1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Kỹ năng thực hành trung anh - Bài 10 pot

4 435 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 105,11 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

办公室 (名) bàngōngshì văn phòng làm việc办公 (动) bàngōng làm việc 2.

Trang 1

第十课 他住哪儿

Trang 2

1 办公室 (名) bàngōngshì văn phòng làm việc

办公 (动) bàngōng làm việc

2 职员 (名) zhíyuán nhân viên

3 找 (动) zhǎo tìm, kiếm

4 在 (动,介) zài ở, tại

5 家 (名,量) jiā nhà, lượng từ của cty,

cửa tiệm

6 呢 (助) ne

7 住 (动) zhù ở

8 楼 (名) lóu lầu

9 门 (名) mén cửa

10.房间 (名) fángjiān phòng

生词 Shēngcí

Trang 3

11.号 (名) hào số

12.知道 (动) zhīdào biết

13.电话 (名) diànhuà điện thoại

电 (名) diàn điện

话 (名) huà lời nói

14.号码 (名) hàomǎ số

15.零 (  ) (数) ling số không

16.手机 (名) shǒujī điện thoại di động

手 (名) shǒu tay

专名 Zhuānmíng

李昌浩 Lǐ Chānghào

生词 Shēngcí

Trang 4

 回答问题

( 1 ) Nǐ shì líuxuéshēng ma ?

_

( 2 ) Nǐ xuéxí shénme ?

_

( 3 ) Nǐ zhù nǎr ?

_

( 4 ) Nǐ zhù duōshao hào ?

_

( 5 ) Nǐ de shǒujī hàomǎ shì duōshao ?

_

 成段表达

我去办公室找王老师,办公室的老师说,王老师不在,他在家呢。 王老师住 18 楼 1 门 601 号,他家的电话是 62931074 。

练习 Liànxí

Ngày đăng: 08/08/2014, 00:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm