1. Trang chủ
  2. » Khoa Học Tự Nhiên

Bài tập chương Đại số tổ hợp pptx

4 319 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 75,63 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

Bài t p ch ậ ươ ng Đ I S T H P Ạ Ố Ổ Ợ Bài 1: Gi i các phả ương trình sau:

1

1 6

n

P

− +

2 42

AA + =

1

2

n

C +C +C =

1 3

210

n

n

n

P

+

4 5 6

2

2C n =35C n

13

4

1

24 23

n

n

A

A+ C − =

2

2 3 8

P xP x=

Bài 2: Ch ng minh:

3 1 2 1 22 2 2n n 3n

C + C + C + +n C =n n+ −

8

n

C

+ −

9 20 22 22n 12 23 22n 1

C +C + +C =C +C + +C

C +C + +C =C +C + +C +

C + C + C + +n nC =n n− −

12 1.3n 1 2 32 n 2 3 33 n 3 n 4n 1

n n− − =n nC + −n nC + + C

16 1.2n 1 1 2.2n 2 2 3.2n 3 3 20 n 3n1

− + − + − + + = −

Bài 3: Tính:

C +C +C + +C

3 3 16C160 −315C151 +314C152 − + C1616

2 2 2 2n

C +C +C + +C

n

+

Trang 2

Bài 4:

1 Trong khai tri n ể (x3+xy)15 Tìm h s c a xệ ố ủ 25, y10

3

x x

− Tìm h s c a s h ng ch a xệ ố ủ ố ạ ứ 4

3 Tìm h s c a xệ ố ủ 2 trong khai tri n: ể 1 3 10

x

+ +

4 Tìm h s c a xệ ố ủ 9 trong khai tri n: ể (x+1)9+ +(x 1)10+ + + (x 1)14

5 Tìm s h ng t do c a bi u th c: ố ạ ự ủ ể ứ (x x x3 + −2815)n, cho bi t ế C n n+C n n−1+C n n−2 =79

6 Tìm s h ng nguyên c a ố ạ ủ ( 3+3 2)9

7 Tìm h s c a xệ ố ủ 5 trong khai tri n (1+x)ể n, n N Bi t t ng t t c các h s ế ổ ấ ả ệ ố trong khai tri n trên b ng 1024.ể ằ

8 Tìm s h ng không ch a x trong khai tri n:ố ạ ứ ể

x

x+

9 Tìm s mũ n c a ố ủ ( 312)n

b b

+ , bi t t s gi a h s c a s h ng th 5 và thế ỷ ố ữ ệ ố ủ ố ạ ứ ứ

3 là: 7

2 Tìm s h ng th 6.ố ạ ứ

Bài 5:

1 ( 1)

A++ = +n A

14k, 14k , 14k

C C + C + l p thành m t c p s c ng.ậ ộ ấ ố ộ

A− +kA−− = A

Bài 6: Gi i b t phả ấ ương trình:

1

2

4 15

n

A

+ <

1

2C x+ +3A x <30

3

4

2

143

0 4

n

A

3

k n

n

P

n k

+ +

+

Bài 7: Gi i các h phả ệ ương trình cho b i h th c sau:ở ệ ứ

Trang 3

ài 8:

1 Có bao nhiêu s t nhiên g m 3 ch s khác nhau (các ch s khác không) bi tố ự ồ ữ ố ữ ố ế

t ng 3 ch s này b ng 8.ổ ữ ố ằ

2 V i 5 ch s 1, 2, 3, 4, 5 có th l p đớ ữ ố ể ậ ược bao nhiêu s g m 6 ch s trong đóố ồ ữ ố

ch s 1 có m t hai l n, các ch s khác ch có m t m t l n.ữ ố ặ ầ ữ ố ỉ ặ ộ ầ

3 Có bao nhiêu s t nhiên g m 6 ch s khác nhau, bi t:ố ự ồ ữ ố ế

a Các s này chia h t cho 5.ố ế

b Trong các s này ph i có m t 3 ch s : 0, 1, 2.ố ả ặ ữ ố

4 T các ch s : 0, 1, …, 6 có th l p đừ ữ ố ể ậ ược bao nhiêu s g m 4 ch s mà 2 chố ồ ữ ố ữ

s cu i khác nhau.ố ố

5 V i sáu ch s : 2, 3, 5, 6, 7, 8 ta l p nh ng s g m 4 ch s khác nhau.ớ ữ ố ậ ữ ố ồ ữ ố

a Có bao nhiêu s nh h n 5000?ố ỏ ơ

b Có bao nhiêu s ch n nh h n 7000?ố ẵ ỏ ơ

6 Cho 8 ch s 0, 1,…, 7 T 8 ch s trên có th l p đữ ố ừ ữ ố ể ậ ược bao nhiêu s , m i số ỗ ố

g m 4 ch s , đôi m t khác nhau và không chia h t cho 10?ồ ữ ố ộ ế

7 Có bao nhiêu s g m 3 ch s khác nhau? Trong các s đó:ố ồ ữ ố ố

a Có bao nhiêu s l ? s ch n.ố ẻ ố ẵ

b Có bao nhiêu s chia h t cho 10?ố ế

c Có bao nhiêu s chia h t cho 5?ố ế

8 V i các ch s 1, 2, …, 6 ta mu n l p các s g m 8 ch s khác nhau, có baoớ ữ ố ố ậ ố ồ ữ ố nhiêu s :ố

a Ch s 1 có m t 3 l n, m i ch s khác có m t đúng m t l n.ữ ố ặ ầ ỗ ữ ố ặ ộ ầ

b Ch s 1 có m t 2 l n, Ch s 2 có m t 2 l n, m i ch s khác có m tữ ố ặ ầ ữ ố ặ ầ ỗ ữ ố ặ đúng m t l n.ộ ầ

9 V i 6 ch s 0, 1, 2,…, 5 Có bao n hiêu s :ớ ữ ố ố

a S g m 5 ch s khác nhau l n h n 3000.ố ồ ữ ố ớ ơ

b S g m 5 ch s khác nhau và trong m i s y đ u có m t 2 ch s 1,ố ồ ữ ố ỗ ố ấ ề ặ ữ ố 2

c S l g m 4 ch s khác nhau.ố ẻ ồ ữ ố

d S g m 6 ch s khác nhau l n h n 300000 và chia h t cho 5.ố ồ ữ ố ớ ơ ế

e S g m 6 ch s khác nhau l n h n 350000.ố ồ ữ ố ớ ơ

Bài 9:

1 Có bao nhiêu cách s p x p ch ng i cho 5 b n A, B, C, D, E vào m t gh saoắ ế ỗ ồ ạ ộ ế cho:

Trang 4

a B n C ng i chính gi a.ạ ồ ữ

b Hai b n A và E ng i hai đ u gh ạ ồ ở ầ ế

2 M t đ i xây d ng g m 10 công nhân và 3 k s Đ l p m t t công tác c nộ ộ ự ồ ỹ ư ể ậ ộ ổ ầ

ch n 1 k s là t trọ ỹ ư ổ ưởng, m t công nhân làm t phó Và 5 công nhân làm tộ ổ ổ viên Có bao nhiêu cách l p t công tác?ậ ổ

3 M t đ thi có 15 câu h i M t thí sinh rút ra 4 câu đ tr l i (4 câu rút ra là m tộ ề ỏ ộ ể ả ờ ộ

đ thi c a m t thí sinh).ề ủ ộ

a Có bao nhiêu đ thi khác nhau? (hai đ thi khác nhau n u có ít nh t m tề ề ế ấ ộ câu khác nhau)

b Tham gia kỳ thi có 2736 thí sinh CMR có ít nh t 3 thí sinh cùng g p m tấ ặ ộ

đ thi.ề

4 M t nhóm h c sinh g m 30 h c sinh gi i Tóan và 20 h c sinh gi i Anh Văn, cóộ ọ ồ ọ ỏ ọ ỏ bao nhiêu cách l y 5 h c sinh t nhóm đó đ có ít nh t 3 h c sinh gi i Toán.ấ ọ ừ ể ấ ọ ỏ

5 M t ngộ ười có 12 cây gi ng g m 3 lo i: Xoài, Cam và i G m 6 Xoài, 4 Camố ồ ạ Ổ ồ

và 2 i NgỔ ười đó mu n ch n ra 6 cây gióng tr ng sau nhà.ố ọ ồ

a Có bao nhiêu cách ch n: M i l ai có đúng 2 cây?ọ ỗ ọ

b Có bao nhiêu cách ch n: M i lo i có ít nh t m t cây?ọ ỗ ạ ấ ộ

6 M t h c sinh có 12 cu n sách đôi m t khác nhau, trong đó có 2 cu n môn Toán,ộ ọ ố ộ ố

4 Văn và 6 Anh Văn H i có bao nhiêu cách s p x p t t c các cu n sách lênỏ ắ ế ấ ả ố

m t k dài n u m i cu n sách cùng môn độ ệ ế ọ ố ược x p k nhau.ế ề

7 Có 5 tem th và 6 bì th L y ra 3 tem th dán vào 3 bì th Bi t m i tem chư ư ấ ư ư ế ỗ ỉ dán 1 bì th , các tem và bì th đ u khác nhau H i có bao nhiêu cách làm như ư ề ỏ ư

th ?ế

Ngày đăng: 12/08/2014, 06:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w