ĐTB Thi
1 Tiết Phút
g Tên
Họ và tên lót
STT
8.7 9.5
8.5 8.0 9.0 8 Anh
Nguyễn Thế
1
5.2 5.0
5.0 6.0 5.0 5 Cầm
Đạo Thành
2
5.9 5.5
6.0 7.0 6.0 5 Cháo
Đạo Thị
3
7.4 8.5
6.0 8.0 8.0 5 Dĩ
Trần Bá
4
9.2 9.8
7.5 9.0 10.0 10 Dũng
Nguyễn Tiến
5
6.0 4.8
5.0 9.0 10.0 2 Đức
Vũ Đình
6
6.7 6.5
6.0 8.0 8.0 5 Hiên
Hứa Thị Sông
7
7.5 7.5
7.5 8.0 7.0 7 Hiền
Nguyễn Văn
8
6.2 4.8
6.0 8.0 8.0 5 Hoàn
Thành Ngọc
9
6.2 6.3
4.5 9.0 7.0 3 Hùng
Cao Thanh
10
6.0 5.8
6.0 7.0 8.0 3 Huy
Nông Văn
11
8.3 7.5
6.5 10.0 9.0 10 Kiều
Trần Thị Thanh
12
Kỷ Mang Thị
13
9.1 8.3
9.0 10.0 9.0 10 Linh
Phạm Thị Kim
14
9.0 9.0
10.0 8.0 9.0 9 Linh
Phạm Thị Mỹ
15
8.2 8.5
6.5 9.0 10.0 7 Nam
Lộ Trung
16
5.8 5.5
5.0 7.0 7.0 5 Nhi
Lê Thị Tuyết
17
8.0 8.0
6.5 10.0 10.0 5 Nhi
Hứa Thị
18
7.7 8.5
5.5 8.0 8.0 9 Như
Võ Ánh
19
8.2 8.0
8.0 8.0 9.0 9 Phong
Nguyễn Tuấn
20
6.4 5.0
4.0 9.0 8.0 9 Phụng
Lê Văn
21
9.3 9.3
8.5 10.0 10.0 9 Phương
Lê Thị Hồng
22
7.1 6.5
6.5 8.0 9.0 6 Sơn
Nguyễn Văn
23
8.3 8.5
7.5 9.0 9.0 7 Thanh
Trần Thị Thanh
24
5.1 5.0
4.5 7.0 6.0 2 Thành
Nguyễn Văn
25
7.0 7.8
5.0 8.0 8.0 6 Thạnh
Não Thị
26
8.3 8.3
6.5 9.0 9.0 10 Thi
Nguyễn Thị Kim
27
7.2 6.5
5.5 9.0 10.0 6 Thện
Đạo Thị Thanh
28
7.4 8.0
6.0 9.0 9.0 4 Thu
Đạo Thị Thiên
29
9.8 9.3
10.0 10.0 10.0 10 Trang
Bùi Hiền
30
5.3 4.0
5.5 8.0 9.0 0 Vinh
Nguyễn Tấn
31
7.6 7.5
7.5 7.0 7.0 10 Vy
Nguyễn Thị Tường
32
Ninh Thuận, ngày 21 tháng 12 năm 2011
Người Lập
Giáo Viên
Trang 2ĐTB Thi
1 Tiết Phút
g Tên
Họ và tên lót
STT
9.1 10.0
8.5 9.0 9.0 8 Anh
Đặng Hoàng Lâm
1
8.4 9.0
7.5 9.0 9.0 7 Chấn
Thành Thanh
2
4.0 4.0
3.0 5.0 5.0 3 Du
Đạo Thị Kim
3
8.6 7.0
8.0 10.0 10.0 10 Duyên
Lê Thị
4
8.6 9.5
8.0 9.0 7.0 8 Duyên
Phạm Thị Mỹ
5
9.7 9.8
9.0 10.0 10.0 10 Hải
Nguyễn Thị Đức
6
6.9 7.3
6.0 8.0 9.0 3 Hiền
Nguyễn Thị Thanh
7
6.5 5.5
5.0 9.0 7.0 7 Hiệp
Nguyễn Thị
8
6.4 7.5
5.5 8.0 8.0 0 Hiệu
Phạm Xuân
9
8.4 8.0
7.5 10.0 10.0 7 Hoá
Hứa Thị Thanh
10
10.0 10.0
10.0 10.0 10.0 10 Khánh
Nguyễn Thị Kim
11
5.6 5.5
6.0 7.0 3.0 5 Khởi
Kiều Thanh
12
6.1 7.0
5.5 6.0 5.0 6 Lan
Đạo Thị Thanh
13
7.4 6.3
9.0 8.0 9.0 5 Linh
Huỳnh Vũ
14
7.2 7.5
6.5 8.0 6.0 7 Loan
Phạm Thị Mỹ
15
4.8 3.3
5.0 8.0 7.0 0 Nam
Đạo Văn
16
4.7 4.3
5.5 6.0 6.0 0 Nhân
Nguyễn Đức
17
6.4 5.0
6.0 7.0 9.0 8 Nhung
Nguyễn Thị
18
8.7 9.3
7.0 9.0 9.0 9 Oanh
Đạo Nữ Hoàng
19
6.8 7.3
5.5 9.0 7.0 3 Phú
Lê Ngọc
20
8.4 8.3
7.5 10.0 9.0 7 Phúc
Nguyễn Chí
21
7.3 7.5
4.5 8.0 10.0 8 Phương Nguyễn Thị Thuỳ
22
5.8 4.5
5.5 8.0 6.0 6 Quy
Phùng Khắc
23
9.1 9.5
8.0 9.0 10.0 9 Sâm
Thái Thị
24
5.0 4.0
4.5 8.0 8.0 0 Thông
Thành Minh
25
6.4 5.3
6.5 8.0 7.0 6 Thu
Thành Thị
26
10.0 10.0
10.0 10.0 10.0 10 Thư
Nguyễn Lê Minh
27
8.3 8.3
7.5 8.0 9.0 10 Thuy
Châu Ý
28
4.8 1.8
6.5 9.0 7.0 0 Tiến
Nguyễn Văn
29
8.3 8.5
7.0 9.0 8.0 9 Tiên
Nguyễn Hoàng Mỹ
30
7.8 8.0
7.5 9.0 7.0 6 Trang
Trương Thị Diệu
31
9.4 10.0
9.5 9.0 9.0 9 Trâm
Phạm Thị Thuý
32
5.3 4.5
5.5 6.0 6.0 5 Trinh
Câu Thị
33
7.8 8.3
6.0 10.0 8.0 5 Trinh
Nguyễn Mai Tú
34
Trang 3ĐTB Thi
1 Tiết Phút
g Tên
Họ và tên lót
STT
5.4 6.5
5.5 6.0 3.0 3 Ánh
Thập Thị Kim
1
6.9 8.0
4.5 8.0 7.0 6 Chiến
Lữ Thanh
2
7.3 7.0
6.5 7.0 9.0 9 Dung
Bùi Thị Thuỳ
3
6.7 7.0
5.5 7.0 9.0 5 Dương Thuận Văn
4
7.9 8.5
6.5 8.0 9.0 8 Đông
Nguyễn Thị
5
7.9 8.5
7.0 8.0 10.0 6 Hiền
Nguyễn Thị Dịu
6
9.7 10.0
9.0 10.0 9.0 10 Hoa
Lê Thị Kim
7
7.3 7.3
7.0 9.0 8.0 4 Hoà
Đạo Duy
8
7.2 7.3
7.5 7.0 7.0 7 Hồng
Phạm Thị Hoa
9
7.7 8.5
5.0 9.0 9.0 7 Huy
Đặng Văn
10
7.2 7.3
6.5 8.0 8.0 6 Hường Trần Thị Lệ
11
6.4 7.5
4.0 8.0 8.0 3 Liên
Nguyễn Thị Kim
12
8.0 6.8
8.0 9.0 9.0 9 Liên
Thành Thị Kim
13
9.7 10.0
9.5 9.0 10.0 10 Linh
Phạm Thị Hồng
14
8.7 9.8
6.0 9.0 9.0 10 Nhân
Nguyễn Tài
15
7.1 6.3
7.0 8.0 8.0 7 Nhi
Mang Thị
16
7.0 8.0
6.5 7.0 7.0 5 Oanh
Đạo Thị Kim
17
7.8 8.0
6.0 8.0 8.0 10 Ở
Thập Thị
18
7.1 6.0
5.5 10.0 10.0 5 Phong
Trần Ngọc
19
7.8 7.5
6.0 9.0 9.0 9 Phương Lương Khang Đình
20
6.2 7.5
4.0 8.0 6.0 3 Quy
Nguyễn Thị Tú
21
7.9 8.3
7.5 8.0 9.0 6 Quyên
Nguyễn Đào Thanh
22
9.2 9.0
10.0 10.0 9.0 7 Quỳnh
Nguyễn Ngọc Thu
23
9.1 10.0
7.0 9.0 10.0 10 Sinh
Lê Tiến
24
7.2 8.0
7.0 8.0 5.0 6 Tiên
Hán Thị Cẩm
25
6.0 4.8
6.0 9.0 7.0 3 Tiến
Nguyễn Minh
26
6.2 5.5
5.5 7.0 7.0 7 Tín
Kiều Ngọc
27
8.4 9.5
6.0 9.0 10.0 7 Trang
Lữ Thị Thu
28
9.7 10.0
9.5 9.0 10.0 10 Trâm
Nguyễn Hoàng Ngọc
29
7.5 7.8
4.5 10.0 9.0 6 Trâm
Nguyễn Thị Bích
30
5.9 4.0
5.5 8.0 8.0 6 Tú
Thập Thanh
31
7.8 8.0
5.5 9.0 10.0 7 Tuyết
Đạo Thị Hồng
32
7.5 7.5
5.5 9.0 9.0 7 Vinh
Phạm Ngọc
33
6.5 6.3
5.0 8.0 8.0 6 Vy
Mang Thị
34
Ninh Thuận, ngày 21 tháng 12 năm 2011
Người Lập
Giáo Viên
Trang 4ĐTB Thi
1 Tiết Phút
g Tên
Họ và tên lót
STT
6.9 7.0
5.5 8.0 9.0 5 Anh
Đạo Đức
1
7.3 7.3
6.5 8.0 8.0 7 Ánh
Đạo Thị Ngọc
2
5.1 3.5
6.0 8.0 7.0 0 Đức
Kiều Đạo
3
7.8 6.8
6.0 9.0 10.0 10 Hạnh
Đạo Thị Mỹ
4
8.6 8.0
8.0 9.0 10.0 9 Hân
Nguyễn Ngọc
5
Hiền Nguyễn Thu
6
8.4 7.8
7.5 10.0 8.0 9 Hiệp
Nguyễn Văn
7
6.0 5.8
4.0 8.0 6.0 7 Hồng
Thành Thị Thuý
8
7.3 6.5
6.5 10.0 10.0 3 Huệ
Hán Thị
9
7.4 6.0
5.5 10.0 9.0 9 Huy
Lê Minh
10
8.7 9.5
6.5 9.0 9.0 10 Huyền
Nguyễn Thanh
11
7.2 6.8
7.5 8.0 7.0 6 Loan
Câu Thị
12
7.8 9.0
7.0 8.0 7.0 6 Loan
Đạo Thị Mỹ
13
6.7 7.3
4.5 8.0 8.0 5 Lộc
Nguyễn Đình
14
9.6 10.0
9.0 9.0 10.0 10 Ly
Trần Thị Lưu
15
9.4 10.0
9.0 10.0 9.0 8 Mai
Trần Thị Chi
16
9.3 10.0
9.0 9.0 8.0 10 My
Đinh Thị Hồng
17
5.3 5.0
5.5 7.0 6.0 2 Ngọc
Võ Thị Kim
18
8.1 7.3
7.5 9.0 9.0 9 Nguyệt Nguyễn Thị Như
19
8.3 7.3
8.0 9.0 9.0 10 Ni
Nguyễn Thị Hằng
20
6.8 6.0
6.0 9.0 9.0 4 Phong
Đạo Thanh
21
6.9 8.3
6.0 6.0 7.0 6 Quân
Nguyễn Nhật
22
9.3 8.8
8.5 10.0 10.0 10 Quy
Lê Thị Khánh
23
7.9 8.0
7.0 9.0 9.0 6 Sơn
Dương Thành
24
8.5 8.8
6.5 10.0 9.0 8 Sương Hứa Thị Thu
25
9.1 8.0
9.0 10.0 10.0 10 Tài
Võ Đăng
26
8.0 7.8
6.5 9.0 9.0 9 Tâm
Trần Thị Linh
27
9.4 9.3
8.5 10.0 10.0 10 Thanh
Lữ Thị Phương
28
8.3 8.5
8.5 9.0 5.0 9 Thịnh
Nguyễn Hữu
29
7.7 8.0
6.0 9.0 9.0 6 Thư
Trần Minh
30
5.3 3.5
6.0 7.0 8.0 3 Toàn
Đạo Nguyễn Anh
31
7.2 7.0
7.5 8.0 8.0 5 Trim
Đạo Thị Mỹ
32
8.2 8.3
7.5 9.0 8.0 8 Trinh
Trần Thị Lan
33
8.6 9.5
6.5 9.0 9.0 9 Trung
Đinh Tấn
34
5.9 5.5
5.0 8.0 9.0 2 Tuấn
Châu Văn
35
Trang 5ĐTB Thi
1 Tiết Phút
g Tên
Họ và tên lót
STT
9.6 9.0
9.5 10.0 10.0 10 Anh
Phan Thị Kim
1
7.7 8.0
8.0 7.0 8.0 7 Bảo
Trần Bảo
2
6.5 6.8
6.0 8.0 7.0 3 Bình
Đạo Quân
3
5.9 4.8
5.5 9.0 9.0 1 Đức
Trần Huỳnh
4
9.4 9.0
10.0 9.0 10.0 10 Hà
Nguyễn Lương Thanh
5
7.7 8.0
7.5 7.0 8.0 8 Hằng
Trần Thị Thuý
6
6.2 4.5
6.5 9.0 6.0 5 Hạnh
Đạo Thị Mỹ
7
7.3 7.5
6.5 7.0 8.0 8 Hoà
Đạo Thị
8
5.7 5.8
6.0 7.0 8.0 0 Huy
Hán Văn
9
6.6 7.0
6.0 7.0 7.0 5 Huy
Nguyễn Thành
10
7.8 7.3
7.0 8.0 8.0 10 Hương
Phạm Thị Diễm
11
9.0 9.0 Lan
Nguyễn Võ Thuỳ
12
9.9 10.0
9.5 10.0 10.0 10 Linh
Nguyễn Nhật
13
8.0 7.8
7.5 10.0 9.0 5 Linh
Nguyễn Thị Ngọc
14
5.0 3.0
6.5 8.0 7.0 0 Luyện
Đạo Văn
15
6.1 5.3
6.0 6.0 8.0 7 Mai
Đạo Thị Chi
16
5.9 4.0
6.0 9.0 10.0 1 Minh
Nguyễn Thanh
17
8.3 7.8
7.5 9.0 9.0 9 Ngân
Lê Thị Phương
18
7.6 7.8
5.5 9.0 8.0 8 Ngọc
Trần Thị Tú
19
6.8 8.0
7.0 5.0 8.0 5 Nguyệt Trần Thị Như
20
8.5 8.5
9.0 8.0 8.0 9 Nhi
Văn Thị Kim
21
2.2 3.0
4.0 1.0 0.0 1 Phước
Cao Ngọc
22
5.2 4.5
4.5 6.0 6.0 6 Phương Thành Thị Kim
23
8.3 9.0
7.5 10.0 9.0 4 Tâm
Hứa Thành
24
8.1 7.0
8.5 9.0 9.0 8 Tân
Thành
25
8.8 7.8
8.5 10.0 10.0 9 Thảo
Nguyễn Thị Thu
26
5.9 3.8
7.5 9.0 9.0 0 Thiên
Nguyễn Văn
27
5.4 5.0
7.5 6.0 7.0 0 Toàn
Diệp Tứ
28
7.4 7.8
8.0 7.0 9.0 4 Toàn
Võ Ngọc
29
6.6 6.5
6.0 8.0 8.0 4 Tôn
Châu Duy
30
8.4 9.3
6.5 9.0 8.0 9 Trâm
Trần Thị Ngọc
31
6.3 6.3
5.5 7.0 7.0 6 Tư
Thành Thị Bé
32
5.8 4.0
4.5 8.0 8.0 7 Vân
Ngô Thị
33
6.5 7.5
4.0 7.0 9.0 5 Vy
Võ Nguyễn Ngọc
34
Ninh Thuận, ngày 21 tháng 12 năm 2011
Người Lập
Giáo Viên
Trang 6ĐTB Thi
1 Tiết Phút
g Tên
Họ và tên lót
STT
7.0 6.0
8.0 7.0 8.0 7 Ảnh
Đạo Văn
1
6.1 5.3
6.5 7.0 8.0 4 Bảo
Hồ Quốc
2
8.3 8.5
8.0 8.0 10.0 7 Bích
Hồ Thị Ngọc
3
5.6 4.5
6.5 6.0 6.0 6 Bình
Đạo Văn
4
7.1 7.3
5.0 9.0 9.0 5 Dung
Phạm Thị Ngọc
5
8.6 9.8
8.0 9.0 9.0 5 Dung
Phạm Thị
6
6.0 5.8
5.5 6.0 9.0 5 Đức
Phan Huy
7
8.2 6.0
9.0 10.0 10.0 8 Hậu
Thành Trung
8
6.0 5.3
5.0 7.0 7.0 7 Hiếu
Đạo Thị Ngọc
9
5.8 4.5
6.0 8.0 7.0 4 Hoàng
Nguyễn Nhật
10
5.6 5.0
6.5 6.0 5.0 5 Ka
Đạo Ru
11
5.1 4.0
5.5 7.0 5.0 4 Khương
Đỗ Tấn
12
8.4 9.3
7.5 8.0 9.0 8 Lân
Đặng Thị Mỹ
13
7.9 8.5
8.5 7.0 8.0 7 Linh
Hồ Thị Mỹ
14
6.2 4.8
4.0 10.0 8.0 5 Lý
Thập Văn
15
6.8 6.8
5.5 7.0 9.0 7 Mão
Đạo Đại
16
6.4 5.8
6.0 8.0 7.0 5 Minh
Thành Văn
17
7.9 7.3
7.5 8.0 8.0 10 My
Nguyễn Thị Kiều
18
6.4 4.8
8.0 7.0 8.0 5 Phong
Võ Thanh
19
8.1 8.0
7.5 8.0 9.0 9 Phú
Nguyễn Thanh Hoàng
20
9.8 10.0
9.0 10.0 10.0 10 Quy
Trần Lê
21
8.7 7.8
7.5 10.0 10.0 10 Sơn
Phạm Hồng
22
7.5 5.3
9.0 10.0 9.0 5 Tài
Phạm Nhân
23
8.1 9.0
5.5 8.0 9.0 10 Thu
Đạo Thị Ái
24
8.8 9.5
8.0 8.0 9.0 10 Thư
Lê Thị Ngọc
25
8.1 9.0
8.0 7.0 10.0 6 Tiến
Lê Văn
26
8.4 8.5
8.0 9.0 10.0 6 Tùng
Tạ Xuân
27
7.8 6.8
8.0 8.0 9.0 9 Vinh
Đạo Quang
28
8.2 7.8
7.5 9.0 8.0 9 Yến
Lâm Tiểu
29
7.9 7.8
7.5 8.0 9.0 8 Vĩnh
Đạo Văn
30
8.3 8.3
8.5 8.0 8.0 9 Vũ
Nguyễn Hoàng
31
7.8 6.3
9.0 9.0 9.0 6 Xuân
Nguyễn Đình
32
Chí Thành Quốc
33
Trung Phạm Ngọc
34