Thi Miệng Thi HKI HKII CNMiệng Họ và tên.
Trang 1GV: Lớp: Môn: 39
Nữ TT
Miệng Miệng
Học kì I
Họ và tên
BẢNG ĐIỂM CÁ NHÂN
Năm học:
1 tiết
15 phút
Trang 2Thi Miệng Thi HKI HKII CN
Miệng
Họ và tên
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
TL
A đến 10.0Giỏi 8.0 đến10 SL
B đến 7.9 Khá 6.5 đến7.9 TL
C đến 6.4 TB 5.0 đến6.4
D đến 4.9 Yếu 3.5 đến4.9
E đến 3.4 Kém 0.0 đến3.4
20.5%
C
Trên TB
D
GVBM
TCộng
ĐIỂM THI HỌC KÌ
8 53.8%
6 64.1%
25 20.5%
TB
Yếu
7.7%
TL
Điểm thi
A B
15.4%
39
Kém Tổng
Giỏi
TCộng
HKII
Nữ
CẢ NĂM
TCộng
TRẦN VĂN HIỂN
Khá
66.7%
HKI
TL 5.1%
Kỳ anh, ngày 22 tháng 12 năm 2011
BẢNG THỐNG KÊ KẾT QUẢ HỌC TẬP
0.0
QĐ điểm thi QĐ xếp loại
8.0 6.5 5.0 3.5
Trang 3Thi Miệng Thi HKI HKII CN
Miệng
Họ và tên