BẢNG TỔNG HỢP SỐ LIỆU CẦN TÍNH TOÁN
Trang 1BANG TONG HOP SO LIEU CÂN TÍNH TOÁN
DVT : Dong
Cac khoan ny | 995 934,000,000 | 939,887,883,342 | 1,578,088,863,920
ngăn hạn _
Giá tri Pang ton MOSS 000100 8300483 1,280,773,657,392
Giá vốn hàng 4,837,262,000,00 5,640,664,413,34 6.777 573,637 378 Hàng tồn kho 1,696,390,000,00 1,756,369,449,75 1.280 773,657 392
Các khoản phải
thu 661,208,000,000 | 648,726,546,626 | 802,254,881,523
ngan han
Cac khoan phal | 4 893 000,000 | 28,605,894,723 | 8,822,112,758
_thu dai han
ren thu 690,101,000,000 | 677,332,441,349 | 811,076,994,281
Cac khoan phai
binh quan
Doanh thu hang | 6,676,264,000,00 | 8,235,592,948,48 | ;o 649 993 483,850
Doanh thubỉnh | 48 645.177,778 | 22,876,647,079 | 29,583,315,233
quan 1 ngay
Doanh thu thuan 658, 984,000,000 8,235,592,948, 48
1 10,649,993,483,850
Tong gia tri tai
sản cô định rong 2,001,015,944,37
2,063,853,/99,251
8
bình quân
Tong gia tri tài 5,623,069 982,29 7,182, 166,014,385
Téng no phai tra 4 000,00 mg 1.834,325,259,082
Trang 2
Tổng giá tritai | 5,361 044,000,00 5,885,095,964,59 8.479 236.065.076 Vốn chủ sở hữu 4,315,937,000,00 4,763,336,645,76 6,644.910.805.994
EBIT 198,268, 000:09 | 2,738,013,000,000
Chỉ phí lãi vay 25,512,307,050 6,603,699,017 Giá ming dai 181,871,435,487 | 265,236,395,162
Giá trị nguồn 4,945,208,081,25 | @ 910,147,201,156
Lợi nhuận ròng 525169009009 | 2,381,444,128,616 Vốn chủ sở hữu 4,999,636,822,88 | 5 704 193 795.880
Giá cô phiếu 87,625 87,945
cô phiêu
113,500 cua co phiéu -