369 815 Bảy trăm tám mươi sáu nghìn sáu trăm mười hai Ba trăm sáu mươi chín nghìn tám trăm mười lăm 579 623 Năm trăm bảy mươi chín nghìn sáu trăm hai mươi ba Hết giờ... Bảy trăm chín mươ
Trang 11
Trang 2KIỂM TRA BÀI CŨ Tính giá trị của biểu thức
37 x ( 18:y) v i Y=9 ới Y=9
237- 66 + X v i X=34 ới Y=9
237- 66 + X v i X=34 ới Y=9
237 – 66 + 34 = 171 + 34 = 205
37 x ( 18:9) = 37 x 2 = 72
0123456789 10
Hết giờ
Trang 3Các số có sáu chữ số
Hoạt động 1: Ôn tập hàng trăm nghìn; chục nghìn; nghìn;
trăm; chục; đơn vị:
Vi t s : ết số: ố:
1
Vi t s : ết số: ố:
10
Vi t s : ết số: ố:
100
1 trăm
Trang 4Các số có sáu chữ số
Hoạt động 1: Ôn tập hàng trăm nghìn; chục nghìn; nghìn; trăm;
chục; đơn vị:
Vi t s : ết số: ố:
1000
Vi t s
:
ết số: ố:
10 000
10 trăm = 1 nghìn
10 nghìn = 1 chục nghìn
Trang 5Các số có sáu chữ số
Hoạt động 1: Ôn tập hàng trăm nghìn; chục nghìn; nghìn;
trăm; chục; đơn vị:
Vi t s
:
ết số: ố:
100 0
00
10 nghìn = 100 nghìn
Trang 6Các số có sáu chữ số
Hoạt động 2: Giới thiệu số có 6 chữ số
Trăm
nghìn
Chục nghìn
100 000
100 000
100 000
100 000
10 000
10 000
10 000
1000
1000
100 100 100 100 100
10
1 1 1 1 1 1
Đọc số: Bốn trăm ba mươi hai nghìn năm trăm mười sáu Viết số: 432 516
Trang 7Các số có sáu chữ số
Đọc cặp số sau:
• 18 320 ; 318 320
Trăm
nghìn Chục nghìn Nghìn Trăm Chục Đơn vị
4 3 2 5 1 6
100 000
100 000
100 000
100 000
10 000
10 000
10 000
1000
1000
100 100 100 100 100
10
1 1 1 1 1 1
Đọc số: Bốn trăm ba mươi hai
nghìn năm trăm mười sáu
Viết số: 432 516
18 320: Mười tám nghìn
ba trăm hai mươi.
318 320: Ba trăm mười tám nghìn ba trăm hai mươi
Trang 8Các số có sáu chữ số
Trăm
nghìn
Chục nghìn
100 000
100 000
100 000
10 000
1000
100
10
1 1 1 1
Đọc số:Ba trăm mười ba nghìn hai trăm mười bốn
Viết số:313 214
1000
Bài 1(a)
Trang 9Các số có sáu chữ số
Trăm
nghìn
Chục nghìn
100 000
100 000
100 000
100 000
10 000
100
10
1 1 1
Viết số: 523 453
1000
100 000
100 100
10 10 10 10
Viết số: Năm trăm hai mươi ba nghìn bốn trăm năm mươi ba.
Hết giờ
Trang 10Các số có sáu chữ số
Bài 2: Viết theo mẫu ( làm bài theo nhóm 5 - Thời gian5’)
Viết
số
Trăm
vị
Đọc số
425 671 4 2 5 6 7 1 Bốn trăm hai lăm nghìn sáu
trăm bảy mươi mốt
369 815
Bảy trăm tám mươi sáu nghìn sáu trăm mười hai
Ba trăm sáu mươi chín nghìn tám trăm mười lăm
579 623 Năm trăm bảy mươi chín nghìn sáu trăm hai mươi ba
Hết giờ
Trang 11Các số có sáu chữ số
Bài 3: Đọc các số sau ( Làm miệng)
96 315 : Chín mươi sáu nghìn ba trăm mười lăm.
Bảy trăm chín mươi sáu nghìn ba trăm mười lăm.
796 315:
106 315:
106 827 :
Một trăm linh sáu nghìn ba trăm mười lăm.
Một trăm linh sáu nghìn tám trăm hai mươi bảy.
Trang 12Các số có sáu chữ số
a.Sáu mươi ba nghìn một trăm mười lăm:
b.Bảy trăm hai mươi ba nghìn chín trăm ba mươi sáu:
63 115
723 936
Trang 131