1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Báo cáo nghiên cứu khoa học " Các mô thức chào hỏi trong tiếng hán hiện đại " pot

7 568 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 275,6 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Bài viết này tập trung giới thiệu một số mô thức chào trong tiếng Hán và từ đó chỉ ra những đặc trưng ngôn ngữ văn hoá thể hiện trong nghi thức giao tiếp của người Hán.. Vì vậy, mô thức

Trang 1

hào hỏi là hiện tượng phổ

quát cho mọi ngôn ngữ, là

hành vi giao tiếp không thể

thiếu trong đời sống giao tiếp của con

người Nhưng ở các ngôn ngữ khác nhau,

hành vi chào được thể hiện thông qua

các cách sử dụng ngôn ngữ khác nhau

Điều này phản ánh đặc trưng văn hoá

của một dân tộc Bài viết này tập trung

giới thiệu một số mô thức chào trong

tiếng Hán và từ đó chỉ ra những đặc

trưng ngôn ngữ văn hoá thể hiện trong

nghi thức giao tiếp của người Hán

Các mô thức chào phổ biến trong

tiếng Hán hiện đại

1 Mô thức hỏi thăm

Mô thức hỏi thăm là mô thức mà chủ

thể giao tiếp sử dụng lời nói để biểu thị

sự quan tâm, chú ý của mình đến đối

tượng giao tiếp Do các đối tượng tham

gia giao tiếp có nhiều mối quan hệ khác

nhau nên mô thức hỏi thăm có thể chia

ra làm hai loại: mô thức hỏi thăm trang

trọng và mô thức hỏi thăm tuỳ ý

 Mô thức hỏi thăm trang trọng

Mô thức hỏi thăm trang trọng được

dùng nhiều trong các trường hợp giao

tiếp chính thức như trong các cuộc họp, trong lớp học, chương trình thời sự là những nơi yêu cầu lời chào ngắn gọn, nghiêm túc, trang trọng, lịch sự Vì vậy, mô thức hỏi thăm trang trọng thường xuất hiện dưới một cấu trúc cố định sau:

Đại từ nhân xưng ngôi thứ hai + 好!

ở cấu trúc này, chủ thể giao tiếp không được sử dụng đại từ nhân xưng ngôi thứ hai một cách tuỳ tiện Khi tham gia giao tiếp người nói phải tuỳ theo mức

độ trang trọng và số người tham gia giao tiếp để lựa chọn một đại từ nhân xưng phù hợp Đó là sự lựa chọn giữa hai từ

你 và 您 Chẳng hạn, chào hỏi người bằng tuổi hoặc dưới tuổi, người Trung Quốc hay dùng "你好!", nhưng với người trên tuổi họ lại dùng "您好!" để thể hiện

sự kính trọng của mình đối với đối tượng giao tiếp

- Trong trường hợp số người tham gia giao tiếp là số ít, người nói có thể sử dụng một trong hai cách trên Ngược lại

số người tham gia giao tiếp là số nhiều, người Trung Quốc lại chỉ sử dụng một cách chào: "你们好!" mà không dùng "您 们好!"

thạc sỹ hoàng thanh hương Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội

C

Trang 2

- Mô thức hỏi thăm trang trọng cũng

được dùng trong một vài trường hợp giao

tiếp phi chính thức như các cuộc gặp gỡ

bên ngoài cuộc họp, khuôn viên trường

học, nơi vui chơi giải trí Song đối tượng

giao tiếp chủ yếu là những người lạ,

giữa họ chưa có mối quan hệ gần gũi,

thân thiết Khi gặp gỡ người thân, bạn

bè, người Trung Quốc không dùng mô

thức này

- Do lời nói trong bối cảnh giao tiếp

phi chính thức thường là tự nhiên, thân

mật, gần gũi nên mô thức hỏi thăm

trang trọng sử dụng trong bối cảnh giao

tiếp ấy cũng xuất hiện các biến thể của

nó Chẳng hạn, "您好!" không chỉ là lời

chào của người ít tuổi đối với người lớn

tuổi mà ngay cả người lớn tuổi cũng sử

dụng mô thức này để chào người ít tuổi

Cách "nâng bậc" này thể hiện một cách

rõ nét truyền thống văn hoá của người

Trung Quốc, đó là trong giao tiếp người

Trung Quốc thích hạ thấp mình, đề cao

người khác nhằm thể hiện sự khiêm tốn

và tôn trọng của mình đối với người khác

- Mô thức này còn có thể được mở rộng

bằng việc thêm tên gọi (họ / họ tên) của

đối tượng giao tiếp ở trước hoặc sau:

Tên gọi + / đại từ nhân xưng ngôi

thứ hai + 好/ + Tên gọi !

Cách sử dụng này làm cho lời chào trở

nên mềm mại, tăng thêm mối quan hệ

thân mật giữa hai bên giao tiếp Ví dụ:

"你好!张东" (Chào anh, Trương Đông)

"张东,你好!"(Trương Đông, chào anh)

Mô thức này có thể còn được mở rộng

bằng cách thêm "老/小" trước tên gọi của

đối tượng giao tiếp Ví dụ:

"小宋,你好!"(Em Tống, chào em)

"老王,你好!"(Bác Vương, chào bác) Trong đó, "老" (lão) là từ dùng cho người lớn tuổi hơn chủ thể giao tiếp, "小

"(tiểu) là từ dùng cho người ít tuổi hơn chủ thể giao tiếp Cần lưu ý là, việc gọi tên bố mẹ, thầy giáo, cấp trên, người lớn tuổi vẫn là điều "cấm kị" trong đời sống hàng ngày của người Trung Quốc Vì thế, cách dùng này chỉ thường sử dụng giữa những người bằng bậc hoặc người trên bậc gọi người dưới bậc

 Mô thức hỏi thăm tùy ý Khi gặp gỡ người thân, bạn bè người Trung Quốc thích dùng mô thức hỏi thăm tùy ý Do mô thức này dùng nhiều trong đời sống hàng ngày của người dân Trung Quốc nên cả hình thức

và nội dung biểu hiện hết sức phong phú

và đa dạng Nó tập trung thể hiện sự quan tâm của người nói đến tình hình sức khỏe, công việc, đời sống, gia đình, học tập của đối tượng giao tiếp Ví dụ:

"好久不见,家里人都好吧? " (Lâu không gặp, cả nhà đều khỏe cả chứ?), "最近生意 怎么样? " (Gần đây việc kinh doanh thế nào?), "最近过得好吗?" (Dạo này sống

có ổn không?), "学习忙不?" (Học có bận không?)

Có khi, sự quan tâm của người nói

được biểu thị hết sức tự nhiên tùy thuộc vào bối cảnh giao tiếp cụ thể Chẳng hạn,

đến giờ ăn cơm gặp người quen trên

đường hỏi một câu "您吃了没有?" (Bà ăn cơm chưa?); thấy người hàng xóm đang làm cơm thì nói "您正做菜?" (Bác đang làm cơm à?), "您干什么去?" (Bác làm gì thế?)v.v Mục đích của sự hỏi thăm ấy chỉ đơn giản là hướng về đối tượng giao tiếp cất một tiếng chào, chứ không có ý

Trang 3

muốn biết việc riêng của người khác như

thế nào Vì vậy, với loại câu hỏi này, đối

tượng giao tiếp không nhất thiết phải

"trả lời theo câu hỏi" mà tùy theo tình

hình để trả lời hoặc thậm chí có thể gật

đầu ra hiệu thay cho câu trả lời

Do mô thức hỏi thăm tùy ý được sử

dụng nhiều trong đời sống hàng ngày

nên nội dung của nó chịu ảnh hưởng

mạnh mẽ của các nhân tố xã hội Một

khi xã hội nảy sinh một vấn đề mới thì

vấn đề ấy sẽ được phản ánh ngay trong

chính ngôn ngữ ấy Chẳng hạn, trong

xã hội phong kiến Trung Quốc, chiến

tranh diễn ra liên tục khiến cho đời sống

của người dân nghèo không ổn định,

hàng ngày nhiều người không có cơm ăn

nên điều mà họ quan tâm nhất chính là

hôm nay có cái ăn hay không Do vậy,

bất kể lúc nào gặp gỡ người ta cũng hỏi

thăm nhau "你吃了没有?" (Ông / bà /

anh / chị ăn cơm chưa?) để biểu thị sự

quan tâm Đến khi, đời sống kinh tế

xã hội của người dân đã ổn định, vấn đề

cơm ăn áo mặc đã được giải quyết, người

Trung Quốc vẫn giữ cách chào này

nhưng chỉ dùng để chào hỏi nhau trước

hoặc sau bữa ăn Ngày nay, nhà ở là một

trong những vấn đề được quan tâm số

một Vì thế khi gặp nhau, người ta lại

hỏi thăm nhau "你 买房 了 吗 ?" (Anh

đã mua nhà chưa?)

Từ các ví dụ trên có thể thấy, nội

dung của các mô thức hỏi thăm tùy ý

không chỉ đơn giản thể hiện sự quan tâm

của chủ thể giao tiếp đến các tình hình

của đối tượng giao tiếp, mà còn phản

ánh các khía cạnh của đời sống xã hội

thường nhật

2 Mô thức gọi Đối với người Trung Quốc, "gọi" cũng

là cách chào Khi hai bên gặp gỡ, chủ thể giao tiếp có thể trực tiếp gọi tên đối tượng giao tiếp: "张雨!" (Trương Vũ), "丽 丽!" (Lệ Lệ) Chủ thể giao tiếp có thể dùng từ xưng hô trong quan hệ thân tộc

để gọi đối tượng giao tiếp: "叔叔!"(Chú!),

"阿姨!" (Cô!) Ngưởi Trung Quốc cho rằng,

sử dụng từ xưng hô trong quan hệ thân tộc gọi người không có quan hệ thân tộc với mình có khả năng thu hẹp khoảng cách giữa hai bên đối tượng giao tiếp,

đạt tới hiệu quả giao tiếp cao Chính vì

thế, người Trung Quốc không chỉ sử dụng từ xưng hô trong quan hệ thân tộc

để gọi người có quan hệ thân tộc với mình, mà còn sử dụng chúng để gọi những người quen khác nhằm tạo dựng quan hệ tình cảm thân mật, gần gũi

Ngoài hai cách nói trên, người Trung Quốc thích gọi tên nghề nghiệp, chức vụ, chức danh của những người có địa vị xã hội tương đối cao để thể hiện thái độ lịch sự và sự tôn trọng của mình đối với

đối tượng giao tiếp Ví dụ: "张书记!" (Thư

ký Trương!), "赵局!" (Cục trưởng Triệu!),

"王教授!" (Giáo sư Vương!)

Mặc dù các mô thức gọi khá phổ biến trong tiếng Hán, song trong quá trình giao tiếp người sử dụng vẫn phải chú ý

đến bậc và quan hệ giữa chủ thể giao tiếp và đối tượng giao tiếp để lựa chọn một cách gọi phù hợp, sao cho lời chào vừa thể hiện được thái độ lịch sự, tôn trọng lại vừa phù hợp với thân phận

Đặc biệt, tránh dùng cách gọi tên đối tượng giao tiếp đối với người trên bậc

Trang 4

3 Mô thức xác nhận

Người Trung Quốc có thói quen, khi

chào nhau thường xác nhận lại chính đối

tượng giao tiếp:

小胖:大伟哥! (Anh Đại Vĩ!)

王大伟:哟哟哟,,,小胖小胖小胖,,,是你呀是你呀是你呀???(Ơ, Tiểu

Bàn, là em đấy à?)

Mà mục đích của việc xác nhận lại đối

tượng giao tiếp không phải là vì chủ thể

giao tiếp chưa biết rõ đối tượng giao tiếp

với mình là ai Thực tế là họ đã biết về

nhau và họ muốn nói một câu xác nhận

lại nhằm thể hiện sự ngạc nhiên và vui

mừng của mình khi gặp mặt bạn bè và

người quen cũ Bên cạnh việc xác nhận

lại chính đối tượng giao tiếp, người

Trung Quốc cũng có thói quen xác nhận

lại cả sự xuất hiện và tồn tại của đối

tượng giao tiếp:

① 儿子(con trai):爸爸爸爸爸爸,,,你回来了你回来了你回来了!

(Bố, bố về rồi ạ!)

爸爸(bố):回来了。(đã về rồi)

② 小芳(Tiểu Phương): 清清!(Thanh

Thanh!)

清清(Thanh Thanh):芳姐芳姐芳姐,,,你也你也

在???(Chị Phương, chị cũng ở đây ạ?)

Hoặc ngược lại xác nhận với đối tượng

giao tiếp bằng sự xuất hiện của chủ thể

giao tiếp:

丽莎(Lisa):我回来啦我回来啦我回来啦,,,安妮安妮安妮!!!(Anna

ơi! tớ về rồi đây)

安妮(Anna):快把行李放下! (Mau bỏ

hành lý xuống)

Ngoài những cách nói trên, người

Trung Quốc trong giao tiếp còn tái xác

nhận cả hành động đối tượng giao tiếp

đã làm, đang làm và sắp làm như là:

thấy ai đó đang ăn cơm liền hỏi: "都吃饭

呢!" (Đang ăn cơm à!), giờ nghỉ giải lao thấy ai đó đọc sách có thể hỏi: ''看书呢!" (Đang đọc sách à!), thấy ai đó đang nằm

có thể hỏi: "您正睡觉" (Ông đang ngủ ạ!) Mục đích của những lời hỏi thăm ấy đều

là nhằm mang lại cho đối tượng giao tiếp cảm giác được quan tâm

Có thể nói, mô thức xác nhận là một mô thức chào hỏi khá độc đáo trong tiếng Hán hiện đại Bởi thoáng nghe qua người ta có cảm giác chủ thể giao tiếp và

đối tưọng giao tiếp không có gì để nói với nhau nên phải tìm một lời nói nào đó để hỏi thăm nhau Nhưng trên thực tế, cách nói này hoàn toàn phù hợp với truyền thống coi trọng tình cảm của người dân Trung Quốc Bởi khi gặp người quen, bạn bè, hỏi thăm một câu chính là nói với đối tượng giao tiếp mình muốn tiếp tục quan hệ với họ

4 Mô thức thời gian Mô thức thời gian chính là mô thức người Trung Quốc dựa vào khoảng thời gian gặp gỡ trong ngày như sáng, trưa, chiều, tối để chào Chẳng hạn, buổi sáng gặp mặt chào người lớn tuổi có thể dùng cách nói: "您早!" (Ông / bà / anh / chị + buổi sáng; chào buổi sáng ông / bà / anh / chị) Người trên chào người dưới hoặc giữa những người cùng bậc có thể dùng các cách chào: "早!" (Buổi sáng!; chào buổi sáng!); "早晨好!" (Sáng sớm tốt!; chào buổi sáng!), "早上好!" (Sáng sớm tốt!; chào buổi sáng!) Buổi tối gặp mặt tương tự có cách chào: "晚上好!" (Buổi tối tốt!; chào buổi tối!)

Đáng chú ý là, kết quả khảo sát giáo trình tiếng Hán của chúng tôi cho thấy,

có cách nói "早上好!" (Sáng sớm tốt!;

Trang 5

chào buổi sáng!), "晚上好!" (Buổi tối tốt!;

chào buổi tối!) nhưng không có cách nói "

中午好!" (Buổi trưa tốt!; chào buổi trưa!)

và "下午好!" (Buổi chiều tốt!; chào buổi

chiều!); có cách nói tỉnh lược "早" ("早"

(Buổi) sáng!; chào buổi sáng!) nhưng

không có cách nói tỉnh lược "晚" ("晚"

(Buổi) tối!; chào buổi tối!)

Chúng tôi làm tiếp một cuộc khảo sát

về tình hình sử dụng mô thức thời gian

với 80 sinh viên Trung Quốc đang học

tiếng Việt tại Việt Nam Bản điều tra

đưa ra 6 biểu thức thời gian:

(1) "早上好!" (Sáng sớm tốt!; chào

buổi sáng!)

(2) "中午好!" (Buổi trưa tốt!; chào buổi

trưa!)

(3) "下午好!" (Buổi chiều tốt!; chào

buổi chiều!)

(4) "晚上好!" (Buổi tối tốt!; chào buổi

tối!)

(5) "早!" ("早" (Buổi) sáng!; chào buổi

sáng!)

(6) "晚!" ("晚" (Buổi) tối!; chào buổi

tối!)

Kết quả điều tra cho thấy: trong 6

biểu thức (1) là biểu thức được sử dụng

phổ biến nhất, tần số sử dụng chiếm

91.25%; kế tiếp là (4) và (5) có tần số sử

dụng lần lượt là 88.75%,73.75%; còn lại

(2) và (3) có được sử dụng song số lần

xuất hiện thấp hơn ba loại trên, chỉ

chiếm khoảng 50%; riêng (6) không có số

lần xuất hiện nào (tỉ lệ sử dụng là 0%)

Qua phỏng vấn chúng tôi được biết, (5)

"早!" là cách chào theo thói quen của

người Trung Quốc Nó không phải là

cách rút gọn của từ (1) "早上好!" mà là

cách nói rút gọn của từ "您早" (ông / bà

/ anh / chị + sáng) Các biểu thức thời gian (1) "早上好", (2) "中午好", (3) "下午", (4) "晚上好" đều là cách nói mở rộng của

biểu thức hỏi thăm "你好!" (Anh / chị + tốt!) nên sau các từ "早" (sáng),"中"

(trưa),"晚"(tối) không thể tỉnh lược từ "

好" (tốt)

Do mô thức thời gian có nội dung đơn giản, hình thức cố định, được sử dụng một cách phổ biến nên người Trung Quốc cảm thấy mô thức này không đủ biểu đạt sự quan tâm tình cảm của họ tới đối tượng giao tiếp Vì thế, khi gặp gỡ người thân, bạn bè họ không thích sử dụng cách nói này mà thường dựa vào khoảng thời gian hai bên tiếp xúc để hỏi thăm tình hình của nhau Ví dụ: "您早起 来了?" (Ông dậy sớm vậy ạ?), "这么早就起 来了" (Sớm vậy đã dậy rồi à?), "昨晚睡得 好吗?" (Tối qua ngủ có ngon không?), "

这么晚还工作呢?" (Muộn thế này vẫn còn làm việc sao?),"还没睡啊?" (Chưa ngủ à?)v.v

Đặc biệt, cuối mỗi lời chào chủ thể giao tiếp còn thêm một số từ ngữ khí như : "啊" (a, a), "呢" (sao, vậy), "啦" (a), "

了" (từ dùng ở cuối câu biểu thị sự việc

đã xảy ra) để câu nói tăng thêm tính biểu cảm, khiến cho đối tượng giao tiếp cảm nhận rõ hơn tình cảm của họ

5 Mô thức chúc mừng Người Trung Quốc cho rằng "一年之计 在于春、一日之计在于晨" (kế hoạch của một ngày bắt đầu từ sáng sớm, kế hoạch của một năm bắt đầu từ mùa xuân), nên

từ xưa đến nay người Trung Quốc rất coi trọng ngày Tết, và họ hy vọng năm mới

sẽ mang lại cho họ nhiều điều như ý

Chính vì thế, vào dịp Tết khi gặp mặt

Trang 6

người quen, người thân, bạn bè họ thích

chào nhau bằng những lời chúc tốt lành:

"新年快乐!" (Chúc năm mới vui vẻ!), "春

节好!" (Chúc mùa xuân tốt đẹp!), "恭喜发

财!" (Chúc phát tài!),"万事如意" (Chuc

van sự như y),"学习进步" (Chuc hoc

hanh tiến bộ),“工作顺利”(Chuc công tác

thuận lợi)

Ngoài những ngày lễ truyền thống,

người dân Trung Quốc do chịu sự ảnh

hưởng của văn hoá phương Tây nên họ

cũng coi ngày Nôen là ngày lễ của mình

Vào ngày này, khi ra đường họ thường

chào nhau "圣诞节快乐!" (Chúc Nôen vui

vẻ!) và đối tượng giao tiếp cũng lặp lại câu

chào như vậy Có lúc mô thức chúc mừng

còn được dùng ngay cả trong đời sống

hàng ngày của con người Chẳng hạn, vào

ngày sinh nhật của một ai đó, gặp nhau

người ta chúc "生日快乐" (Sinh nhật vui

vẻ), hoặc khi ai đó có tin vui người ta

cũng dùng lời chúc thay cho câu chào

Ví dụ: 杨乐和小悠度蜜月回来,在一个

饭店遇见裕子和田诚两个朋友 (Duơng Lạc

và Tiểu Du đi tuần trăng mật trở về, gặp

hai người bạn là Dụ Tử và Điền Thành

trong quán ăn)

裕子 (Dụ Tử ):新娘子新娘子新娘子,,,恭喜恭喜恭喜!!!(Xin

chuc mừng cô dâu mới)

田诚 (Điền Thanh):恭喜你们恭喜你们恭喜你们!!!(Chuc

mừng hai ban)

杨乐和小悠 (Duơng Lạc và Tiểu Du ):

Có thể nói, mô thức chúc mừng khác

với các mô thức khác ở chỗ trong giao

tiếp mô thức này được sử dụng khá linh

hoạt vì nó không bị hạn chế bởi bối cảnh

giao tiếp và thứ bậc của đối tượng giao

tiếp

Trên đây là các mô thức chào hỏi phổ biến trong tiếng Hán hiện đại mà chúng tôi khảo sát được qua bộ giáo trình tiếng Hán và được bổ sung bằng thực tế điều tra Chắc chắn, các mô thức chào hỏi trong tiếng Hán còn nhiều điều thú vị gắn với đặc trưng văn hoá dân tộc trong hoạt động giao tiếp của người Hán mà trong khuôn khổ bài viết chúng tôi chưa thể đề cập hết được



Tài liệu tham khảo chính

1 陈晓燕(2003),《当代社会招呼语分 析》,西北第二民族学院学报

2 范宏雅(1998)《招呼语语用失误分析及 策略研究》,大连外国语学

3 刘佳爱(2001)《英汉招呼语对比研究》, 曲阜师范大学-硕学位 文

4 唐雪凝(1998),《招呼语的社会文化分 析》,齐鲁学刊,第六期

5 吴晓露(1994),《说汉语谈文化》,北 京语言学院出版社

6 杨德峰(1999),《汉语与文化交际》, 北京大学出版社

7 Nguyễn Văn Khang (1999): Ngôn ngữ học xã hội – Những vấn đề cơ bản, Nxb Khoa học xã hội

8 Nguyễn Văn Khang (1996): Ứng xử ngôn ngữ trong giao tiếp gia đinh người Việt, Nxb Văn hóa thông tin

9 Tạ Thị Thanh Tâm (2006): Nghi thức giao tiếp và một vài cách tiếp cận, Ngôn ngữ, số 2, 3

10 Nguyễn Như ý (1990): Vai trò xã hội

và ứng xử trong giao tiếp, Ngôn ngữ, số 3

Trang 7

Tóm tắt nội dung:

Chào hỏi là hành vi giao tiếp không thể

thiếu trong đời sống giao tiếp của con

người và là hiện tượng phổ quát cho mọi

ngôn ngữ Vì gắn với đặc trưng văn hoá

của mỗi dân tộc, nên ở các ngôn ngữ khác

nhau, lời chào lại được biểu đạt bằng các

cách khác nhau Bài viết này, trên cơ sở

khảo sát từ trong 15 cuốn "Giáo trình Hán

ngữ cơ sở", miêu tả và phân tích một số mô

thức chào trong tiếng Hán Thông qua đó,

bài viết cũng nhằm tìm hiểu nét văn hoá

ngôn ngữ thể hiện trong nghi thức giao

tiếp của người Hán

Ngày đăng: 10/08/2014, 22:22

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm