1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Luyện thi đại học - phương trình vô tỷ pot

11 260 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Phương Trình Vô Tỷ
Trường học Trường Đại Học
Chuyên ngành Đại Số
Thể loại Chuyên Đề
Định dạng
Số trang 11
Dung lượng 295 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

BÀI 1: 2 5 21

3

x

ĐK:

2

3 1

0 3

x x x

 >

( )

2 2

5

5 ; 1 3

3

x

x

x x

Có 2 cách giải (1)

Cách 1:

( )

2

2 2

8

21 3

x

x

Cách 2:

8

21 148 256 0 2;

21

BÀI 2:

3 2

3

3

x x

+

ĐK: 3 3 0; 3

5

x + ≥ x≠ −

Trang 2

( ) ( )

1

5 201 1; 2;

3 1

8 2

t x

x

t

= +

 =

BÀI 3: 2 6x2+2x+ =1 2x2+6x+1

ĐK: 2x2+6x+ >1 0

5 31

1 2 1

2

− ±

BÀI 4: 2 2

2x + − =x 6 x +2x−6

ĐK :

2 2

x x



3 37

1 0 2;

2

+

BÀI 5: 2 2

3 3− x +8x=4 x +3

ĐK: 2

3 3− x +8x>0

2

Trang 3

BÀI 6: x2− + +8x 1 3 (x+1 3) ( x− =1) 0

ĐK:

1 3 1

x x

 ≥

≤ −

2

1; 7 39

3 2

=

BÀI 7: x+ +3 x+ =6 2 x+ +2 3

ĐK: x≥ −2

( )

2

2

2

x

x

x

= −

+

BÀI 8: 2 2

2x x + = +2 1 4x−2x

2

+

BÀI 9: x3− + =x 1 x3+ +x2 1

Trang 4

ĐK:

3

3 2

1 0

1 0

x x

x x

 − + ≥

 + + ≥



1; 0; 2

BÀI 10:

2

2

3 1

x x

+

ĐK: 1

3

x> −

2

0; 1 1

t x

=

BÀI 11 2 1 2 2

1

x

+

ĐK: x≥0

2

BÀI 12: 1 9x 8 6 x 8

x

ĐK: − ≤ ≠8 x 0

2 2

8 9

1 0

x x

 + =

>

Trang 5

BÀI 13: 2+ x+ =5 2x+ +4 x+3

ĐK: x≥ −2

( )

1

0

x

vn

=

BÀI 14: ( 2)

2 2

1

3 1 1

x x

+

ĐK: 0< <x 1

1 1

2

x

t

⇒ = ⇒ =

BÀI 15:

2

2

1 3 10

3

1 6

x x

+

ĐK: 1

6

x> −

1 ;

t x

t x

Trang 6

BÀI 16: 2

x+ − x = x+ −

ĐK: 1

3

x≥ −

( )

2

1

3

x

=

BÀI 17: 2 ( )2 2

3x + + +x 5 2 x−1 = 2x +3x+4

2

2

1

x

x

⇒ ⇒ =

BÀI 18: 6 x+ = +8 16 3x x− 2

ĐK: x≥ −8

1

x

BÀI 19: 3 2 ( 2 )

8x +3x + =x 2x +3x+1 3x+1

ĐK:

2

0

0

1 2 1

3 1 0

x

x

 + ≥

Trang 7

( ) ( )

2 2 2 2

BÀI 20: 6 x 1 2 7 x 3

x

ĐK: x>0

2

2 2

2 4 7 1;

9

+

BÀI 21: 2 2

3x +4 x −4x+ =7 4x+7

ĐK: 4x+ −7 3x2 >0

2

BÀI 22: ( )3 ( )

2x− +1 1 +2 2x− +1 2 x− =1 0

ĐK: 1

2

x

3

3 2

1

2

Trang 8

BÀI 23: ( ) ( ) 2

3x−2 x− +1 2 x + + =x 2 4

ĐK: 1 2

3 x

− < <

2

9 57

6

BÀI 24: 3x 10 1 4 6x 3

x

ĐK: 1 0

2 x

− ≤ ≠

2

2 2

2 2

3

BÀI 25: 4 x+ =3 4x2+7x−3

ĐK: 2 3

x

≥ −

2

15 17

8

+

BÀI 26: 2

x + x= x+

ĐK: 0

x x

− ≤ ≤ −

Trang 9

( )2 ( )2

7 17 1;

2

+

BÀI 27: 2(x2+2x+ =2) (3x+4 1) −x

ĐK: 4 1

3 x

− < ≤

2

2

0 ;

t x

= +

BÀI 28: x+ +3 12 x− =1 2 3x+1

ĐK: x≥1

BÀI 29: 9x 16 16 10 x 1

x

ĐK: x≥1

Cách 1:

2

Trang 10

Cách 2:

( )

2

2

3 2

2 9 8

1 1 2

x x

x

− +

=



Cách 3:

2

2 2

1

2

x x

Do x x

x

⇒ =

BÀI 30: x2−6x+2 2x+ =4 1

ĐK: 1 6 2 0

2

x x x

 ≥ −

2

Trang 11

HẾT PHẦN 3

Ngày đăng: 02/08/2014, 04:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w