30 Tính từ thông dụng trong tiếng Nhật với các ví dụ minh họa cụ thể, 30 Tính từ thông dụng trong tiếng Nhật với các ví dụ minh họa cụ thể, 30 Tính từ thông dụng trong tiếng Nhật với các ví dụ minh họa cụ thể, 30 Tính từ thông dụng trong tiếng Nhật với các ví dụ minh họa cụ thể
Trang 1Toàn bộ Kanji <<<[[[ N3 ]]]>>> nhé
… Kanji … Hán Việt … Onyomi … Kunyomi … Tiếng Việt … English
1 愛 … ái … アイ イト.シ … … yêu, ái tình, ái mộ … love, affection, favourite
2 暗 … ám … アン … くら.い … ám sát … darkness, disappear, shade,
informal, grow dark, be blinded
3 押 … áp … オウ オサ.エ … お.す お.し- お.っ- お.さえる … ấn … push, stop, check, subdue, attach, seize, weight, shove, press, seal, do in spite of
4 敗 … bại … ハイ … やぶ.れる … thất bại … failure, defeat, reversal
5 貧 … bần … ヒン ビン … まず.しい … bần cùng … poverty, poor
6 報 … báo … ホウ … むく.いる … báo cáo, báo thù, báo đáp … report, news, reward, retribution
7 抱 … bão … ホウ カカ.エ … だ.く いだ.く … ôm, hoài bão … embrace, hug, hold in arms
8 抜 … bạt … バツ ハツ ハイ ヌ.カ … ぬ.く -ぬ.く ぬ.き ぬ.ける ぬ.かす … rút ra
… slip out, extract, pull out, pilfer, quote, remove, omit
9 閉 … bế … ヘイ タ.テ … と.じる と.ざす し.める し.まる … bế mạc, bế quan
… closed, shut
10 悲 … bi … ヒ … かな.しい かな.しむ … sầu bi, bi quan … jail cell, grieve, sad, deplore, regret
11 疲 … bì … ヒ … つか.れる -づか.れ つか.らす … mệt … exhausted, tire, weary
12 彼 … bỉ … ヒ カ … かれ かの … anh ta … he, that, the
13 備 … bị … ビ ツブサ … そな.える そな.わる … trang bị, phòng bị, thiết bị
… equip, provision, preparation
14 抜 … biến … ヘン … か.わる か.わり か.える … biến đổi, biến thiên …
unusual, change, strange
15 表 … biểu … ヒョウ … おもて -おもて あらわ.す あらわ.れる あら.わす … biểu hiện, bảng biểu, biểu diễn … surface, table, chart, diagram
16 平 … bình … ヘイ ビョウ ヒョウ … たい.ら -だいら ひら ひら … hòa bình, bình đẳng, trung bình, bình thường … even, flat, peace
17 部 … bộ … ブ - … … bộ môn, bộ phận … section, bureau, dept, class, copy, part, portion, counter for copies of a newspaper or magazine
18 捕 … bộ … ホ … と.らえる と.らわれる と.る とら.える とら.われる つか.ま
える つか.まる … bắt, đãi bộ … catch, capture
Trang 219 杯 … bôi … ハイ … さかずき … chén … counter for cupfuls, wine glass, glass, toast
20 背 … bối … ハイ … せ せい そむ.く そむ.ける … bối cảnh … stature, height, back, behind, disobey, defy, go back on, rebel
21 格 … cách … カク コウ キャク ゴ … … tư cách, cách thức, sở hữu cách … status, rank, capacity, character, case (law, grammar)
22 感 … cảm … カン … … cảm giác, cảm xúc, cảm tình … emotion, feeling, sensation
23 勤 … cần … キン ゴン … つと.める -づと.め つと.まる いそ.しむ … chuyên cần, cần lao … diligence, become employed, serve
24 港 … cảng … コウ … みなと … hải cảng, không cảng … harbor
25 更 … canh … コウ … さら さら.に ふ.ける ふ.かす … canh tân … grow late, night watch, sit up late, of course
26 警 … cảnh … ケイ … いまし.める … cảnh báo, cảnh sát, cảnh vệ …
admonish, commandment
27 景 … cảnh … ケ … … cảnh sắc, thắng cảnh, quang cảnh … scenery, view
28 告 … cáo … コク ツ.ゲ … … báo cáo, thông cáo … revelation, tell, inform, announce
29 給 … cấp … キュウ -タマ … たま.う たも.う … cung cấp, cấp phát …
salary, wage, gift, allow, grant, bestow on
30 割 … cát … カツ … わ.る わり わ.り わ.れる さ.く … chia cắt, cát cứ … proportion, comparatively, divide, cut, separate, split
31 構 … cấu … コウ カマ … かま.える … cấu tạo, cấu thành, cơ cấu …
posture, build, pretend
32 求 … cầu … キュウ グ … もと.める … yêu cầu, mưu cầu … request, want, wish for, require, demand
33 球 … cầu … キュウ タ … … quả cầu, địa cầu … ball, sphere
34 制 … chế … セイ … … chế ngự, thể chế, chế độ … system, law, rule
35 支 … chi … … しんよう じゅうまた … chi nhánh, chi trì (ủng hộ) … branch, support, sustain
36 指 … chỉ … シ -サ … ゆび さ.す … chỉ định, chỉ số … finger, point to,
indicate, put into, play (chess), measure (ruler)
37 抜 … chiến … セン ワナナ … いくさ たたか.う おのの.く そよぐ … chiến tranh, chiến đấu … war, battle, match
Trang 338 折 … chiết … セツ オ.レ … お.る おり お.り -お.り … bẻ gãy, chiết suất … fold, break, fracture, bend, yield, submit
39 招 … chiêu … ショウ … まね.く … chiêu đãi … beckon, invite, summon, engage
40 政 … chính,chánh … セイ ショウ マ … まつりごと … chính phủ, chính sách, hành chính … politics, government
41 職 … chức … ショク ソ … … chức vụ, từ chức … post, employment, work
42 種 … chủng … シュ -グ … たね … chủng loại, chủng tộc … species, kind, class, variety, seed
43 機 … cơ … キ … はた … cơ khí, thời cơ, phi cơ … mechanism, opportunity, occasion, machine, airplane
44 共 … cộng … キョウ … とも とも.に -ども … tổng cộng, cộng sản, công cộng … together, both, neither, all, and, alike, with
45 居 … cư … キョ コ オ … い.る -い … cư trú … reside, to be, exist, live with
46 具 … cụ … グ ツブサ … そな.える … công cụ, dụng cụ … tool, utensil, means, possess, ingredients, counter for armor, suits, sets of furniture
47 局 … cục … キョク … つぼね … cục diện, cục kế hoạch … bureau, board, office, affair, conclusion, court lady, lady-in-waiting, her apartment
48 供 … cung … キョウ ク クウ グ … そな.える とも -ども … cung cấp, cung phụng … submit, offer, present, serve (meal), accompany
49 打 … đả … ダ ダアス ブ … う.つ う.ち- … đả kích, ẩu đả … strike, hit, knock, pound, dozen
50 得 … đắc … トク ウ … え.る … đắc lợi, cầu bất đắc … gain, get, find, earn, acquire, can, may, able to, profit, advantage, benefit
51 談 … đàm … ダン … … hội đàm, đàm thoại … discuss, talk
52 民 … dân … ミン タ … … quốc dân, dân tộc … people, nation, subjects
53 引 … dẫn … イン ヒ.ケ … ひ.く ひ.き ひ.き- -び.き … dẫn hỏa … pull, tug, jerk, admit, install, quote, refer to
54 抜 … dạng … ヨウ ショウ … さま さん … đa dạng, hình dạng … Esq., way, manner, situation, polite suffix
55 登 … đăng … トウ ト ドウ ショウ チョウ ア.ガ … のぼ.る … trèo, đăng sơn, đăng kí, đăng lục … ascend, climb up
56 等 … đẳng … トウ - … ひと.しい など … bình đẳng, đẳng cấp … etc., and
so forth, class (first), quality, equal, similar
Trang 457 到 … đáo … トウ … いた.る … đến … arrival, proceed, reach, attain, result in
58 逃 … đào … トウ … に.げる に.がす のが.す のが.れる … đào tẩu … escape, flee, shirk, evade, set free
59 倒 … đảo … トウ … たお.れる -だお.れ たお.す … đảo lộn … overthrow, fall, collapse, drop, break down
60 抜 … đạo … トウ … ぬす.む ぬす.み … ăn trộm, đạo chích … steal, rob, pilfer
61 達 … đạt … タツ ダ -タ … … đạt tới, điều đạt, thành đạt … accomplished, reach, arrive, attain
62 投 … đầu … トウ … な.げる -な.げ … đầu tư, đầu cơ … throw, discard, abandon, launch into, join, invest in, hurl, give up, sell at a loss
63 頭 … đầu … トウ ズ ト カブ … あたま かしら -がしら … đầu não … head, counter for large animals
64 役 … dịch … ヤク エ … … chức vụ, nô dịch … duty, war, campaign, drafted labor, office, service, role
65 易 … dịch … エキ イ … やさ.しい やす.い … dễ, dịch chuyển … easy, ready
to, simple, fortune-telling, divination
66 点 … điểm … テン … つ.ける つ.く た.てる さ.す とぼ.す とも.す ぼち … điểm số, điểm hỏa … spot, point, mark, speck, decimal point
67 演 … diễn … エン … … diễn viên, biểu diễn, diễn giả … performance, act, play, render, stage
68 面 … diện … メン ベン ツ … おも おもて … phản diện, chính diện … mask, face, features, surface
69 葉 … diệp … ヨウ … … lá, lạc diệp, hồng diệp … leaf, plane, lobe, needle, blade, spear, counter for flat things, fragment, piece
70 調 … điều … チョウ トトノ.エ … しら.べる しら.べ ととの.う … điều tra, điều hòa; thanh điệu, giai điệu … tune, tone, meter, key (music), writing style, prepare, exorcise, investigate
71 頂 … đính … チョウ … いただ.く いただき … thiên đỉnh, đỉnh đầu … place
on the head, receive, top of head, top, summit, peak
72 庭 … đình … テイ ニ … … triều đình, gia đình … courtyard, garden, yard
73 定 … định … テイ ジョウ サダ … さだ.める さだ.まる … thiết định, quyết định, định mệnh … determine, fix, establish, decide
74 由 … do … ユ ユウ ユイ … よし よ.る … tự do, lí do … wherefore, a reason
Trang 575 都 … đô … ト ツ ミヤ … … đô thị, đô thành … metropolis, capital
76 途 … đồ … … … tiền đồ … route, way, road
77 徒 … đồ … ト ア … いたずら … môn đồ, đồ đệ … junior, emptiness, vanity, futility, uselessness, ephemeral thing, gang, set, party, people
78 渡 … độ … ト ワタ … わた.る -わた.る … đi qua, truyền tay … transit, ford, ferry, cross, import, deliver, diameter, migrate
79 抜 … đoạn … ダン … た.つ ことわ.る さだ.める … phán đoán, đoạn tuyệt … severance, decline, refuse, apologize, warn, dismiss, prohibit, decision,
judgement, cutting
80 段 … đoạn … ダン タン … … giai đoạn … grade, steps, stairs
81 抜 … đối … タイ ツイ ムカ … あいて こた.える そろ.い つれあ.い なら.ぶ
… đối diện, phản đối, đối với … vis-a-vis, opposite, even, equal, versus, anti-, compare
82 抜 … đơn … タン … ひとえ … cô đơn, đơn độc, đơn chiếc … simple, one, single, merely
83 抜 … động … ドウ リュク リキ ロク リョク … はたら.く … lao động … work, (kokuji)
84 突 … đột … トツ カ … つ.く … đột phá, đột nhiên … stab, protruding,
thrusting, thrust, pierce, prick
85 遊 … du … ユウ ユ アソ.バ … あそ.ぶ … du hí, du lịch … play
86 余 … dư … ヨ アマ … あま.る あま.り … thặng dư, dư dật … too much, myself, surplus, other, remainder
87 予 … dữ … ヨ シャ … あらかじ.め … dự đoán, dự báo … beforehand,
previous, myself, I
88 抜 … dữ … ヨ トモ … あた.える あずか.る くみ.する … cấp dữ, tham dự … bestow, participate in, give, award, impart, provide, cause, gift, godsend
89 育 … dục … イク ハグク … そだ.つ そだ.ち そだ.てる … giáo dục, dưỡng dục … bring up, grow up, raise, rear
90 欲 … dục … ヨク … ほっ.する ほ.しい … dục vọng … longing,
covetousness, greed, passion, desire, craving
91 容 … dung … ヨウ イ.レ … … dung mạo, hình dung, nội dung, dung nhận … contain, form, looks
92 抜 … dược … ヤク クス … … thuốc … medicine, chemical, enamel,
gunpowder, benefit
Trang 693 陽 … dương … ヨウ … … thái dương … sunshine, yang principle, positive, male, heaven, daytime
94 抜 … đương … トウ マサ.ニベ … あ.たる あ.たり あ.てる あ.て まさ.に … chính đáng; đương thời, tương đương … hit, right, appropriate, himself
95 加 … gia … カ … くわ.える くわ.わる … tăng gia, gia giảm … add, addition, increase, join, include, Canada
96 抜 … giác … カク … おぼ.える さ.ます さ.める さと.る … cảm giác, giác ngộ
… memorize, learn, remember, awake, sober up
97 皆 … giai … カイ ミン … みな … tất cả … all, everything
98 解 … giải … カイ ゲ サト … と.く と.かす と.ける ほど.く ほど.ける わか
る … giải quyết, giải thể, giải thích … unravel, notes, key, explanation,
understanding, untie, undo, solve, answer, cancel, absolve, explain, minute
99 交 … giao … コウ コモゴ … まじ.わる まじ.える ま.じる まじ.る ま.ざる ま
ぜる -か.う か.わす かわ.す … giao hảo, giao hoán … mingle, mixing, association, coming & going
100 害 … hại … ガイ … … có hại, độc hại, lợi hại … harm, injury
101 寒 … hàn … カン サム … … lạnh … cold
102 限 … hạn … ゲン … かぎ.る かぎ.り -かぎ.り … giới hạn, hữu hạn, hạn độ
… limit, restrict, to best of ability
103 降 … hàng … コウ ゴ クダ … お.りる お.ろす ふ.る ふ.り くだ.る … giáng trần; đầu hàng … descend, precipitate, fall, surrender
104 幸 … hạnh … コウ シアワ … さいわ.い さち … hạnh phúc, hạnh vận … happiness, blessing, fortune
105 抜 … hào … ゴウ … さけ.ぶ よびな … phiên hiệu, tín hiệu, phù hiệu … nickname, number, item, title, pseudonym, name, call
106 好 … hảo … コウ イ … この.む す.く よ.い … hữu hảo; hiếu sắc … fond, pleasing, like something
107 吸 … hấp … キュウ … す.う … hô hấp, hấp thu … suck, imbibe, inhale, sip
108 候 … hậu … コウ … そうろう … mùa, khí hậu, thời hậu … climate, season, weather
109 係 … hệ … ケイ … かか.る かかり -がかり かか.わる … quan hệ, hệ số … person in charge, connection, duty, concern oneself
110 喜 … hỉ … キ ヨロコ.バ … よろこ.ぶ … vui … rejoice, take pleasure in
111 抜 … hiểm … ケン … けわ.しい … nguy hiểm, mạo hiểm, hiểm ác …
precipitous, inaccessible place, impregnable position, steep place, sharp eyes
Trang 7112 現 … hiện … ゲン アラワ … あらわ.れる … xuất hiện, hiện tại, hiện
tượng, hiện hình … present, existing, actual
113 形 … hình … ケイ ギョウ ナ … かた -がた かたち … hình thức, hình hài, định hình … shape, form, style
114 呼 … hô … コ ヨ … … gọi tên, hô hoán, hô hấp, hô hào … call, call out to, invite
115 互 … hỗ … ゴ … たが.い かたみ.に … tương hỗ … mutually, reciprocally, together
116 化 … hóa … カ ケ … ば.ける ば.かす ふ.ける け.する … biến hóa …
change, take the form of, influence, enchant, delude, -ization
117 和 … hòa … ワ オ カ ナゴ.ヤ … やわ.らぐ やわ.らげる なご.む … hòa bình, tổng hòa, điều hòa … harmony, Japanese style, peace, soften, Japan
118 完 … hoàn … カン … … hoàn thành, hoàn toàn … perfect, completion, end
119 抜 … hoành … オウ … よこ … tung hoành, hoành độ, hoành hành … sideways, side, horizontal, width, woof
120 活 … hoạt … カツ … い.きる い.かす い.ける … hoạt động, sinh hoạt … lively, resuscitation, being helped, living
121 抜 … hội … カイ エ … … hội họa … picture, drawing, painting, sketch
122 回 … hồi … カイ エ … まわ.る -まわ.る -まわ.り まわ.す -まわ.す まわ.し- -まわ.し もとお.る か.える … vu hồi, chương hồi … -times, round, game, revolve, counter for occurrences
123 婚 … hôn … コン … … kết hôn, hôn nhân … marriage
124 合 … hợp … ゴウ ガッ カッ -ア.ワセ … あ.う -あ.う あ.い あい- -あ.い -あ
い あ.わす あ.わせる … thích hợp, hội họp, hợp lí … fit, suit, join, 0.1
125 許 … hứa … キョ … ゆる.す もと … cho phép, hứa khả … permit, approve
126 向 … hướng … コウ ムカ … む.く む.い -む.き む.ける -む.け む.かう む
かい む.こう む.こう- むこ … hướng thượng, phương hướng … yonder, facing, beyond, confront, defy, tend toward, approach
127 刻 … khắc … コク … きざ.む きざ.み … thời khắc … engrave, cut fine, chop, hash, mince, time, carving
128 客 … khách … キャク カク … … hành khách, thực khách … guest, visitor, customer, client
129 欠 … khiếm … … あくび … khiếm khuyết … lack, gap, fail
130 苦 … khổ … ク … くる.しい -ぐる.しい くる.しむ くる.しめる にが.い に が.る … khổ cực, cùng khổ … suffering, trial, worry, hardship, feel bitter, scowl
Trang 8131 科 … khoa … … … khoa học, chuyên khoa … department, course, section
132 困 … khốn … コン … こま.る … khốn cùng … quandary, become
distressed, annoyed
133 曲 … khúc … キョク マ.ゲ … ま.がる … ca khúc … bend, music, melody, composition, pleasure, injustice, fault, curve, crooked, perverse, lean
134 恐 … khủng … キョウ … おそ.れる おそ.る おそ.ろしい こわ.い こわ.がる
… khủng bố, khủng hoảng … fear, dread, awe
135 幾 … ki … キ イク … いく- いく.つ … hình học … how many, how much, how far, how long
136 記 … kí … キ シル … … thư kí, kí sự, kí ức … scribe, account, narrative
137 寄 … kí … キ ヨ.セ … よ.る -よ.り … kí gửi, kí sinh … draw near, stop in, bring near, gather, collect, send, forward
138 期 … kì … キ ゴ … … thời kì, kì hạn … period, time, date, term
139 示 … kì … ジ シ … しめ.す … biểu thị … show, indicate, point out, express, display
140 件 … kiện … ケン … くだん … điều kiện, sự kiện, bưu kiện … affair, case, matter, item
141 抜 … kinh … ケイ キョウ ノ … へ.る た.つ たていと はか.る … kinh tế, sách kinh, kinh độ … sutra, longitude, pass thru, expire, warp
142 落 … lạc … ラク オ.ト … お.ちる お.ち … rơi, lạc hạ, trụy lạc … fall, drop, come down
143 抜 … lại … ライ タヨ … たの.む たの.もしい … ỷ lại … trust, request
144 抜 … lạng … リョウ フタ … てる … hai, lưỡng quốc … both, old Japanese coin, counter for vehicles, two
145 冷 … lãnh … レイ … つめ.たい ひ.える ひ.や ひ.ややか ひ.やす ひ.やかす さ.める さ.ます … lạnh, lãnh đạm … cool, cold (beer, person), chill
146 抜 … lao … ロウ … ろう.する いたわ.る いた.ずき ねぎら つか.れる ねぎら
う … lao động, lao lực, công lao … labor, thank for, reward for, toil, trouble
147 老 … lão … ロウ フ.ケ … お.いる … già, lão luyện … old man, old age, grow old
148 抜 … lễ … レイ ラ … … lễ nghi, lễ nghĩa … salute, bow, ceremony, thanks, remuneration
149 例 … lệ … レイ … たと.える … ví dụ, tiền lệ, thông lệ, điều lệ … example, custom, usage, precedent
150 抜 … lệ … レイ … もど.す もど.る … quay lại … re-, return, revert,
resume, restore, go backwards
151 連 … liên … レン -ヅ … つら.なる つら.ねる つ.れる … liên tục, liên lạc …
Trang 9take along, lead, join, connect, party, gang, clique
152 列 … liệt … レツ … … cột, la liệt … file, row, rank, tier, column
153 路 … lộ … ロ ル … -じ みち … đường, không lộ, thủy lộ … path, route, road, distance
154 類 … loại … ルイ … たぐ.い … chủng loại … sort, kind, variety, class, genus
155 利 … lợi … リ キ … … phúc lợi, lợi ích … profit, advantage, benefit
156 論 … luận … ロン … … lí luận, ngôn luận, thảo luận … argument,
discourse
157 良 … lương … リョウ -イ … よ.い -よ.い い.い … tốt, lương tâm, lương tri
… good, pleasing, skilled
158 流 … lưu … リュウ ル -ナガ … なが.れる なが.れ なが.す … lưu lượng, hạ lưu, lưu hành … current, a sink, flow, forfeit
159 留 … lưu … リュウ ル ルウブ … と.める と.まる とど.める とど.まる … lưu học, lưu trữ … detain, fasten, halt, stop
160 馬 … mã … バ … うま うま- … ngựa … horse
161 抜 … mãn … マン バン ミ.タ … み.ちる み.つ … thỏa mãn, bất mãn, mãn nguyện … full, enough, pride, satisfy
162 忙 … mang … ボウ モウ … いそが.しい せわ.しい おそ.れる うれえるさま
… đa mang … busy, occupied, restless
163 末 … mạt … マツ バツ … すえ … kết thúc, mạt vận, mạt kì … end, close, tip, powder, posterity
164 迷 … mê … メイ … まよ.う … mê hoặc, mê đắm … astray, be perplexed,
in doubt, lost, err, illusion
165 米 … mễ … ベイ マイ メエトル ヨ … こめ … gạo … rice, USA, metre
166 命 … mệnh … メイ ミョウ … いのち … tính mạng, cách mạng, vận mệnh, mệnh lệnh … fate, command, decree, destiny, life, appoint
167 美 … mĩ … ビ ミ ウツク.シ … … mĩ nhân, mĩ lệ … beauty, beautiful
168 眠 … miên … ミン ネム … ねむ.る … thôi miên … sleep, die, sleepy
169 猫 … miêu … ビョウ … ねこ … con mèo … cat
170 鳴 … minh … メイ ナ.ラ … な.く な.る … hót … chirp, cry, bark, sound, ring, echo, honk
171 暮 … mộ … ボ ク.ラ … く.れる … chiều tối … livelihood, make a living, spend time
172 夢 … mộng … ム ボウ … ゆめ ゆめ.みる くら.い … mơ … dream, vision, illusion
173 抜 … nan … ザツ ゾウ … まじ.える まじ.る … tạp chí, tạp kĩ …
Trang 10174 難 … nan … ナン -ニク … かた.い -がた.い むずか.しい むづか.しい むつ か.しい … khó, nan giải, nguy nan; tai nạn … difficult, impossible, trouble,
accident, defect
175 能 … năng … ノウ ヨ … … năng lực, tài năng … ability, talent, skill,
capacity
176 偶 … ngẫu … グウ … たま … ngẫu nhiên … accidentally, even number, couple, man & wife, same kind
177 迎 … nghênh … ゲイ ムカ.エ … … hoan nghênh, nghênh tiếp … welcome, meet, greet
178 疑 … nghi … ギ … うたが.う … nghi ngờ, nghi vấn, tình nghi … doubt, distrust, be suspicious, question
179 議 … nghị … … … nghị luận, nghị sự … deliberation, consultation, debate, consideration
180 誤 … ngộ … ゴ … あやま.る -あやま.る … ngộ nhận … mistake, err, do wrong, mislead
181 靴 … ngoa … カ … くつ … giầy … shoes
182 御 … ngự … ギョ ゴ … おん- お- み … ngự uyển … honorable, manipulate, govern
183 危 … nguy … キ … あぶ.ない あや.うい あや.ぶむ … nguy hiểm, nguy cơ
… dangerous, fear, uneasy
184 原 … nguyên … ゲン ハ … … thảo nguyên, nguyên tử, nguyên tắc … meadow, original, primitive, field, plain, prairie, tundra, wilderness
185 願 … nguyện … ガン -ネガ … ねが.う … tự nguyện, tình nguyện …
petition, request, vow, wish, hope
186 任 … nhậm … ニン マカ … まか.せる … trách nhiệm, nhiệm vụ …
responsibility, duty, term, entrust to, appoint
187 顔 … nhan … ガン … かお … nhan sắc, hồng nhan … face, expression
188 因 … nhân … イン チナ … よ.る … nguyên nhân … cause, factor, be associated with, depend on, be limited to
189 認 … nhận … ニン … みと.める したた.める … xác nhận, nhận thức … acknowledge, witness, discern, recognize, appreciate, believe
190 耳 … nhĩ … ジ ミ … … tai … ear
191 然 … nhiên … ゼン ネン … しか しか.り しか.し さ … quả nhiên, tất nhiên, thiên nhiên … sort of thing, so, if so, in that case, well
192 熱 … nhiệt … ネツ アツ … … nhiệt độ, nhiệt tình … heat, temperature, fever, mania, passion
193 若 … nhược … ジャク ニャク ニャ モ.シク … わか.い わか- も.しくわ も