1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Giáo trình hình thành hệ thống ứng dụng cấu tạo cáp thang máy với tải trọng phân nhóm p9 pot

10 181 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 10
Dung lượng 216,77 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 4

* Ch−¬ng tr×nh ®iÒu khiÓn thang m¸y nhµ 4 tÇng viÕt d−íi d¹ng STL NETWORK 1 //Testing of calling floor

NETWORK 2 //Testing of calling floor LBL 0

NETWORK 3

LD I1.0

S M1.0, 1 NETWORK 4

LD I1.1

S M1.1, 1 NETWORK 5

LD I1.2

S M1.2, 1 NETWORK 6

LD I1.3

S M1.3, 1 NETWORK 7

LD I1.4

S M1.4, 1 NETWORK 8

LD I1.5

S M1.5, 1 NETWORK 9 // Keeping of calling floor

LD M1.0 TON T37, +3000 NETWORK 10

LD M1.1

Trang 5

NETWORK 11

LD M1.2 TON T39, +3000 NETWORK 12

LD M1.3 TON T40, +3000 NETWORK 13

LD M1.4 TON T41, +3000 NETWORK 14

LD M1.5 TON T42, +3000 NETWORK 15 // Waiting for calling floor LDN M1.0

AN M1.1

AN M1.2

AN M1.3

AN M1.4

AN M1.5 JMP 0 //Jumping to lable 0 NETWORK 16 //Testing of coming floor

LD I0.4

S M0.4, 1 NETWORK 17

LD I0.5

S M0.5, 1 NETWORK 18

Trang 6

LD I0.6

S M0.6, 1 NETWORK 19

LD I0.7

S M0.7, 1 NETWORK 20 //Keeping of coming floor

LD M0.4 TON T43, +3000 NETWORK 21

LD M0.5 TON T44, +3000 NETWORK 22

LD M0.6 TON T45, +3000 NETWORK 23

LD M0.7 TON T46, +3000 NETWORK 24 // Stop elevator-room

LD I0.3

LD I0.2

LD M1.3

O M0.6

O M1.4 ALD OLD

LD I0.1

LD M1.2

O M1.1

Trang 7

ALD OLD

O I0.0

R Q0.0, 1

R Q0.1, 1

R M2.0, 1

R M2.5, 1 NETWORK 25 //Jumping if elevator-room don't stop

LD M2.5 JMP 1 NETWORK 26 // Arrive at floor 1

LD I0.0

AN Q0.0

AN Q0.1

R M1.0, 1

R M0.4, 1 NETWORK 27 // Delay after stoping elevator-room

LD I0.0

AN Q0.0

AN Q0.1

AN T48 TON T47, +20 //2s NETWORK 28 // Open the door

LD T47

AN M2.0

AN I1.7

= Q0.2

Trang 8

NETWORK 29

LD I1.7

S M1.7, 1 NETWORK 30 // Delay opening door

LD M1.7 TON T48, +70 //7s NETWORK 31 // Close the door

LD T48

AN I1.6

AN M2.0

= Q0.3 NETWORK 32

LD T48

A I1.6

S M2.0, 1 NETWORK 33 // Delay before lifting elevator-room

LD M2.0 TON T60, +20 //2s

S M2.5, 1 JMP 1 NETWORK 34 // Arrive at floor 4

LD I0.3

AN Q0.0

AN Q0.1

R M1.5, 1

R M0.7, 1 NETWORK 35 // Delay after stoping elevator-room

LD I0.3

Trang 9

NETWORK 36 // Open the door

LD T47

AN M2.0

AN I1.7

= Q0.2

NETWORK 37

LD I1.7

S M1.7, 1

NETWORK 38 // Delay opening door

LD M1.7

TON T48, +70 //7s

NETWORK 39 // Close the door

LD T48

AN I1.6

AN M2.0

= Q0.3

NETWORK 40

LD T48

A I1.6

S M2.0, 1

NETWORK 41 // Delay before lifting elevator-room

LD M2.0

TON T60, +20 //2s

S M2.5, 1

Trang 10

LD I0.1

AN Q0.0

AN Q0.1

R M1.1, 1

R M1.2, 1

R M0.5, 1

NETWORK 43 // Delay after stoping elevator-room

LD I0.1

AN Q0.0

AN Q0.1

AN T48

TON T47, +20 //2s

NETWORK 44 // Open the door

LD T47

AN M2.0

AN I1.7

= Q0.2

NETWORK 45

LD I1.7

S M1.7, 1

NETWORK 46 // Delay opening door

LD M1.7

TON T48, +70 //7s

NETWORK 47 // Close the door

LD T48

AN I1.6

Ngày đăng: 14/08/2014, 08:23

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm