PHÂN TÍCH LỢI NHUẬNPhân tích lợi nhuận 1.. Bảng thông số Ls danh Suất sinh lợi vốn chủ sở hữu re Sản lượng Số giờ hoạt động bình quân của mỗi bàn/ngày 10 giờ/ngày Lợi nhuận bình quân/1
Trang 14 PHÂN TÍCH LỢI NHUẬN
Phân tích lợi nhuận
1 Bảng thông số
Ls danh
Suất sinh lợi vốn chủ sở hữu (re
Sản lượng
Số giờ hoạt động bình quân của mỗi bàn/ngày 10 giờ/ngày
Lợi nhuận bình quân/1 thùng nước 0.11 triệu/thùng
Trang 2tổng tiền giờ thu được trong 1 ngày 1.8 triệu
tổng lợi nhuận thu được từ bán nước trong 1
chi phí tổ chức giải thi đấu 30.000 triệu/năm
Lao động
Trang 32 Lịch khấu hao
Năm 0.00 1.00 2.00 3.00 4.00 5.00 6.00 7.00 8.00
Giá trị tài sản cuối kỳ 228.00 205.20 182.40 159.60 136.80 114.00 91.20 68.40 45.60
Năm 0.00 1.00 2.00 3.00 4.00 5.00 6.00 7.00 8.00 9.00
5 Tiền lương nhân viên và
bảo vệ
Đơn vị tính: Triệu đồng
Năm 0.00 1.00 2.00 3.00 4.00 5.00 6.00 7.00 8.00
Tổng tiền lương nv&bv 223.95 261.21 304.68 355.38 414.51 483.49 563.94 657.78
Trang 47 Lịch trả nợ Đơn vị tính: Triệu đồng
Năm 0.00 1.00 2.00 3.00
9 Báo cáo thu nhập dự trù
Năm 0.00 1.00 2.00 3.00 4.00 5.00 6.00 7.00 8.00 9.00 Tổng doanh thu 0.00 839.65 906.82 979.36 1057.71 1142.33 1233.72 1332.41 1439.01
Tổng tiền lương nv&bv 223.95 261.21 304.68 355.38 414.51 483.49 563.94 657.78
Trang 55 PHÂN TÍCH NGÂN LƯU
Phân tích ngân lưu BÁO CÁO NGÂN LƯU TIPV (phương pháp trực
tiếp)
Đơn vị tính: Triệu đồng
NGÂN LƯU VÀO
NGÂN LƯU RA
Đầu tư sữa chữa mặt bằng 150.00
trang thiết bị âm thanh 30.00
Tiền lương nhân viên và bảo vệ 0.00 223.95 261.21 304.68 355.38 414.51 483.49 563.94 657.78
Tổng ngân lưu ra 413.00 430.47 480.18 537.08 602.29 677.10 763.00 861.73 975.31
Ngân lưu ròng trước thuế -413.00 409.18 426.64 442.28 455.42 465.23 470.72 470.68 463.69 84.40
Ngân lưu ròng sau thuế (NCF) -413.00 405.18 422.64 438.28 451.42 461.23 466.72 466.68 459.69 84.40
-413.00 336.42 291.37 250.87 214.54 182.01 152.92 126.96 103.83 15.83 NPV (TIPV) 1261.75
Trang 6IRR (TIPV) 101.328
% Ngân lưu ròng sau thuế tích lũy -413.00 -7.82 414.82 853.10 1304.53 1765.76 2232.48 2699.16 3158.85 3243.
25
Hệ số bảo đảm trả nợ
DSCR= NCF(TIPV)/(No goc va
lai)
6.88 7.17 7.44
Năm 0.00 1.00 2.00 3.00 4.00 5.00 6.00 7.00 8.00 9.00
Ngân lưu ròng sau thuế
(NCF)
Thời gian hoàn vốn của dự
Bảng tính cơ cấu vốn và hệ số
wacc
%
15.76% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00%
% 84.24% 100.00 % 100.0% 100.0% 100.0% 100.0% 100.0% 100.0 %
% 19.86% 20.96% 20.96% 20.96% 20.96% 20.96% 20.96% 20.96 %
Trang 7BÁO CÁO NGÂN LƯU danh nghĩa THEO QUAN ĐIỂM CHỦ ĐẦU TƯ(EPV)
( Normal EPV )
Ngân lưu ròng TIPV -413.00 405.18 422.64 438.28 451.42 461.23 466.72 466.68 459.69 84.40
Ngân lưu ròng EPV (danh nghĩa
Hệ số chiết khấu = 1 / (1+re) ^t 1.000 0.827 0.683 0.565 0.467 0.386 0.319 0.264 0.218 0.180 Hien gia Ngân lưu ròng sau
thuế
PV(NCF) EPV
-276.20 383.68 329.13 280.94 210.87 178.12 149.01 123.18 100.31 15.23
rE danh nghĩa 20.96%
6
Trang 8BÁO CÁO NGÂN LƯU thực THEO QUAN ĐIỂM CHỦ ĐẦU TƯ
( Real EPV )
Ngân lưu ròng EPV (Thực) -276.20 429.72 412.87 394.70 331.81 313.91 294.11 272.30 248.36 42.22
Ngân lưu ròng EPV (Thực) tích
lũy
-276.20 153.52 566.39 961.09 1292.90 1606.81 1900.92 2173.22 2421.58 2463.8
0
khấu
Năm 0.00 1.00 2.00 3.00 4.00 5.00 6.00 7.00 8.00 9.00
PV(NCF) của Ngân lưu ròng
EPV
-276.20 383.68 329.13 280.94 210.87 178.12 149.01 123.18 100.31 15.23
PV(NCF) của Ngân lưu ròng
EPV tích lũy -276.20 107.48 436.62 717.56 928.43 1106.55 1255.55 1378.73 1479.03 1494.2 6
TG hoàn vốn -8.64 19.20 1 năm 8 tháng 19 ngày
Theo (NCF) có chiết khấu
Trang 96 PHÂN TÍCH RỦI RO
phân tích rủi ro
6.a Phân tích độ nhạy
* Phân tích độ nhạy (1 chiều ) Data -
Table
giá giờ 0.015 0.009 0.01 0.011 0.012 0.013 0.014 0.015 0.017 NPV 1261.75 -66.06 155.24 376.54 597.84 819.14 1040.44 1261.75 1704.35
IRR 101.33% 13.60% 33.66% 49.33% 63.30% 76.42% 89.03% 101.33
% 125.37%
Tỷ lệ thay đổi lượng nước bán ra so với năm 0
lượng nước bán ra 3.00 1.00 2.00 3.00 4.00
NPV 1261.75 856.03 1058.89 1261.75 1464.60
IRR 101.33% 0.79 0.90 1.01 1.12
Trang 10* Phân tích độ nhạy (2 chiều ) Data -
Table
3.00
1.00 -471.78 -250.48 -29.18 192.12 413.43 634.73 856.03 1298.63
3.00 -66.06 155.24 376.54 597.84 819.14 1040.44 1261.75 1704.35
4.00 136.80 358.10 579.40 800.70 1022.00 1243.30 1464.60 1907.21
5.00 339.66 560.96 782.26 1003.56 1224.86 1446.16 1667.46 2110.07