1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Bảng tra thông số đường dây và TBA trong hệ thống điện

2 19,9K 131
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 112,1 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

600 lring 4t- Chibu diri khoring vrrut theo rli6n rip rtu'ing tliiy.

Trang 1

Bdn,q 2- D{c t(nh dAy nhdm trhn vir ddy nhdm

l6i th6p'

Dbng diQn tAi lAu ddi K,i hieu

dAy dAn

Trang ldOng 1

km dAY dAn,

l k G

ngodi cita

d A y , m m

A - 1 6

A - 2 5

A - 3 5

A ' - 5 0

A - 7 i

A - 9 5

A - 1 2 0

A - 1 5 0

A - 1 8 5

4 4

A R

9 5 136 191 257 3?2 407 503

1,98 1,28 0,92 0,64 0,46 0,34 0,27 0,21 o,17

10s

135 . 170 215 265 320 375 440 500

5,1 6,4

a t r ,

9,0 10,7 12,4 14,0 15,8 17,5

80 105 130 175 210 265 330 380 445 510 605 690 825 945 1050 1220 375 450 515 610 705 850

Ddy nh6m loi th6P

A C - 1 0 i

A C - 1 6 i

I

A C - 2 s i

I

A C - 5 0

A C 7 0

A c - 9 5

Ac - 120

Ac - 150

Ac - 185

Aco - 240

ACO - 300

Aco - 400

ACO - 500

Aco - 600

ACO - 700

AcY - 120

AcY - 150

AcY - 185

ACY - 240

ACY - 300

ACY - 400

r 9 6

36

6 2

9 2 150 196 275 386 492 617 771 937 1098 1501 1836 2206 2756 530 678 850 1111 1390 1840

4,4 5,4 6,6 9,4 9,6 11,4 13,5 19,2 17,O 19,O 21,6 23,5 27,2 30,2 33,1 37,1 15,5 17,5 19,6 22,4 25,2 29,O

50 75

100 -135 '165 zfi 260 305 365 425 505 580 710

3,120 2,060 1:38 0,850 0,650 o,460 0,33 0 , 2 7 0 0,210 0,170 0,130 0,108 0,080 0,065 0,055 0,044 ' 0,280 0,210 0,170 0J31 0,016 0,079

815 920 1075

Trang 2

k i n h t 6 t ' r i : r r l i l r g t t i € n , \ I l \ l

-T h d i g i a n s U

d u n g p h u t A i

c u c d a i h

t r A n v A t h a n h c 6 i

C A p b q c g i d y c 6 c h d i e n

v d d A y d A n b o c c a o s u ' c A c h d i 6 n

C 6 p b g c c a o

s u c 6 c h d i 6 n

vd l6i dbng

D A v

uong 1000-3000

3000-5000

5000-8760

2.5

1.8

t J

1 , 1

1 , 0

J , U

2,5 2,O

A

l l

1 a

t , z

3,5 3,1 2,7

Itdng 45- Ddng di6n rl:urh dinlr cria diiy chriy trorrg cilrr clri

Kieu chu chl D o n g d i Q n d a n h d i n h c O a c h u c n ) , n D d n g d i O n d a n f - n c u a d A y c h A y , A

60 100 200

? 6 n

600 1000

6, 10 15

15, 20, 25 35 -:5 EC

60, 80, 100

100, r25, 160 2:0

2 0 0 , 2 2 5 , 2 6 a 3 0 0 3 s 0

350, 430, 500 600

600, 700, BsO 1000 40

100 250 400 600

6, 10, 15, 20 25 30, 40

30, 40, 50 80 100

80, 100, 120 150 200, 250

200 2s0, 300 400

300, 400, s00 600

l)ring 4(t- Chibu diri khoring vrrut theo rli6n rip rtu'ing tliiy

300-400 Chiar dei khoang vtJOt, m

s00

Ildng 17- Sd lu'o'ng

c:ic cilt

c/rch di€lr trong chu6i cir:h rli6n treo tr6n b6 tirrrg cdt tlr6p vir cQt tlr6p

I I d , K - b

l l p 1 6 - A

n Q 2 o - A

I I C 6 A

T]C12 - A

I L C 2 2 - A

C h 0 t h f c h p - C 6 c h d i O n

234

b

d

srj; c- Th0y tinh; Treo

14 11 10 14

t a

10

2 0

1 7 14

2 1 17 15

23 20

25 21 3x(38- a1) 29-34

Ngày đăng: 24/09/2014, 13:01

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w