Chúng ta sử dụng các ký hiệu này để tách câu, tách các phần trong câu và để làm rõ nghĩa hơn.. Để giúp các bạn sử dụng dấu câu một cách chính xác, mình xin đưa ra một bảng liệt kê những
Trang 1Sử dụng dấu câu tiếng Anh thế nào cho đúng?
Punctuation (phép đánh dấu câu) là hệ thống các ký hiệu (! ; “ ) Chúng ta sử dụng các ký hiệu này để tách câu, tách các phần trong câu và để làm rõ nghĩa hơn Mỗi ký hiệu được gọi là một “punctuation
mark” (dấu câu) Đây là một phần rất quan trọng
trong bất kỳ ngôn ngữ nào Để giúp các bạn sử dụng dấu câu một cách chính xác, mình xin đưa ra một
bảng liệt kê những dấu câu cơ bản cùng hướng dẫn sử dụng và ví dụ minh họa
Trang 2
Bảng tóm tắt các dấu câu cơ bản Dấu Tên dấu Cách sử dụng/ Ví dụ
Trang 3Đặt ở cuối câu kể để kết thúc câu
Full stop/
period
(Dấu chấm)
I like English I don’t like
French
Tôi thích tiếng Anh Tôi không
thích tiếng Pháp
Dùng để tạo những đoạn nghỉ ngắn trong một câu phức hoặc ngăn cách các từ được liệt kê trong một danh sách
,
Comma
(Dấu phẩy) I speak English, French and
Thai
Tôi nói tiếng Anh, tiếng Pháp
và tiếng Thái
; Semi-colon
(Dấu chấm
Dùng để ngăn cách hai câu mà nếu không sử dụng dấu này thì
Trang 4sẽ phải dùng những từ nối như:
and (và), because (bởi vì), since (vì), unless (trừ phi), while (trong khi)
phẩy)
I don't often go swimming; I
prefer to play tennis
Tôi không hay đi bơi; tôi thích
chơi quần vợt hơn
Đặt trước một danh sách, một lời giải thích hay một ví dụ
:
Colon (Dấu hai chấm)
You have two choices: finish
the work today or lose the contract
Anh có hai lựa chọn: hoàn
thành công việc hôm nay hoặc
là mất hợp đồng
Trang 5Dùng để nối hai từ, để xác định
sự ngắt từ giữa hai dòng, và chỉ một nhân tố bị thiếu trong từ
- Hyphen (Dấu
nối) This is a rather out-of-date
book
Đây là quyển sách khá lỗi thời
Đánh dấu một mệnh đề chen vào, hoặc tách các phần khác nhau của một vấn đề
—
Dash (Dấu gạch
ngang)
In each town—London, Paris and Rome—We stayed in youth hostels
Ở mỗi thị trấn—Luân Đôn,
Pari và Rôm—chúng tôi đều
nghỉ ở quán trọ
? Question mark Đặt ở cuối câu hỏi
Trang 6(Dấu hỏi) Where is Shangri-La?
Shangr-La ở đâu?
Có chức năng như dấu chấm, dùng để biểu lộ sự ngạc nhiên,
sợ hãi hoặc vui sướng
!
Exclamation
mark (Dấu chấm
cảm/ than)
"Help!" she cried "I'm drowning!"
“Cứu!” cô ấy kêu lên “Tôi sắp chết đuối!”
Dùng ngăn cách hai từ có nghĩa hoặc chức năng tương đương để lựa chọn một trong hai
/
Oblique/slash
(Dấu gạch chéo)
Please press your browser's
Refresh/Reload button
Làm ơn ấn nút Refresh/Reload
Trang 7trên thanh browser
Biểu lộ những lời nói trực tiếp, chỉ những từ trích dẫn lời nói của một người mới được đặt vào trong dấu ngoặc kép
"
Quotation
marks (Dấu ngoặc
kép) "I love you," she said
“Em yêu anh”, nàng nói
Dấu lược đặt bên cạnh chữ s
(’s) để nhắc tới sự sở hữu
'
Apostrophe
(Dấu lược) This is John's car
Đây là ô tô của John
Dùng để đưa thêm thông tin, ví
dụ nhằm giải thích hoặc làm rõ nghĩa cho từ hoặc cụm từ đứng trước
( )
Round brackets
(Dấu ngoặc
đơn/ tròn)
I went to Bangkok (my
Trang 8favourite city) and stayed there
for two weeks
Tôi đã tới Băng Cốc (thành phố tôi yêu thích) và nghỉ ở đó
hai tuần
Dùng để cung cấp thêm một số thông tin phụ cho đoạn trước
đó
[ ]
Square brackets
(Dấu ngoặc
vuông)
The newspaper reported that
the hostages [most of them French] had been released
Báo chí đưa tin là các con tin
[hầu hết trong số họ là người Pháp] đã được giải thoát
{ } Braces
(Dấu ngoặc
Dùng để nối hai hay nhiều từ hoặc dòng thành đôi
Trang 9nhọn)
Dùng thay cho một hay một số
từ còn thiếu để hoàn thành câu, dùng bỏ bớt những từ, câu hoặc đoạn không cần thiết so với nguyên bản
Ellipsis (Dấu chấm
lửng)
One happy customer wrote:
"This is the best program that
I have ever seen."
Một khách hàng vui vẻ viết:
“Đây là chương trình hay
nhất mà tôi đã từng xem.”
Dấu câu có thể quyết định rất nhiều đến ý nghĩa và sắc thái của lời nói Vì vậy, người học tiếng Anh cần hết sức lưu ý sử dụng dấu câu cho đúng để người
nghe/ đọc hiểu đúng ý của mình
Trang 10
Source: GE