Công ty chúng tôi chuyên cung cấp các sản phẩm UV chất lượng cao giá tốt nhất hiện nay Báo giá mực UB tobo, mực nước, mực dầu, nước rửa lô UV chính hãng giá tốt nhất hiện nay 0976 249 627 Ms Loan Nhận đặt hàng số lượng lớn giao hàng toàn quốc
Trang 1Các sản phẩm bổ trợ mực cao su (mực nước)
补助产品胶浆
STT
编号
Tên sản phẩm 产品名称
Báo giá
报价
Quy cách 包装规格
1 Mực trắng quảng cáo
广告白浆
45.000d/kg 37.000d/kg
1kg/ hộp 25kg/thùng
2
Mực cao su trắng 1500
1500 白胶浆 85.000d/kg
5kg/ thùng 25kg/thùng Mực cao su trong 1500C
1500C 透明胶浆 85.000d/kg
5kg/ thùng 20kg/thùng
3
Mực in nilon chống thấm trắng 209
209 防水尼龙白浆 192.000d/kg
1kg/hộp
Có tăng bám Mực in nilon chống thấm trong 209
209 防水尼龙透明浆 192.000d/kg
1kg/hộp
Có tăng bám
4 Mực cao su trắng đàn hồi bóng cao
高光高弹白浆 165.000d/kg 1kg/hộp
5 Mực cao su trong đàn hồi bóng cao
高光高弹透明浆 165.000d/kg 1kg/hộp
6 Mực cao su trắng LYCRA 318
318莱卡白浆 192.000d/kg 1kg/hộp
7 Mực cao su trong LYCRA 318
8 Mực in vải không dệt 9977
9977 无纺布浆 120.000d/kg 25kg/thùng
9
TOBO- Mực cao su trắng in vải bò không ép
nhiệt
TOBO-免烫牛存洗水白胶浆
220.000 vnd/kg 25kg /thùng
TOBO- Mực cao su trong in vải bò không ép
nhiệt
TOBO-免烫牛存洗水透明胶浆
220.000 vnd/kg 25kg /thùng
10 Mực in vải không dệt 1400 A trong
1400 trong
75.000 vnd/kg 60.000 vnd/kg
11 Trợ chất nhũ hóa
12 Mực siêu trắng 1600A
13 Keo ép nhũ 304
14 Bóng nước 835A
Trang 215 Mực nổi 209
16 Mực in nhũ kim tuyến A832
1kg/hộp; 25kg/thung
17 Dung môi bóng cho mực cao su
亮光稀释剂 100.000d/kg 1kg/hộp
18 Tăng bám 209
209 常温粘合剂 60.000d/kg 1kg/hộp
19
Keo dán bàn siêu dính (chịu nước)
水性台版胶 92.000 vnd/kg 1kg/hộp Keo dán bàn siêu dính (chịu dầu)
油性台版胶 128.000 vnd/kg 1kg/hộp
20 Hồ PTP
PTP 增调剂 145.000d/kg 1kg/hộp
21
Mực giả Foil bạc
防烫银 300.000d/kg 1kg/hộp Mực giả Foil vàng
防烫金 300.000d/kg 1kg/hộp
22 Mực lót
打底浆 175.000d/kg 1kg/hộp
23 Trợ chất nổi mực hệ dầu 300
300 油墨加厚剂
24 Trợ chất nổi mực hệ nước 200
200 水性浆料加厚剂
25 Trợ chất in mực cao su NA-001 1.000.000 vnd 1kg/hộp
26 TOBO- Dung dịch tăng bám màu
TOBO- 固色稀释剂 140.000 vnd/kg 1kg/hộp
27
Mực gốc (Màu cơ bản)( vàng, đỏ cờ, xanh lam,
xanh lục, đen)
四色中
140.000 vnd/kg 1kg/hộp
Các loại Bột
灰、白 色反光粉
720.000/kg 100.000 vnd/g
1kg 100g
1kg
Trang 332 Bột nhũ vàng ánh xanh, đỏ 250 mắt (Đức)
银粉 250 目
460.000 đ/kg 100.000d/g
25kg/thùng
C-V
3.000.000/bộ 2.000.000/bộ
3.500.000 /bộ
Thiết bị thủ công
39 Bàn in tay nhỏ
小型手印台 900.000d/c 25x30cm
40 Bàn in tay trung
中型手印台 1.800.000d/c 30x40cm
41 Bàn in tay to
大型手印台 2.400.000d/c 45x60cm
42 Căng lưới thủ công
手工拉网
850.000/cái 1.500.000 /cái
Đầu kẹp 30 cm Đầu kẹp 60 cm
44 Kẹp lưới
45 Kẹp đồng
46 Kẹp bướm
47 Đồng hồ căng lực căng
48 Phim chụp
菲林
A3: 10.000 A4: 5.000 Tờ A3,A4
49 Máng lên keo
50 Súng phun
喷水枪 1.000.000d/chiếc
Dao gạt 胶刮
Trang 451 Dao gạt chiu dầu (màu trà) cán gỗ
TOBO-耐油刮刀 (木刮) 280.000/ m 1m
52 Dao gạt chịu nước (màu trắng đục) cán gỗ
TOBO-耐水刮刀(木刮) 175.000/m 1m
53 TOBO-Dao gạt chịu nước 55°
TOBO-55 度 机印刮胶条 400.000 vnd/m HA4000x50x9
54 TOBO-Dao gạt chịu dung môi 75°
TOBO-75 度 机印刮胶条 400.000 vnd/m HA4000x50x9
55 Dao gạt Farma (Pháp)
飞马 (xanh lục lưỡi bằng, 75°) 860.000 vnd/m 3660x50x9
56 Dao nhỏ cho in tròn
曲面刮胶 595.000 vnd/m AA3700x25x5
57 Dao gạt 3 lớp chịu dung môi 75°、90°
3层刮胶耐油性 660.000 vnd/m 3660x50x9
58 Cán nhôm
59
Dao chịu dung môi siêu bền vát 1 mặt (màu
vàng) 85° 585.000 vnd/m
4000x50x9(75°) AA3000x50x9(85°) MD3700x50x9(75°)
60 Băng keo bo bản
封边箱