1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

Tiếng anh chuyên ngành cơ khí

53 851 10

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 53
Dung lượng 2,93 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Straigth spline joint Mối ghép then hoa thẳng 1009Involute spline joint Ghép then hoa trong 1010 Serrated joint Mối ghép then hoa răng ca 1011 Major-diameter fit Lắp theo đờng kính đỉnh

Trang 1

Arthimetical Progression CÊp sè céng 22

Base of logarithm C¬ sè Logarit 39

Circle of curvature §êng cong trßn 111

Common Fraction Ph©n sè tèi gi¶n 27

Common Logarithm Logarit thËp ph©n 42

Curve hoÆc Curved line §êng cong 97

Trang 2

Diagram of function §å thÞ hµm sè 51

Frustum of a cone H×nh nãn côt 145

Frustum of pyramid H×nh chãp côt 140

Geometrical Progression CÊp sè nh©n 23

Isosceles triangle Tam gi¸c c©n 85

Trang 3

Origin of coordinates Gốc toạ độ 55

Radius curvature Bán kính cong 113

Raising to a power Khai triển luỹ thừa 37

Surface of revolution Mặt tròn xoay 127

Taking the logarithm Sự lấy Logarit 40

The greatest common

Trang 4

The least common Multiple Bội số chung nhỏ nhất 14

Trigonometric function Phơng trình lợng giác 57

Dynamic loading Tải trọng động 554

Cross Section Mặt cắt ngang ( tiết diện) 556

Area of cross section Diện tích mặt cắt ngang 557

Tangential Stress ứng suất tiếp 559

Trang 5

Direct stress machine Máy kéo thử 576

Stress strain diagram Đồ thị ứng suất biến dạng 578

Proportionality limit Giới hạn tỷ lệ 579

Conventional yield limit Giới hạn chảy biểu kiến 583

Tensile Strength Giới hạn bền kéo 584

Compression ultimate Giới hạn bền nén 585

Bending ultimate strength Giới hạn bền uốn 586

Relative reduction of cross

Long- term strength Giới hạn bền lâu (mỏi) 588

Modulus elasticity Modul đàn hồi 590

Young’s modulus Modul đàn hồi pháp tuyến 591

Modulus of elongation Modul đàn hồi pháp tuyến 591

Shear modulus Modul đàn hồi tiếp tuyến 592

Modulus of transverse

elasticity Modul đàn hồi tiếp tuyến 592Poission’s ratio Hệ số poission 593

Pendulum impact testing Máy thử độ dai va đập kiểu

Modulus of toughness Độ dai va đập 599

Fatigue of metals Sự mỏi của kim loại 600

Fluctuating load Tải trọng biến đổi theo chu

Stress cycle Chu kỳ tác dụng lực 602

Completely reversed stress

cycle Chu kỳ tải trọng đối xứng 604Pulsating stress cycle Chu kỳ tải trọng dạng xung 605

Fluctuating stress cycle Chu kỳ tải trọng không đối

Maximum stress of the

cycle ứng suất cực đại của chu kỳ 607

Trang 6

Minimum stress of the

cycle ứng suất cực tiểu của chu kỳ 608

Mean stress of the cycle ứng suất trung bình của chu

Stress amplitude Biên độ ứng suất của chu kỳ 610

Endurance limit Giới hạn bền lâu 614

Basic number of cycles Số chu kỳ cơ sở 615

Fatigue strength Giới hạn bền mỏi 616

Fatigue strength diagram Đồ thị bền mỏi 617

Contact stress ứng suất tiếp xúc 618

Contact Area Diện tích tiếp xúc 619

Contact edurance limit Giới hạn tiếp xúc lâu dài 620

Brinell Hardness Độ cứng Brinell 622

Rockwell Hardness Độ cứng Rockwell 623

Vickers Hardness Độ cứng Vickers 624

Both end overhangth beam Dầm hai đầu công xôn 631

Restrained beam Dầm ngàm hai đầu 632

Multi span beam Dầm nhiều khẩu độ liên tục 633

Continuous beam Dầm nhiều khẩu độ liên tục 633

Equal span beam Dầm khẩu độ bằng nhau 634

Statically determined Dầm tĩnh xác định 635

Statically indetermined Dầm tĩnh không xác định 636

Beam on an elastic base Dầm trên nền đàn hồi 637

Beam of uniform strength Dầm lực đồng nhất 638

Concentrated load Tải trọng tập trung 640

Distributed load Tải trọng phân tán 641

Load intensity Cờng độ tải trọng 642

Bending deformation Biến dạng uốn 644

Reaction at the support Phản lực gối tựa 646

Elastic curve Đờng cong đàn hồi 647

Maximum deflection Độ uốn cực đại 649

Slope of the elastic curve Góc uốn đàn hồi 650

Differential equation of the

elastic curve Phơng trình vi phân uốn đàn hồi 651

Diagram of bending

Trang 7

Moment of inertia Momen quán tính 653

Section modulus momen chống cắt 654

Sectional radius of

gvration Bán kính mặt cất hồi chuyển 655Polar moment of inertia Momen quán tính cực 656

Sectional modulus of

Combined strength ứng suất phức tạp 658

Stressed state Trạng thái ứng suất 659

Uniaxial stressed state Trạng thái ứng suất tuyến

Planar-stressed state Trạng thái ứng suất phẳng 661

Three demensionally stress

state Trạng thái ứng suất 3 chiều 662Principal stress ứng suất chính 663

Strained state Trạng thái biến dạng 664

The maximum normal

stress theory Lý thuyết ứng suất pháp cực đại 666

The maximum linear

theory Lý thuyết ứng suất tuyến tính cực đại 667

The maximum shearing

stress theory Lý thuyết ứng suất tiếp cực đại 668

The distortion energy

theory Lý thuyết năng lợng biến dạng 669

Eccentric compression Nén lệch tâm 671

Strength design Thiết kế theo độ bền 673

Preliminary calculation Tính toán sơ bộ 674

Check calculation Tính toán kiểm tra 675

Design stress ứng suất tính toán 676

Permissible stress ứng suất cho phép [σ ], [ τ] 677

Allowable stress ứng suất cho phép [σ ], [ τ] 677

Stress concentration Sự tập trung ứng suất 679

Stress concentrator Vật tập trung ứng suất 680

Geometrical stress Hệ số tập trung ứng suất

Trang 8

Diagram of loading

conditions Sơ đồ chế độ tải trọng 686Nominal load Tải trọng danh nghĩa Fn 687

Equivalent load Tải trọng tơng đơng Feq 688

Durability factor Hệ số tuổi thọ (K) 689

chi tiết máy

( Machine Element )

thích

Detachable joint Mối ghép tháo đợc 844

Permanent joint Mối ghép lâu dài 845

Base distance ( a) Khoảng cách cơ sở ( a) 854

Butt - joint Ghép đối đỉnh, đối tiếp 864

Single-riveted joint Mối ghép đinh tán đơn 866

Double-riveted joint Mối ghép đinh tán kép 867

Pitch of joint Bớc ghép đinh tán 868

Triple- riveted joint Mối ghép đinh tán 3 869

Single shear joint Mối ghép bớc đơn 870

Double shear joint Mối ghép bớc kép 871

Trang 9

Paralell-row joint Mối ghép song song 872

Round head rivet Đinh tán đầu tròn 874

Cone head rivet Đinh tán đầu côn 875

Oval countersunk head rivet Đinh tán đầu Ôval chìm 876

Flanged tubular rivet Đinh tán ống gờ 878

Round-flange tubular rivet Đinh tán ống gờ tròn 879

Butt welded joint Mối hàn ghép mối 881

Butt corner joint Mối hàn góc giáp mối 885

Square - face weld Hàn mặt vuông 889

Bevel angle (α) Góc vát (α) 891

Single-bevel weld Mối hàn vát đơn 893

Double-bevel groove weld Hàn rãnh vát kép 894

Double-U butt weld Mối hàn vát chữ U kép 897

Side lap weld Hàn chồng cạnh biên 898

Parallet fillet weld Hàn chồng cạnh biên 898

Oblique lab weld Hàn chồng đầu xiên 900

End-and-side lap weld Hàn chồng đầu và cạnh xiên 901

Single-start thread Ren một đầu nối 913

Lead of thread ( L) Hớng ren ( L) 915

Trang 10

Double-start thread Ren hai đầu mối 917

Multiple-start thread Ren nhiều đầu mối 918

Fastener thread Ghép chặt bằng ren 919

Major diameter of thread(d) Đờng kính đỉnh ren (d) 923

Minor diameter of thread(d 1 ) Đờng kính chân ren (d1) 924

Pitch diameter(d 2 ) Đờng kính bớc ren (d2) 925

Depth of basic profile (H) Chiều sâu profile cơ bản (H) 926

Depth of thread Chiều sâu ren (h) 927

Angle of thread (α) Góc profile ren (α) 928

Trápezoidal thread Ren hình thang 934

Hexagonal head screw Bu long đầu lục giác 937

Countersunk-head screw Vít đầu chìm 938

Hexagonal ’ socket head

Ball circulating screw Bu lông vòng bi 954

Ball circulating nut Đai ốc vòng bi 955

Trang 11

Collar pin Chốt có vành tỳ 962

Single-throw crankshaft Trục khuỷu đơn 963

Flexible sharft Trục mềm, trục đàn hồi 967

Telescope shaft Trục kiểu ống lồng 968

Grooved straight pin Chốt thẳng có rãnh 980

Key and spline

Straight sunk key Chốt chìm song song 997

Gib head taper key Chốt côn đầu chặn 1001

Tangential key Then tiếp tuyến 1005

Trang 12

Straigth spline joint Mối ghép then hoa thẳng 1009

Involute spline joint Ghép then hoa trong 1010

Serrated joint Mối ghép then hoa răng ca 1011

Major-diameter fit Lắp theo đờng kính đỉnh then 1012

Minor-diameter fit Lắp theo đờng kính chân then 1013

Side bearing fit Lắp theo biên dạng then 1014

Polygon shaft joint Mối ghép trục đa cạnh 1015

Supports and

Solid housing Vổ bọc cứng liền khối 1019

Solid bearing shell ống lót cứng, liền khối 1034

Split bearing shell ống lót có rãnh 1036

Bimetal shell Lỡng kim( ống lót kim loại kép) 1037

Antifriction lining Lớp chống ma sát 1038

Self-lubricating bearing ổ trợt tự bôi trơn 1039

Collar thrust bearing ổ trợt chặn có gờ 1040

Hydrodynamic bearing ổ trợt thuỷ động 1041

Oil- film wedge Màng dầu chêm 1043

Segment shoe bearing ổ trợt guốc vòng 1044

Hydrostatic bearing ổ trợt thuỷ đỉnh 1046

Trang 13

Race Rãnh lăn 1053

Barrel-shaped roller Bi hình trống 1058

Single-direction ball thrust

Plain roller bearing ổ lăn trụ trơn 1071

Tapered roller bearing ổ lăn côn nghiêng 1072

Needle roller bearing ổ lăn kim 1073

Spherical roller bearing ổ lăn trụ cầu 1074

Radial clearance Khe hở bán kính 1076

Super light series Chuỗi siêu nhẹ 1081

Extra light series Chuỗi rất nhẹ 1082

Medium series Chuỗi trung bình 1084

Static load rating (Co) Mức tải trọng tĩnh 1087

Radial load Tải trọng hớng kính 1088

Axial load Tải trọng hớng trục 1089

Equivalent radial load Tải trọng hớng kính tơng đơng 1090

Trang 14

Factor of safety Hệ số an toàn 1094

Temperature factor Hệ số nhiệt độ 1095

Rating life of a bearing Tuổi 1096

Type of loading of

antifriction bearing Kiểu tải trọng đối với ổ lăn 1097Local loading Tải trọng cục bộ 1098

Circulation loading Tải trọng theo chu vi 1099

Oscillation loading Tải trọng dao động 1100

Dovetail guideway Dẫn hớng ăn khớp đuôi én 1107

Cylindrical guideway Dẫn hớng trụ 1108

Ball-bearing guideways Dẫn hớng đỡ cầu 1115

Roller-bearing guideways Dẫn hớng ổ trục 1116

Shaft coupling Khối nối trục, ly hợp 1119

Rigid coupling Khớp nối cứng 1121

Sleeve coupling Khớp nối kiểu ống 1122

Split muff coupling Khớp nối chẻ 1123

Flexible coupling Khớp đàn hồi, khớp mềm 1125

Resilient-material coupling Khớp dùng vật liệu đàn hồi 1126

Pin-and-bushing flexible

coupling Khớp mềm chốt và ống lót 1127Rubber spider coupling Khớp cao su hình sao 1128

Half of the coupling Một nửa khớp nối 1129

Rubber tyre coupling Khớp nối bánh cao su 1131

Rubber annulus coupling Khớp nối đệm cao su 1132

Oldham coupling Khớp nối trợt, khớp nối oldham 1134

Trang 15

Slider coupling Khớp nối trợt, khớp nối oldham 1134

Hookea’s coupling Khớp nối vạn năng 1135

Externally actuated clutch Ly hợp dẫn động ngoài 1137

Magnetic fluid clutch Ly hợp dòng từ sinh 1141

Single-disk clutch Ly hợp đĩa đơn 1144

Multiple-disk clutch Ly hợp nhiều đĩa 1145

Lever-actuated friction

clutch Ly hợp ma sát cần dẫn động 1147Air-actuated friction

Self- actuaed clutch Ly hợp tự dẫn động 1152

Overload release clutch Ly hợp an toàn 1153

Overload shearing clutch Ly hợp cắt khi quá tải 1154

Ball-tyre overload release

clutch Ly hợp nhả quá tải kiểu bi 1156Jaw-tyre overload release

clutch Ly hợp nhả quá tải kiểu vấu 1157Centrifugal clutch Ly hợp ly tâm 1158

Overrunning clutch Ly hợp chạy tự do 1159

Trang 16

Mean spring diameter Đờng kính trung bình của lò xo 1172

Cylindrical compression

Spring of round wire Lò xo dây tròn 1179

Spring of rectangular wire Lò xo dây chữ nhật 1180

Belleville spring Lò xo Belleville 1181

Set of Belleville springs Chồng lò xo Belleville 1182

Torsion bar spring Lò xo thanh xoắn 1185

Multiple- leaf spring Nhíp nhiều lá 1187

Rubber-block torsion

Power transmission

general terms khái niệm chung

Power transmission Truyền động công suất 1193

Single-stage transmission Truyền động một cấp 1194

Centre distance Khoảng cách tâm 1195

Transmission ratio Tỷ số truyền động 1199

Multi-stage transmission Truyền động nhiều cấp 1200

Underdrive transmission Truyền động giảm tốc 1201

Reducing transmission Truyền động giảm tốc 1201

Overdrive transmission Truyền động tăng tốc 1202

Stepup transmission Truyền động tăng tốc 1202

Stepped speed variation Thay đổi tốc độ theo cấp 1203

Transmission gearbox Hộp bánh răng 1204

Range of variation Khoảng biến đổi 1206

Common ratio of the series

of speeds Tỷ số chung của chuỗi tốc độ 1207Stepless speed variations Biến đổi tốc độ và cấp 1208

Friction gearings truyền động ma sát

Friction gearing Truyền động ma sát 1209

Spur friction gearing Truyền động ma sát phẳng 1210

Trang 17

Cone friction gearing Truyền động ma sát côn 1211

Frontal friction gearing Truyền động ma sát mặt 1212

friction drive unit Cụm truyền động ma sát kiểu đĩa tốc độ thay đổi 1227

Belt drive Sự truyền động đai 1228

Open-belt drive Truyền động đai hở 1229

Driving side of belt Truyền động của đai 1231

Slack side of belt Mặt chùng của đai 1232

Crossed-belt drive Truyền động đai chéo 1234

Quarter-turn belt drive Truyền động đai nửa chéo 1235

Angular belt drive Truyền động đai góc 1236

Guiding ilder pulley Puly dẫn hớng trung gian 1237

Belt drive with a tensioner Truyền động đai có bộ căng đai 1238

Tensioning idler pulley Puly căng đai trung gian 1239

Flat-belt drive Truyền động đai dẹt 1243

V-belt drive Truyền động đai V 1246

V-belt variable-speed drive

Trang 18

Timing belt Đai có răng 1250

Rubber-impregnated belt Đai cao su 1254

chain Transmissions truyền động xích

Chain transmission Truyền động xích 1258

Power transmission chain Xích truyền động 1259

Roller-link plate Má trong của xích 1262

Pin-link plate Má ngoài của xích 1263

Multiple- strand chain Xích nhiều dây 1270

Detachable chain Xích tháo đợc 1275

Bushing-stud chain Xích chốt mắt phẳng 1276

Hoisting coil chain Xích mắt để nâng 1278

Flat-link hoisting chain Xích nâng mắt dẹt 1279

toothed gearings truyền động bánh răng

Rack and pinion

transmission Truyền động bánh răng-thanh răng 1284

Rack pinion Bánh răng nhỏ ( ăn khớp với

Cylindrical gearing Truyền động bánh răng trụ 1287

Bevel gearing Truyền động bánh răng côn 1288

Crossed-axis helical

gearing Truyền động bánh răng xoắn trục vuông góc 1290

Hypoid gearing Truyền động bánh răng Hypoid 1291

Trang 19

Hypoid gear Bánh răng chủ động Hypoid 1292

Hypoid pinion Bánh răng bị động Hypoid 1293

Wrom gearing Truyền động bánh vít - trục vít 1294

External gearing Truyền động bánh răng ngoài 1295

Internal gearing Truyền động bánh răng trong 1296

Epicyclic gear train Truyền động bánh răng hành tinh 1297

Planet carrier Trục quay hành tinh 1298

Planet Pinion Bánh răng hành tinh 1300

Differential gear train Truyền động bánh răng vi sai 1301

Differential spur gear train Truyền động bánh răng vi sai

Differential bevel gear

train Truyền động bánh răng côn vi sai 1303Wave gearing Truyền động bánh răng kiểu sóng 1304

Flexible gear Bánh răng mềm dẻo 1305

Involute tooth system Hệ thống thân khai 1315

Length of path in contact Chiều dài đờng tiếp xúc 1323

Tranverse contact ratio Tỷ số tiếp xúc có công thức toán

Addendum part of tooth Phần đầu rãnh 1327

Dedendum part of tooth Phần chân rãnh 1328

Circumferential backflash Khe hở chu vi 1331

Module Modul báng răng ( p= Π x m) 1333

Depth of engagement Chiều sâu tiếp xúc 1335

Bottom clearance Khe hở đáy chân răng 1337

Fillet radius Bán kính góc lợn 1338

Trang 20

Circular-helical system Hệ thống bánh răng trụ xoắn 1339

Cylindrical gear Bánh răng trụ 1340

Herringbone gear Bánh răng chữ V 1343

Elements of a cylindrical Các thành phần của bánh răng trụ 1344

Transverse circular pitch Bớc chia 1346

Reference cylineder Hình trụ chia 1348

Reference diameter Đờng kính chia 1349

Reference circle Vòng tròn chia 1350

Helix angle on the

reference cylinder Góc xoắn trên vòng chia 1352

Normal module Module pháp tuyến 1354

Overlap ratio Tỷ số không ăn khớp 1356

Lead of tooth helix Hớng của đờng xoắn răng 1357

Addendum modiffication Biên dạng đầu răng 1362

Distance over pins Kích thớc qua chốt 1368

Tooth thickness along

chord Chiều dài răng theo dây cung 1369Chordal height Chiều cao dây cung 1370

Tooth thickness along

reference circle Chiều dày răng theo đờng tròn quy chiếu 1371

Barrel-shaped tooth Răng dạng Barell 1372

Tip relieved tooth Răng đỉnh hớt lng 1373

Tooth taper angle Góc côn của răng 1379

Helical bevel gear Bánh răng côn xoắn 1380

Helical bevel tooth Răng côn xoắn 1381

Spiral bevel gear Bánh răng côn xoắn ốc 1383

Circular arc spiral bevel Răng côn xoắn ốc vòng cung 1384

Trang 21

gear tooth

Elements of a bevel gear Các thành phần của bánh răng

Outside diameter Đòng kính ngoài 1388

Root cone angle Góc côn chân răng 1390

Complementary cone Phần côn bù 1391

Width of face Chiều rộng mặt đầu 1395

Pitch cone radius Bán kính bớc côn 1396

Mounting distance Khoảng cách lắp 1397

Cylindrical worm Trục vít trụ 1399

Archimedes worm Trục vít Acsimet 1401

Involute worm Trục vít thân khai trong 1402

Thread-convolute worm Trục vít ren xoắn 1403

Thread-space worm Trục vít ren không gian xoắn 1404

Worm drind by toroidal

wheel Mài trục vít bằng bánh mài xuyến 1405Worm drind by cone wheel Mài trục vít bằng bánh mài côn 1406

Elements of worm Các thành phần của trục vít 1407

Tip cylinder diameter Đờng kính trụ đỉnh 1409

Whole depth of thread Chiều sâu ren toàn phần 1417

Thread profile in normal

section Profile ren ở mặt cắt ngang 1418Thickness of thread in

normal section Chiều dày ren ở mặt cắt ngang 1419Measurement height Chiều cao đo 1420

Medium plane of

worm-wheel rim Mặt phẳng giữa của vòng bánh vít 1422Throad diameter Đờng kính chuẩn 1423

Outside diameter of worm

’ wheel rim Đờng kính ngoài của bánh vít 1424Centre distance in cutting Khoảng cách tâm ăn khớp 1425

Trang 22

speed reducers Hộp giảm tốc

Single- stage reducer Hộp giảm tốc một cấp 1427

Parallet-shaft reducer Hộp giảm tốc trục song song 1428

Right-angle reducer Hộp giảm tốc trục vuông góc 1429

Two-stage reducer Hộp giảm tốc hai cấp 1430

Gear motor Hộp giảm tốc động cơ 1436

Spatial mechanism Cơ cấu không gian 1438

Rectilinear sliding pair Khớp trợt 1445

Articulated mechanism Cơ cấu nối khớp 1447

Crank-and-rocker

mechanism Cơ cấu tay quay thanh trợt 1448

Slider-crank mechanism Cơ cấu tay quay thanh trợt 1452

Slotted-link mechanism Cơ cấu cu lít 1454

Linkage with moving slide Cơ cấu cu lít 1454

Sliding slotted link Đờng trợt rãnh 1457

Rotating slotted link Đờng rãnh quay 1458

Oscillating slotted link Đờng rãnh dao động 1459

Trang 23

Drum cam Cam trống 1465

Geneva mechanism Cơ cấu Geneva 1466

One-way ratchet gearing Bánh cóc một chiều 1471

Two-way ratchet gearing Bánh cóc hai chiều 1472

Control panel Bảng điều khiển 1614

lu động

Trang 24

Hydraulic power drive Truyền động thuỷ lực 1480

Pneumatic power drive Truyền động khí nén 1481

Hydrostatic power drive Truyền động thuỷ tĩnh 1482

Hydrodynamic power

drive Truyền động thuỷ động lực 1483Positive-displacement

Impeller-type pump Máy bơm kiểu cánh quạt 1485

Hydraulic actuator Bộ dẫn động thuỷ lực 1486

Hydraulic motor Động cơ thuỷ lực 1495

Gear-type hydraulic motor Động cơ thuỷ lực kiểu bánh răng 1506

Rotary abutment Bơm khơng tuyến quay 1507

Rotary abutment motor Động cơ khơng tuyến quay 1508

Screw motor Động cơ kiểu trục vít 1510

Vane motor Động cơ kiểu cánh quạt 1512

Axialopiston pump Bơm piston trục 1513

Axia-piston motor Động cơ kiểu piston trục 1514

Radial-piston pump Bơm pittong kính 1515

Radial-piston motor Động cơ piston kính 1516

Hydraulic cylinder Xy lanh thuỷ lực 1517

Pneumatic cylinder Xy lanh khí nén 1518

Single-acting cylinder Xy lanh tác động đơn 1521

Double-acting cylinder Xy lanh tác động kép 1522

Head end of cylinder Đầu cuối của xy lanh 1523

Rod end of cylinder Đầu cần của xy lanh 1524

Trang 25

Plunger cylinder Xy lanh cần đẩy 1525

Telescoping cylinder Xy lanh tác động xa 1526

Diaphragm actuator Bộ kích thích kiểu màng 1527

Limited rotary hydraulic

motor Động cơ thuỷ lực quay hạn chế 1528Vane-type limited rotary

hydraulic motor Động cơ thuỷ lực kiểu cánh quạt quay hạn chế 1529

Piston-type limited rotary

motor Động cơ quay hạn chế kiểu piston 1530Hydraulic transformer Bộ thay đổi áp suất thuỷ lực 1531

Hydraulic control valve Van kiểm soát thuỷ lực 1532

Pressure control valve Van kiểm soát áp suất 1536

Pressure reducing valve Van giảm áp 1539

Check valve Van đóng, van kiểm tra 1540

Hydraulic accumulator Bình trữ thuỷ lực 1547

Cross-over ( saddle) ống vòng yên ngựa 1559

Threaded bushing ống lót có ren 1562

Union nipple Đai ốc nối liên kết 1564

Trang 26

Ball oiler Bơm dầu kiểu bi 1568

Drip-feed lubrication Bôi trơn kiểu nhỏ giọt 1571

Needle-vave drip-feed oiler Bơm đầu nhỏ giọt van kim 1572

Wick lubrication Sự bôi trơn bằng tim ( bấc) 1573

Wick-feed oiler Sự bôi trơn bằng sợi bấc 1574

Bath lubrication Sự bôi trơn với thùng chứa 1576

Splash lubrication Sự bôi trơn bằng văng toé 1578

Forced circulation

lubrication Sự bôi trơn tuần hoàn cỡng bức 1580Lubrication pump Thiết bị dầu bôi trơn 1581

Oil distributor Bộ phân phối dầu 1583

Lubrication point Điểm bôi trơn 1585

Oil feed adjustment Điều chỉnh cung cấp dầu 1586

Splash lubrication Sự bôi trơn kiểu phun sơng 1587

Industrial oil Dầu nhớt công nghiệp 1593

Oil addtive Chất phụ gia cho dầu bôi trơn 1594

Lime-soap grease Mỡ xà bông Canxi 1597

Sodium-soap grease Mỡ xà bông Natri 1598

Penetration number Chỉ số thấm ( thâm nhập) 1599

Non-contact seal Bịt kín không tiếp xúc 1602

Groove seal Bịt kín kiểu rãnh 1603

Laby-rinth seal Bịt kín kiểu đờng phức tạp 1604

Ngày đăng: 12/11/2014, 20:26

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Hình học 681 - Tiếng anh chuyên ngành cơ khí
Hình h ọc 681 (Trang 7)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w