办公室 (名) bàngōngshì văn phòng làm việc办公 (动) bàngōng làm việc 2.
Trang 1第十课 他住哪儿
Trang 21 办公室 (名) bàngōngshì văn phòng làm việc
办公 (动) bàngōng làm việc
2 职员 (名) zhíyuán nhân viên
3 找 (动) zhǎo tìm, kiếm
4 在 (动,介) zài ở, tại
5 家 (名,量) jiā nhà, lượng từ của cty,
cửa tiệm
6 呢 (助) ne
7 住 (动) zhù ở
8 楼 (名) lóu lầu
9 门 (名) mén cửa
10.房间 (名) fángjiān phòng
生词 Shēngcí
Trang 311.号 (名) hào số
12.知道 (动) zhīdào biết
13.电话 (名) diànhuà điện thoại
电 (名) diàn điện
话 (名) huà lời nói
14.号码 (名) hàomǎ số
15.零 ( ) (数) ling số không
16.手机 (名) shǒujī điện thoại di động
手 (名) shǒu tay
专名 Zhuānmíng
李昌浩 Lǐ Chānghào
生词 Shēngcí
Trang 4 回答问题
( 1 ) Nǐ shì líuxuéshēng ma ?
_
( 2 ) Nǐ xuéxí shénme ?
_
( 3 ) Nǐ zhù nǎr ?
_
( 4 ) Nǐ zhù duōshao hào ?
_
( 5 ) Nǐ de shǒujī hàomǎ shì duōshao ?
_
成段表达
我去办公室找王老师,办公室的老师说,王老师不在,他在家呢。 王老师住 18 楼 1 门 601 号,他家的电话是 62931074 。
练习 Liànxí