1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

BÀI TẬP PHƯƠNG TRÌNH LƯỢNG GIÁC

2 1,8K 7
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 97 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

GV : Võ Quốc Trung Trường THPT Thanh Bình

2

BÀI TẬP VỀ PHƯƠNG TRÌNH LƯỢNG GIÁC

Bài 1: Giải các phương trình cơ bản sau:

1./ sinx = sin

4

 2./ sin( x – 150) = sin 300

3./ sinx = 1

2

4./ sin( x + 1) = 3

5 5./ sinx = 3

2

6./ sin2x = 1

3

7./ cos2x = cos

3

8./ cosx = 2

2

9./ cos2x = 3

2

 10./ tg( x + 1) = 1

3

11./ tg4x = tgx1

sin(x24 ) sin( x144 ) cos 20

cos (x 30 ) sin ( x 30 ) sin( x60) 14./ 8cos3x – 1 = 0

15./ 4.sinx.cosx.cos2x = 1 16./ 5cosx – 2sin2x = 0 17./ 2sin2x + 2 sin4x = 0 18./ tg3x.tgx = 1

19./ cos2x.cosx + sinx.cos3x = sin2x.sinx – sin3x.cosx 20./ sin2x – sinx = 0

Bài 2 : Giải các phương trình sau :

1./ 3cos2x – 5cosx +1 = 0

2./ 2tg2x + 4tgx – 2 = 0

3./ 6cos2x + 5sinx – 2 = 0

4./ cos2x + 3sinx + 1 = 0

5./ 3cos26x + 8sinx.cosx – 4 = 0

6./ 2

7./ 3.tanx 6cotx2 3 3 0 

4

9./ sinx 3 cosx 2 10./ 2sinx – 5cosx = 5 11./ 3sinx 3 cosx 3 12./ 2sinx2cosx 2 0

14./ 2sin2x 3 sin 2x3 15./ sinx + 1,5cotgx = 0

Bài 3: Giải các phương trình sau :

1./ sin2x + 2sin2x + 3cos2x = 0

2./ 2sin2x – 5sinxcosx – cos2x = – 2

3./ 3sin22x– 4sin2xcos2x + 5cos22x = 2

4./ 2cos2x 3 3 sin 2x 4sin2x4

5./ sin3x + 2sin2xcosx – 3cos3x = 0

6./ 2cos3x + sinx – 3sin2xcosx = 0

7./ 2( sinx + cosx) + sin2x + 1 = 0 8./ 2( sinx + cosx) + 6sinx.cosx – 2 = 0 9./ sinx – cosx + 4sinx.cosx + 1 = 0 10./ cosx – sinx + 3sin2x – 1 = 0 11./ 2sin 2x 3 3(sinxcos ) 8 0x   12./ (1 2)(1 sin x cos ) sin 2xx

Bài 4: Giải các phương trình sau :

1./ 1 + cosx + cos2x = 0

2./ cos4x = 1 – sin4x

3./ sin4x + cos4x = cos2x

4./ cosx.cos2x = cos3x

5./ cos3x.sin2x = cos5x.sin4x

11./ cos 2 3cos 4cos2

2

x

4

x x 

Đại số & Giải tích 11 Bài tập

PTGL

Trang 2

GV : Võ Quốc Trung Trường THPT Thanh Bình

2

6./ sin9x – cos6x = sin3x

7./ cos3x + cos5x + cos7x = 0

8./ tan 2 tan 5

9./ sin4x = tanx

10./ tanx + cotx = 10

3

13./ sinx.tanx + 2cosx = 3

2 14./ tan2x + cot2x + 3( tanx + cotx) + 4 = 0 15./ tan2x – 2sin2x = sin2x

16./ cosx – cos2x + cos3x = 1

2 17./ cos2x + cos22x + cos23x + cos24x = 2

16

PHƯƠNG TRÌNH KHÔNG MẪU MỰC

1./ sin4xcos4xcos 2x

2./ cos2x = cosx – sinx

3./ sin2x + 4( cosx – sinx) = 4

4./ 4sin3x + 3cos3x – 3sinx – sin2x.cosx = 0

5./ (2sinx – 1)(2cos2x + 2sinx + 1) = 3 – 4cos2x

6./ cos3x – 4sin3x – 3cosx.sin2x + sinx = 0

sin 5cos sin

x

8./ tan2x – tanx.tan3x = 2

Đại số & Giải tích 11 Bài tập

PTGL

Ngày đăng: 13/07/2014, 15:00

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w