1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

TỪ LOẠI và câu đơn Khi học một từ loại, chúng ta phải trả lời 2 câu hỏi căn bản sau đây: 1. Nó là gì? (What is it?) 2. Nó làm gì? (What does it do?)

2 530 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Từ loại và câu đơn
Trường học Unknown
Chuyên ngành Parts of Speech
Thể loại Bài viết
Năm xuất bản Unknown
Thành phố Unknown
Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 14,23 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Khi học một từ loại, chúng ta phải trả lời 2 câu hỏi căn bản sau đây: 1. Nó là gì? (What is it?) 2. Nó làm gì? (What does it do?) Có những từ loại căn bản sau đây (These are the basic parts of speech). 1. Nouns (Danh từ): Danh từ là gì? (What is a noun?) Danh từ là một từ chỉ tên (A noun is a naming word). Danh từ làm gì? (What does a noun do?) Danh từ là để đặt tên (A noun is to give names). Ví dụ Examples: pen: chiếc bút table: cái bàn computer: chiếc máy tính God: Thiên Chúa disciple: người môn đệ gospel: Phúc Âm 2. Pronouns (Đại Từ) Đại từ là gì? What is a pronoun?) Đại từ là từ thay thế: A pronoun is a replacing word. Đại từ làm gì? What does it do? Nó thay thế cho một danh từ hay một đại từ : It replaces a noun or a pronoun. Ví dụ (Examples): God is love. He loves all people. (God: danh từ – He: đại từ) Our father loves children. He loves my mother. (father: danh từ – He: đại từ) Jesus said: “I and my Father are one. We are one.” 3. Tính từ (Adjectives): Tính từ là gì? What is an adjective? Tính từ là từ bổ nghĩa: An adjective is a modifying word. Tính từ làm gì? What does it do? Nó bổ nghĩa cho danh từ và những gì tương đương với danh từ. It modifies a noun and what is like a noun. Ví dụ: Examples: 1. English is an easy language. An adjective is a modifying word. 2. God is a good father. He is very merciful and forgiving. 3. My parents are always busy, but they are always careful, too.

Trang 1

TỪ LOẠI

(Parts of Speech)

Theo một lối học phân tích căn bản, ngắn gọn và xúc tích, tôi triển khai phần từ loại này như sau Khi học một từ loại, chúng ta phải trả lời 2 câu hỏi căn bản sau đây:

1 Nó là gì? (What is it?)

2 Nó làm gì? (What does it do?)

Có những từ loại căn bản sau đây (These are the basic parts of speech)

1 Nouns (Danh từ):

Danh từ là gì? (What is a noun?)

Danh từ là một từ chỉ tên (A noun is a naming word)

Danh từ làm gì? (What does a noun do?)

Danh từ là để đặt tên (A noun is to give names)

Ví dụ - Examples:

pen: chiếc bút table: cái bàn computer: chiếc máy tính

God: Thiên Chúa disciple: người môn đệ gospel: Phúc Âm

2 Pronouns (Đại Từ)

Đại từ là gì? What is a pronoun?)

Đại từ là từ thay thế: A pronoun is a replacing word

Đại từ làm gì? What does it do?

Nó thay thế cho một danh từ hay một đại từ : It replaces a noun or a pronoun

Ví dụ (Examples):

God is love He loves all people

(God: danh từ – He: đại từ)

Our father loves children He loves my mother

(father: danh từ – He: đại từ)

Trang 2

Jesus said: “I and my Father are one We are one.”

3 Tính từ (Adjectives):

Tính từ là gì? What is an adjective?

Tính từ là từ bổ nghĩa: An adjective is a modifying word

Tính từ làm gì? What does it do?

Nó bổ nghĩa cho danh từ và những gì tương đương với danh từ

It modifies a noun and what is like a noun

Ví dụ: Examples:

1 English is an easy language An adjective is a modifying word

2 God is a good father He is very merciful and forgiving

3 My parents are always busy, but they are always careful, too

4 Trạng từ (Adverbs)

Trạng từ là gì? What is an adverb?

Trạng từ là từ bổ nghĩa: An adverb is a modifying word

Trạng từ là gì? What does it do?

Trạng từ bổ nghĩa cho: It modifies:

Ngày đăng: 04/09/2014, 20:20

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w