Phân tích các chỉ số CAMELS của ngân hàng WesternBank Phân tích các chỉ số CAMELS của ngân hàng WesternBank Phân tích các chỉ số CAMELS của ngân hàng WesternBank Phân tích các chỉ số CAMELS của ngân hàng WesternBank Phân tích các chỉ số CAMELS của ngân hàng WesternBank Phân tích các chỉ số CAMELS của ngân hàng WesternBank Phân tích các chỉ số CAMELS của ngân hàng WesternBank Phân tích các chỉ số CAMELS của ngân hàng WesternBank
Trang 1KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
Đvt: Triệu đồng
2,007
2,008
2,009 Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 66,831
243,470
398,628
(80,094)
(234,796)
163,376
163,832
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
6,113
5,241
63,212
(2,016)
(944)
3,225
62,268
Lãi thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối -
1,607
18,261 Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
-
-
- Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư -
-
-
2,975
527 Chi phí hoạt động khác
(32)
(731)
(594) Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác
4,476
2,244
(67)
Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần
34,030
16,315
-
186,767
244,294
Chi phí tiền lương
(8,100)
(20,162)
(36,448) Chi phí khấu hao và khấu trừ
(1,082)
(2,839)
(6,998)
(21,324)
(40,243)
(44,325)
(83,689) Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng
rủi ro tín dụng
38,516
142,442
160,605
(4,383)
(455)
138,059
160,150
(38,205)
(40,771) Lợi ích/chi phí thuế TNDN hoãn lại
89
(486)
123
Trang 2Chi phí thuế TNDN (10,458)
(38,691)
(40,648) Lợi nhuận sau thuế
27,854
99,368
119,502 Lợi ích của cổ đông thiểu số
-
-
-
99,368
119,502 Lãi cơ bản trên cổ phiếu (đồng/cổ phiếu) 1,393
1,169
1,207
Trang 3WESTERNBANK
BẢNG TÓM TẮT CÁC CHỈ SỐ CAMELS
STT Chỉ số Công thức tính 2,007 2,008 2,009
Ghi chú
C
AN TOÀN VỐN (CAPITAL
1 Vốn điều lệ tính đến 31/12
200,000
1,000,000
1,000,000
2
Hệ số an toàn vốn (Capital Adequacy
Ratio_CAR) Vốn tự có/Tổng tài sản có đã điều chỉnh 57.70% 75.00% 23.12%
A
CHẤT LƯỢNG TÀI SẢN (Asset
2
Căn cứ theo thành phần kinh tế (xem
3
Căn cứ theo ngành nghề kinh doanh
6
Tỷ lệ đầu tư chứng khoán/Tổng tài sản đầu tư chứng khoán/Tổng tài sản có rủi ro 0.10% 0.01% 17.94%
7 Tỷ lệ tác dụng đòn bẩy Tổng tài sản/Vốn chủ sở hữu 6
2
M
QUẢN TRỊ LÀNH MẠNH
1 Tỷ lệ chi phí trên tổng doanh thu (tổng chi phí/tổng doanh thu)% 65.63% 48.79% 66.68%
2
Thu nhập trên một lao động/nhân viên
3.60
1 Tỷ suất sinh lờii trên tài sản (ROA) Lãi ròng/Tổng tài sản 2.15% 3.73% 1.16%
5 Chênh lệch lãi suất bình quân 0.01
0.05
6 Tỷ lệ hiệu suất sử dụng tài sản cố định 8.6% 10.1% 4.7%
7 Tỷ lệ tài sản sinh lợi 91% 90% 96%
8
Cơ cấu doanh thu (xem bảng tính chi
Trang 411 Khả năng thanh toán ngay (A/B) 0.30
0.25
0.26
S
ĐỘ NHẠY RỦI RO THỊ TRƯỜNG
0.51
Trang 5
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Đvt: Triệu đồng
Năm
2007
Năm
Tiền, vàng gửi tại TCTD khác và cho vay TCTD khác 433,457 866,541 6,131,257
Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính
1,358,74
1 1,785,004
1,364,52
9 1,791,247
TỔNG TÀI SẢN
1,293,11
1
2,661,68
1 10,314,177
Các công cụ tài chính phái sinh và các công nợ tài chính
Vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro 60,067 32,630 44,588
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ
1,062,26
9 1,560,00
3 9,177,235
Trang 6
1,101,67
8 1,136,942
1,000,00
0 1,000,000
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
1,293,11
1 2,661,68
1 10,314,177
Trang 7BẢNG TÍNH TOÁN CHI TIẾT CÁC CHỈ SỐ CAMELS
C
AN TOÀN VỐN (CAPITAL
1 Vốn điều lệ tính đến 31/12
200,000
1,000,000
1,000,000
2
Hệ số an toàn vốn (Capital
Adequacy Ratio_CAR)
Vốn tự có/Tổng tài sản có đã điều
Vốn tự có = Tier 1 + Tier 2 - Các
khoản giảm trừ 235,076 1,171,879 1,196,246 Vốn tự có cấp 1 (Tier 1) 230,842 1,106,653 1,145,508
Vốn điều lệ 200,000 1,000,000 1,000,000 Quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ 0 2,000 2,000 Quỹ dự phòng tài chính 7,731 22,589 40,086 Quỹ đầu tư phát triển nghiệp vụ -
Lợi nhuận không chia 23,111 82,064 103,422
Vốn tự có cấp 2 (Tier 2) 11,316
250,651
946,530 Các khoản giảm trừ vốn tự có 7,082
185,425
895,792
Tổng tài sản có đã điều chỉnh
Tài sản có rủi ro Nội bảng 407,411 1,555,725 4,378,992
Nhóm tài sản có(TSC) có hệ số rủi
Nhóm tài sản có(TSC) có hệ số rủi
23,864 68,931 85,316
Nhóm tài sản có(TSC) có hệ số rủi
336,954 1,205,316 2,646,318
Nhóm tài sản có(TSC) có hệ số rủi
46,593 281,478 1,647,358
Nhóm tài sản có(TSC) có hệ số rủi
Tài sản có rủi ro ngoại bảng 2,980
6,781
12,605
Cam kết bảo lãnh, tài trợ cho
2,980 6,781 12,605
Hợp đồng giao dịch lãi suất, giao
dịch ngoại tệ
A
CHẤT LƯỢNG TÀI SẢN (Asset
3.1
Căn cứ theo loại hình doanh
Trang 8Tổ chức kinh tế 321,620 500,878 618,384
Doanh nghiệp nhà nước địa
Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước
3.2
Căn cứ theo ngành nghề kinh
Thương nghiệp, sửa chữa xe có
50,713 55,374 41,360
Nông lâm nghiệp 121,979 80,880 48,137
Xây dựng 229,877 407,155 348,456
Kinh doanh cá thể và cho vay cán
126,111 672,412 974,607
Công nghệ chế biến 46,523 36,516 67,061
Trang 9
Ngành khác 53,212 112,192 135,724
Cho vay bằng ngoại tệ (quy đổi ra
4 Tỷ lệ nợ xấu/Tổng dư nợ cho vay Nợ xấu/Tổng dư nợ 1.10% 2.30% 2.10%
31,399
37,620
Nhóm 3: Nợ dưới chuẩn(Quá hạn
từ 91 đến 180 ngày)
3,145 12,049 4,558
Nhóm 4: Nợ nghi ngờ( Quá hạn từ
181 đến 360 ngày)
2,298 9,560 12,655
Nhóm 5: Nợ có khả năng mất vốn
(Quá hạn lớn 360 ngày)
1,470 9,790 20,407
Tổng dự nợ cho vay 628,415 1,364,529 1,791,247
5 Tỷ lệ đầu tư chứng khoán/Tổng
tài sản
đầu tư chứng khoán/Tổng tài sản
Đầu tư chứng khoán gồm: 1,347
224 1,850,214
Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để
Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày
1,347 224 1,850,214
Tổng tài sản 1,293,111 2,661,681 10,314,177
6 Tỷ lệ tác dụng đòn bẩy Tổng tài sản/Vốn chủ sở hữu 6
2
9
Tổng tài sản 1,293,111 2,661,681 10,314,177
Vốn chủ gồm: 230,842 1,101,678 1,136,942
+ Vốn điều lệ 200,000 1,000,000 1,000,000
Thặng dư vốn cổ
0 2,000 2,000
Cổ phiếu quỹ 0 -4,975 -8,566
Trang 10
+ Lợi nhuận chưa
23,111 82,064 103,422
+ Các loại quỹ 7,731 22,589 40,086
M
QUẢN TRỊ LÀNH MẠNH
7 Tỷ lệ chi phí trên tổng doanh thu
(tổng chi phí/tổng
269,608
480,628
Thu nhập từ lãi 66,831 243,470 398,628 Thu từ hoạt động dịch vụ 6,113 5,241 63,212 Thu từ kinh doanh ngoại hối 0 1,607 18,261
Thu từ mua bán chứng khoáng kinh
Thu từ mua bán chứng khoáng đầu
Thu từ hoạt động khác 4,508 2,975 527
Thu từ góp vốn, mua cổ phần 34,030 16,315 0
131,549
320,478
Chi phí lãi 54,580 80,094 234,796 Chi phí từ hoạt động dịch vụ 299 2,016 944
Chi phí từ hoạt động kinh doanh
Chi phí mua bán chứng khoáng
Chi phí mua bán chứng khoáng
Chi phí hoạt động khác 32 731 594
Chi phí quản lý chung (quản lý
doanh nghiệp)
18,055 44,325 83,689
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 204 4,383 455
8
Thu nhập trên một lao
động/nhân viên (trđ/tháng) 3.20
3.60
4.69
9
Gia tăng số lượng chi nhánh và
10
Tỷ suất sinh lời trên tài sản
(ROA)
Lãi ròng/Tổng tài
Lãi ròng 27,854 99,368 119,502 Tổng tài sản 1,293,111 2,661,681 10,314,177
11
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ
Lãi ròng 27,854 99,368 119,502
Trang 11Vốn chủ sở hữu gồm: 230,842 1,101,678 1,136,942
Vốn điều lệ 200,000 1,000,000 1,000,000
Thặng dư vốn cổ
0 2,000 2,000
Cổ phiếu quỹ 0 -4,975 -8,566
Lợi nhuận chưa phân
23,111 82,064 103,422
Các loại quỹ 7,731 22,589 40,086
12
Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên
Thu nhập lãi từ cho vay (A) A 66,831 243,470 398,628
Thu nhập từ chứng khoán (B),
-
-
Thu từ mua bán chứng khoáng kinh
Thu từ mua bán chứng khoáng đầu
Chi phí trả lãi cho tiền gửi huy
động (C ) C 54,580 80,094 234,796
Tổng tài sản(D) D 1,293,111 2,661,681 10,314,177
Thu nhập ngoài lãi (A), gồm: A 44,651
26,138
82,000
Thu từ hoạt động dịch vụ 6,113 5,241 63,212
Thu từ kinh doanh ngoại hối 0 1,607 18,261
Thu từ hoạt động khác 4,508 2,975 527
Thu từ góp vốn, mua cổ phần 34,030 16,315 0
Chi phí ngoài lãi (B), gồm: B 18,590
51,455
85,682
Chi phí từ hoạt động dịch vụ 299 2,016 944
Chi phí từ hoạt động kinh doanh
Chi phí hoạt động khác 32 731 594
Chi phí quản lý chung (quản lý
doanh nghiệp)
18,055 44,325 83,689
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 204 4,383 455
Tổng tài sản (C ) C 1,293,111 2,661,681 10,314,177
14 Chênh lệch lãi suất bình quân (A-B) 0.01
0.05
0.01
Thu từ lãi/Tổng tài sản sinh lợi
0.10
0.04 Thu từ lãi 66,831 243,470 398,628
Tổng tài sản sinh lợi (Tổng tài
sản-Tài sản không sinh lợi) 1,172,435 2,389,739 9,856,680 Tổng tài sản 1,293,111 2,661,681 10,314,177
Tài sản không sinh lợi gồm: 120,676
271,942
457,497 Tiền mặt tại ngân hàng 5,418 9,932 13,434
Tài sản cố định hữu hình 21,554 50,302 51,069
Trang 12Tài sản cố định vô hình 26,173 61,719 67,847
Tài sản khác (xây dựng cơ bản dở
dang, chi phí chờ phân bổ…)
67,531 149,989 325,147
Tổng chi phí trả lãi/Tổng nguồn
0.05
0.03 Tổng chi phí lãi 54,580 80,094 234,796
Tổng nguồn vốn phải trả lãi (tổng
nợ phải trả)
1,062,269 1,560,003 9,177,235
15
Tỷ lệ hiệu suất sử dụng tài sản cố
Thu nhập lãi 66,831 243,470 398,628
Tổng tài sản 1,293,111 2,661,681 10,314,177
Thu nhập ngoài lãi/Tổng tài sản
Thu nhập ngoài lãi, gồm: 44,651
26,138
82,000
Thu từ hoạt động dịch vụ 6,113 5,241 63,212
Thu từ kinh doanh ngoại hối 0 1,607 18,261
Thu từ hoạt động khác 4,508 2,975 527
Thu từ góp vốn, mua cổ phần 34,030 16,315 0
Tổng tài sản 1,293,111 2,661,681 10,314,177
16
Tỷ lệ tài sản sinh lợi =Tổng tài
Tổng tài sản sinh lợi (Tổng tài
sản-Tài sản không sinh lợi) A 1,172,435 2,389,739 9,856,680 Tài sản không sinh lợi gồm: 120,676
271,942
457,497
Tiền mặt tại ngân hàng 5,418 9,932 13,434
Tài sản cố định hữu hình 21,554 50,302 51,069
Tài sản cố định vô hình 26,173 61,719 67,847
Tài sản khác (xây dựng cơ bản dở
dang, chi phí chờ phân bổ…)
67,531 149,989 325,147
Tổng tài sản B 1,293,111 2,661,681 10,314,177
Thu nhập từ lãi cho vay 66,831 243,470 398,628
Tỷ trọng thu nhập lãi/ tổng doanh
Thu từ hoạt động dịch vụ 6,113 5,241 63,212
Tỷ trọng thu nhập từ hoạt động
Thu từ kinh doanh ngoại hối 0 1,607 18,261
Tỷ trọng thu nhập từ kinh doanh
Trang 13
Thu từ mua bán chứng khoáng kinh
Tỷ trọng thu nhập từ kinh doanh
Thu từ mua bán chứng khoáng đầu
Tỷ trọng thu nhập từ mua bán
chứng khoán đầu tư/ tổng doanh
Thu từ hoạt động khác 4,508 2,975 527
Tỷ trọng thu nhập từ hoạt động
Thu từ góp vốn, mua cổ phần 34,030 16,315 0
Tỷ trọng thu nhập từ hoạt động góp
Lãi/lỗ từ cho vay (thu nhập lãi-chi
12,251 163,376 163,832
Lãi/lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 5,814 3,225 62,268
Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh
doanh ngoại hối
0 1,607 18,261
Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh
doanh chứng khoán
Lãi/lỗ thuần từ hoạt động chứng
khoán đầu tư
Lãi/lỗ thuần hoạt động khác 4,476 2,244 -67
Lãi/lỗ từ góp vốn, mua cổ phần dài
34,030 16,315 0
Trang 14L
TÍNH THANH KHOẢN
19 Tỷ lệ cho vay/tiền gửi
Tổng cho
Tổng cho vay 628,415 1,364,529 1,791,247
Cho các tổ chức tín dụng khác vay Cho vay khách hàng 628,415 1,364,529 1,791,247 Tổng tiền gửi 841,780 1,478,991 8,967,685
Tiền gửi của TCTD khác 269,328 619,619 5,658,642 Tiền gửi của khách hàng 572,452 859,372 3,309,043
20 Khả năng thanh toán ngay (A/B) 0.30
0.25
0.26
Tài sản có thể thanh toán ngay
gồm: (A) 251,483 257,243 271,564
Tiền mặt, vàng bạc, đá quý 5,418 9,932 13,434
Tiền gửi tại NHNN 81,936 161,733 86,165
Tiền, vàng gửi ở các tổ chức tín
164,129 85,578 171,965
Tài sản nợ phải thanh toán ngay
gồm: (B) 841,780 1,028,972 1,044,477
Tiền gửi thanh toán của khách
Tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn 841,780 1,028,972 1,044,477
S
ĐỘ NHẠY RỦI RO THỊ
TRƯỜNG ( Sénsitivity to market
0.51
0.16
Tài sản nhạy cảm lãi suất gồm: A 300,387 435,382 540,736
Chứng khoán ngắn hạn của Chính
phủ và các tổ chức tư nhân
Các khoản cho vay ngắn hạn 300,387 435,382 540,736
Nợ nhạy cảm lãi suất gồm: B 572,452 859,372 3,309,043
Tiết kiệm ngắn hạn 572,452 859,372 3,309,043