Straigth spline joint Mối ghép then hoa thẳng 1009Involute spline joint Ghép then hoa trong 1010 Serrated joint Mối ghép then hoa răng ca 1011 Major-diameter fit Lắp theo đờng kính đỉnh
Trang 1Arthimetical Progression CÊp sè céng 22
Base of logarithm C¬ sè Logarit 39
Circle of curvature §êng cong trßn 111
Common Fraction Ph©n sè tèi gi¶n 27
Common Logarithm Logarit thËp ph©n 42
Curve hoÆc Curved line §êng cong 97
Trang 2Diagram of function §å thÞ hµm sè 51
Frustum of a cone H×nh nãn côt 145
Frustum of pyramid H×nh chãp côt 140
Geometrical Progression CÊp sè nh©n 23
Isosceles triangle Tam gi¸c c©n 85
Trang 3Origin of coordinates Gốc toạ độ 55
Radius curvature Bán kính cong 113
Raising to a power Khai triển luỹ thừa 37
Surface of revolution Mặt tròn xoay 127
Taking the logarithm Sự lấy Logarit 40
The greatest common
Trang 4The least common Multiple Bội số chung nhỏ nhất 14
Trigonometric function Phơng trình lợng giác 57
Dynamic loading Tải trọng động 554
Cross Section Mặt cắt ngang ( tiết diện) 556
Area of cross section Diện tích mặt cắt ngang 557
Tangential Stress ứng suất tiếp 559
Trang 5Direct stress machine Máy kéo thử 576
Stress strain diagram Đồ thị ứng suất biến dạng 578
Proportionality limit Giới hạn tỷ lệ 579
Conventional yield limit Giới hạn chảy biểu kiến 583
Tensile Strength Giới hạn bền kéo 584
Compression ultimate Giới hạn bền nén 585
Bending ultimate strength Giới hạn bền uốn 586
Relative reduction of cross
Long- term strength Giới hạn bền lâu (mỏi) 588
Modulus elasticity Modul đàn hồi 590
Young’s modulus Modul đàn hồi pháp tuyến 591
Modulus of elongation Modul đàn hồi pháp tuyến 591
Shear modulus Modul đàn hồi tiếp tuyến 592
Modulus of transverse
elasticity Modul đàn hồi tiếp tuyến 592Poission’s ratio Hệ số poission 593
Pendulum impact testing Máy thử độ dai va đập kiểu
Modulus of toughness Độ dai va đập 599
Fatigue of metals Sự mỏi của kim loại 600
Fluctuating load Tải trọng biến đổi theo chu
Stress cycle Chu kỳ tác dụng lực 602
Completely reversed stress
cycle Chu kỳ tải trọng đối xứng 604Pulsating stress cycle Chu kỳ tải trọng dạng xung 605
Fluctuating stress cycle Chu kỳ tải trọng không đối
Maximum stress of the
cycle ứng suất cực đại của chu kỳ 607
Trang 6Minimum stress of the
cycle ứng suất cực tiểu của chu kỳ 608
Mean stress of the cycle ứng suất trung bình của chu
Stress amplitude Biên độ ứng suất của chu kỳ 610
Endurance limit Giới hạn bền lâu 614
Basic number of cycles Số chu kỳ cơ sở 615
Fatigue strength Giới hạn bền mỏi 616
Fatigue strength diagram Đồ thị bền mỏi 617
Contact stress ứng suất tiếp xúc 618
Contact Area Diện tích tiếp xúc 619
Contact edurance limit Giới hạn tiếp xúc lâu dài 620
Brinell Hardness Độ cứng Brinell 622
Rockwell Hardness Độ cứng Rockwell 623
Vickers Hardness Độ cứng Vickers 624
Both end overhangth beam Dầm hai đầu công xôn 631
Restrained beam Dầm ngàm hai đầu 632
Multi span beam Dầm nhiều khẩu độ liên tục 633
Continuous beam Dầm nhiều khẩu độ liên tục 633
Equal span beam Dầm khẩu độ bằng nhau 634
Statically determined Dầm tĩnh xác định 635
Statically indetermined Dầm tĩnh không xác định 636
Beam on an elastic base Dầm trên nền đàn hồi 637
Beam of uniform strength Dầm lực đồng nhất 638
Concentrated load Tải trọng tập trung 640
Distributed load Tải trọng phân tán 641
Load intensity Cờng độ tải trọng 642
Bending deformation Biến dạng uốn 644
Reaction at the support Phản lực gối tựa 646
Elastic curve Đờng cong đàn hồi 647
Maximum deflection Độ uốn cực đại 649
Slope of the elastic curve Góc uốn đàn hồi 650
Differential equation of the
elastic curve Phơng trình vi phân uốn đàn hồi 651
Diagram of bending
Trang 7Moment of inertia Momen quán tính 653
Section modulus momen chống cắt 654
Sectional radius of
gvration Bán kính mặt cất hồi chuyển 655Polar moment of inertia Momen quán tính cực 656
Sectional modulus of
Combined strength ứng suất phức tạp 658
Stressed state Trạng thái ứng suất 659
Uniaxial stressed state Trạng thái ứng suất tuyến
Planar-stressed state Trạng thái ứng suất phẳng 661
Three demensionally stress
state Trạng thái ứng suất 3 chiều 662Principal stress ứng suất chính 663
Strained state Trạng thái biến dạng 664
The maximum normal
stress theory Lý thuyết ứng suất pháp cực đại 666
The maximum linear
theory Lý thuyết ứng suất tuyến tính cực đại 667
The maximum shearing
stress theory Lý thuyết ứng suất tiếp cực đại 668
The distortion energy
theory Lý thuyết năng lợng biến dạng 669
Eccentric compression Nén lệch tâm 671
Strength design Thiết kế theo độ bền 673
Preliminary calculation Tính toán sơ bộ 674
Check calculation Tính toán kiểm tra 675
Design stress ứng suất tính toán 676
Permissible stress ứng suất cho phép [σ ], [ τ] 677
Allowable stress ứng suất cho phép [σ ], [ τ] 677
Stress concentration Sự tập trung ứng suất 679
Stress concentrator Vật tập trung ứng suất 680
Geometrical stress Hệ số tập trung ứng suất
Trang 8Diagram of loading
conditions Sơ đồ chế độ tải trọng 686Nominal load Tải trọng danh nghĩa Fn 687
Equivalent load Tải trọng tơng đơng Feq 688
Durability factor Hệ số tuổi thọ (K) 689
chi tiết máy
( Machine Element )
thích
Detachable joint Mối ghép tháo đợc 844
Permanent joint Mối ghép lâu dài 845
Base distance ( a) Khoảng cách cơ sở ( a) 854
Butt - joint Ghép đối đỉnh, đối tiếp 864
Single-riveted joint Mối ghép đinh tán đơn 866
Double-riveted joint Mối ghép đinh tán kép 867
Pitch of joint Bớc ghép đinh tán 868
Triple- riveted joint Mối ghép đinh tán 3 869
Single shear joint Mối ghép bớc đơn 870
Double shear joint Mối ghép bớc kép 871
Trang 9Paralell-row joint Mối ghép song song 872
Round head rivet Đinh tán đầu tròn 874
Cone head rivet Đinh tán đầu côn 875
Oval countersunk head rivet Đinh tán đầu Ôval chìm 876
Flanged tubular rivet Đinh tán ống gờ 878
Round-flange tubular rivet Đinh tán ống gờ tròn 879
Butt welded joint Mối hàn ghép mối 881
Butt corner joint Mối hàn góc giáp mối 885
Square - face weld Hàn mặt vuông 889
Bevel angle (α) Góc vát (α) 891
Single-bevel weld Mối hàn vát đơn 893
Double-bevel groove weld Hàn rãnh vát kép 894
Double-U butt weld Mối hàn vát chữ U kép 897
Side lap weld Hàn chồng cạnh biên 898
Parallet fillet weld Hàn chồng cạnh biên 898
Oblique lab weld Hàn chồng đầu xiên 900
End-and-side lap weld Hàn chồng đầu và cạnh xiên 901
Single-start thread Ren một đầu nối 913
Lead of thread ( L) Hớng ren ( L) 915
Trang 10Double-start thread Ren hai đầu mối 917
Multiple-start thread Ren nhiều đầu mối 918
Fastener thread Ghép chặt bằng ren 919
Major diameter of thread(d) Đờng kính đỉnh ren (d) 923
Minor diameter of thread(d 1 ) Đờng kính chân ren (d1) 924
Pitch diameter(d 2 ) Đờng kính bớc ren (d2) 925
Depth of basic profile (H) Chiều sâu profile cơ bản (H) 926
Depth of thread Chiều sâu ren (h) 927
Angle of thread (α) Góc profile ren (α) 928
Trápezoidal thread Ren hình thang 934
Hexagonal head screw Bu long đầu lục giác 937
Countersunk-head screw Vít đầu chìm 938
Hexagonal ’ socket head
Ball circulating screw Bu lông vòng bi 954
Ball circulating nut Đai ốc vòng bi 955
Trang 11Collar pin Chốt có vành tỳ 962
Single-throw crankshaft Trục khuỷu đơn 963
Flexible sharft Trục mềm, trục đàn hồi 967
Telescope shaft Trục kiểu ống lồng 968
Grooved straight pin Chốt thẳng có rãnh 980
Key and spline
Straight sunk key Chốt chìm song song 997
Gib head taper key Chốt côn đầu chặn 1001
Tangential key Then tiếp tuyến 1005
Trang 12Straigth spline joint Mối ghép then hoa thẳng 1009
Involute spline joint Ghép then hoa trong 1010
Serrated joint Mối ghép then hoa răng ca 1011
Major-diameter fit Lắp theo đờng kính đỉnh then 1012
Minor-diameter fit Lắp theo đờng kính chân then 1013
Side bearing fit Lắp theo biên dạng then 1014
Polygon shaft joint Mối ghép trục đa cạnh 1015
Supports and
Solid housing Vổ bọc cứng liền khối 1019
Solid bearing shell ống lót cứng, liền khối 1034
Split bearing shell ống lót có rãnh 1036
Bimetal shell Lỡng kim( ống lót kim loại kép) 1037
Antifriction lining Lớp chống ma sát 1038
Self-lubricating bearing ổ trợt tự bôi trơn 1039
Collar thrust bearing ổ trợt chặn có gờ 1040
Hydrodynamic bearing ổ trợt thuỷ động 1041
Oil- film wedge Màng dầu chêm 1043
Segment shoe bearing ổ trợt guốc vòng 1044
Hydrostatic bearing ổ trợt thuỷ đỉnh 1046
Trang 13Race Rãnh lăn 1053
Barrel-shaped roller Bi hình trống 1058
Single-direction ball thrust
Plain roller bearing ổ lăn trụ trơn 1071
Tapered roller bearing ổ lăn côn nghiêng 1072
Needle roller bearing ổ lăn kim 1073
Spherical roller bearing ổ lăn trụ cầu 1074
Radial clearance Khe hở bán kính 1076
Super light series Chuỗi siêu nhẹ 1081
Extra light series Chuỗi rất nhẹ 1082
Medium series Chuỗi trung bình 1084
Static load rating (Co) Mức tải trọng tĩnh 1087
Radial load Tải trọng hớng kính 1088
Axial load Tải trọng hớng trục 1089
Equivalent radial load Tải trọng hớng kính tơng đơng 1090
Trang 14Factor of safety Hệ số an toàn 1094
Temperature factor Hệ số nhiệt độ 1095
Rating life of a bearing Tuổi 1096
Type of loading of
antifriction bearing Kiểu tải trọng đối với ổ lăn 1097Local loading Tải trọng cục bộ 1098
Circulation loading Tải trọng theo chu vi 1099
Oscillation loading Tải trọng dao động 1100
Dovetail guideway Dẫn hớng ăn khớp đuôi én 1107
Cylindrical guideway Dẫn hớng trụ 1108
Ball-bearing guideways Dẫn hớng đỡ cầu 1115
Roller-bearing guideways Dẫn hớng ổ trục 1116
Shaft coupling Khối nối trục, ly hợp 1119
Rigid coupling Khớp nối cứng 1121
Sleeve coupling Khớp nối kiểu ống 1122
Split muff coupling Khớp nối chẻ 1123
Flexible coupling Khớp đàn hồi, khớp mềm 1125
Resilient-material coupling Khớp dùng vật liệu đàn hồi 1126
Pin-and-bushing flexible
coupling Khớp mềm chốt và ống lót 1127Rubber spider coupling Khớp cao su hình sao 1128
Half of the coupling Một nửa khớp nối 1129
Rubber tyre coupling Khớp nối bánh cao su 1131
Rubber annulus coupling Khớp nối đệm cao su 1132
Oldham coupling Khớp nối trợt, khớp nối oldham 1134
Trang 15Slider coupling Khớp nối trợt, khớp nối oldham 1134
Hookea’s coupling Khớp nối vạn năng 1135
Externally actuated clutch Ly hợp dẫn động ngoài 1137
Magnetic fluid clutch Ly hợp dòng từ sinh 1141
Single-disk clutch Ly hợp đĩa đơn 1144
Multiple-disk clutch Ly hợp nhiều đĩa 1145
Lever-actuated friction
clutch Ly hợp ma sát cần dẫn động 1147Air-actuated friction
Self- actuaed clutch Ly hợp tự dẫn động 1152
Overload release clutch Ly hợp an toàn 1153
Overload shearing clutch Ly hợp cắt khi quá tải 1154
Ball-tyre overload release
clutch Ly hợp nhả quá tải kiểu bi 1156Jaw-tyre overload release
clutch Ly hợp nhả quá tải kiểu vấu 1157Centrifugal clutch Ly hợp ly tâm 1158
Overrunning clutch Ly hợp chạy tự do 1159
Trang 16Mean spring diameter Đờng kính trung bình của lò xo 1172
Cylindrical compression
Spring of round wire Lò xo dây tròn 1179
Spring of rectangular wire Lò xo dây chữ nhật 1180
Belleville spring Lò xo Belleville 1181
Set of Belleville springs Chồng lò xo Belleville 1182
Torsion bar spring Lò xo thanh xoắn 1185
Multiple- leaf spring Nhíp nhiều lá 1187
Rubber-block torsion
Power transmission
general terms khái niệm chung
Power transmission Truyền động công suất 1193
Single-stage transmission Truyền động một cấp 1194
Centre distance Khoảng cách tâm 1195
Transmission ratio Tỷ số truyền động 1199
Multi-stage transmission Truyền động nhiều cấp 1200
Underdrive transmission Truyền động giảm tốc 1201
Reducing transmission Truyền động giảm tốc 1201
Overdrive transmission Truyền động tăng tốc 1202
Stepup transmission Truyền động tăng tốc 1202
Stepped speed variation Thay đổi tốc độ theo cấp 1203
Transmission gearbox Hộp bánh răng 1204
Range of variation Khoảng biến đổi 1206
Common ratio of the series
of speeds Tỷ số chung của chuỗi tốc độ 1207Stepless speed variations Biến đổi tốc độ và cấp 1208
Friction gearings truyền động ma sát
Friction gearing Truyền động ma sát 1209
Spur friction gearing Truyền động ma sát phẳng 1210
Trang 17Cone friction gearing Truyền động ma sát côn 1211
Frontal friction gearing Truyền động ma sát mặt 1212
friction drive unit Cụm truyền động ma sát kiểu đĩa tốc độ thay đổi 1227
Belt drive Sự truyền động đai 1228
Open-belt drive Truyền động đai hở 1229
Driving side of belt Truyền động của đai 1231
Slack side of belt Mặt chùng của đai 1232
Crossed-belt drive Truyền động đai chéo 1234
Quarter-turn belt drive Truyền động đai nửa chéo 1235
Angular belt drive Truyền động đai góc 1236
Guiding ilder pulley Puly dẫn hớng trung gian 1237
Belt drive with a tensioner Truyền động đai có bộ căng đai 1238
Tensioning idler pulley Puly căng đai trung gian 1239
Flat-belt drive Truyền động đai dẹt 1243
V-belt drive Truyền động đai V 1246
V-belt variable-speed drive
Trang 18Timing belt Đai có răng 1250
Rubber-impregnated belt Đai cao su 1254
chain Transmissions truyền động xích
Chain transmission Truyền động xích 1258
Power transmission chain Xích truyền động 1259
Roller-link plate Má trong của xích 1262
Pin-link plate Má ngoài của xích 1263
Multiple- strand chain Xích nhiều dây 1270
Detachable chain Xích tháo đợc 1275
Bushing-stud chain Xích chốt mắt phẳng 1276
Hoisting coil chain Xích mắt để nâng 1278
Flat-link hoisting chain Xích nâng mắt dẹt 1279
toothed gearings truyền động bánh răng
Rack and pinion
transmission Truyền động bánh răng-thanh răng 1284
Rack pinion Bánh răng nhỏ ( ăn khớp với
Cylindrical gearing Truyền động bánh răng trụ 1287
Bevel gearing Truyền động bánh răng côn 1288
Crossed-axis helical
gearing Truyền động bánh răng xoắn trục vuông góc 1290
Hypoid gearing Truyền động bánh răng Hypoid 1291
Trang 19Hypoid gear Bánh răng chủ động Hypoid 1292
Hypoid pinion Bánh răng bị động Hypoid 1293
Wrom gearing Truyền động bánh vít - trục vít 1294
External gearing Truyền động bánh răng ngoài 1295
Internal gearing Truyền động bánh răng trong 1296
Epicyclic gear train Truyền động bánh răng hành tinh 1297
Planet carrier Trục quay hành tinh 1298
Planet Pinion Bánh răng hành tinh 1300
Differential gear train Truyền động bánh răng vi sai 1301
Differential spur gear train Truyền động bánh răng vi sai
Differential bevel gear
train Truyền động bánh răng côn vi sai 1303Wave gearing Truyền động bánh răng kiểu sóng 1304
Flexible gear Bánh răng mềm dẻo 1305
Involute tooth system Hệ thống thân khai 1315
Length of path in contact Chiều dài đờng tiếp xúc 1323
Tranverse contact ratio Tỷ số tiếp xúc có công thức toán
Addendum part of tooth Phần đầu rãnh 1327
Dedendum part of tooth Phần chân rãnh 1328
Circumferential backflash Khe hở chu vi 1331
Module Modul báng răng ( p= Π x m) 1333
Depth of engagement Chiều sâu tiếp xúc 1335
Bottom clearance Khe hở đáy chân răng 1337
Fillet radius Bán kính góc lợn 1338
Trang 20Circular-helical system Hệ thống bánh răng trụ xoắn 1339
Cylindrical gear Bánh răng trụ 1340
Herringbone gear Bánh răng chữ V 1343
Elements of a cylindrical Các thành phần của bánh răng trụ 1344
Transverse circular pitch Bớc chia 1346
Reference cylineder Hình trụ chia 1348
Reference diameter Đờng kính chia 1349
Reference circle Vòng tròn chia 1350
Helix angle on the
reference cylinder Góc xoắn trên vòng chia 1352
Normal module Module pháp tuyến 1354
Overlap ratio Tỷ số không ăn khớp 1356
Lead of tooth helix Hớng của đờng xoắn răng 1357
Addendum modiffication Biên dạng đầu răng 1362
Distance over pins Kích thớc qua chốt 1368
Tooth thickness along
chord Chiều dài răng theo dây cung 1369Chordal height Chiều cao dây cung 1370
Tooth thickness along
reference circle Chiều dày răng theo đờng tròn quy chiếu 1371
Barrel-shaped tooth Răng dạng Barell 1372
Tip relieved tooth Răng đỉnh hớt lng 1373
Tooth taper angle Góc côn của răng 1379
Helical bevel gear Bánh răng côn xoắn 1380
Helical bevel tooth Răng côn xoắn 1381
Spiral bevel gear Bánh răng côn xoắn ốc 1383
Circular arc spiral bevel Răng côn xoắn ốc vòng cung 1384
Trang 21gear tooth
Elements of a bevel gear Các thành phần của bánh răng
Outside diameter Đòng kính ngoài 1388
Root cone angle Góc côn chân răng 1390
Complementary cone Phần côn bù 1391
Width of face Chiều rộng mặt đầu 1395
Pitch cone radius Bán kính bớc côn 1396
Mounting distance Khoảng cách lắp 1397
Cylindrical worm Trục vít trụ 1399
Archimedes worm Trục vít Acsimet 1401
Involute worm Trục vít thân khai trong 1402
Thread-convolute worm Trục vít ren xoắn 1403
Thread-space worm Trục vít ren không gian xoắn 1404
Worm drind by toroidal
wheel Mài trục vít bằng bánh mài xuyến 1405Worm drind by cone wheel Mài trục vít bằng bánh mài côn 1406
Elements of worm Các thành phần của trục vít 1407
Tip cylinder diameter Đờng kính trụ đỉnh 1409
Whole depth of thread Chiều sâu ren toàn phần 1417
Thread profile in normal
section Profile ren ở mặt cắt ngang 1418Thickness of thread in
normal section Chiều dày ren ở mặt cắt ngang 1419Measurement height Chiều cao đo 1420
Medium plane of
worm-wheel rim Mặt phẳng giữa của vòng bánh vít 1422Throad diameter Đờng kính chuẩn 1423
Outside diameter of worm
’ wheel rim Đờng kính ngoài của bánh vít 1424Centre distance in cutting Khoảng cách tâm ăn khớp 1425
Trang 22speed reducers Hộp giảm tốc
Single- stage reducer Hộp giảm tốc một cấp 1427
Parallet-shaft reducer Hộp giảm tốc trục song song 1428
Right-angle reducer Hộp giảm tốc trục vuông góc 1429
Two-stage reducer Hộp giảm tốc hai cấp 1430
Gear motor Hộp giảm tốc động cơ 1436
Spatial mechanism Cơ cấu không gian 1438
Rectilinear sliding pair Khớp trợt 1445
Articulated mechanism Cơ cấu nối khớp 1447
Crank-and-rocker
mechanism Cơ cấu tay quay thanh trợt 1448
Slider-crank mechanism Cơ cấu tay quay thanh trợt 1452
Slotted-link mechanism Cơ cấu cu lít 1454
Linkage with moving slide Cơ cấu cu lít 1454
Sliding slotted link Đờng trợt rãnh 1457
Rotating slotted link Đờng rãnh quay 1458
Oscillating slotted link Đờng rãnh dao động 1459
Trang 23Drum cam Cam trống 1465
Geneva mechanism Cơ cấu Geneva 1466
One-way ratchet gearing Bánh cóc một chiều 1471
Two-way ratchet gearing Bánh cóc hai chiều 1472
Control panel Bảng điều khiển 1614
lu động
Trang 24Hydraulic power drive Truyền động thuỷ lực 1480
Pneumatic power drive Truyền động khí nén 1481
Hydrostatic power drive Truyền động thuỷ tĩnh 1482
Hydrodynamic power
drive Truyền động thuỷ động lực 1483Positive-displacement
Impeller-type pump Máy bơm kiểu cánh quạt 1485
Hydraulic actuator Bộ dẫn động thuỷ lực 1486
Hydraulic motor Động cơ thuỷ lực 1495
Gear-type hydraulic motor Động cơ thuỷ lực kiểu bánh răng 1506
Rotary abutment Bơm khơng tuyến quay 1507
Rotary abutment motor Động cơ khơng tuyến quay 1508
Screw motor Động cơ kiểu trục vít 1510
Vane motor Động cơ kiểu cánh quạt 1512
Axialopiston pump Bơm piston trục 1513
Axia-piston motor Động cơ kiểu piston trục 1514
Radial-piston pump Bơm pittong kính 1515
Radial-piston motor Động cơ piston kính 1516
Hydraulic cylinder Xy lanh thuỷ lực 1517
Pneumatic cylinder Xy lanh khí nén 1518
Single-acting cylinder Xy lanh tác động đơn 1521
Double-acting cylinder Xy lanh tác động kép 1522
Head end of cylinder Đầu cuối của xy lanh 1523
Rod end of cylinder Đầu cần của xy lanh 1524
Trang 25Plunger cylinder Xy lanh cần đẩy 1525
Telescoping cylinder Xy lanh tác động xa 1526
Diaphragm actuator Bộ kích thích kiểu màng 1527
Limited rotary hydraulic
motor Động cơ thuỷ lực quay hạn chế 1528Vane-type limited rotary
hydraulic motor Động cơ thuỷ lực kiểu cánh quạt quay hạn chế 1529
Piston-type limited rotary
motor Động cơ quay hạn chế kiểu piston 1530Hydraulic transformer Bộ thay đổi áp suất thuỷ lực 1531
Hydraulic control valve Van kiểm soát thuỷ lực 1532
Pressure control valve Van kiểm soát áp suất 1536
Pressure reducing valve Van giảm áp 1539
Check valve Van đóng, van kiểm tra 1540
Hydraulic accumulator Bình trữ thuỷ lực 1547
Cross-over ( saddle) ống vòng yên ngựa 1559
Threaded bushing ống lót có ren 1562
Union nipple Đai ốc nối liên kết 1564
Trang 26Ball oiler Bơm dầu kiểu bi 1568
Drip-feed lubrication Bôi trơn kiểu nhỏ giọt 1571
Needle-vave drip-feed oiler Bơm đầu nhỏ giọt van kim 1572
Wick lubrication Sự bôi trơn bằng tim ( bấc) 1573
Wick-feed oiler Sự bôi trơn bằng sợi bấc 1574
Bath lubrication Sự bôi trơn với thùng chứa 1576
Splash lubrication Sự bôi trơn bằng văng toé 1578
Forced circulation
lubrication Sự bôi trơn tuần hoàn cỡng bức 1580Lubrication pump Thiết bị dầu bôi trơn 1581
Oil distributor Bộ phân phối dầu 1583
Lubrication point Điểm bôi trơn 1585
Oil feed adjustment Điều chỉnh cung cấp dầu 1586
Splash lubrication Sự bôi trơn kiểu phun sơng 1587
Industrial oil Dầu nhớt công nghiệp 1593
Oil addtive Chất phụ gia cho dầu bôi trơn 1594
Lime-soap grease Mỡ xà bông Canxi 1597
Sodium-soap grease Mỡ xà bông Natri 1598
Penetration number Chỉ số thấm ( thâm nhập) 1599
Non-contact seal Bịt kín không tiếp xúc 1602
Groove seal Bịt kín kiểu rãnh 1603
Laby-rinth seal Bịt kín kiểu đờng phức tạp 1604