Thi Miệng 15 phút 1 tiết Thi HKI HKII CNMiệng Họ và tên.
Trang 1GV: Lớp: Môn: 42
23 D¦¥NG HOµNG PHóC
1 tiết
15 phút
BẢNG ĐIỂM CÁ NHÂN
Năm học:
TT
Miệng Miệng
Học kì I
Họ và tên
Nữ
Trang 2Thi Miệng 15 phút 1 tiết Thi HKI HKII CN
Miệng
Họ và tên
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
TL
A đến 10.0Giỏi 8.0 đến10 SL
B đến 7.9 Khá 6.5 đến7.9 TL
C đến 6.4 TB 5.0 đến6.4
D đến 4.9 Yếu 3.5 đến4.9
E 0.0 đến 3.4 Kém 0.0 đến3.4
QĐ điểm thi QĐ xếp loại
8.0 6.5 5.0 3.5
Kỳ anh, ngày 22 tháng 12 năm 2011
BẢNG THỐNG KÊ KẾT QUẢ HỌC TẬP
Khá
35.9%
HKI
TL 2.6%
TRẦN VĂN HIỂN
TCộng
HKII
Nữ
CẢ NĂM
TCộng
Giỏi
Kém Tổng
2.6%
1 56.4%
39
5.1%
TL
Điểm thi
A B
28.2%
22 41.0%
16
TB
Yếu
HKI
TCộng
ĐIỂM THI HỌC KÌ
C
Trên TB
D
GVBM
HKII
38.5%
Trang 3Thi Miệng 15 phút 1 tiết Thi HKI HKII CN
Miệng
Họ và tên