1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Toan cac so co nam chu so-Hanh

9 633 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 9
Dung lượng 497 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Vµ kÝnh chóc søc khoÎC¸c thÇy c« gi¸o.

Trang 1

Tiết 131: Các số có năm chữ số

1 Người thực hiện: Ng ụ Thị H nh ạ

Giáo viên trường tiểu học Tam S ơ n 2

T S N- B C ừ ơ ắ

NiNH

Trang 2

Thø hai ngµy 9 th¸ng 3 n¨m 2009

To¸n

TiÕt 131: C¸c sè cã n¨m ch÷ sè

Hµng

Ngh×n Tr¨m Chôc §¬n vÞ

Chôc ngh×n

10 000

10 000

10 000

10 000

1000 1000

100 100 100

10

1 1 1 1 1 1

ViÕt sè:

2316

4

Trang 3

Viết số : 33 214 :

35 628 :

S : ố 4 2 316 Bốn mươi hai nghìn ba trăm mười sáu

2 316 Hai nghìn ba trăm mười sáu

Cách đọc

số 42 316

và số

2316 có gì giống và khác nhau?

c

Đọ

s : ố

Chín mươi tư nghìn hai trăm năm mươi sáu

9 4 256

1 5 411 Mười lăm nghìn bốn trăm mười một

So sánh cách đọc hai số

Ba mươi ba nghìn hai trăm mười bốn

Ba mươi lăm nghìn sáu trăm hai mươi tám

Trang 4

Bài tập 1 (VBT trang 51) Viết (theo mẫu): a,

Hàng Chục nghìn Nghìn Trăm Chục Đơn vị

10 000

10 000

10 000 1000

1000

1000 100

100

10

10

1

Vi t ế

s : ố

10 000 1000

10

Đọc số: Bốn mươi tư nghìn hai trăm ba mươi mốt

Trang 5

Hàng Chục nghìn Nghìn Trăm Chục Đơn vị

b,

10 000

10 000

1000 1000

1000 100

100

10 10 10

1 1 1 1

-Viết số : 23234 Đọc số: Hai mươi ba nghìn hai trăm ba mươi tư

Trang 6

Bµi 2:(VBT trang 141) ViÕt (theo mÉu)

Hàng Viết

số Đọc số Chục

nghìn Nghìn Trăm Chục Đơn vị

6 8 3

27 983

85 420

14 725

Hai mươi bảy nghìn chín trăm tám mươi ba Tám mươi lăm nghìn bốn trăm hai mươi Mười bốn nghìn Bảy trăm hai mươi lăm

2 7 9 8 3

8 5 4 2 0

1 4 7 2 5

Trang 7

Bài 3: (VBT trang 52) Số?

a, 50 000 60 000

28 000

70 000

30 000

b,

80 000 90 000 100 000

Trang 8

10 000

99 999

Trang 9

Vµ kÝnh chóc søc khoÎ

C¸c thÇy c« gi¸o

Ngày đăng: 14/07/2014, 23:00

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w