phòng TCKT không quá 5 ngày.
Trang 10 4
Người lao đ ng không độ ược trang c p thi t bấ ế ị BHLĐ theo quy đ nh:ị
+ Do đ n v không l p k ho ch, không trang bơ ị ậ ế ạ ị theo qui đ nh, không ki m tra thị ể ường xuyên, không xin c p k p th i cho các trấ ị ờ ường h p m iợ ớ
v (ch m nh t 1 tu n) tùy theo m c đ ph tề ậ ấ ầ ứ ộ ạ
nh ng ngữ ười có liên quan:
+ Đ n v đã l p k ho ch và xin c p, nh ngơ ị ậ ế ạ ấ ư Công ty không th c hi n k p th i theo qui đ nhự ệ ị ờ ị
c a Nhà nủ ước Tùy theo m c đ , ph t nh ngứ ộ ạ ữ
người có liên quan:
10- c tắ
thưởng
10 - c tắ
thưởng
1
1
4
5
5
- Công trình thi công không có phương án và các CCDC đ m b o AT cho ngả ả ười, thi t b thi côngế ị
và xã h i…ộ + Người ch u trách nhi m chính:ị ệ + Các thành viên c a nhóm thi công:ủ + N u x y ra h u qu , tùy theo m c đ :ế ả ậ ả ứ ộ
10 2
10 - c tắ
thưởng
- Không ti n hành v sinh công nghi p, v sinhế ệ ệ ệ môi trường theo đ nh kỳ ho c v sinh không đ tị ặ ệ ạ yêu c u ầ
2-5
Không ki m tra thể ường xuyên theo qui đ nh đàiị
tr m, thi t b , công c d ng c , phạ ế ị ụ ụ ụ ương ti nệ PCCN, PCLB:
+ Ph t t nhóm tr c ti p;ạ ổ ự ế + Ph t cá nhân có trách nhi mạ ệ
- X y ra h u qu :ả ậ ả
10 5
c t thắ ưởng
30
0
8
- Không ch p hành n i qui c quan, m i l n:ấ ộ ơ ỗ ầ + Trang ph c không đúng qui đ nh, không đeoụ ị
bi n ki m soát, làm m t th (ph i báo cáo vàể ể ấ ẻ ả
ch u kinh phí làm th m i);ị ẻ ớ + Làm bi n ki m soát gi ho c s d ng bi nể ể ả ặ ử ụ ể
ki m soát sai quy đ nh:ể ị
2
20 - c tắ
thưởng
5
9 Đi làm mu n, h p mu n, v s m (không có lýộ ọ ộ ề ớ do):
+ T 5 phút - 15 phútừ + T 16 phút - 30 phútừ + T 31 phút - 60 phútừ + T > 1 gi - 2giừ ờ ờ + T > 2 giừ ờ
1 3 5 10
c t thắ ưởng
c t thắ ưởng
Trang 2+ N u tái ph mế ạ
2
3
0
10
- CBCNV tr c ca:ự + Đ CBCNV trong c quan không có ph n sể ơ ậ ự vào khu v c mi n vi n thông ho c phòng máyự ễ ễ ặ
do mình qu n lý Ph t ngả ạ ười tr c ca và CBCNVự
vi ph m, m i ngạ ỗ ười:
+ Đ CBCNV ngoài đ n v không có ph n sể ơ ị ậ ự vào phòng máy:
+ Ng trong ca;ủ + Mang chăn, chi u, g i, màn, ti vi và v t d ngế ố ậ ụ sai qui đ nh vào khu v vi n thông; máy tính n iị ự ễ ơ làm vi c cài đ t ho c ch i điên t và vi ph mệ ặ ặ ơ ử ạ các trường h p tợ ương t M i l n:ự ỗ ầ
+ Gây h u qu nghiêm tr ng b k lu tậ ả ọ ị ỷ ậ
5
10 - c tắ
thưởng
c t thắ ưởng
10 - c tắ
thưởng
2
11
- CBCNV t ý thay đ i v trí công tác đã đự ổ ị ượ c phân công, g i ca, đ i ca (ph t c ngử ổ ạ ả ười trông
ca h và ngộ ười nh n đ i ca) M i l n:ậ ổ ỗ ầ
- N u x y ra h u qu :ế ả ậ ả
5
c t thắ ưởng
2 12 - CBCNV b ca tr c, ngh vi c không báo cáo,ỏ ự ỉ ệ
b v trí công tác:ỏ ị
c t thắ ưởng
- Không ch p hành l nh đi u đ ng s n xu tấ ệ ề ộ ả ấ
ho c không ch p hành l nh nghĩa v quân s :ặ ấ ệ ụ ự
- Có ch p hành nh ng gây khó khăn cho công tácấ ư
t ch c:ổ ứ
c t thắ ưởng 10
- CBCNV:
+ Gây m t tr t t n i công c ng, trong c quanấ ậ ự ơ ộ ơ
ho c n i c trú.ặ ơ ư + Vi ph m t n n xã h i, vi ph m pháp lu t vàạ ệ ạ ộ ạ ậ
t n n khác:ệ ạ
5 - c t thắ ưởng
c t thắ ưởng
CBCNV l y c p tài s n, l m d ng nghi p vấ ắ ả ạ ụ ệ ụ làm thi t h i v t ch t, uy tín c quan:ệ ạ ậ ấ ơ
Ngoài ra các cá nhân ph i b i thả ồ ường thi t h iệ ạ theo qui đ nh c a B Lu t lao đ ng ị ủ ộ ạ ộ
c t thắ ưởng
20 16
Công nhân đi làm không mang theo d ng c ,ụ ụ công c lao đ ng đụ ộ ược tranh c p, m i l n thi uấ ỗ ầ ế
m i th ỗ ứ
5
1 17 Đ n v ho c cá nhân s d ng máy đi n tho iơ ị ặ ử ụ ệ ạ
nghip v sai qui đ nhụ ị
10 - c tắ
thưởng
0 18 - L p s d ng gi y t và văn b ng giậ ử ụ ấ ờ ằ ả c t thắ ưởng
0 19 - Người lao đ ng vi t đ n khi u ki n khôngộ ế ơ ế ệ
Trang 3đúng s th t, không đúng qui đ nh Tùy theo m cự ậ ị ứ
đ :ộ
10 - c tắ
thưởng 4
5
2
20
Th c hi n nhi m v :ự ệ ệ ụ
- Không đ m b o th i gian:ả ả ờ + Ch m dậ ưới 10 ngày, m i ngày:ỗ + Ch m t 10 ngày tr lên:ậ ừ ở
- Không đ m b o ch t lả ả ấ ượng
- Không tri n khai nhi m v để ệ ụ ược giao, đ quênể tài li u:ệ
0,5
5 - c t thắ ưởng
2 - c t thắ ưởng 10- c tắ
thưởng 1
1
1
21
- Nhân viên b o v không hoàn thành nhi m v :ả ệ ệ ụ + Đ m t v t t , tài s n c a c quan ph i đ nể ấ ậ ư ả ủ ơ ả ề
bù thi t h i:ệ ạ + Đ m t tài s n c a CBCNV (b m t trongể ấ ả ủ ị ấ
trường h p: tài s n đã đợ ả ược mang vào n i đơ ượ c
b o v , đ i v i xe máy, xe đ p ph i khóa c nả ệ ố ớ ạ ả ẩ
th n….) N u l i do b o v ph i đ n bù thi tậ ế ỗ ả ệ ả ề ệ
h i:ạ + Đ ngể ười không có nhi m v vào khu v cệ ụ ự
b o v :ả ệ
c t thắ ưởng
c t thắ ưởng
5 - 10
Các phòng ban ch c năng theo ch c trách nhi mứ ứ ệ
v không đáp ng đ y đ ho c ch m tr l i yêuụ ứ ầ ủ ặ ậ ả ờ
c u c a đ n v s n xu t theo qui đ nh ầ ủ ơ ị ả ấ ị
M i ngày:ỗ
1
2 23 - CBCNV thi u tinh th n ph c v khách hàngế ầ ụ ụ
ph n ánh, tùy theo m c đ sai ph m:ả ứ ộ ạ 5 - c t thắ ưởng
2 24 CBCNV có hành vi sách nhi u thuê bao nh nễ ậ
ti n c a khách hàngề ủ
c t thắ ưởng
CBCNV có thái đ làm vi c thi u tinh th n h pộ ệ ế ầ ợ tác ho c có hành vi gây khó khăn cho cán bặ ộ đang th a hành nhi m v :ừ ệ ụ
5 - c t thắ ưởng
L p biên b n xác minh khi u n i không đúng đậ ả ế ạ ể thuê bao khi u n i nhi u l n Tùy theo m c đ ,ế ạ ề ầ ứ ộ
m i l n:ỗ ầ
3 - 5
Xác minh các v vi c đụ ệ ược Giám đ c giaoố
nh ng có k t lu n rõ ràng ho c xác minh khôngư ế ậ ặ đúng đ H i đ ng không xét để ộ ồ ược ch t lấ ượ ng cho đ n v :ơ ị
5 - 10
3 28 Gi i quy t khi u n i quá th i gian qui đ nh.ả ế ế ạ ờ ị
M i h s / ngàyỗ ồ ơ
0,5
0 29 Đ n v qu n lý khi ki m tra, xác minh làm m tơ ị ả ể ấ
hi n trệ ường gây khó khăn cho vi c gi i quy tệ ả ế
5 - 10
Trang 4khi u n iế ạ
0
0
30
- Các báo cáo đ nh kỳ theo qui đ nh c a Công ty:ị ị ủ + Th c hi n báo cáo ch m so v i qui đ nh M iự ệ ậ ớ ị ỗ ngày:
+ Báo cáo không chính xác, không báo cáo, báo cáo sai:
- Các báo cáo đ t xu t:ộ ấ + Báo cáo ch m, báo cáo sai ho c không báo cáoậ ặ
1
3 - c t thắ ưởng
5 - c t thắ ưởng
- Không c p nh t s li u báo cáo: nhân l c,ậ ậ ố ệ ự
m ng ngo i vi, báo cáo tu n, l u lạ ạ ầ ư ượng, thi t b ,ế ị doanh thu, s n lả ượng, l ch công tác tu n….ị ầ
- G i s li u lên m ng b sai sót.ử ố ệ ạ ị
2 1
- Máy m t liên l c quá 24h do ch quan M iấ ạ ủ ỗ máy:
- N u gây h u qu nghiêm tr ng Tùy theo m cế ậ ả ọ ứ độ
5
10 - c tắ
thưởng 100
30
10
0
0
33
- S a ch a không d t đi m, không làm t t côngử ữ ứ ể ố tác chăm sóc khách hàng đ khách hàng báoể
h ng l i do nguyên nhân ch quan:ỏ ạ ủ + 2 l n/tháng M i máy:ầ ỗ
+ 3 l n/tháng M i máy:ầ ỗ + 4 l n/tháng M i máy:ầ ỗ + trên 4 l n/tháng M i máy:ầ ỗ
1 2 3 4
100
10 34
- Khóa phi u sai, m i máy:ế ỗ
- Tái ph mạ
10
20 - c tắ
thưởng 35
- Không c p nh t đ y đ , chính xác, rõ ràng cácậ ậ ầ ủ
l n s a ch a vào lý l ch dây máy theo các n iầ ử ữ ị ộ dung qui đ nh M i máy.ị ỗ
2
36
- Trong khi th c hi n s a ch a, tu b , làm phátự ệ ử ữ ổ sinh cước đ thuê bao khi u n i M i máy:ể ế ạ ỗ
- Gây h u qu nghiêm tr ngậ ả ọ
- Ngoài ra cá nhân ho c t p th làm sai b iặ ậ ể ồ
thường theo qui đ nhị
3 - 5
c t thắ ưởng
Công tác
PTTB
37
- Truy n nh n, giao s li u PTTB ch m so v iề ậ ố ệ ậ ớ qui đ nh:ị
+ T 30 phút - 1 gi M i l n:ừ ờ ỗ ầ + T 1gi - 2 gi M i l n:ừ ờ ờ ỗ ầ + Trên 2 gi M i l n:ờ ỗ ầ
2 3 5
38 - Tr ho c chia l i phi u TH nh m đ a bàn qu nả ặ ạ ế ầ ị ả
lý ch m (trong vòng 3 gi đ i v i vùng khôngậ ờ ố ớ
Trang 5giáp ranh, 1 ngày đ i v i vùng giáp ranh)ố ớ
M i phi u:ỗ ế
- Đi u hành không d t đi m đ phi u PTTB trề ứ ể ể ế ả
đi tr l i làm ch m ti n đ l p đ t máy M iả ạ ậ ế ộ ắ ặ ỗ phi u:ế
1- 3
2 - 5
39 - Thi công l p đ t máy ch m do nguyên nhânắ ặ ậ
ch quan M i phi u:ủ ỗ ế
1 - 5 10
10
20
5
4
6
40
- Nh p lý do phi u t n sai M i phi uậ ế ồ ỗ ế
- Nh p thông tin hoànghiên c u công theo quiậ ứ
đ nh giao, nh n h s hoàn công ch m làm nhị ậ ồ ơ ậ ả
hưởng đ n vi c đ a vào ghép mã thu cế ệ ư ước:
+ 1 ngày M i phi u:ỗ ế + 2 ngày M i phi u:ỗ ế + Trên 3 ngày M i phi u:ỗ ế
- Nh p sai, thi u thông tin, soát h s khôngậ ế ồ ơ phát hi n sai sót, m i h s :ệ ỗ ồ ơ
1
0,5 1 2-5 1-3
2
0
2
41
- Không th c hi n ho c th c hi n sai n i dungự ệ ặ ự ệ ộ yêu c u s d ng d ch v c a phi u công tác:ầ ử ụ ị ụ ủ ế + Tùy theo m c đ s máyứ ộ ố
+ N u gây h u qu nghiêm tr ng:ế ậ ả ọ
- Ngoài ra cá nhân làm sai ph i tr cả ả ước phí phát sinh n u khách hàng t ch i tr cế ừ ố ả ước
2 - 5
c t thắ ưởng 1
1
42
- Khách hàng đã ký biên b n NTBG nh ng máyả ư
ch a ho t đ ng ho c phát sinh cư ạ ộ ặ ước trước khi bàn giao đ khách hàng khi u n i, m i máy:ể ế ạ ỗ
- Ngoài ra cá nhân làm sai ph i tr cả ả ước phí phát sinh n u khách hàng t ch i tr cế ừ ố ả ước
1 - 10
2
- Th c hi n phi u công tác: PTTB, tháo h y, đ iự ệ ế ủ ổ
s gây phát sinh cố ước, tùy theo m c đ :ứ ộ
- Ngoài ra cá nhân làm sai ph i tr cả ả ước phí phát sinh n u khách hàng t ch i tr cế ừ ố ả ước
2- c t thắ ưởng
30 44
T cáp không đ t yêu c u k thu t:ủ ạ ầ ỹ ậ + Không đánh mã s :ố
+ Không có khóa treo nh ng có khóa trong (khóaư
bướm):
+ Không khóa ho c b m n p M i t :ặ ị ở ắ ỗ ủ + Không có dây ti p đ t v cáp t i MDF và tế ấ ở ạ ủ cáp ho c có nh ng mát tác d ng M i t :ặ ư ụ ỗ ủ
+ V sinh công nghi p không t t, không b t lệ ệ ố ị ỗ
ch ng chu t M i t :ố ộ ỗ ủ
1 2 5 2 1
Trang 650 45
H p cáp không đ t yêu c u k thu t:ộ ạ ầ ỹ ậ + Không đánh mã s : m n p ho c m t n p;ố ở ắ ặ ấ ắ không có đai treo hãm băng rulo đai ho c khôngặ
c đ nh ch c ch n; không có thanh d n cáp; dâyố ị ắ ắ ẫ thuê bao d tr h p cáp dài quá qui đ nhự ữ ở ộ ị (20cm) không g n gàng, không gài vào thanh d nọ ẫ cáp
1 1 0,5
12 46 - Cáp, dây thuê bao chùng, võng gây m t an toànấ
và m t m quan: ấ ỹ
2 - 5
9 47 - B cáp không đ m b o an toàn, không s aể ả ả ử
ch a k p th i, tùy theo m c đ ph tữ ị ờ ứ ộ ạ
20 - c tắ
thưởng
Không k p th i phát hi n các h th ng công trìnhị ờ ệ ệ ố thông tin b xâm h i, có nguy c gây h ng m ngị ạ ơ ỏ ạ
lưới:
+ Nguy c gây m t an toàn m ng lơ ấ ạ ưới + Làm đ t cáp đ ng:ứ ồ
Cáp = < 100x2;
Cáp > 100x2:
+ Làm đ t cáp quang:ứ
3
5
10 c t thắ ưởng
20 c t thắ ưởng 300
49
Các sai ph m k thu t khácạ ỹ ậ + M i n i không b m r pố ố ấ ệ + M i đôi dây kéo t giá đ u dây:ỗ ừ ầ + M i đôi dây kéo t t cáp:ỗ ừ ủ + M i s i cáp ph đ u n i không đúng quy đ nh:ỗ ợ ụ ầ ố ị + Dây jacktre n i t i MDF, t cáp sai quy đ nhố ạ ủ ị
ho c dây đi không g n, có m i n i M i đôi:ặ ọ ố ố ỗ + Không có ng b o v cáp t i các v trí chuy nố ả ệ ạ ị ể
c ng b sang treo.ố ẻ
1 5 1 5 1 1
- Đ khách hàng khi u n i trong vi c đ m b oể ế ạ ệ ả ả thông tin liên l c, cạ ước phí d ch v … Xác minhị ụ
n u đúng:ế
- Trường h p gây tác h i nghiêm tr ng (phê bìnhợ ạ ọ trên báo, lãnh đ o c p trên phê bình gayạ ấ
g t……)ắ
- Ngoài ra đ n v qu n lý ph i tr cơ ị ả ả ả ước phí phát sinh n u khách hàng t ch i tr cế ừ ố ả ước
2 - 5
10 - c tắ
thưởng
4 51 - Chuy n d ch, tu b làm phát sinh cể ị ổ ước thuế
bao khi u n i, tùy theo m c đ :ế ạ ứ ộ
- N u gây h u qu nghiêm tr ng, tùy theo m cế ậ ả ọ ứ
đ :ộ
1 - 5
10 - c tắ
thưởng
Trang 7Ngoài ra cá nhân ph i b i thả ồ ường cước phí cho
b u đi nư ệ
10
2
1
10
52
- C p nh t không chính xácậ ậ + Cáp chính: Sai tên, mã k thu t, đ a ch , đ dài,ỹ ậ ị ỉ ộ dung lượng (cáp và t cáp), sai s li u m t đôiủ ố ệ ộ cáp chính, m i trỗ ường h p:ợ
+ Cáp ph : Sai tên, mã k thu t, đ a ch , đ dài,ụ ỹ ậ ị ỉ ộ dung lượng (cáp và h p cáp), sai s li u m t đôiộ ố ệ ộ cáp ph , m i trụ ỗ ường h p:ợ
+ Sai s li u b cáp (th a, thi u, sai đ a ch b ,ố ệ ể ừ ế ị ỉ ể
lo i b M i b :ạ ể ỗ ể + Sai s li u l c ng (dung lố ệ ỗ ố ượng), s cáp điố trong c ng b (sai l c ng).ố ể ỗ ố
+ Sai s li u kho ng b M i kho ng:ố ệ ả ể ỗ ả + Cáp c ng không treo bi n M i cáp:ố ể ỗ
- Không có lý l ch dây máy, lý l ch dây máyị ị không rõ ràng, không đ y đ và chính xác cácầ ủ
n i dung qui đ nh M i máy:ộ ị ỗ
1 - 3 2
1 1
1 1 1 2
- Đ a s li u lên m ng Công ty ch m so v iư ố ệ ạ ậ ớ quy đ nh (không có lý do):ị
+ Ch m 1 ngày:ậ + Ch m 2 ngày:ậ + Ch m 3 ngày: ậ + Trên 3 ngày:
3 5 10
20 - c tắ
thưởng
- L p phậ ương án đ xu t không đ t ch t lề ấ ạ ấ ượng:
+ Hi n tr ng không chính xácệ ạ + Đ xu t phề ấ ương án không kh thi:ả
- L p phậ ương án ch m so v i qui đ nhậ ớ ị
5 10 10
2 55 D toán, h s hoàn công, quy t toán không đ yự ồ ơ ế ầ
đ các d ki n theo qui đ nh M i l n tr v :ủ ữ ệ ị ỗ ầ ả ề
3
- Soát xét các đ xu t, d toán, thi t k , h sề ấ ự ế ế ồ ơ công, h s quy t toán các công trình.ồ ơ ế
+ Không đ m b o ch t lả ả ấ ượng
+ Không đ m b o v th i gian theo qui đ nh.ả ả ề ờ ị
M i l n tr v :ỗ ầ ả ề
3 - 5 3 1
1
57 - Sau 15 ngày NTBG n u không hoàn t t h sế ấ ồ ơ thanh quy t toán n p lên phòng KTTC, m i ngàyế ộ ỗ
ch m:ậ
- Th i gian thanh quy t toán công trình c aờ ế ủ
0,5 1
Trang 8phòng TCKT không quá 5 ngày N u quá th iế ờ gian qui đ nh M i ngàyị ỗ 1
12
Công tác nghi m thu ban giao:ệ
- S li u nghi m thu sai th c t , h s nghi mố ệ ệ ự ế ồ ơ ệ thu sai:
- Công trình không đ t ch t lạ ấ ượng, ph t đ n vạ ơ ị thi công và người tham gia ký biên b n nghi mả ệ thu:
- N u gây h u qu nghiêm tr ngế ậ ả ọ Ngoài ra cá nhân ho c t p th ph i tr ti nặ ậ ể ả ả ề
cước phí cho b u đi n n u thuê bao không ch pư ệ ế ấ
nh n thanh toán ti n cậ ề ước phí do l i c a cá nhânỗ ủ
ho c t p th gây ra.ặ ậ ể
2 - c t thắ ưởng
5 - c t thắ ưởng
c t thắ ưởng
59
- B o qu n h s công trình:ả ả ồ ơ + B b n, nh u nát:ị ẩ ầ
+ B m t:ị ấ
1 - 5
c t thắ ưởng
Không th c hi n ho c th c hi n sai: Chu ký b oự ệ ặ ự ệ ả
dưỡng t ng đài, truy n d n, ngu n đi n, đi uổ ề ẫ ồ ệ ề hòa…S a ch a thi t b không đ m b o ch tử ữ ế ị ả ả ấ
lượng M i l n:ỗ ầ
- N u x y ra h u qu nghiêm tr ng, tùy theoế ả ậ ả ọ
m c đ :ứ ộ
10 - c tắ
thưởng
ho c cao h nặ ơ
1
1
4
1
61
- Nhân viên tr c t ng đài:ự ổ + M t đi n ho c s c đi n lấ ệ ặ ự ố ệ ướ ổi t ng đài, dùng ngu n acqui sau 15 phút không kh i đ ng ch yồ ở ộ ạ máy phát đi n.ệ
+ Thao tác ch y máy phát đi n: đ d u, kh iạ ệ ổ ầ ở
đ ng, chuy n ngu n, thông gió không đúng quiộ ể ồ
đ nhị + Trong tr c ca không th c hi n ghi chép đ yự ự ệ ầ
đ và đúng th i gian 60 phút/1 l n các thông sủ ờ ầ ố
v ngu n đi n, nhi t đ phòng thi t b :ề ồ ệ ệ ộ ế ị + Khi tr i m a dông bão không th c hi n c tờ ư ự ệ ắ
đi n lệ ưới và ch y máy phát đi n theo qui đ nh:ạ ệ ị + Các trường h p trên n u đ x y ra h u qu :ợ ế ể ả ậ ả
15 15
15
15
c t thắ ưởng
1 62 - C nh báo cháy, thi t b l c sét, c t sét, ngu nả ế ị ọ ắ ồ
đi n, máy phát đi n AC có c nh báo l i:ệ ệ ả ỗ + Đ n v không phát hi n đ thông báo cho đ iơ ị ệ ể ộ
CĐ - ĐH (áp d ng chung cho các trụ ường h pợ
10 5
Trang 9trên) + Đ n v phát hi n mà không thông báo k p th iơ ị ệ ị ờ cho Đ i CĐ - ĐH (quá 01 gi )ộ ờ
+ Đ i CĐ - ĐH đã nh n báo l i nh ng không cóộ ậ ỗ ư
phương án x lý, kh c ph c k p th i (áp d ngử ắ ụ ị ờ ụ chung cho các trường h p trên);ợ
- N u x y ra h u qu nghiêm tr ngế ả ậ ả ọ
10
c t thắ ưởng
- M t liên l c do ch quan, các cá nhân có liênấ ạ ủ quan:
+ 1 lu ng 2Mb/s:ồ + M i ngăn thuê bao:ỗ + 1 tuy n trung kế ế + T ng đài v tinh, t ng đài trung tâm, 1 tuy nổ ệ ổ ế truy n d n:ề ẫ
5 10
15
C t thắ ưở ng
ho c cao h nặ ơ
- Không th c hi n ho c th c hi n sai n i dungự ệ ặ ự ệ ộ yêu c u s d ng d ch v c a phi u công tác.ầ ử ụ ị ụ ủ ế Tùy theo m c đ , m i máy:ứ ộ ỗ
Ngoài ra các cá nhân làm sai ph i hoàn tr cả ả ướ c phí cho B u đi nư ệ
- N u x y ra h u qu nghiêm tr ng.ế ả ậ ả ọ
2 - 5
c t thắ ưởng
Th c hi n l p trình sai phự ệ ậ ương th c ghi cứ ướ c, qui trình làm băng cước, băng h th ng Tùyệ ố theo m c đứ ộ
5 - c t thắ ưởng
- Không đ m b o nhi t đ và đ m trongả ả ệ ộ ộ ẩ phòng máy khi các thi t b đi u hòa ho t đ ngế ị ề ạ ộ
n đ nh (qui đ nh T
ổ ị ị 0 = 240C ± 1; đ m = 70%ộ ẩ
± 10%):
- N u gây h u qu nghiêm tr ngế ậ ả ọ
2
5 - c t thắ ưởng
- Đ n v đ bóng đèn cháy t i m i đài tr m:ơ ị ể ạ ỗ ạ + T 20% ừ ÷30%:
+ T 30% ừ ÷ 40%:
+ T 40% ừ ÷ 50%:
+ Trên 50%:
- Phòng làm vi c đi v không t t đènệ ề ắ
- Khu v c đự ược qui đ nh chi u sáng b o v đènị ế ả ệ không sáng 1 bóng:
1 3 10 20 1 1
4 68 Không c p nh t s bi n đ ng, lý l ch máy, cácậ ậ ổ ế ộ ị
lo i s khác, M i l nạ ổ ỗ ầ
1 ÷ 3
0 69 Đ n v qu n lý m ng:ơ ị ả ạ
+ Làm ng ng ho t đ ng toàn b m ng n i b ,ừ ạ ộ ộ ạ ộ ộ
Trang 10trang WEB, h th ng th đi n t , các h th ngệ ố ư ệ ử ệ ố
ng d ng nh qu n lý vi n thông, nghi p v ,
hành chính… c a Công ty.ủ
10÷c tắ
thưởng
Không th c hi n sao l u tr d li u h th ngự ệ ư ữ ữ ệ ệ ố theo đ nh kỳ, gây khó khăn cho vi c kh c ph cị ệ ắ ụ
s c m ng máy tính, tùy theo m c đ :ự ố ạ ứ ộ
10÷c tắ
thưởng 1
0
71
- Đ i v i ngố ớ ườ ử ụi s d ng : + S d ng USER và m t kh u c a ngử ụ ậ ẩ ủ ười khác
đ và các trang s li u không để ố ệ ược phép khai thác:
+ Cung c p USER và m t kh u c a mình choấ ậ ẩ ủ
người không có nhi m v ho c ngệ ụ ặ ười ngoài Công ty truy nh p vào m ngậ ạ
+ Đ i v i nh ng trố ớ ữ ường h p c tình phát tánợ ố vius, gây h h ng ph n c ng, ph n m m hư ỏ ầ ứ ầ ề ệ
th ng:ố + T ý đi u ch nh linh ki n gi a các máy tính,ự ề ỉ ệ ữ thi t b ế ị
+ T ý cài đ t chự ặ ương trình làm thay đ i c uổ ấ hình h th ng c a thi t b m ng.ệ ố ủ ế ị ạ
5
10 ÷ c tắ
thưởng
c t thắ ưởng 5
10
- Không thường xuyên ki m tra, qu n lý b oể ả ả
dưỡng đ tr m đi n tho i dùng th gây m t mể ạ ệ ạ ẻ ấ ỹ quan và không đ m b o k thu t: ả ả ỹ ậ
- Đ ph n ánh trên báo:ể ả
5 ÷10 15
- Không x lý k p th i các c nh báo l i v máyử ị ờ ả ỗ ề payphone t PPMS tính t khi nh n đừ ừ ậ ược c nhả báo (7h30 và 13h 30) quá 2h, m i c nh báo:ỗ ả
3
- Không thông báo k p th i s c máy ch PPMSị ờ ự ố ủ cho Phòng QLKTNV và GPC (quá 1h t khi phátừ
hi n)ệ
5
- Nhân viên ti p th không cung c p th k p th iế ị ấ ẻ ị ờ cho đ i lý theo qui đ nh đ đ i lý ph n ánh:ạ ị ể ạ ả
- Thu, n p ti n bán các lo i th không đúng quiộ ề ạ ẻ
đ nh M i l n:ị ỗ ầ
5 5
Kho tàng s p x p không ngăn n p, th t khoaắ ế ắ ứ ự
h c, gây khó khăn c p phát v t t đ đ n vọ ấ ậ ư ể ơ ị
ph n ánh:ả
1 ÷5
0 77 Không c p nh t k p th i bi n đ ng v v t t ,ậ ậ ị ờ ế ộ ề ậ ư
ti n v n, tài s n, công c d ng c t 5 ngày trề ố ả ụ ụ ụ ừ ở nên k t ngày phát sinh, tùy t ng trể ừ ừ ường h pợ
2 ÷ 5