Sở GD và ĐT Đồng Tháp
Số
Toán Lý Hóa Sinh Tin Văn Sử Địa
N.Ngữ GDCD KTNN Thể
ĐTB XLHL Hạng ĐHK XLHK CP KP DHTĐ HS
Họ và tên
1 Lê Thị Trúc An X 7.9 9.5 9.4 7.5 9.8 7.3 9.5 10 9.0 9.5 10 7.0 8.8 K 22
2 Nguyễn Hoàng Anh 9.3 8.0 8.6 7.2 9.8 7.5 8.2 9.8 7.0 9.3 9.0 8.7 8.5 G 14
3 Nguyễn Mộng Cầm X 6.3 5.0 5.9 6.6 9.5 6.8 8.8 8.3 10 9.3 8.0 7.3 7.2 K 42
4 Nguyễn Quốc Cường 8.5 7.0 7.1 6.6 9.8 6.0 8.5 9.3 10 10 10 10 8.3 K 24
5 Đặng Thị Diệu X 9.7 10 8.8 8.1 10 7.0 8.3 10 9.0 10 10 10 9.2 G 2
6 Nguyễn Việt Dương 9.3 10 9.2 7.1 10 7.0 8.8 10 9.0 9.5 10 10 9.1 G 4
7 Võ Nguyễn Tuyết Đoan X 8.9 7.0 9.1 7.7 10 6.8 8.2 9.5 10 10 10 9.7 8.7 G 10
8 Nguyễn Thị Ngọc Hà X 5.9 8.0 5.8 6.9 9.0 6.7 7.0 9.0 8.0 9.8 9.0 9.0 7.5 K 41
9 Nguyễn Thị Ngọc Hân X 7.2 8.0 7.0 7.5 10 7.8 8.5 9.8 9.0 10 10 8.7 8.3 K 24
10 Nguyễn Thanh Huy 7.8 9.0 7.9 6.9 9.8 6.3 8.5 9.3 9.0 8.9 10 8.7 8.4 K 23
11 Nguyễn Thị Thu Huyền X 8.1 6.0 8.8 7.9 9.5 6.3 8.9 10 8.5 9.5 10 7.7 8.3 K 24
12 Nguyễn Thị Kim Hương X 8.3 7.0 7.6 7.2 10 7.0 9.0 10 8.0 9.5 10 9.7 8.3 G 17
13 Bùi Thị Ngọc Lan X 7.3 5.0 8.4 8.0 9.7 6.5 7.5 9.5 10 9.5 9.0 10 8.1 K 32
14 Nguyễn Hồng Liên X 7.9 7.0 7.9 6.6 8.0 7.3 6.8 8.0 10 7.5 10 9.0 7.8 K 37
15 Nguyễn Thùy Linh X 7.0 6.0 7.7 7.1 9.8 6.0 8.3 9.8 8.5 8.5 10 7.7 7.8 K 37
16 Nguyễn Minh Luân 8.0 9.0 6.4 6.3 9.0 6.5 7.5 10 8.0 7.0 9.0 7.0 7.7 K 39
17 Võ Thị Trúc Ly X 8.5 7.0 9.4 7.8 9.8 8.0 8.2 9.8 7.0 9.5 10 9.0 8.5 G 14
18 Võ Thị Cẩm Mi X 7.7 5.5 7.9 6.9 8.3 6.7 8.3 9.8 8.0 9.5 10 7.0 7.7 K 39
19 Nguyễn Ngọc Mơ X 8.4 8.5 8.5 7.2 9.8 7.5 7.8 9.2 10 10 10 10 8.7 G 10
20 Trần Trọng Nhân 9.0 7.0 9.2 7.2 9.8 7.0 8.3 9.8 8.0 10 9.0 7.7 8.4 G 16
21 Đinh Thị Yến Nhi X 8.2 6.5 6.6 6.8 9.9 6.8 8.0 9.3 9.0 10 10 10 8.1 G 20
22 Nguyễn Thị Huỳnh Nhi X 5.7 4.5 5.6 7.3 10 6.0 7.0 9.8 10 9.8 10 9.0 7.4 TB 43
23 Trần Thị Yến Nhi X 8.0 7.0 9.0 8.3 9.7 6.7 7.8 9.8 9.5 9.8 10 10 8.6 G 12
24 Võ Huỳnh Nhi X 8.4 6.3 8.5 6.5 10 7.3 7.0 9.8 9.5 9.5 10 10 8.3 K 24
25 Nguyễn Thị Huỳnh Như X 9.0 7.0 8.5 7.3 9.8 6.5 8.3 10 9.0 9.8 10 10 8.6 G 12
26 Nguyễn Lê Hoàng Phi 8.0 5.0 7.1 6.6 9.3 7.0 9.3 9.3 8.5 10 9.5 9.3 7.9 K 35
27 Phan Hửu Phước 8.9 5.5 8.4 7.4 9.8 7.0 8.0 9.7 9.5 9.7 10 9.0 8.3 K 24
28 Tiêu Thanh Sơn 8.9 10 9.4 9.3 10 6.7 8.7 8.3 10 9.3 10 10 9.3 G 1
29 Trần Nhựt Tân 8.7 7.0 7.2 6.5 9.3 7.3 7.0 8.5 10 10 10 8.0 8.1 G 20
30 Lê Thị Vân Thanh X 9.4 8.0 9.1 7.7 10 7.3 8.8 10 10 10 9.7 7.0 8.8 G 8
31 Trần Minh Thiện 7.3 10 6.7 7.1 8.3 6.0 8.3 9.7 9.0 8.7 9.0 9.7 8.2 K 31
32 Nguyễn Thị Kim Thùy X 8.5 5.0 9.3 7.5 9.8 6.3 7.8 9.3 9.5 9.8 10 9.0 8.3 K 24
33 Lê Thị Cẩm Tiên X 9.2 8.0 8.4 8.3 9.8 6.8 8.8 10 9.0 10 10 9.0 8.8 G 8
34 Võ Ngọc Á Tiên X 9.9 8.0 8.8 8.5 10 8.0 8.5 10 9.5 10 10 10 9.2 G 2
35 Đặng Thu Trang X 9.2 7.0 9.4 8.7 10 7.3 8.8 10 10 10 10 7.0 8.9 G 6
36 Phạm Thị Kim Trầm X 6.6 9.0 8.6 6.7 9.2 6.3 8.3 9.0 9.0 9.5 10 9.0 8.3 K 24
37 Võ Lê Anh Trung 7.5 6.0 7.6 7.4 9.0 6.3 8.5 9.5 10 10 9.0 9.0 8.0 K 34
38 Nguyễn Thị Thanh Trúc X 8.3 8.0 8.3 6.7 10 7.0 8.8 9.8 9.5 8.5 9.5 7.0 8.3 G 17
39 Lê Tường Vi X 7.5 7.0 8.5 7.5 10 6.5 9.0 10 7.0 9.5 10 7.0 8.1 K 32
40 Phan Tường Vi X 9.6 7.5 9.4 8.6 9.8 7.3 9.0 10 9.5 9.8 9.0 7.0 8.9 G 6
41 Nguyễn Đại Việt 8.7 7.0 7.7 6.9 10 6.7 8.5 9.5 7.0 9.8 10 9.0 8.2 G 19
42 Vũ Lê Lâm Vĩ 7.0 5.0 8.5 7.3 9.8 6.3 8.3 9.5 9.5 9.7 9.0 9.0 7.9 K 35
43 Phạm Thiên Vũ 8.6 10 8.9 7.8 9.8 8.0 8.5 9.9 7.5 9.3 10 10 9.0 G 5
Số HS có điểm từng môn >= 5.0
Tỉ lệ
100% 97.67% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100%
Toán Lý Hóa Sinh Tin Văn Sử Địa N.Ngữ GDCD KTNN Thể dục
Trung bình 3 11 4 1 10
Kém
Bình quân lớp 8.2 7.3 8.1 7.4 9.6 6.9 8.3 9.6 9 9.5 9.7 8.8
Bình quân khối 5.7 6.9 5.7 6.8 7.3 5.6 6.8 7.3 6.1 7.7 8.9 7.8
>=8 6.5-<8 5-<6.5 3.5-<5 <3.5 Giỏi Khá TB Yếu Kém Tốt Khá TB Yếu Giỏi Tiên tiến
79.07% 20.93% 0% 0% 0% 48.84% 48.84% 2.33% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0%
Huyện Cao Lãnh, ngày 6 tháng 11 năm 2011
Hiệu trưởng
Nguyễn Minh Tâm
Trang 1
©Prosoft.com.vn