1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

TỪ ĐIỂN SONG NGỮ CHUYÊN NGÀNH KINH TẾ - 5 ppsx

28 394 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 28
Dung lượng 124,21 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

2920 Stagflation Suy thoái kèm l m phát.ạ 2922 Standard commodity Hàng hóa tiêu chu n.ẩ 2923 Standard deviation Đ l ch chu n.ộ ệ ẩ Speculative motive for holding... 2980 Superconsistency

Trang 1

2755 Satisficing behaviour Hành vi tho mãn.ả

2768 Scientific tariff Thu khoa h c.ế ọ

2769 Scitovsky paradox Ngh ch lý Scitovsky.ị

2770 Scitovsky reversal criterion Tiêu chí ngh ch đ o Scitovsky.ị ảSavings-investment approach to

the balance of payments Phv i cán cân thanh toán.ớương pháp ti t ki m - đ u t đ i ế ệ ầ ư ố

Trang 2

2771 Screening hypothesis Gi thi t sàng l c.ả ế ọ

2772 Scrip issue

2773 SDR Quy n rút ti n đ c bi t.ề ề ặ ệ

2774 Search costs Chi phí tìm ki m (vi c làm).ế ệ

2775 Search unemployment Th t nghi p do tìm ki m vi c làm.ấ ệ ế ệ

2776 Seasonal adjustment Đi u ch nh th i v ề ỉ ờ ụ

2777 Seasonal unemployment Th t nghi p th i v ấ ệ ờ ụ

2778 Secondary banks Các ngân hàng th c p.ứ ấ

2779 Secondary market Th trị ường th c p.ứ ấ

2780 Secondary worker Công nhân h ng hai.ạ

2781 Second-best (Tình tr ng) t t nhì.ạ ố

2782 Second order condition Đi u ki n đ o hàm b c hai.ề ệ ạ ậ

2783 Secular supply curve Đừơng cung lao đ ng trộ ường kỳ

2784 Secular trend Xu hướng lâu dài

2785 Secured Nh ng kho n vay có b o lãnh.ữ ả ả

2794 Semi log Phương pháp bán Lôgarit hoá

C phi u phát hành cho c đông ổ ế ổ

Trang 3

2796 Seniority practices Phương pháp thâm niên.

2797 Sensitivity analysis Phân tích đ nh y c m.ộ ạ ả

2798 Separability of preferences Tính phân chia c a s a thích.ủ ự ư2799

2800 Serial correlation Tương quan chu i.ỗ

2801 Service of debt Tr lãi su t n ả ấ ợ

2803 Severance pay B i thồ ường m t vi c.ấ ệ

2804 Shadow economy N n kinh t bóng.ề ế

2806 Shadow wage rate M c ti n công bóng.ứ ề

2808 Share economy Kinh tê phân ph i.ố

2809 Share price Giá c phi u.ổ ế

2810 Sharpe, William F (1934-)

2811 Sherman Act Đ o lu t Sherman.ạ ậ

2812 Shift effect hypothesis

2813 Shift share analysis

2814 Shirking model

2815 Shock effect Hi u ng s cệ ứ ố

2816 Shop steward Đ i bi u phân xạ ể ưởng

2817 Short-dated securities Các ch ng khoán ng n h n.ứ ắ ạ

2819 Short run average cost Chi phí trung bình ng n h n.ắ ạ

2820 Short run average fixed cost (AFC) Đ nh phí bình quân ng n h n.ị ắ ạ

2821 Short run fixed cost (AFC) Đ nh phí ng n h n.ị ắ ạ

2822 Short run consumption function Hàm tiêu dùng ng n h n.ắ ạ

2823 Short run marginal cost (SMC) Chi phí biên ng n h n.ắ ạ

2824 Short run total cost (STC) T ng phí ng n h n.ổ ắ ạ

2825 Short run variable costs (SVC) Bi n phí ng n h n.ế ắ ạ

2826 Short run adjustments Nh ng đi u ch nh giá ng n h n.ữ ề ỉ ắ ạ

Separation of ownership from

control S tách bi t gi a quy n s h u và quy n ki m soát.ựề ểệ ữ ề ở ữ

Gi thuy t v hi u ng d ch ả ế ề ệ ứ ịchuy n.ể

Phân tích các ph n gây d ch ầ ịchuy n.ể

Mô hình v tính l i; Mô hình v ề ỷ ạ ềtính l n tránh.ẩ

Trang 4

2827 Long run adjustments Nh ng đi u ch nh giá dài h n.ữ ề ỉ ạ

2829 Short-time working Làm vi c ít gi ệ ờ

2831 Side payments Các kho n tr thêm.ả ả

2832 Sight deposits Ti n g i vô kỳ h n.ề ử ạ

2833 Simon, Herbert A (1916-)

2834 Simplex alglorithm Thu t toán đ n hình.ậ ơ

2836 Simultaneous equation bias

2837 Simultaneous equations Các phương trình đ ng th i.ồ ờ

2838 Single European Atc (SEA) Đ o lu t châu Âu.ạ ậ

2839 Shut down price

2840 Signaling and screening Phát tín hi u và sàng l c.ệ ọ

2841 Significance of coefficients M c đ có th ng kê c a h s ứ ộ ố ủ ệ ố

2847 Situation utility possibility frontier

2848 Size distribution of firms Phân ph i theo quy mô v hãng.ố ề

Short run aggregate suply

Trang 5

2857 Snob effect Hi u ng đua đòi.ệ ứ

2858 Social cost of monopoly Phí t n xã h i do đ c quy n.ổ ộ ộ ề

2859 Social benefit L i ích xã h i.ợ ộ

2860 Social choice S l a ch n c a xã h i.ự ự ọ ủ ộ

2861 Social Contract Tho thu n xã h i.ả ậ ộ

2862 Social cost Phí t n xã h i; Chi phí xã h i.ổ ộ ộ

2863 Social decision rule Nguyên t c quy t đ nh xã h i.ắ ế ị ộ

2864 Social discount rate T su t chi t kh u xã h i.ỷ ấ ế ấ ộ

2866 Social economics Kinh t h c xã h i.ế ọ ộ

2867 Social Fund Qu xã h i.ỹ ộ

2868 Socialism Ch nghĩa xã h i.ủ ộ

2869 Socially necessary labour Lao đ ng c n thi t cho xã h i.ộ ầ ế ộ

Các chênh l ch theo k năng lao ệ ỹ

đ ng.ộCác k ho ch l ng;ế ạ ỏ Các k ho ch ế ạtrì trệ

(Giai đo n) suy thoái; ạ Kh ng ủ

ho ng kinh t ả ế

Trang 6

2871 Social opportunity cost of capital Chi phí c h i xã h i c a v n.ơ ộ ộ ủ ố

2872 Social optimum T i u đ i v i xã h i.ố ư ố ớ ộ

2873 Social relations of production Các quan h xã h i c a s n xu t.ệ ộ ủ ả ấ

2874 Social returns to education L i t c xã h i c a giáo d c.ợ ứ ộ ủ ụ

2875 Social time preference rate

2885 Spatial price discrimination S phân bi t giá c theo khu v c.ự ệ ả ự

2886 Spearman's rank correlation Tương quan v th b c Spearmanề ứ ậ

2887 Special Areas Các khu v c đ c bi t.ự ặ ệ

2888 Special drawing rights (SDRs) Quy n rút v n đ c bi t.ề ố ặ ệ

2889 Special deposits Các kho n ký qu đ c bi t.ả ỹ ặ ệ

2890 Special Development Areas Các Khu v c Phát tri n Đ c bi t.ự ể ặ ệ

2892 Specialization, coefficient of H s chuyên môn hoá.ệ ố

Social Marginal productivity

criterion Tiêu chu n năng su t xã h i c n biên ẩ ấ ộ ậ

Trang 7

2894 Specie flow mechanism C ch ch y vàng.ơ ế ả

2895 Specie points ĐI m ch y vàng.ể ả

2896 Specification error Sai sót k thu t.ỹ ậ

2897 Specifix tax Thu đ c thù.ế ặ

2898 Specifix training Đào t o đ c thù.ạ ặ

2899 Spectral analysis PHân tích quang ph ổ

2901 Speculative balances Ti n đ u c ề ầ ơ

2902 Speculative boom S bùng n do đ u c ự ổ ầ ơ

2903 Speculative bubbles Các bong bóng do đ u c ầ ơ

2904 Speculative demand for money C u v ti n do đ u c ầ ề ề ầ ơ

2906 Speculative unemployment Th t nghi p do đ u c ấ ệ ầ ơ

2907 Spillover Hi u ng lan to ệ ứ ả

2908 Spillover hypothesis Gi thuy t v hi u ng lan to ả ế ề ệ ứ ả

2909 Spot market Th trị ường giao ngay

2910 Spread effects Hi u ng lan tràn.ệ ứ

2911 Spurious regression problem Bài toán h i quy gi ồ ả

2913 Stability S n đ nh.ự ổ ị

2914 Stabilization S n đ nh hoá.ự ổ ị

2915 Stabilization function Ch c năng n đ nh hoá.ứ ổ ị

2916 Stackelberg's duopoly model

2917 Stabilization policy Chính sách n đ nh hoá ổ ị

2918 Stag

2919 Stages of growth Các giai đo n tăng trạ ưởng

2920 Stagflation Suy thoái kèm l m phát.ạ

2922 Standard commodity Hàng hóa tiêu chu n.ẩ

2923 Standard deviation Đ l ch chu n.ộ ệ ẩ

Speculative motive for holding

Trang 8

2924 Standard error Sai s chu nố ẩ

2925

2926 Standard of living M c s ng.ứ ố

2927 Standard Regions Các khu v c chu n.ự ẩ

2928 Standard weekly hours S gi làm vi c chu n hàng tu n.ố ờ ệ ẩ ầ

2929 Standard working week Tu n làm vi c chu n.ầ ệ ẩ

2930

2931 Static expectations Các kỳ v ng tĩnh.ọ

2932 Stationarity Tính ch t tĩnh t i.ấ ạ

2933 Stationary point Đi m tĩnh t i.ể ạ

2934 Stationary state Tr ng thái tĩnh t i.ạ ạ

2936 Statistical cost analysis Phân tích chi phí th ng kê.ố

2937 Statistical inference S suy lu n th ng kê.ự ậ ố

2938 Statistical significance Ý nghĩa th ng kê.ố

2939 Steady-state growth

2940 Steady-state models Các mô hình v tình tr ng n đ nh.ề ạ ổ ị

2941 Stepwise regression H i quy theo bồ ước

2942 Stereotypes Các đ nh ki n.ị ế

2943 Sterilization

2944 Sterling area Khu v c đ ng sterling ự ồ

Standard Industrial Classification

(SIC) Phân lo i Công nghi p theo Tiêu chu n.ẩ ạ ệ

State organization of production in

Eastern Europe T ch c s n xu t qu c doanh Đông Âu.ổ ứ ả ấ ố ở

Tăng trưởng m c n đ nh;ở ứ ổ ị Tăng

trưởng đ u đ n.ề ặ

H t tác đ ng, vô hi u hoá (b ng ế ộ ệ ằchính sách ti n t ).ề ệ

Trang 9

2945 George, Joseph Stigler (1911-1991).

2946 Stochastic Tính ng u nhiên th ng kê.ẫ ố

2947 Stochastic process Quá trình ng u nhiên th ng kê.ầ ố

2948 Stock

2949 Stock-adjustment demand function

2950 Stock appreciation S lên giá hàng t n kho.ự ồ

2951 Stockbroker Nhà môi gi i ch ng khoán.ớ ứ

2952 Stock diviend C t c b ng c ph n.ổ ứ ằ ổ ầ

2953 Stock exchange S giao d ch ch ng khoán.ở ị ứ

2954 Stock market Th trị ường ch ng khoán.ứ

2955 Stock option Quy n mua/ bán ch ng khoán.ề ứ

2957 Stolper-Samuelson Theorem Đ nh lý Stolper-Samuelson.ị

2958 Stone, Sir Richard (1913-1991)

Trang 10

2960 Store of value Tích tr giá tr ữ ị

2961 Strategic voting B phi u chi n lỏ ế ế ược

2962 Strike insurance B o hi m đình công.ả ể

2963 Strike measures Các thước đo v đình công.ề

2974 Subsistence expenditures Chi tiêu cho m c đ s ng.ứ ủ ố

2975 Subsistence wage Ti n công đ s ng.ề ủ ố

2977 Substitution effect Hi u ng thay th ệ ứ ế

2978 Sum of squares T ng các bình phổ ương

2980 Superconsistency Siêu nh t quán.ấ

2981 Super-environment Siêu môi trường

2982 Superior goods Siêu hàng hoá

2983 Super-neutrality Siêu trung l p.ậ

2984 Super-normal profits L i nhu n siêu ng ch.ợ ậ ạ

2985 Supernumerary expenditure Siêu chi tiêu

Trang 11

2986 Supplementary benefit Tr c p b sung.ợ ấ ổ

2987 Supplementary special deposits Ti n g i đ c bi t b sungề ử ặ ệ ổ

2989 Supply of effort Cung n l c.ỗ ự

2990 Supply of inflation Cung l m phát.ạ

2991 Supply of labour Cung lao đ ng.ộ

2992 Supply-side economics Kinh t h c tr ng cung.ế ọ ọ

2993 Surplus unit Đ n v th ng d ơ ị ặ ư

2994 Surplus value Giá tr th ng d ị ặ ư

2995 Surrogate production function Hàm s n xu t thay th ả ấ ế

2996 Survivor technique K thu t s ng sót.ỹ ậ ố

2997 Sustainable development Phát tri n b n v ng.ể ề ữ

2998 Swap arrangements Các tho thu n hoán đ i.ả ậ ổ

3000 System estimator Ướ ược l ng h th ng.ệ ố

3001 Taft-Hartley Act B lu t Taft-Hartley.ộ ậ

3002 Take-Home pay Thu nh p kh chi.ậ ả

3005 Takeover and mergers S mua đ t và h p nh t ự ứ ợ ấ

3006 Takeover bid Tr giá thu mua.ả

3007 Tangible assets Tài s n h u hình.ả ữ

Trang 12

3008 Tangible wealth C a c i h u hình.ủ ả ữ

3009 Tangency equilibrium Ti p đi m cân b ng.ế ể ằ

3010 Tap issue Bán l ch ng khoán liên t c.ẻ ứ ụ

3011 Targets M c tiêu (đ nh lụ ị ượng)

3013 Tariff factory Nhà máy tránh thu quan.ế

3014 Tariff Structure Khung bi u thu quan.ể ế

3016 Taxable income Thu nh p ch u thu ậ ị ế

3021 Tax credit scheme C ch ghi có thu ơ ế ế

3022 Tax disincentive

3023 Tax expenditure Chi tiêu (đ ) tránh thu ể ế

3024 Tax-push inflation L m phát do thu đ y.ạ ế ẩ

3025 Tax shifting Chuy n đ y thu ể ẩ ế

3027 T-distribution Phân ph i T.ố

3028 Technical progress Ti n b k thu t.ế ộ ỹ ậ

3029 Technological dualism Mô hình nh nguyên v công ngh ị ề ệ

3030 Technological external effects Ngo i ng c a công ngh ạ ứ ủ ệ

3031 Technological progress Ti n b công ngh ế ộ ệ

3032 Technological unemployment Th t nghi p do công ngh ấ ệ ệ

3033 Technology, choice of S l a ch n công ngh ự ự ọ ệ

3034 Technology matrix Ma tr n côngngh ậ ệ

3035 Technology transfer Chuy n giao công ngh ể ệ

S làm gi m khuy n khích c a ự ả ế ủthu ế

Trang 13

3037 Technostructure C u trúc công ngh ấ ệ

3038 Temporary layoffs Sa th i t m th i.ả ạ ờ

3039 Term loan Kho n vay kỳ h n.ả ạ

3040 Terms of trade T giá thỷ ương m i.ạ

3041 Term structure of interest rates C c u kỳ h n c a lãi xu t.ơ ấ ạ ủ ấ

3042 Test discount rate Lãi xu t chi t kh u ki m đ nh.ấ ế ấ ể ị

3043 Test statistic Th ng kê ki m đ nh.ố ể ị

3044 Threat effect Tác đ ng đe do ộ ạ

3045 Threat of pay off L i ích đe do ợ ạ

3046 Three stage least squares

3048 Threshold analysí Phân tích ngưỡng

3049 Threshold effect Tác đ ng ngộ ưỡng

3050 Threshold of a good Ngưỡng c a m t hàng hoá.ủ ộ

3051 Thunen, Johann Heinrich von (1783-1850)

3052 Tiebout model Mô hìn Tiebout

3053 Tight money Th t ch t ti n t ắ ặ ề ệ

3054 Time, allocation of Phân b th i gian.ổ ờ

3055 Time deposit Ti n g i có kỳ h n.ề ử ạ

3056 Time preference S thích theo th i gian.ở ờ

3057 Time series Chu i s /d li u theo th i gian.ỗ ố ữ ệ ờ

Bình phương nh nh t c a ba giai ỏ ấ ủ

đo n.ạ

Trang 14

3058 Time varying parameter models

3062 Token money Ti n quy ề ước

3064 Total cost T ng phí; chi phí t ng.ổ ổ

3065 Total remuneration Thù lao t ng.ổ

3066 Total Revenue Doanh thu t ng.ổ

3067 Trade Thương m i (hay m u d ch).ạ ậ ị

3068 Trade bill H i phi u thố ế ương m i.ạ

3069 Trade creation S t o l p thự ạ ậ ương m i.ạ

3070 Trade credit Tín d ng thụ ương m i.ạ

3071 Trade cycle Chu kỳ thương m i.ạ

3073 Traditional sectors Các khu v c truy n th ng.ự ề ố

3074 Transactions approach Phương pháp giao d ch.ị

3075 Transactions balances Các s d giao d ch.ố ư ị

3076 Transactions costs Các chi phí giao d ch.ị

Các mô hình bi n s thay đ i theo ế ố ổ

th i gian.ờ

Trang 15

3078 Transactions demand for money C u v ti n giao d ch.ầ ề ề ị

3079 Đ ng c gi ti n đ giao d ch.ộ ơ ữ ề ể ị

3080 Transactions velocity of circulation T c đ l u thông giao d ch.ố ộ ư ị3081

3082 Transcendental production function Hàm s n xu t tr u tả ấ ừ ượng

3083 Transferable rouble Rúp chuy n đ i để ổ ược

3084 Transfer costs Chi phí v n chuy n.ậ ể

3085 Transfer deed Chước b chuy n giao.ạ ể

3086 Transfer earnings Th ng d kinh t ặ ư ế

3087 Transfer incomes Thu nh p do chuy n nhậ ể ượng

3088 Transfer of technology Chuy n giao công ngh ể ệ

3089 Transfer payment Thanh toán chuy n nhể ượng

3090 Transfer pricing Đ nh giá chuy n nhị ể ượng

3091 Transfer problem V n đ chuy n nhấ ề ể ượng

3092 Transformation function Hàm chuy n đ i.ể ổ

3093 Transformation problem Bài toán chuy n đ i.ể ổ

3094 Transitivity of preferences Tính b c c u c a s thích.ắ ầ ủ ở

3095 Transitory consumption Tiêu dùng qúa đ ộ

3096 Transitory income Thu nh p quá đ ậ ộ

3097 Translog production function

3098 Trans-shipment points

3099 Treasury, the B tài chính Anh.ộ

3100 Treasury US department of B tài chính M ộ ỹ

3101 Treasury bill Tín phi u b tài chính.ế ộ

3102 Treasury Deposit Receipt (TDR) Biên nh n ti n g i B tài chính.ậ ề ử ộ

3103 Treasury - Federal Reserve Accord

Transactions motive for holding

money

Transcendental logarithMIC

production function Hàm s n xu t tr u tlogaritả ấ ừ ượng d ng ạ

Hàm s n xu t chuy n d ng lô-ga-ả ấ ể ạrít

Các đi m chuy n đ i phể ể ổ ương ti n ệ

v n chuy n.ậ ể

Tho thu n gi a b tài chính và ả ậ ữ ộ

C c d tr liên bang.ụ ự ữ

Trang 16

3104 Treasury note Đ ng ti n c a b tài chính.ồ ề ủ ộ

3105 Treasury view Quan đi m c a b tài chính.ể ủ ộ

3106 Treaty of Rome Hi p ệ ước Rome

3108 Trend stationary process (TSP) Quá trình tĩnh t i c a xu hạ ủ ướng

3109 Trigonometric functions Các hàm lượng giác

3110 Truncated earnings function Hàm thu nh p rút g n.ậ ọ

3113 Turning point Đi m ngo tể ặ

3115 Turnover tax Thu kim ng ch.ế ạ

3116 Turnpike theorems Các đ nh lý c ng ngăn.ị ổ

3117 Twelve-month rule Quy t c mắ ười hai tháng

3118 Two sector growth model Mô hình tăng trưởng hai khu v c.ự3119

3120 Tying contract H p đ ng bán kèm.ợ ồ

3121 Type I/ type II Sai s lo i I / lo i II.ố ạ ạ

3122 U-form enterprise Doanh nghi p d ng ch U.ệ ạ ữ

3123 Unanimity rule Quy t c nh t trí hoàn toàn.ắ ấ

3124 Unianticipated inflation L m phát không đạ ượ ườc l ng trước

3125 Unbalanced economic growth

3126 Unbiased estimator Ướ ược l ng không ch ch.ệ

3127 Uncalled capital V n ch a huy đ ng.ố ư ộ

3128 Uncertainty S không ch c ch n.ự ắ ắ

3129 Unconvertible loan stock

Two stage leatst squares (TSLS

ho c 2 SLS)ặ Bình phđo nạ ương nh nh t hai giai ỏ ấ

S tăng trự ưởng kinh t không cân ế

đ i.ố

C ph n không th chuy n đ i ổ ầ ể ể ổ

được

Trang 17

3130 Unconvered interest parity Lãi su t ngang b ng ch a tính.ấ ằ ư

3131 UNCTAD

3132 Undated securities Ch ng khoán không ghi ngày.ứ

3133 Underdeveloped countries Các nước ch m phát tri n.ậ ể

3140 Undistributed profits L i nhu n không chia.ợ ậ

3141 Unearned income Thu nh p phi ti n lậ ề ương

3142 Unemployment Th t nghi p.ấ ệ

3143 Unemployment benefit Tr c p th t nghi p.ợ ấ ấ ệ

3144 Unemployment equilibrium Cân b ng th t nghi p.ằ ấ ệ

3145 Unemployment rate T l th t nghi p.ỷ ệ ấ ệ

3146 Unequal exchange S trao đ i không ngang b ng.ự ổ ằ

3147 UNIDO guidelines Các hướng d n c a UNIDO.ẫ ủ3148

3149 Unintended inventory investment Đ u t vào t n kho ngoài d ki n.ầ ư ồ ự ế

3150 Union density T l tham gia công đoàn.ỷ ệ

3151 Union market power

Tính thích tranh đ u c a công ấ ủđoàn

Ngày đăng: 13/08/2014, 01:23

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w