Thu tín hiệu.. ðồng bộ ða khung ðồng bộ ða khung ðếm Chu kỳ ðếm Chu kỳ... vào TS16 Hệ thống ñiều khiển tổng ñài ðến khối chuyển mạch 2Mb/s vào TS0 Phát ñồng bộ khung M U X Lưu trữ CAS 93
Trang 1PMUX
MF
S/R
PMUX
MF S/R
ðiều khiển tổng ñài
Thu MF 1
Chuyển mạch
2Mbps
Chuyển mạch
2Mbps
Thu MF 8
Phát
MF cho các kênh ðiều khiển tổng ñài
…
…
Kiểu tương tự Kiểu số
Chuyển mạch tập trung
TS161
PCM1
TS162
PCM2
TS1630
PCM30
TS1630
… TS162
TS161 TS0
Trang 2TS16 từ luồng 2Mbps thứ 31
TS16 từ luồng 2Mbps thứ 2
TS16 từ luồng 2Mbps thứ nhất
ABCD15ABCD31
… ABCD15ABCD31
ABCD15ABCD31
-Frame 15
…
…
…
…
…
ABCD4BCD20
… ABCD4ABCD20
ABCD4ABCD20 FAW
Frame 4
ABCD3ABCD19
… ABCD3ABCD19
ABCD3ABCD19
-Frame 3
ABCD2BCD18
… ABCD2ABCD18
ABCD2ABCD18 FAW
Frame 2
ABCD1ABCD17
… ABCD1ABCD17
ABCD1ABCD17
-Frame 1
ðồng bộ ña khung
… ðồng bộ ña
khung
ðồng bộ ña khung FAW
Frame 0
TS31
… TS2
TS1 TS0
44
từ khối chuyển
mạch 2Mb/s
(930 ch cho
ñiều khiển tổng ñài
ñ/c ñọc
reset
ñ/c ghi reset
ñ/c ñọc
1
31
ñ/c ghi
CAS store 1 (30cell)
W R
D E M U X
CAS store 30 (30cell)
W R
THU CAS
dữ liệu
dữ liệu
dữ liệu
dữ liệu
a Thu tín hiệu
ðồng bộ
ða khung
ðồng bộ
ða khung
ðếm Chu kỳ ðếm Chu kỳ
Trang 3vào TS16
Hệ thống ñiều khiển tổng ñài
ðến khối
chuyển mạch
2Mb/s
vào TS0
Phát ñồng
bộ khung
M U X
Lưu trữ CAS (930 cell)
R W
Phát ñồng
bộ ña khung
PHÁT CAS
data
b Phát tín hiệu
ðếm chu kỳ
Clock Tổng ñài
Trang 4Khối chuyển mạch nhóm
Khối chuyển mạch tập trung thuê bao Bản tin
thông báo Tone
Tone
báo
OSC
Tạo bản tin thông báo
1:1 1:3
425Hz
Coder
Coder
Coder
Coder
+
ðơn vị ñiều khiển
Mời quay số Báo bận
Hồi âm chuông
ñến TCM
Trang 5ROM 1
ROM 2
ROM 3
ðếm vòng
ðếm vòng ðếm vòng
S E L E C T O
R ðơn vị ñiều
khiển
Tới khối chuyển mạch 2Mbps