Nếu như dịch “Soft Power” thành “sức mạnh mềm”, rõ ràng đã hiểu sai chủ ý của Nye, sai là đã coi nó thành vật chất và thực thể; trong khi đó “sức mạnh mềm” lại thuộc về sức mạnh tài nguy
Trang 1Lý trí
Nội dung chủ yếu: Từ những lập luận về khái niệm, bài viết đưa ra con đường để hoá giải tranh luận về sức mạnh mềm hoặc quyền lực mềm của giới học giả hiện nay Tuy sức mạnh mềm và quyền lực mềm bắt nguồn từ một từ tiếng Anh nhưng lại thuộc hai phạm trù khác nhau Sức mạnh mềm muốn trở thành quyền lực mềm cần phải có điều kiện chuyển hoá nhất định và phải đạt đến tiêu chuẩn đánh giá nhất định Hạt nhân của chiến lược truyền bá
đối ngoại Trung Quốc là phải sử dụng các biện pháp truyền bá để thực hiện sức mạnh mềm
đã có, làm cho nó trở thành quyền lực hoá
Từ đầu những năm 90 của thế kỷ XX,
khi Joseph S.Nye Jr, nguyên trợ lý Bộ
trưởng Quốc phòng, học giả chính trị
quốc tế nổi tiếng, đưa ra khái niệm “Soft
Power”, một số học giả nghiên cứu về
quan hệ quốc tế và ngoại giao của Trung
Quốc đã tiến hành nghiên cứu thảo luận
toàn diện về định nghĩa, nguồn gốc, đặc
tính, yếu tố, tầng thứ, phân loại, tác
dụng của nó Nhưng cho đến nay, trong
giới học thuật vẫn tồn tại tranh luận khá
lớn về nội hàm cơ bản của nó Vì vậy,
trong việc lựa chọn con đường nâng cao
sức mạnh mềm của Trung Quốc, người
ta cũng có nhiều cách nói khác nhau, rất
khó đạt được sự đồng thuận, trong đó
khác biệt lớn nhất là giữa học giả Diêm
Học Thông với các học giả khác Bởi vậy, bắt đầu từ phân tích biện chứng khái niệm, bài viết đưa ra một con đường làm
rõ và hoá giải bất đồng, đồng thời cũng
đưa ra những kiến giải của mình trong việc thực hiện sức mạnh mềm Trung Quốc
1 Quyền lực mềm hay sức mạnh mềm?
Từ khi du nhập vào Trung Quốc đến nay, trước hết từ “Soft Power” phải đối diện với vấn đề phiên dịch, các học giả có nói khác nhau về nó Hiện nay, trong giới học thuật, từ này có ba tên dịch bằng tiếng Trung: “quyền lực mềm”, “sức mạnh mềm” và “lực lượng mềm” Các tên dịch này khó phân cao thấp về tần suất
Trang 2sử dụng và tình trạng sử dụng lẫn lộn
vẫn chưa có gì thay đổi Thực ra, cách
dịch khác nhau từ “Soft Power” phản
ánh trọng tâm lý giải và xu hướng tư
duy khác nhau của người dịch Tất nhiên,
điều quan trọng nhất để xóa bỏ sự khác
biệt trong việc dịch từ “Soft Power” là
phải trở lại ngữ cảnh sử dụng ban đầu
của nó
Ban đầu, Nye định nghĩa “Soft
Power” như sau: “Một nước khiến nước
khác (tự nguyện) yêu cầu những thứ
nước này muốn”, mà không “ép buộc ra
lệnh cho nước khác làm những việc mà
nước này muốn”, “do nước khác đi theo…,
một nước có thể đạt được kết quả mà nó
mong muốn”1 Rõ ràng, ở đây Nye chỉ ra
“Soft Power” là một sức ảnh hưởng, sức
chi phối hoặc sức khống chế đặc thù,
không mang tính cưỡng chế - là “lực hút
(đồng hoá)” (co-optive power)2, sức cảm
hoá và kêu gọi (lây lan và cảm hoá), “sức
hấp dẫn” (attraction), “sức thuyết phục”
(persuasiveness)3 Từ góc độ loại hình
lực lượng, Nye đã giới hạn phạm vi của
“Soft Power”, cho rằng sức mạnh gồm
sức mạnh hành vi (behavioral power) và
sức mạnh tài nguyên (resource power)
Sức mạnh hành vi chỉ khả năng đạt được
kết quả mong muốn, sức mạnh tài
nguyên lại chỉ tài nguyên có được liên
quan đến năng lực đạt được kết quả
mong muốn “Soft Power” và “Hard
Power” cùng tồn tại, cùng thuộc về sức
mạnh hành vi; trong đó, “Soft Power” chỉ
năng lực đạt được kết quả bạn mong
muốn trong khi người khác muốn, bạn
cũng muốn4 ở đây, Nye đã giới hạn rõ
ràng “Soft Power” là một loại năng lực
hành vi - năng lực hành vi ảnh hưởng
đến người khác, chứ không phải là sức mạnh tài nguyên và cũng không phải là tài nguyên hoặc chiếm hữu tài nguyên
Có thể thấy, Nye đã quy nạp “Soft Power” với tư cách là năng lực hành vi vào trong quan hệ tác dụng và bị tác dụng giữa người khác, khiến nó thuộc về phạm trù quan hệ, chứ không coi nó là vật chất (tài nguyên) hoặc là phạm trù thực thể để xem xét
Trong xã hội học và chính trị học,
“quyền lực” không phải là vật chất, mà
là một loại quan hệ mang tính áp lực không cân bằng, không ngang hàng, nó thuộc về phạm trù quan hệ; “sức mạnh” (thực lực) lại là vật chất mang tính thông thường, là một phạm trù thực thể
Rõ ràng, “quyền lực” và “sức mạnh” là hai khái niệm khác nhau, thuộc về hai phạm trù khác nhau Theo đó, năng lực hành vi là quyền lực, có thể gọi là -
“quyền lực hành vi” (mà không thể nói là
“sức mạnh hành vi”); năng lực tài nguyên là sức mạnh, có thể gọi là “sức mạnh tài nguyên” (mà không thể nói là
“quyền lực tài nguyên”) Và “Soft Power” thuộc về năng lực hành vi, mà năng lực hành vi là quyền lực, tức là “quyền lực hành vi”, như vậy, nên diễn đạt “Soft Power” của Nye là “quyền lực mềm” để chỉ ra đặc tính quan hệ nó là năng lực hành vi Nếu như dịch “Soft Power” thành “sức mạnh mềm”, rõ ràng đã hiểu sai chủ ý của Nye, sai là đã coi nó thành vật chất và thực thể; trong khi đó “sức mạnh mềm” lại thuộc về sức mạnh tài nguyên như Nye đã nói, nói một cách chính xác, nó thể hiện là thực lực tài
Trang 3nguyên tương quan với quyền lực mềm
trong sức mạnh tài nguyên Nó là “tài
nguyên quyền lực vô hình” (power
resource), tức là tài nguyên quyền lực
mềm bao gồm “văn hoá, hình thái ý thức
và chế độ….”5 Trên thực tế, Nye đã có sự
phân biệt rạch ròi giữa quyền lực mềm
và tài nguyên quyền lực mềm (tức là sức
mạnh mềm) Vì vậy, ông đã có sự phân
biệt giữa “sức hút (quyền lực mềm: lôi
kéo nước khác tham gia vào) - khiến
nước khác muốn cái bạn muốn - tài
nguyên quyền lực mềm (soft power
resource) - sức hấp dẫn văn hoá, hình
thái ý thức và chế độ quốc tế.6
Trên cơ sở phân biệt phạm trù quyền
lực (hành vi)/sức mạnh (tài nguyên), Nye
lần lượt phân biệt quyền lực cứng/mềm
và sức mạnh cứng/mềm Cũng có thể nói,
so với phân chia giữa cứng và mềm
(quyền lực hoặc sức mạnh), phân chia
giữa quyền lực và sức mạnh căn bản hơn
Do đó, sức mạnh cứng đối ứng với quyền
lực cứng, sức mạnh mềm đối ứng với
quyền lực mềm Trên cơ sở “quyền lực
mềm” và “sức mạnh mềm” là hai khái
niệm hoàn toàn khác nhau, thuộc về
phạm trù khác nhau, nên dịch “Soft
Power” thuộc “sức mạnh hành vi” là
“quyền lực mềm”; còn dịch “Soft Power”
về ý nghĩa “sức mạnh tài nguyên” là “sức
mạnh mềm” Chúng ta có thể tham khảo
tình huống và ngữ cảnh khác nhau của
từ “Soft Power”, xác định một cách cụ
thể thuộc phạm trù của nó để có tên dịch
tương ứng Đương nhiên, nếu như “Soft
Power” thoát khỏi ngữ cảnh nhất định,
khó có thể phân biệt là sức mạnh hành
vi hay là sức mạnh tài nguyên, chi bằng
dịch nó là “lực lượng mềm” một cách chung chung, mơ hồ
Quả thực, cho dù từ lý luận hay từ giá trị, là một học giả chính trị học quốc tế coi Mỹ là nền tảng và bản thân trong bối cảnh toàn cầu hoá, Nye quan tâm nhiều hơn đến quan hệ quyền lực bất đối xứng của ảnh hưởng và bị ảnh hưởng trong tác động lẫn nhau giữa các quốc gia trên thế giới, mà không chỉ giới hạn ở sự nhiều ít của tài nguyên, lớn nhỏ của thực lực tự thân trong nội bộ một nước
Do đó, sức mạnh mà ông đã lý giải là loại hình hướng ngoại, là chỉ sức ảnh hưởng đối ngoại Nó đã phát huy tác dụng thực tế giữa các quốc gia và tạo thành quyền lực (quan hệ) nào đó Nó không phải là nội khuynh và không phải một loại thực lực và tiềm lực nội tại Liên hệ đến các ngữ cảnh sử dụng này,
rõ ràng “Soft Power” mà Nye đã nói chính là “quyền lực mềm” Từ ý nghĩa này có thể nói, Nye là một học giả về
“quyền lực mềm” chứ không phải là học giả “sức mạnh mềm” như chúng ta thường nói
Hiện nay, hiện tượng dùng lẫn lộn từ
“quyền lực mềm” và “sức mạnh mềm” phổ biến trong giới học giả trong nước nghiên cứu về quan hệ quốc tế và ngoại giao Các học giả thường tuỳ ý sử dụng hai khái niệm này, không phân biệt rạch ròi giữa hai từ, hoặc đương nhiên coi hai
từ là một Đã có học giả ý thức được sự khác biệt giữa hai từ và thử phân biệt khi sử dụng, nhưng cũng không tìm được căn cứ rõ ràng nào để phân biệt triệt để Hai từ “quyền lực mềm” và “sức mạnh mềm” bị sử dụng lẫn lộn với nhau Ví dụ,
Trang 4chỗ nên dùng “quyền lực mềm” thì sử
dụng “sức mạnh mềm”, khi nói đến “sức
hẫp dẫn” và “sức động viên” của một
nước, rõ ràng đề cập đến quyền lực hành
vi, nhưng lại sử dụng từ “sức mạnh
mềm”, dẫn đến xuất hiện kết luận mâu
thuẫn như sau: “Nye định nghĩa ‘sức
mạnh mềm’ là ‘quyền lực đồng hoá khi
một quốc gia khiến quốc gia khác coi
mục tiêu mong muốn là mục tiêu’”7
Ngược lại, chỗ nên là “sức mạnh mềm”
lại sử dụng “quyền lực mềm”, như khi
nói đến tài nguyên văn hoá của một nước,
rõ ràng đề cập đến sức mạnh tài nguyên,
nhưng lại sử dụng từ “quyền lực mềm”,
từ đó đã xuất hiện thuật ngữ chứa đựng
mâu thuẫn “quyền lực mềm văn hoá”
2 “Sức mạnh mềm văn hoá”: Sức
mạnh mềm chính là văn hoá
Một nguyên nhân quan trọng khiến
giới học thuật trong nước luôn mơ hồ
khái niệm trong tiền đề nghiên cứu lực
lượng mềm là khi lý giải nội hàm của
“Soft Power”, các học giả đã chuyên tâm
vào phân biệt giữa nó với “Hard Power”,
tức là giữa “mềm” và “cứng” của “Power”,
mà quên mất tính phức tạp và tính tỉ mỉ
của nội hàm bản thân “Power” Coi nhẹ
đối với nội hàm của “Power” đã trở
thành căn nguyên của sự khác biệt trong
lý giải nội hàm của “Soft Power”
Trong khi trình bày về nội hàm cơ
bản của “Soft Power” hiện nay, giới học
thuật trong nước cơ bản chia thành hai
phái gồm phái nhấn mạnh yếu tố văn
hóa, tức là yếu tố quan niệm (quan niệm
giá trị, tư tưởng, tinh thần hoặc nguyên
tắc) và phái nhấn mạnh yếu tố chính trị, tức là vận dụng chính sách (chế độ, chiến lược hoặc quy tắc) (có thể nên gọi
là “phái văn hóa” và “phái chính trị”) Phái trước coi văn hoá làm nền tảng, chỉ
ra chính trị vận hành dưới bối cảnh văn hoá nhất định, vận hành dưới sự chỉ đạo của quan niệm giá trị văn hoá, nhấn mạnh tác dụng định hướng của văn hóa
đối với vận hành chính trị Phái sau coi chính trị làm nền tảng, chỉ rõ tài nguyên văn hoá cần vận dụng chính trị, thể hiện giá trị của nó trong vận dụng chính trị, nhấn mạnh chức năng thực hiện của chính trị đối với tài nguyên văn hoá8 Rất nhiều học giả có thể thuộc về phái văn hóa9, còn Diêm Học Thông lại là đại biểu của phái chính trị.10
Thực ra, từ góc độ phân loại phạm trù thì văn hóa mà phái văn hoá nói đến và chính trị mà phái chính trị nói đến thuộc
về phạm trù khác nhau Văn hoá là hệ thống quan niệm giá trị, nó chỉ một hệ thống ý nghĩa phù hiệu cùng hưởng, truyền lại cho nhau của nhân dân dưới không gian, thời gian nhất định Nó quan tâm đến thực tại trừu tượng, vì thế,
nó thuộc về phạm trù thực thể Chính trị
là hành vi thao tác tài nguyên, nó chỉ việc phân phối tài nguyên dựa vào một
xu hướng giá trị nào đó Nó quan tâm
đến quan hệ (thường là quan hệ quyền lực không ngang bằng), vì thế, nó thuộc phạm trù quan hệ Nói một cách khái quát, văn hoá là một loại tài nguyên, là sức mạnh tài nguyên, do đó có cách nói
“sức mạnh văn hoá”; còn chính trị là một loại hành vi, là quyền lực hành vi, do đó
Trang 5có cách nói “quyền lực chính trị” Có thể
thấy, tranh luận giữa phái văn hoá và
phái chính trị không phải được triển
khai dưới phạm trù đồng nhất Điều mà
phái chính trị đã thảo luận nghiên cứu
không phải là bản thân sức mạnh mềm,
mà là vận dụng sức mạnh mềm Nói sự
tranh luận giữa hai phái là cuộc tranh
luận về nội hàm của sức mạnh mềm
không chính xác bằng nói đó là cuộc
tranh luận giữa (văn hóa) sức mạnh
mềm với sự vận dụng của sức mạnh
mềm, tức là (chính trị) quyền lực Nói
một cách nghiêm túc, tranh luận có liên
quan đến nội hàm của sức mạnh mềm
không có hiệu quả
Diêm Học Thông, đại diện của phái
chính trị nghiên cứu về sức mạnh mềm,
đã định nghĩa sức mạnh mềm là “tổng
hoà của sức hấp dẫn quốc tế, sức động
viên quốc tế và sức động viên trong nước
của chính phủ một nước”, quy chính trị
như sức động viên là sức mạnh mềm và
là hạt nhân của sức mạnh mềm, gọi nó
là “sức mạnh chính trị” Trong nghiên
cứu định lượng, sức động viên trở thành
một trong những yếu tố cấu thành chỉ
tiêu hạt nhân trong hệ thống chỉ tiêu
đánh giá sức mạnh mềm mà ông xây
dựng11 Có thể thấy, Diêm Học Thông
luôn nói đến chính trị phi thực thể dưới
phạm trù thực thể, gộp lẫn làm một khi
nói về chính trị và văn hoá vốn thuộc về
phạm trù quan hệ và phạm trù thực thể
Đương nhiên, ông cũng thừa nhận giữa
chính trị và văn hoá có sự khác biệt lớn,
vì thế gọi văn hoá là “sức mạnh mang
tính tài nguyên”, gọi chính trị là “sức
mạnh mang tính thao tác” Vì vậy, ông
đã phân biệt sức mạnh tài nguyên và sức mạnh hành vi giống như Nye, nhưng sự phân biệt của ông có hạn, là sự phân biệt trong một phạm trù thống nhất (phạm trù thực thể) Chính trị, loại quyền lực mang tính thao tác hoặc tính hành vi vốn thuộc phạm trù quan hệ bị coi là một sức mạnh khác cùng tồn tại song song với văn hóa, loại sức mạnh mang tính tài nguyên
Thông qua phân tích trên, có thể kết luận: chính trị không thuộc về sức mạnh, không phải là yếu tố cấu thành sức mạnh mềm, yếu tố cấu thành duy nhất của sức mạnh mềm là văn hoá Từ ý nghĩa này, sức mạnh mềm chính là văn hoá, sức mạnh mềm chính là sức mạnh mềm văn hoá, còn không có sức mạnh mềm khác Khi giới định tài nguyên quyền lực mềm (tức sức mạnh mềm), Nye đã đưa ra các yếu tố như văn hoá, hình thái ý thức và chế độ Chắc chắn, những yếu tố sức mạnh mềm này đều có thể quy về văn hoá Nói tóm lại, văn hoá
ông nói đến bao gồm hai tầng diện và hai hình thái: một là tầng diện quan niệm ẩn chứa bên trong, nó bao gồm quan niệm giá trị, phương thức tư duy, quan niệm lý luận tư tưởng, tinh thần hoặc nguyên tắc, có thể gọi chúng là văn hoá mang tính quan niệm Hai là, tầng diện chế độ thể hiện bên ngoài, tầng diện này thuộc loại ước định văn hoá mang tính xã hội, thực hiện xã hội hoá văn hoá, biểu hiện của nó là chiến lược, chính sách hoặc quy phạm, quy tắc, có thể gọi chúng là văn hoá mang tính chế
độ Trong hai loại văn hoá này, nói chung văn hoá mang tính quan niệm căn
Trang 6bản hơn văn hoá mang tính chế độ, văn
hóa mang tính quan niệm mang tính
nguyên sinh, văn hoá mang tính chế độ
mang tính diễn sinh Có thể nói, cái
trước là nguồn, cái sau là dòng chảy; cái
trước là thể, cái sau là dụng Nhưng hai
loại văn hoá này đều thuộc sức mạnh tài
nguyên, chúng vừa không có tính uy
hiếp, vừa không có tính báo đáp, chỉ là
tính mê hoặc, đều là sức mạnh mềm
trong sức mạnh tài nguyên
Đương nhiên, trong quan hệ quốc tế,
trong môi trường chính trị quốc tế, sức
mạnh mềm hay sức mạnh mềm văn hoá
phần lớn thể hiện là văn hoá mang tính
chế độ Khi nói đến sức mạnh mềm (tài
nguyên quyền lực mềm) của Mỹ, ngoài
lưu hành văn hoá Mỹ, Nye thường đề
cập chế độ của Mỹ, bao gồm chế độ chính
trị, chế độ kinh tế…, ví dụ, ông coi chế
độ Mỹ thể hiện chủ nghĩa tự do và
nguyên tắc thị trường tự do, khống chế
kinh tế quốc tế là cội nguồn hàng đầu
của sức mạnh mềm Mỹ.12
3 Thực hiện sức mạnh mềm Trung
Quốc: quyền lực hoá sức mạnh mềm văn
hoá
Nếu như giới học thuật không đạt
được sự nhất trí về nội hàm cơ bản của
sức mạnh mềm, thì sẽ dẫn đến khác biệt
trong lựa chọn con đường xây dựng sức
mạnh mềm Sự lý giải khác nhau đối với
nội hàm cơ bản về sức mạnh mềm của
hai phái học giả đã quyết định sự lựa
chọn con đường nâng cao sức mạnh mềm
khác nhau Phái trước đi theo con đường
văn hoá, nghiêng về đầu tư vào văn hoá,
coi xây dựng hệ thống quan niệm giá trị
văn hoá hạt nhân, nâng cao sức hấp dẫn của văn hoá là phương hướng chính để nâng cao sức mạnh mềm của Trung Quốc Phái sau lại đi theo con đường chính trị, nghiêng về đầu tư vào chính trị, coi điều chỉnh chiến lược và chính sách đối ngoại, phát triển quan hệ hữu nghị chiến lược với nhiều quốc gia là sách lược chủ yếu nhằm tăng cường lực lượng mềm của Trung Quốc13 Sự khác biệt liên quan đến tính chất sức mạnh mềm của hai phái này vượt xa sự khác biệt về trình độ của sức mạnh mềm, sẽ dẫn đến hậu quả nhất định trong thực tiễn ngoại giao Dễ dàng tưởng tượng, nếu như trên cơ sở lý giải lệch lạc về nội hàm cơ bản sức mạnh mềm để dẫn đến thiên lệch trong lựa chọn con đường nâng cao sức mạnh mềm, như vậy sẽ không thể có trợ giúp lý luận khoa học
và tham khảo quyết sách hợp lý cho việc
đưa ra chiến lược nâng cao sức mạnh mềm của nước ta, từ đó làm mất đi tính hiệu quả của kiến nghị chính sách
Do hiểu sai chính trị hoá (quyền lực hoá) đối với sức mạnh mềm, cộng với thái độ chủ nghĩa hư vô đối với truyền thống văn hoá Trung Quốc, trong con
đường lựa chọn nâng cao lực lượng mềm trên thực tế, Diêm Học Thông đại diện của phái chính trị đã đi vào ngõ cụt Ông coi quan hệ chiến lược hữu hảo trong sức
động viên quốc tế, tức là tăng cường số lượng đồng minh quân sự làm đột phá khẩu, vì thế đề ra đối sách điều chỉnh chính sách (không liên kết) Nào ngờ, lịch sử đã chứng minh, số lượng nước
đồng minh chiến lược của một nước
đã giống sự lớn nhỏ trong quyền chế
Trang 7định quy tắc quốc tế, về căn bản không
phải chiến lược, chính sách liên quan
của nước này quyết định, mà là sức
mạnh cứng như sức mạnh quân sự, sức
mạnh kinh tế quyết định Trên thực tế,
tăng cường và nâng cao sức mạnh mềm -
cho dù là chiến lược và chính sách của
văn hoá mang tính chế độ - đã hỏng
trong tầm nhìn của Diêm Học Thông
Qua phân tích ở trên, chúng ta có thể
khẳng định, sức mạnh mềm chính là sức
mạnh mềm văn hoá Vì thế, tăng cường
và nâng cao sức mạnh mềm chính là
tăng cường và nâng cao sức mạnh mềm
văn hoá Vấn đề hiện tại là phải làm thế
nào để tăng cường sức mạnh mềm văn
hoá của đất nước?
Trong bối cảnh toàn cầu hoá, ý nghĩa
của sức mạnh tài nguyên quốc gia (bao
gồm sức mạnh mềm) mang tính quan hệ
quốc tế, giá trị của nó thể hiện thông
qua quan hệ quyền lực bất bình đẳng
trong sự tác động lẫn nhau giữa các nước
Có nghĩa là, giá trị của sức mạnh tài
nguyên không phải ở chỗ bản thân mình
nắm giữ, mà ở tác dụng đối ngoại Có thể
thấy, đánh giá thực lực của một nước
không chỉ phải nhìn vào số lượng tài
nguyên, mà còn phải nhìn vào chất lượng
của nó, xem xét phạm vi và mức độ ảnh
hưởng của nó đối với các nước khác
Đương nhiên, tài nguyên hoặc bản
thân chiếm hữu tài nguyên tuy không
ngang hàng với năng lực hành vi, nhưng
tài nguyên hoặc chiếm hữu tài nguyên là
cơ sở của năng lực hành vi, quyết định
năng lực hành vi Theo lý giải của chủ
nghĩa hiện thực, quyền lực bắt nguồn từ
sức mạnh (thực lực), trên cơ sở sức mạnh; sức mạnh là nguồn gốc, cơ sở và chỗ dựa của quyền lực Vì vậy, sức mạnh quốc gia quyết định quyền lực của quốc gia, sức mạnh của một nước càng lớn, quyền lực của nó đối với nước khác hoặc trong xã hội quốc tế càng lớn Cũng như vậy, sức mạnh mềm của một nước càng mạnh, thì sức mạnh mềm đối ngoại của nó càng lớn Trong xã hội quốc tế, là một sức mạnh hành vi ảnh hưởng đến nước khác với phương thức đặc thù (phi cưỡng chế),
“quyền lực mềm” của một nước cần dựa vào vận dụng tài nguyên quyền lực mềm
- sức mạnh mềm mới đạt được Chính trong ý nghĩa này, Nye đã chỉ ra: là một loại sức hấp dẫn, sức mạnh mềm chính
là “năng lực hấp dẫn đối phương thông qua sức hấp dẫn kỳ lạ của văn hoá và hình thái ý thức”14 Đối với một nước, trong bối cảnh quốc tế và điều kiện lịch
sử nhất định, nó là một loại tài nguyên văn hoá thực thể đã định, và lượng của sức mạnh văn hoá (tức sức mạnh mềm)
là nhất định Vì thế, mấu chốt của vấn
đề sức mạnh mềm không phải ở chỗ có thể tăng cường hoặc nâng cao, mà là ở chỗ phát huy sức mạnh hiện có với tư cách là tiềm năng, thực thi ảnh hưởng
và tác dụng chi phối đối với nước đối tượng hoặc nước mục tiêu một cách thực
tế như thế nào Do đó, sức mạnh chuyển
từ trạng thái tiềm ẩn sang trạng thái thực tại, chuyển hoá thành quyền lực hiện thực Đây chính là quá trình quyền lực hoá sức mạnh mềm văn hoá hay chính là quá trình quyền lực hoá sức mạnh mềm của văn hoá
Trang 8Văn hoá một nước chỉ có thể trở thành
một loại quyền lực mềm khi nó được
truyền bá rộng rãi và công nhận phổ
biến trong xã hội quốc tế Vì vậy, truyền
bá là mấu chốt để thực hiện chuyển hóa
văn hoá từ sức mạnh (mềm) thành
quyền lực (mềm) tức là sức mạnh mềm
văn hoá Thông qua truyền bá văn hóa
mới có sức ảnh hưởng, mới được đối
tượng công nhận Quá trình được đối
tượng công nhận và tiến đến đồng hóa
đối tượng là biểu trưng duy nhất của
quyền lực hóa sức mạnh mềm văn hóa
Đối với một nước, quá trình quyền lực
hoá sức mạnh mềm văn hoá chính là quá
trình truyền bá đối ngoại của văn hoá
ở đây, nên vận dụng phạm vi phương
thức của chủ nghĩa kết cấu trong lý luận
quan hệ quốc tế để lý giải hiện tượng
quyền lực hóa sức mạnh mềm văn hoá,
từ đó, xác lập chiến lược truyền bá đối
ngoại thực hiện sức mạnh mềm Trung
Quốc, mở ra con đường quyền lực hóa
sức mạnh mềm văn hóa dân tộc Trung
Hoa Căn cứ vào lý giải của lý luận chủ
nghĩa kết cấu, đối với một quốc gia, mục
tiêu chiến lược của truyền bá văn hoá
đối ngoại phải là tạo ra và cung cấp
“quan niệm (văn hóa) chung”, từ đó, dẫn
dắt và quy phạm các quốc gia liên quan
xác lập tư cách quốc gia của nó, xây
dựng quốc gia của nó theo hướng tốt,
định nghĩa lợi ích quốc gia của nó (bao
gồm an ninh quốc gia), chi phối hành vi
quốc gia của nó, cuối cùng đạt được mục
đích ảnh hưởng và khống chế mục tiêu
về quan niệm văn hóa Từ đây cho thấy,
quyền lực hoá sức mạnh mềm văn hoá
chính là cộng đồng hoá Vì vậy, truyền thông đại chúng của một nước cần phải tích cực thông qua truyền bá đối ngoại
để thúc đẩy văn hoá dân tộc mình (cái gọi là “quan niệm tư hữu”) được xã hội quốc tế tiếp nhận và công nhận, từ đó khiến nó được nâng lên và chuyển hoá thành văn hóa quốc tế, thậm chí là văn hóa thế giới được các nước liên quan cùng công nhận, tức là quan niệm chung Một khi những quan niệm chung này
được các nước liên quan công nhận, thì
có thể dùng để đồng hoá quan niệm tư tưởng của đối phương để đi đến quy định
và chi phối hành vi nhà nước của đối phương
Là nước đang phát triển lớn nhất, Trung Quốc đang “hội nhập mang tính sáng tạo” (hay nói cách khác “hội nhập mang tính lựa chọn”) vào xã hội quốc tế Cùng với việc tham gia, học tập và tiếp nhận các chế độ quốc tế, chúng ta có nghĩa vụ đem đến cho quốc tế “sản phẩm công cộng” (public goods), có cống hiến quốc tế, qua đó thể hiện đầy đủ hình tượng của một nước lớn có trách nhiệm (accounta-ble) Hơn nữa, là một quốc gia
có truyền thống văn hoá lâu đời và rực
rỡ, những sản phẩm công cộng chúng ta
có thể đem đến cho thế giới không phải
là tài nguyên vật chất, mà là tài nguyên văn hoá (bao gồm văn hoá mang tính quan niệm và văn hoá mang tính chế độ)
Đương nhiên, văn hoá truyền bá đối ngoại của chúng ta là có lựa chọn: nó vừa phải có đặc tính dân tộc, lại vừa có tính thích ứng phổ biến với thế giới, hơn thế, loại văn hoá này phải là “loại hình
Trang 9hữu nghị”, “loại hình hợp tác”, không
mang tính cạnh tranh và tính đối kháng
Vì vậy, Trung Quốc cần phải tăng
cường xây dựng hệ thống giá trị văn hóa
lấy “hoà” làm hạt nhân, tích cực suy
nghĩ nhu cầu đối với sức mạnh mềm
Trung Quốc và yêu cầu trong việc vận
dụng sức mạnh mềm đối với Trung Quốc
của thế giới, phát huy hết mức nguồn
nhân lực và thông tin truyền bá đại
chúng để đưa quan niệm lý luận “thế
giới hài hoà” đến các nơi trên thế giới,
khiến nó trở thành quan niệm văn hóa
được xã hội quốc tế chấp nhận phổ biến
Hiện nay, Trung Quốc nên đặt mục tiêu
chiến lược truyền bá đối ngoại văn hoá ở
các nước đang phát triển, thông qua các
kênh, truyền bá đến các nước này mô
hình phát triển kinh tế Trung Quốc -
“Nhận thức chung Bắc Kinh” (Beijing
Consensus) có sức hấp dẫn quốc tế nhất,
từ đó “ảnh hưởng” một cách có hiệu quả
đến sự lựa chọn mô hình phát triển của
những quốc gia này và cùng nhau xây
dựng một thế giới hài hòa
Vũ Lệ Hằng dịch
Chú thích:
1 Joseph Nye “Soft Power” Foreign
Policy, Fall 1990, 166
2 Joseph Nye, “Soft Power,” Foreign
Policy, Fall 1990, 166
3 Robert Keohane and Joseph S.Nye,
“Power and Interdependence in the
Information Age,” Foreign Affairs, Sep./ Oct 1998, p.86
4 Robert Keohane dan Joseph S.Nye,
“Powwer and Interdependence in the Information Age,” Foreign Afffairs, Sep./ Oct 1998, p.86
5 Joseph Nye, “Soft Power, “Foreign Policy, Fall 1990, p.167
6 Joseph Nye, “Soft Power, “Foreign Policy, Fall 1990, p.167
7 Diêm Học Thông, Từ Tiến: “So sánh sức mạnh mềm Trung Mỹ”, “Quan hệ quốc
tế hiện đại”, năm 2008, kỳ 1, tr 26
8 Du Tân Thiên: “Xây dựng sức mạnh mềm và chiến lược đối ngoại Trung Quốc”,
“Nghiên cứu vấn đề quốc tế”, năm 2008 kỳ
2, tr.16
9 Lục Cương: “Sức mạnh văn hoá yếu làm Trung Quốc mất điểm” “thời báo toàn cầu”, ngày 19 tháng 6 năm 2007
10 Diêm Học Thông: “Hạt nhân của sức mạnh mềm là sức mạnh chính trị”, “Thời báo toàn cầu”, ngày 22 tháng 5 năm 2007;
“Tài nguyên văn hoá cần vận dụng chính trị”, “Thời báo toàn cầu”, ngày 2 tháng 8 năm 2007
11 Diêm Học Thông, Dư Tiến : “So sánh sức mạnh mềm Trung Mỹ”, “Quan hệ quốc
tế hiện đại”, kỳ 1 năm 2008, tr.26
12 joseph Nye, “Soft Power,” Foreign Policy, Fall 1990, p 168
13 Dư Tân Thiên: “Xây dựng sức mạnh mềm và chiến lược đối ngoại Trung Quốc”,
“Nghiên cứu vấn đề quốc tế”, kỳ 2 năm 2008; Diêm Học Thông, Từ Tiến: “So sánh sức mạnh mềm Trung Mỹ”, “Quan hệ quốc
tế hiện đại”, kỳ 1 năm 2008
14 Joseph Nye, “Refining the Nationl Interest,” Foreign Affairs, July/August,
1999, p 24