề ử ể ả ợ ắ ạnhà nước 500.000đ
n :ợ tk vay ng n h n (311) 500000ắ ạ
n :ợ tk thanh toán nhà nước (333) 500000
có: tk ti n g i ngân hàng (112) 1000000ề ử(8) nh p kho 500.000đ nguyên v t li u đậ ậ ệ ược mua b ng ti n t m ngằ ề ạ ứ
n :ợ tk nguyên v t li u (152) 500000ậ ệ
có: tk t m ng (141) 500000ạ ứ(9) dùng lãi b sung ngu n v n kinh doanh 1.000.000đ và b sung qu đ u t phátổ ồ ố ổ ỹ ầ ưtri n 500.000để
n :ợ tk l i nhu n ch a phân ph i (421) 1500000ợ ậ ư ố
có: tk ngu n v n kinh doanh (411) 1000000ồ ốcó: tk qu đ u t phát tri n (414) 500000ỹ ầ ư ể(10) nh n v n liên doanh m t tài s n c đ nh h u hình có tr giá 35.000.000đậ ố ộ ả ố ị ữ ị
Trang 29(1) 1000000
8100000
(5) 300000(7)1000000(12) 100000
Trang 30Nợ vay ng n h nắ ạ có(7) 500000
3000000(3) 15000004000000
Trang 31Nợ v n kinh doanhố có
63000000 (9) 1000000 (10) 3500000099000000
Nợ qu đ u t phát tri n cóỹ ầ ư ể
1000000 (9) 5000001500000
Nợ l i nhu n ch a phân ph i cóợ ậ ư ố
(9) 1500000 2000000
500000
Bài 29:
Doanh nghi p vay ng n h n ngân hàng 200, chuy n vào tài kho n ngân hàngệ ắ ạ ể ả
Nh n nguyên v t li u do nhà nậ ậ ệ ướ ấc c p 400, g m 300 nguyên v t li u chính, 100ồ ậ ệnguyên v t li u phậ ệ ụ
Trang 34B ng t ng h p chi ti t v kho n n ph i tr ngả ổ ợ ế ề ả ợ ả ả ười bán:
N ợ TK “334” Có(3) 5.000.000 5.000.000
0.000.000
N ợ TK “152” Có 5.000.000
(1) 2.000.0007.000.000
N ợ TK “211” Có 40.000.000
Trang 35(5) 45.000.000
85.000.000
N ợ TK “311” Có (2) 10.000.000 20.000.000(8) 4.000.000 2.000.000 (1)
8.000.000
N ợ TK “411” Có
68.000.00045.000.000 (5)113.000.000
Trang 37B ng cân đ i k toán cu i kỳả ố ế ố(Đ n v tính:1000đ)ơ ị
ố x = 5070
1 Đ nh kho n:ị ả
(1) N TK 152 “NLVL”: 25ợ
Có TK 331 “PTNB”: 25(2) N TK 112 “TGNH”: 32ợ
Có TK 131 “PTCKH”: 32(3) N TK 155 “Thành ph m”: 3ợ ẩ
Có TK 154 “SP d dang”:3ở(4) N TK 431 “Qu khen thợ ỹ ưỏng”:2
Có TK 334 “PTCNV”: 2(5) N TK 211 “TSCĐHH”: 70ợ
Có TK 341 “VDH”: 70(6) N TK 144 “C m c , ký qu ”: 3ợ ầ ố ỹ
Có TK 111 “Ti n m t”: 3ề ặ(7) N TK 334 “PTCNV”:2ợ
Có TK 111 “Ti n m t”: 2ề ặ(8) N TK 333 “PNCNN”: 22ợ
N TK 331 “PTNB”:40ợ
Có TK 112 “TGNH”: 62(9) N TK 112 “TGNH”: 60ợ
Có TK 441”NVKD”:60
S đ :ơ ồ
Trang 38(8) 22
220
N TK 112 Cóợ N TK 341 Cóợ
400
Trang 393 (6)
2 (7)
Trang 40B ng cân đ i tài kho n tháng 01/ 20x2:ả ố ả
533305225000141106
25923703
402222
62323
5
2570260
18714215481514033902
38400505060121106