1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Tự học giao tiếp tiếng Hàn cơ bản phần 4 potx

5 802 3
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 204,82 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Sinh viên 대학생 te-hắc-xeng Thầy giáo/ cô giáo 선생님 xơn-xeng-nim Vườn thú 동물원 tông-mu-ruôn... Bóng đá 축구 shúc-cu Sân vận động 운동장 un-tông-chang tông-xa Đánh, đập 때리다 te-ri-tà Chửi mắng

Trang 1

1 ĐẠI DANH TỪ 대명사

(te-miơng-xa)

Cậu, anh, mày 당신 tang-xin

Quí bà, phu nhân 사모님 xa-mô-nim

Cô, cô gái 아가씨 a-ca-xi

Ông, bác, chú 아저씨 a-chơ-xi

Bà ấy, ông ấy 그

Chúng nó, bọn nó, họ 그들 cư-tưl

저희 chơ-hưi (khiêm tốn)

Các ông, các ngài 여러분 iơ-rơ-bun

miơng-xa

Ga xe điện 전철역 chơn-shơ-liớc

Nhà trường 학교 hắc-ciô

Trang 2

Sinh viên 대학생 te-hắc-xeng

Thầy giáo/ cô giáo 선생님 xơn-xeng-nim

Vườn thú 동물원 tông-mu-ruôn

Trang 3

Bóng đá 축구 shúc-cu

Sân vận động 운동장 un-tông-chang

tông-xa

Đánh, đập 때리다 te-ri-tà

Chửi mắng 욕하다 iốc-ha-tàø

Trang 4

Dọn vệ sinh 청소하다 shơng-xô-ha-tà

Biếu, tàëng 드리다 tư-ri-tà

Đợi, chờ 기다리다 ci-ta-ri-tà

Trú, ngụ, ở 머무르다 mơ-mu-ri-tà

Đổi, thay, chuyển 바꾸다 ba-cu-tà

Mang đến 가져오다 ca-chiơ-ô-tà

Muốn (làm gì đó) động từ +고싶다 cô-xíp-tà

Muốn làm 하고싶다 ha-cô-xíp-tà

Trang 5

Trách móc 책망하다 shéc-mang-ha-tà

Không biết 모르다 mô-rư-tà

Thức dậy 일어나다 i-rơ-na-tà

Chuẩn bị 준비하다 chun-bi-ha-tà

Bắt đầu 시작하다 xi-chác-ha-tà

Phê bình 비평하다 bi-piơng-ha-tà

Tán dóc 잡담하다 cháp-tam-ha-tà

Nói chuyện 이야기하다 i-ia-ci-ha-tà

Trở về 돌아오다 tô-la-ô-tà

Trả lời 대답하다 te-táp-ha-tà

Nhờ, phó thác 부탁하다 bu-thác-ha-tà

Ngày đăng: 08/08/2014, 08:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w