1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

30 Tính từ thông dụng trong tiếng Nhật

19 1,4K 6
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 19
Dung lượng 134 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

30 Tính từ thông dụng trong tiếng Nhật với các ví dụ minh họa cụ thể, 30 Tính từ thông dụng trong tiếng Nhật với các ví dụ minh họa cụ thể, 30 Tính từ thông dụng trong tiếng Nhật với các ví dụ minh họa cụ thể, 30 Tính từ thông dụng trong tiếng Nhật với các ví dụ minh họa cụ thể

Trang 1

Toàn bộ Kanji <<<[[[ N3 ]]]>>> nhé

… Kanji … Hán Việt … Onyomi … Kunyomi … Tiếng Việt … English

1 愛 … ái  … アイ イト.シ … … yêu, ái tình, ái mộ … love, affection, favourite

2 暗 … ám  … アン … くら.い … ám sát … darkness, disappear, shade,

informal, grow dark, be blinded

3 押 … áp  … オウ オサ.エ … お.す お.し- お.っ- お.さえる … ấn … push, stop, check, subdue, attach, seize, weight, shove, press, seal, do in spite of

4 敗 … bại  … ハイ … やぶ.れる … thất bại … failure, defeat, reversal

5 貧 … bần  … ヒン ビン … まず.しい … bần cùng … poverty, poor

6 報 … báo  … ホウ … むく.いる … báo cáo, báo thù, báo đáp … report, news, reward, retribution

7 抱 … bão  … ホウ カカ.エ … だ.く いだ.く … ôm, hoài bão … embrace, hug, hold in arms

8 抜 … bạt … バツ ハツ ハイ ヌ.カ … ぬ.く -ぬ.く ぬ.き ぬ.ける ぬ.かす … rút ra

… slip out, extract, pull out, pilfer, quote, remove, omit

9 閉 … bế  … ヘイ タ.テ … と.じる と.ざす し.める し.まる … bế mạc, bế quan

… closed, shut

10 悲 … bi  … ヒ … かな.しい かな.しむ … sầu bi, bi quan … jail cell, grieve, sad, deplore, regret

11 疲 … bì  … ヒ … つか.れる -づか.れ つか.らす … mệt … exhausted, tire, weary

12 彼 … bỉ  … ヒ カ … かれ かの … anh ta … he, that, the

13 備 … bị  … ビ ツブサ … そな.える そな.わる … trang bị, phòng bị, thiết bị

… equip, provision, preparation

14 抜 … biến … ヘン … か.わる か.わり か.える … biến đổi, biến thiên …

unusual, change, strange

15 表 … biểu  … ヒョウ … おもて -おもて あらわ.す あらわ.れる あら.わす … biểu hiện, bảng biểu, biểu diễn … surface, table, chart, diagram

16 平 … bình  … ヘイ ビョウ ヒョウ … たい.ら -だいら ひら ひら … hòa bình, bình đẳng, trung bình, bình thường … even, flat, peace

17 部 … bộ  … ブ - … … bộ môn, bộ phận … section, bureau, dept, class, copy, part, portion, counter for copies of a newspaper or magazine

18 捕 … bộ  … ホ … と.らえる と.らわれる と.る とら.える とら.われる つか.ま

える つか.まる … bắt, đãi bộ … catch, capture

Trang 2

19 杯 … bôi  … ハイ … さかずき … chén … counter for cupfuls, wine glass, glass, toast

20 背 … bối  … ハイ … せ せい そむ.く そむ.ける … bối cảnh … stature, height, back, behind, disobey, defy, go back on, rebel

21 格 … cách  … カク コウ キャク ゴ … … tư cách, cách thức, sở hữu cách … status, rank, capacity, character, case (law, grammar)

22 感 … cảm  … カン … … cảm giác, cảm xúc, cảm tình … emotion, feeling, sensation

23 勤 … cần  … キン ゴン … つと.める -づと.め つと.まる いそ.しむ … chuyên cần, cần lao … diligence, become employed, serve

24 港 … cảng  … コウ … みなと … hải cảng, không cảng … harbor

25 更 … canh  … コウ … さら さら.に ふ.ける ふ.かす … canh tân … grow late, night watch, sit up late, of course

26 警 … cảnh  … ケイ … いまし.める … cảnh báo, cảnh sát, cảnh vệ …

admonish, commandment

27 景 … cảnh  … ケ … … cảnh sắc, thắng cảnh, quang cảnh … scenery, view

28 告 … cáo  … コク ツ.ゲ … … báo cáo, thông cáo … revelation, tell, inform, announce

29 給 … cấp  … キュウ -タマ … たま.う たも.う … cung cấp, cấp phát …

salary, wage, gift, allow, grant, bestow on

30 割 … cát  … カツ … わ.る わり わ.り わ.れる さ.く … chia cắt, cát cứ … proportion, comparatively, divide, cut, separate, split

31 構 … cấu  … コウ カマ … かま.える … cấu tạo, cấu thành, cơ cấu …

posture, build, pretend

32 求 … cầu  … キュウ グ … もと.める … yêu cầu, mưu cầu … request, want, wish for, require, demand

33 球 … cầu  … キュウ タ … … quả cầu, địa cầu … ball, sphere

34 制 … chế  … セイ … … chế ngự, thể chế, chế độ … system, law, rule

35 支 … chi  … … しんよう じゅうまた … chi nhánh, chi trì (ủng hộ) … branch, support, sustain

36 指 … chỉ  … シ -サ … ゆび さ.す … chỉ định, chỉ số … finger, point to,

indicate, put into, play (chess), measure (ruler)

37 抜 … chiến … セン ワナナ … いくさ たたか.う おのの.く そよぐ … chiến tranh, chiến đấu … war, battle, match

Trang 3

38 折 … chiết  … セツ オ.レ … お.る おり お.り -お.り … bẻ gãy, chiết suất … fold, break, fracture, bend, yield, submit

39 招 … chiêu  … ショウ … まね.く … chiêu đãi … beckon, invite, summon, engage

40 政 … chính,chánh  … セイ ショウ マ … まつりごと … chính phủ, chính sách, hành chính … politics, government

41 職 … chức  … ショク ソ … … chức vụ, từ chức … post, employment, work

42 種 … chủng  … シュ -グ … たね … chủng loại, chủng tộc … species, kind, class, variety, seed

43 機 … cơ … キ … はた … cơ khí, thời cơ, phi cơ … mechanism, opportunity, occasion, machine, airplane

44 共 … cộng  … キョウ … とも とも.に -ども … tổng cộng, cộng sản, công cộng … together, both, neither, all, and, alike, with

45 居 … cư  … キョ コ オ … い.る -い … cư trú … reside, to be, exist, live with

46 具 … cụ  … グ ツブサ … そな.える … công cụ, dụng cụ … tool, utensil, means, possess, ingredients, counter for armor, suits, sets of furniture

47 局 … cục  … キョク … つぼね … cục diện, cục kế hoạch … bureau, board, office, affair, conclusion, court lady, lady-in-waiting, her apartment

48 供 … cung  … キョウ ク クウ グ … そな.える とも -ども … cung cấp, cung phụng … submit, offer, present, serve (meal), accompany

49 打 … đả  … ダ ダアス ブ … う.つ う.ち- … đả kích, ẩu đả … strike, hit, knock, pound, dozen

50 得 … đắc  … トク ウ … え.る … đắc lợi, cầu bất đắc … gain, get, find, earn, acquire, can, may, able to, profit, advantage, benefit

51 談 … đàm  … ダン … … hội đàm, đàm thoại … discuss, talk

52 民 … dân  … ミン タ … … quốc dân, dân tộc … people, nation, subjects

53 引 … dẫn  … イン ヒ.ケ … ひ.く ひ.き ひ.き- -び.き … dẫn hỏa … pull, tug, jerk, admit, install, quote, refer to

54 抜 … dạng … ヨウ ショウ … さま さん … đa dạng, hình dạng … Esq., way, manner, situation, polite suffix

55 登 … đăng  … トウ ト ドウ ショウ チョウ ア.ガ … のぼ.る … trèo, đăng sơn, đăng kí, đăng lục … ascend, climb up

56 等 … đẳng  … トウ - … ひと.しい など … bình đẳng, đẳng cấp … etc., and

so forth, class (first), quality, equal, similar

Trang 4

57 到 … đáo  … トウ … いた.る … đến … arrival, proceed, reach, attain, result in

58 逃 … đào  … トウ … に.げる に.がす のが.す のが.れる … đào tẩu … escape, flee, shirk, evade, set free

59 倒 … đảo  … トウ … たお.れる -だお.れ たお.す … đảo lộn … overthrow, fall, collapse, drop, break down

60 抜 … đạo  … トウ … ぬす.む ぬす.み … ăn trộm, đạo chích … steal, rob, pilfer

61 達 … đạt  … タツ ダ -タ … … đạt tới, điều đạt, thành đạt … accomplished, reach, arrive, attain

62 投 … đầu  … トウ … な.げる -な.げ … đầu tư, đầu cơ … throw, discard, abandon, launch into, join, invest in, hurl, give up, sell at a loss

63 頭 … đầu  … トウ ズ ト カブ … あたま かしら -がしら … đầu não … head, counter for large animals

64 役 … dịch  … ヤク エ … … chức vụ, nô dịch … duty, war, campaign, drafted labor, office, service, role

65 易 … dịch  … エキ イ … やさ.しい やす.い … dễ, dịch chuyển … easy, ready

to, simple, fortune-telling, divination

66 点 … điểm  … テン … つ.ける つ.く た.てる さ.す とぼ.す とも.す ぼち … điểm số, điểm hỏa … spot, point, mark, speck, decimal point

67 演 … diễn  … エン … … diễn viên, biểu diễn, diễn giả … performance, act, play, render, stage

68 面 … diện  … メン ベン ツ … おも おもて … phản diện, chính diện … mask, face, features, surface

69 葉 … diệp  … ヨウ … … lá, lạc diệp, hồng diệp … leaf, plane, lobe, needle, blade, spear, counter for flat things, fragment, piece

70 調 … điều  … チョウ トトノ.エ … しら.べる しら.べ ととの.う … điều tra, điều hòa; thanh điệu, giai điệu … tune, tone, meter, key (music), writing style, prepare, exorcise, investigate

71 頂 … đính  … チョウ … いただ.く いただき … thiên đỉnh, đỉnh đầu … place

on the head, receive, top of head, top, summit, peak

72 庭 … đình  … テイ ニ … … triều đình, gia đình … courtyard, garden, yard

73 定 … định  … テイ ジョウ サダ … さだ.める さだ.まる … thiết định, quyết định, định mệnh … determine, fix, establish, decide

74 由 … do  … ユ ユウ ユイ … よし よ.る … tự do, lí do … wherefore, a reason

Trang 5

75 都 … đô  … ト ツ ミヤ … … đô thị, đô thành … metropolis, capital

76 途 … đồ  … … … tiền đồ … route, way, road

77 徒 … đồ  … ト ア … いたずら … môn đồ, đồ đệ … junior, emptiness, vanity, futility, uselessness, ephemeral thing, gang, set, party, people

78 渡 … độ  … ト ワタ … わた.る -わた.る … đi qua, truyền tay … transit, ford, ferry, cross, import, deliver, diameter, migrate

79 抜 … đoạn  … ダン … た.つ ことわ.る さだ.める … phán đoán, đoạn tuyệt … severance, decline, refuse, apologize, warn, dismiss, prohibit, decision,

judgement, cutting

80 段 … đoạn  … ダン タン … … giai đoạn … grade, steps, stairs

81 抜 … đối  … タイ ツイ ムカ … あいて こた.える そろ.い つれあ.い なら.ぶ

… đối diện, phản đối, đối với … vis-a-vis, opposite, even, equal, versus, anti-, compare

82 抜 … đơn … タン … ひとえ … cô đơn, đơn độc, đơn chiếc … simple, one, single, merely

83 抜 … động  … ドウ リュク リキ ロク リョク … はたら.く … lao động … work, (kokuji)

84 突 … đột  … トツ カ … つ.く … đột phá, đột nhiên … stab, protruding,

thrusting, thrust, pierce, prick

85 遊 … du  … ユウ ユ アソ.バ … あそ.ぶ … du hí, du lịch … play

86 余 … dư  … ヨ アマ … あま.る あま.り … thặng dư, dư dật … too much, myself, surplus, other, remainder

87 予 … dữ  … ヨ シャ … あらかじ.め … dự đoán, dự báo … beforehand,

previous, myself, I

88 抜 … dữ  … ヨ トモ … あた.える あずか.る くみ.する … cấp dữ, tham dự … bestow, participate in, give, award, impart, provide, cause, gift, godsend

89 育 … dục  … イク ハグク … そだ.つ そだ.ち そだ.てる … giáo dục, dưỡng dục … bring up, grow up, raise, rear

90 欲 … dục  … ヨク … ほっ.する ほ.しい … dục vọng … longing,

covetousness, greed, passion, desire, craving

91 容 … dung … ヨウ イ.レ … … dung mạo, hình dung, nội dung, dung nhận … contain, form, looks

92 抜 … dược … ヤク クス … … thuốc … medicine, chemical, enamel,

gunpowder, benefit

Trang 6

93 陽 … dương  … ヨウ … … thái dương … sunshine, yang principle, positive, male, heaven, daytime

94 抜 … đương  … トウ マサ.ニベ … あ.たる あ.たり あ.てる あ.て まさ.に … chính đáng; đương thời, tương đương … hit, right, appropriate, himself

95 加 … gia  … カ … くわ.える くわ.わる … tăng gia, gia giảm … add, addition, increase, join, include, Canada

96 抜 … giác … カク … おぼ.える さ.ます さ.める さと.る … cảm giác, giác ngộ

… memorize, learn, remember, awake, sober up

97 皆 … giai  … カイ ミン … みな … tất cả … all, everything

98 解 … giải  … カイ ゲ サト … と.く と.かす と.ける ほど.く ほど.ける わか

る … giải quyết, giải thể, giải thích … unravel, notes, key, explanation,

understanding, untie, undo, solve, answer, cancel, absolve, explain, minute

99 交 … giao  … コウ コモゴ … まじ.わる まじ.える ま.じる まじ.る ま.ざる ま

ぜる -か.う か.わす かわ.す … giao hảo, giao hoán … mingle, mixing, association, coming & going

100 害 … hại  … ガイ … … có hại, độc hại, lợi hại … harm, injury

101 寒 … hàn  … カン サム … … lạnh … cold

102 限 … hạn  … ゲン … かぎ.る かぎ.り -かぎ.り … giới hạn, hữu hạn, hạn độ

… limit, restrict, to best of ability

103 降 … hàng  … コウ ゴ クダ … お.りる お.ろす ふ.る ふ.り くだ.る … giáng trần; đầu hàng … descend, precipitate, fall, surrender

104 幸 … hạnh  … コウ シアワ … さいわ.い さち … hạnh phúc, hạnh vận … happiness, blessing, fortune

105 抜 … hào  … ゴウ … さけ.ぶ よびな … phiên hiệu, tín hiệu, phù hiệu … nickname, number, item, title, pseudonym, name, call

106 好 … hảo  … コウ イ … この.む す.く よ.い … hữu hảo; hiếu sắc … fond, pleasing, like something

107 吸 … hấp  … キュウ … す.う … hô hấp, hấp thu … suck, imbibe, inhale, sip

108 候 … hậu  … コウ … そうろう … mùa, khí hậu, thời hậu … climate, season, weather

109 係 … hệ  … ケイ … かか.る かかり -がかり かか.わる … quan hệ, hệ số … person in charge, connection, duty, concern oneself

110 喜 … hỉ  … キ ヨロコ.バ … よろこ.ぶ … vui … rejoice, take pleasure in

111 抜 … hiểm … ケン … けわ.しい … nguy hiểm, mạo hiểm, hiểm ác …

precipitous, inaccessible place, impregnable position, steep place, sharp eyes

Trang 7

112 現 … hiện  … ゲン アラワ … あらわ.れる … xuất hiện, hiện tại, hiện

tượng, hiện hình … present, existing, actual

113 形 … hình  … ケイ ギョウ ナ … かた -がた かたち … hình thức, hình hài, định hình … shape, form, style

114 呼 … hô  … コ ヨ … … gọi tên, hô hoán, hô hấp, hô hào … call, call out to, invite

115 互 … hỗ  … ゴ … たが.い かたみ.に … tương hỗ … mutually, reciprocally, together

116 化 … hóa  … カ ケ … ば.ける ば.かす ふ.ける け.する … biến hóa …

change, take the form of, influence, enchant, delude, -ization

117 和 … hòa  … ワ オ カ ナゴ.ヤ … やわ.らぐ やわ.らげる なご.む … hòa bình, tổng hòa, điều hòa … harmony, Japanese style, peace, soften, Japan

118 完 … hoàn  … カン … … hoàn thành, hoàn toàn … perfect, completion, end

119 抜 … hoành  … オウ … よこ … tung hoành, hoành độ, hoành hành … sideways, side, horizontal, width, woof

120 活 … hoạt  … カツ … い.きる い.かす い.ける … hoạt động, sinh hoạt … lively, resuscitation, being helped, living

121 抜 … hội … カイ エ … … hội họa … picture, drawing, painting, sketch

122 回 … hồi  … カイ エ … まわ.る -まわ.る -まわ.り まわ.す -まわ.す まわ.し- -まわ.し もとお.る か.える … vu hồi, chương hồi … -times, round, game, revolve, counter for occurrences

123 婚 … hôn  … コン … … kết hôn, hôn nhân … marriage

124 合 … hợp  … ゴウ ガッ カッ -ア.ワセ … あ.う -あ.う あ.い あい- -あ.い -あ

い あ.わす あ.わせる … thích hợp, hội họp, hợp lí … fit, suit, join, 0.1

125 許 … hứa  … キョ … ゆる.す もと … cho phép, hứa khả … permit, approve

126 向 … hướng  … コウ ムカ … む.く む.い -む.き む.ける -む.け む.かう む

かい む.こう む.こう- むこ … hướng thượng, phương hướng … yonder, facing, beyond, confront, defy, tend toward, approach

127 刻 … khắc  … コク … きざ.む きざ.み … thời khắc … engrave, cut fine, chop, hash, mince, time, carving

128 客 … khách  … キャク カク … … hành khách, thực khách … guest, visitor, customer, client

129 欠 … khiếm  … … あくび … khiếm khuyết … lack, gap, fail

130 苦 … khổ  … ク … くる.しい -ぐる.しい くる.しむ くる.しめる にが.い に が.る … khổ cực, cùng khổ … suffering, trial, worry, hardship, feel bitter, scowl

Trang 8

131 科 … khoa  … … … khoa học, chuyên khoa … department, course, section

132 困 … khốn  … コン … こま.る … khốn cùng … quandary, become

distressed, annoyed

133 曲 … khúc  … キョク マ.ゲ … ま.がる … ca khúc … bend, music, melody, composition, pleasure, injustice, fault, curve, crooked, perverse, lean

134 恐 … khủng  … キョウ … おそ.れる おそ.る おそ.ろしい こわ.い こわ.がる

… khủng bố, khủng hoảng … fear, dread, awe

135 幾 … ki  … キ イク … いく- いく.つ … hình học … how many, how much, how far, how long

136 記 … kí  … キ シル … … thư kí, kí sự, kí ức … scribe, account, narrative

137 寄 … kí  … キ ヨ.セ … よ.る -よ.り … kí gửi, kí sinh … draw near, stop in, bring near, gather, collect, send, forward

138 期 … kì  … キ ゴ … … thời kì, kì hạn … period, time, date, term

139 示 … kì  … ジ シ … しめ.す … biểu thị … show, indicate, point out, express, display

140 件 … kiện  … ケン … くだん … điều kiện, sự kiện, bưu kiện … affair, case, matter, item

141 抜 … kinh … ケイ キョウ ノ … へ.る た.つ たていと はか.る … kinh tế, sách kinh, kinh độ … sutra, longitude, pass thru, expire, warp

142 落 … lạc  … ラク オ.ト … お.ちる お.ち … rơi, lạc hạ, trụy lạc … fall, drop, come down

143 抜 … lại … ライ タヨ … たの.む たの.もしい … ỷ lại … trust, request

144 抜 … lạng  … リョウ フタ … てる … hai, lưỡng quốc … both, old Japanese coin, counter for vehicles, two

145 冷 … lãnh  … レイ … つめ.たい ひ.える ひ.や ひ.ややか ひ.やす ひ.やかす さ.める さ.ます … lạnh, lãnh đạm … cool, cold (beer, person), chill

146 抜 … lao … ロウ … ろう.する いたわ.る いた.ずき ねぎら つか.れる ねぎら

う … lao động, lao lực, công lao … labor, thank for, reward for, toil, trouble

147 老 … lão  … ロウ フ.ケ … お.いる … già, lão luyện … old man, old age, grow old

148 抜 … lễ  … レイ ラ … … lễ nghi, lễ nghĩa … salute, bow, ceremony, thanks, remuneration

149 例 … lệ  … レイ … たと.える … ví dụ, tiền lệ, thông lệ, điều lệ … example, custom, usage, precedent

150 抜 … lệ  … レイ … もど.す もど.る … quay lại … re-, return, revert,

resume, restore, go backwards

151 連 … liên  … レン -ヅ … つら.なる つら.ねる つ.れる … liên tục, liên lạc …

Trang 9

take along, lead, join, connect, party, gang, clique

152 列 … liệt  … レツ … … cột, la liệt … file, row, rank, tier, column

153 路 … lộ  … ロ ル … -じ みち … đường, không lộ, thủy lộ … path, route, road, distance

154 類 … loại  … ルイ … たぐ.い … chủng loại … sort, kind, variety, class, genus

155 利 … lợi  … リ キ … … phúc lợi, lợi ích … profit, advantage, benefit

156 論 … luận  … ロン … … lí luận, ngôn luận, thảo luận … argument,

discourse

157 良 … lương  … リョウ -イ … よ.い -よ.い い.い … tốt, lương tâm, lương tri

… good, pleasing, skilled

158 流 … lưu  … リュウ ル -ナガ … なが.れる なが.れ なが.す … lưu lượng, hạ lưu, lưu hành … current, a sink, flow, forfeit

159 留 … lưu  … リュウ ル ルウブ … と.める と.まる とど.める とど.まる … lưu học, lưu trữ … detain, fasten, halt, stop

160 馬 … mã  … バ … うま うま- … ngựa … horse

161 抜 … mãn … マン バン ミ.タ … み.ちる み.つ … thỏa mãn, bất mãn, mãn nguyện … full, enough, pride, satisfy

162 忙 … mang  … ボウ モウ … いそが.しい せわ.しい おそ.れる うれえるさま

… đa mang … busy, occupied, restless

163 末 … mạt  … マツ バツ … すえ … kết thúc, mạt vận, mạt kì … end, close, tip, powder, posterity

164 迷 … mê  … メイ … まよ.う … mê hoặc, mê đắm … astray, be perplexed,

in doubt, lost, err, illusion

165 米 … mễ  … ベイ マイ メエトル ヨ … こめ … gạo … rice, USA, metre

166 命 … mệnh  … メイ ミョウ … いのち … tính mạng, cách mạng, vận mệnh, mệnh lệnh … fate, command, decree, destiny, life, appoint

167 美 … mĩ  … ビ ミ ウツク.シ … … mĩ nhân, mĩ lệ … beauty, beautiful

168 眠 … miên  … ミン ネム … ねむ.る … thôi miên … sleep, die, sleepy

169 猫 … miêu  … ビョウ … ねこ … con mèo … cat

170 鳴 … minh  … メイ ナ.ラ … な.く な.る … hót … chirp, cry, bark, sound, ring, echo, honk

171 暮 … mộ  … ボ ク.ラ … く.れる … chiều tối … livelihood, make a living, spend time

172 夢 … mộng  … ム ボウ … ゆめ ゆめ.みる くら.い … mơ … dream, vision, illusion

173 抜 … nan … ザツ ゾウ … まじ.える まじ.る … tạp chí, tạp kĩ …

Trang 10

174 難 … nan  … ナン -ニク … かた.い -がた.い むずか.しい むづか.しい むつ か.しい … khó, nan giải, nguy nan; tai nạn … difficult, impossible, trouble,

accident, defect

175 能 … năng  … ノウ ヨ … … năng lực, tài năng … ability, talent, skill,

capacity

176 偶 … ngẫu  … グウ … たま … ngẫu nhiên … accidentally, even number, couple, man & wife, same kind

177 迎 … nghênh  … ゲイ ムカ.エ … … hoan nghênh, nghênh tiếp … welcome, meet, greet

178 疑 … nghi  … ギ … うたが.う … nghi ngờ, nghi vấn, tình nghi … doubt, distrust, be suspicious, question

179 議 … nghị  … … … nghị luận, nghị sự … deliberation, consultation, debate, consideration

180 誤 … ngộ  … ゴ … あやま.る -あやま.る … ngộ nhận … mistake, err, do wrong, mislead

181 靴 … ngoa  … カ … くつ … giầy … shoes

182 御 … ngự  … ギョ ゴ … おん- お- み … ngự uyển … honorable, manipulate, govern

183 危 … nguy  … キ … あぶ.ない あや.うい あや.ぶむ … nguy hiểm, nguy cơ

… dangerous, fear, uneasy

184 原 … nguyên  … ゲン ハ … … thảo nguyên, nguyên tử, nguyên tắc … meadow, original, primitive, field, plain, prairie, tundra, wilderness

185 願 … nguyện  … ガン -ネガ … ねが.う … tự nguyện, tình nguyện …

petition, request, vow, wish, hope

186 任 … nhậm  … ニン マカ … まか.せる … trách nhiệm, nhiệm vụ …

responsibility, duty, term, entrust to, appoint

187 顔 … nhan  … ガン … かお … nhan sắc, hồng nhan … face, expression

188 因 … nhân  … イン チナ … よ.る … nguyên nhân … cause, factor, be associated with, depend on, be limited to

189 認 … nhận  … ニン … みと.める したた.める … xác nhận, nhận thức … acknowledge, witness, discern, recognize, appreciate, believe

190 耳 … nhĩ  … ジ ミ … … tai … ear

191 然 … nhiên  … ゼン ネン … しか しか.り しか.し さ … quả nhiên, tất nhiên, thiên nhiên … sort of thing, so, if so, in that case, well

192 熱 … nhiệt  … ネツ アツ … … nhiệt độ, nhiệt tình … heat, temperature, fever, mania, passion

193 若 … nhược  … ジャク ニャク ニャ モ.シク … わか.い わか- も.しくわ も

Ngày đăng: 24/07/2014, 09:23

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w