DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12T1 DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12T2
TT Họ và tên ĐTB HL HK Lớp cũ TT Họ và tên ĐTB HL HK Lớp cũ
1 Đặng Hoài An 9.3 Giỏi T 11T1 1 Thân Thúy Ái 8.4 Giỏi T 11T2
2 Nguyễn Phạm Thúy An 8.0 Giỏi T 11T1 2 Nguyễn Thị Thuý An 7.1 Khá T 11T2
3 Nguyễn Văn Bình 8.2 Giỏi T 11T1 3 Nguyễn Thân Quốc Chỉnh 7.3 Khá T 11T2
4 Nguyễn Thị Hồng Chi 7.9 Khá T 11T1 4 Nguyễn Thị Ngọc Diểm 7.5 Khá T 11T2
5 Trần Thị Kim Cương 8.1 Khá T 11T1 5 Trần Thị Thúy Diểm 8.6 Khá T 11T2
6 Đỗ Kim Duyên 8.4 Giỏi T 11T1 6 Cao Thị Ngọc Dung 7.0 Khá T 11T2
7 Nguyễn Phúc Hậu 7.0 Khá T 11T1 7 Nguyễn Ngọc Duyên 8.2 Khá T 11T2
8 Phan Thị Thùy Lên 8.9 Giỏi T 11T1 8 Phạm Thành Duyên 8.3 Khá T 11T2
9 Đoàn Thị Phương Linh 8.7 Giỏi T 11T1 9 Lê Thị Ngọc Hân 8.5 Giỏi T 11T2
10 Huỳnh Ngọc Thùy Linh 9.6 Giỏi T 11T1 10 Nguyễn Thị Thu Hiền 8.5 Khá T 11T2
11 Nguyễn Thị Thùy Loan 9.3 Giỏi T 11T1 11 Nguyễn Thị Thu Hồng 7.9 Khá T 11T2
12 Bùi Hữu Lợi 7.8 Khá T 11T1 12 Lê Thị Thu Hương 7.6 Khá T 11T2
13 Phạm Đức Lương 8.2 Khá T 11T1 13 Võ Duy Khánh 9.2 Giỏi T 11T2
14 Nguyễn Phương Ly 8.9 Giỏi T 11T1 14 Lê Thị Diệu Linh 8.1 Khá T 11T2
15 Phạm Nhựt Minh 7.7 Khá T 11T1 15 Đỗ Thị Mỹ Linh 7.9 Khá T 11T2
16 Nguyễn Thị Phú Mỹ 7.6 Khá T 11T1 16 Tạ Vũ Linh 7.7 Khá T 11T2
17 Nguyễn Thị Hồng Ngân 8.0 Khá T 11T1 17 Nguyễn Văn Lộc 7.7 Khá T 11T2
18 Lê Hữu Nghị 6.9 Khá T 11T1 18 Nguyễn Thị Trúc Ly 6.9 Khá T 11T2
19 Nguyễn Minh Ngọc 8.1 Giỏi T 11T1 19 Huỳnh Thị Mỹ Lý 7.6 Khá T 11T2
20 Nguyễn Thị Hoài Như 8.5 Giỏi T 11T1 20 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 8.0 Khá T 11T2
21 Lê Thị Tường Oanh 8.8 Khá T 11T1 21 Huỳnh Hồ Phương Nhi 8.4 Giỏi T 11T2
22 Nguyễn Thanh Phong 8.9 Giỏi T 11T1 22 Cao Hồng Nhung 8.3 Khá T 11T2
23 Nguyễn Ngọc Phú 8.2 Khá T 11T1 23 Huỳnh Như 7.4 Khá T 11T2
24 Trương Quang Phục 8.2 Giỏi T 11T1 24 Nguyễn Thị Thùy Oanh 8.3 Khá T 11T2
25 Trịnh Ngọc Phương 8.0 Khá T 11T1 25 Lê Thị Ngọc Phương 7.1 Khá T 11T2
26 Lê Thanh Quang 8.7 Giỏi T 11T1 26 Ngô Thị Ngọc Quí 7.4 Khá T 11T2
27 Nguyễn Trọng Qúy 8.9 Giỏi T 11T1 27 Nguyễn Xuân Quí 8.4 Khá T 11T2
28 Trương Hồng Sơn 7.0 Khá T 11T1 28 Nguyễn Phan Lam Quyên 7.2 Khá T 11T2
29 Châu Hoàng Tân 8.3 Khá T 11T1 29 Phạm Thanh Tâm 7.8 Khá T 11T2
30 Liêu Thanh Thanh 7.3 Khá K 11T1 30 Lý Ngọc Thảo 7.9 Khá T 11T2
31 Phạm Đào Xuân Thảo 9.0 Giỏi T 11T1 31 Châu Thị Phương Thảo 7.6 Khá T 11T2
32 Huỳnh Trung Thiên 9.0 Giỏi T 11T1 32 Phạm Lê Phương Thảo 7.6 Khá T 11T2
33 Nguyễn Minh Thùy 8.0 Khá T 11T1 33 Trương Thị Thu Thảo 7.5 Khá T 11T2
34 Nguyễn Mai Thư 7.9 Khá T 11T1 34 Phùng Thị Cẩm Tiên 7.8 Khá T 11T2
35 Võ Thị Kim Tiền 9.0 Khá T 11T1 35 Nguyễn Thị Huyền Trang 7.8 Khá T 11T2
36 Đặng Sơn Tiền 7.5 Khá T 11T1 36 Hứa Bảo Trân 7.5 Khá T 11T2
37 Huỳnh Hoàng Trang 8.1 Giỏi T 11T1 37 Võ Hoàng Như Trúc 8.3 Giỏi T 11T2
38 Huỳnh Minh Trị 8.3 Giỏi T 11T1 38 Nguyễn Thị Thanh Trúc 7.6 Khá T 11T2
39 Trương Ngọc Thủy Triều 8.4 Giỏi T 11T1 39 Nguyễn Thị Hoàng Uyên 7.7 Khá T 11T2
40 Nguyễn Thị Mỹ Trinh 9.1 Giỏi T 11T1 40 Tạ Quốc Văn 8.2 Khá T 11T2
41 Nguyễn Xuân Trường 6.9 Khá T 11T1 41 Phạm Văn Vụ 7.8 Khá T 11T2
42 Trần Thị Vui 7.6 Khá T 11T2
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12A1 DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12A2
Trang 2TT Họ và tên ĐTB HL HK Lớp cũ TT Họ và tên ĐTB HL HK Lớp cũ
1 Phạm Thị Nhân Ái 6.0 TB T 11A1 1 Bùi Minh Chí 8.1 Khá T 11A2
2 Phạm Phước An 7.3 Khá T 11A1 2 Trần Thúy Di 7.3 Khá T 11A2
3 Hồ Thị Thúy An 7.4 Khá T 11A1 3 Phạm Tấn Đạt 7.3 Khá K 11A2
4 Phan Thị Hồng Cẩm 9.0 Giỏi T 11A1 4 Nguyễn Thị Kim Hà 8.4 Giỏi T 11A2
5 Phan Thị Yến Chi 7.0 Khá T 11A1 5 Nguyễn Thị Ngọc Hân 6.0 TB K 11A2
6 Nguyễn Thị Hồng Cúc 5.8 TB K 11A1 6 Nguyễn Minh Hiếu 8.1 Khá T 11A2
7 Diệp Quốc Dân 7.1 Khá T 11A1 7 Huỳnh Trung Hiếu 8.3 Khá K 11A2
8 Lê Ngọc Đạt 6.9 Khá T 11A1 8 Lê Văn Minh Hoàng 8.1 Khá K 11A2
9 Nguyễn Thị Giang 6.9 Khá T 11A1 9 Đặng Thu Kha 7.1 TB T 11A2
10 Đặng Văn Gịch 7.8 Khá T 11A1 10 Lê Thị Kiều 6.6 TB K 11A2
11 Nguyễn Thị Thúy Hằng 5.8 TB K 11A1 11 Nguyễn Trương Tiểu Linh 7.6 Khá T 11A2
12 Phan Thị Ngọc Hiểu 7.6 Khá T 11A1 12 Lê Hữu Lợi 7.3 Khá T 11A2
13 Lý Thị Thanh Hiếu 7.2 Khá T 11A1 13 Đoàn Thị Xuân Mai 7.2 TB T 11A2
14 Phạm Thị Mộng Kha 7.5 Khá T 11A1 14 Nguyễn Thị Trúc Muội 6.7 Khá T 11A2
15 Đặng Thị Phương Kiều 7.5 Khá T 11A1 15 Phạm Thiện Nghĩa 8.4 Giỏi T 11A2
16 Phan Thị Phi Len 7.2 Khá T 11A1 16 Nguyễn Trọng Nhân 6.7 TB K 11A2
17 Nguyễn Tấn Lộc 7.9 Khá T 11A1 17 Nguyễn Thị Huỳnh Như 6.4 TB K 11A2
18 Phạm Thị Thúy Muội 7.6 Khá T 11A1 18 Võ Thanh Phong 6.4 TB K 11A2
19 Huỳnh Văn Kỳ Nam 7.0 TB T 11A1 19 Nguyễn Hồng Quyền 7.1 Khá T 11A2
20 Phan Dương Nghĩa 6.6 TB T 11A1 20 Lê Hoài Thanh 6.5 TB T 11A2
21 Lê Trọng Nghĩa 6.8 Khá T 11A1 21 Ngô Minh Thân 6.7 TB T 11A2
22 Lê Thị Yến Phi 5.5 TB T 11A1 22 Nguyễn Thị Diểm Thi 7.8 Khá K 11A2
23 Trịnh Thị Phượng 7.5 Khá T 11A1 23 Mai Thị Thúy 6.7 TB K 11A2
24 Nguyễn Thị Quyên 6.5 TB T 11A1 24 Nguyễn Thị Thanh Thúy 7.6 Khá T 11A2
25 Lưu Thành Thái 6.8 Khá T 11A1 25 Hoàng Thị Thanh Thư 7.1 Khá K 11A2
26 Phạm Thị Hồng Thắm 6.2 TB T 11A1 26 Trần Thị Mỹ Thường 6.0 TB K 11A2
27 Ngô Văn Thắng 8.4 Giỏi T 11A1 27 Nguyễn Trọng Tín 7.3 Khá T 11A2
28 Hồ Hữu Thiện 7.7 Khá T 11A1 28 Võ Hữu Trí 7.5 Khá T 11A2
29 Huỳnh Minh Thới 7.6 Khá T 11A1 29 Sơn Thị Lệ Trinh 7.7 Khá T 11A2
30 Phạm Hồng Thuỷ 6.3 TB T 11A1 30 Nguyễn Thị Tuyết Trinh 6.2 TB K 11A2
31 Nguyễn Thanh Thùy 5.6 TB T 11A1 31 Võ Minh Truyển 6.9 TB T 11A2
32 Nguyễn Thị Thúy 7.9 Khá T 11A1 32 Trần Thị Tahnh Tuyền 6.9 TB T 11A2
33 ĐoànThương Thương 7.0 Khá T 11A1 33 Nguyễn Thị Út 7.5 Khá K 11A2
34 Đào Minh Tín 6.1 TB T 11A1 34 Trần Nhứt Vũ 6.3 TB K 11A2
35 Hồ Hữu Tri 8.1 Giỏi T 11A1 35 Nguyễn Thị Kiều Xuân 7.1 Khá T 11A2
36 Võ Thanh Triều 6.9 Khá T 11A1
37 Nguyễn Thị Ngọc Truyền 7.6 Khá T 11A1
38 Nguyễn Huỳnh Nhã Uyên 5.6 TB K 11A1
39 Lê Trường Vi 6.5 TB T 11A1
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12A3 DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12A4
TT Họ và tên ĐTB HL HK Lớp cũ TT Họ và tên ĐTB HL HK Lớp cũ
Trang 31 Nguyễn Thị Mỹ An 7.9 Khá T 11A3 1 Nguyễn Thị Ngọc Ảnh 7.0 Khá T 11A4
2 Trần Tấn An 7.0 Khá T 11A3 2 Ngô Thọ Châu 8.1 Khá T 11A4
3 Nguyễn Hoàng Chương 5.4 TB K 11A3 3 Châu Yến Chi 6.7 Khá T 11A4
4 Nguyễn Tư Duy 7.7 Khá T 11A3 4 Trần Thị Hồng Cúc 7.6 Khá T 11A4
5 Phan Trường Giang 6.8 TB T 11A3 5 Võ Văn Duy 7.8 Khá T 11A4
6 Trần Thị Giúp 6.8 Khá T 11A3 6 Nguyễn Bá Duy 6.3 TB T 11A4
7 Trần Hồng Hạnh 6.9 TB T 11A3 7 Lê Phước Hảo 8.9 Giỏi T 11A4
8 Võ Văn Hiếu 7.8 Khá T 11A3 8 Nguyễn Thị Thanh Hằng 6.6 TB T 11A4
9 Đồng Thị Thúy Hồng 7.4 Khá T 11A3 9 Nguyễn Minh Hậu 6.1 TB K 11A4
10 Võ Thị Mọng Kha 6.3 TB T 11A3 10 Đỗ Phước Hậu 7.9 Khá T 11A4
11 Trẩn Thoại Linh 6.3 TB T 11A3 11 Nguyễn Văn Hóa 7.3 Khá T 11A4
12 Phạm Thị Loan 5.9 TB T 11A3 12 Phạm Nhật Huy 6.0 TB K 11A4
13 Nguyễn Thị Yến Ly 7.1 Khá T 11A3 13 Lê Trần Thanh Khoa 6.4 TB K 11A4
14 Phạm Thị Muội 7.0 TB T 11A3 14 Phạm Thị Thu Lang 6.8 Khá T 11A4
15 Nguyễn Thị Bé Ngoan 6.0 TB K 11A3 15 Ngô Thế Lữ 8.0 Khá T 11A4
16 Trng Thị Thảo Nguyên 7.4 Khá T 11A3 16 Nguyễn ngọc Mai 7.3 Khá T 11A4
17 Lê Trường Nhân 6.3 TB T 11A3 17 Châu Thị Diễm My 7.2 Khá T 11A4
18 Trương Thị Mỹ Nương 6.9 Khá T 11A3 18 Nguyễn Thị Thanh Nguyên 7.2 Khá K 11A4
19 Tô Minh Phong 6.2 TB T 11A3 19 Nguyễn Trường Nhân 7.8 Khá T 11A4
20 Trần Anh Sang 6.9 TB T 11A3 20 Lê Thị Hồng Nhi 6.9 Khá T 11A4
21 Đinh Thanh Tâm 6.8 TB T 11A3 21 Nguyễn Thị Kiều Oanh 6.7 Khá T 11A4
22 Hoành Xuân Thanh 6.3 TB T 11A3 22 Võ Thị Huỳnh Phụng 6.9 Khá K 11A4
23 Võ Thị Lan Thi 8.1 Giỏi T 11A3 23 Võ Thị SoNy 7.8 Khá T 11A4
24 Ngô Thị Kim Tho 8.5 Giỏi T 11A3 24 Bùi Công Tân 6.3 TB T 11A4
25 Trần Thị Thoa 5.8 TB T 11A3 25 Trần Minh Thanh 6.4 TB K 11A4
26 Nguyễn Thị Minh Thùy 6.8 Khá T 11A3 26 Lê Thị Mai Thi 6.9 Khá T 11A4
27 Đào Thị Phương Thúy 6.1 TB T 11A3 27 Trần Lý Thông 6.7 TB K 11A4
28 Thạch Thị Ái Thư 6.8 Khá T 11A3 28 Huỳnh Ngọc Thư 6.7 TB T 11A4
29 Phan Thị Thủy Tiên 6.4 TB T 11A3 29 Phan Minh Thức 8.5 Giỏi T 11A4
30 Nguyễn Cao Toàn 7.4 Khá T 11A3 30 Nguyễn ngọc Tiền 7.3 Khá T 11A4
31 Phạm Thanh Trúc 5.9 TB K 11A3 31 Trần Thị Mộng Tiền 7.3 Khá T 11A4
32 Nguyễn Thị Kim Truyền 7.8 Khá T 11A3 32 Trương Thị Huyền Trang 7.2 Khá T 11A4
33 Nguyễn Văn Truyển 6.9 Khá T 11A3 33 Nguyễn Thanh Trúc 6.9 TB T 11A4
34 Lương Thị Mọng Xuyên 7.1 Khá T 11A3 34 Trần Linh Trường 6.3 TB T 11A4
35 Nguyễn Quốc Tuấn 7.8 Khá T 11A4
36 Lê Kim Yến 5.8 TB K 11A4
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12A5 DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12A6
TT Họ và tên ĐTB HL HK Lớp cũ TT Họ và tên ĐTB HL HK Lớp cũ
1 Võ Quý Ái 6.8 Khá T 11A5 1 Trần Thúy Ái 8.2 Giỏi T 11A6
2 Nguyễn Thế An 6.3 TB T 11A5 2 Nguyễn Thị Bảo Châu 6.3 TB T 11A6
Trang 43 Võ Thị Thanh Bình 5.1 TB Tb 11A5 3 Trương P Ph Chi 7.2 Khá T 11A6
4 Triệu Thị Ngọc Chi 6.6 TB T 11A5 4 Đoàn Quốc Cường 5.9 TB T 11A6
5 Đồng Thị Hồng Cúc 6.2 TB T 11A5 5 Sơn Mỹ Duyên 7.9 Khá T 11A6
6 Lê Khánh Duy 7.9 Khá T 11A5 6 Nguyễn Văn Duyên 7.1 Khá T 11A6
7 Bùi Thị Mỹ Duyên 7.3 Khá T 11A5 7 Đoàn T Cẩm Giang 5.9 TB T 11A6
8 Nguyễn Thị Hồng Gấm 6.2 TB K 11A5 8 Triệu Thị Hằng 6.4 TB T 11A6
9 Đoàn Thị Hằng 7.1 Khá T 11A5 9 Trần Thành Hiệp 8.4 Giỏi T 11A6
10 Phạm Thị Ngọc Hân 8.1 Khá T 11A5 10 Trần Văn Hiếu 5.6 TB T 11A6
11 Lê Ngọc Hiền 6.2 TB K 11A5 11 Võ Thị Ngọc Hương 6.3 TB T 11A6
12 Huỳnh Thị Ngọc Huyền 5.6 TB K 11A5 12 Lê Tr Minh Kết 8.6 Giỏi T 11A6
13 Nguyễn Thị Diễm Hương 7.0 Khá T 11A5 13 Mai Đăng Khuyên 7.4 Khá T 11A6
14 Đào Thị Kiều Khuyên 6.5 TB T 11A5 14 Lý Ngọc Thùy Linh 7.0 Khá T 11A6
15 Võ Thị Phương Liên 6.6 TB T 11A5 15 Phạm Thị Mịnh 7.1 Khá T 11A6
16 Trương Thị Trúc Linh 5.8 TB Tb 11A5 16 Võ Văn Mới 7.7 Khá T 11A6
17 Nguyễn Văn Mạnh 7.9 Khá T 11A5 17 Bùi Thị Trà My 6.6 Khá T 11A6
18 Đặng Hoàng Minh 7.8 Khá T 11A5 18 Võ Thanh Nhã 7.8 Khá T 11A6
19 Lê Ngọc Diễm My 5.8 TB T 11A5 19 Châu Trọng Nhân 7.1 Khá T 11A6
20 Trần Thị Thảo Nguyên 7.2 Khá T 11A5 20 Trương Thị Yến Nhi 7.6 Khá T 11A6
21 Trương Thị Yến Nhi 6.4 TB T 11A5 21 Lê Thị Nhung 7.0 Khá T 11A6
22 Nguyễn Bùi Ngọc Như 7.2 Khá T 11A5 22 Đào Trọng Phẩm 7.5 Khá T 11A6
23 Nguyễn Thị Hồng Pha 6.4 TB T 11A5 23 Nguyễn Dạ Phúc 7.7 Khá T 11A6
24 Trần Văn Phương 6.3 TB T 11A5 24 Đoàn Văn Minh Quấn 6.9 TB T 11A6
25 Nguyễn Chí Tâm 8.3 Khá T 11A5 25 Lê Minh Thái 6.8 Khá T 11A6
26 Lê Thị Kim Tha 6.5 TB T 11A5 26 Trần Dương Thanh 7.9 Khá T 11A6
27 Đinh Thị Thu Thảo 7.9 Khá T 11A5 27 Nhan Hông Thắm 7.2 Khá T 11A6
28 Đặng Thị Mộng Thu 6.0 TB T 11A5 28 Nguyễn T M H Thỏag 6.8 Khá T 11A6
29 Bùi Thị Anh Thư 5.8 TB T 11A5 29 Nguyễn Ngọc Thuận 7.2 Khá T 11A6
30 Phạm Minh Tiến 7.7 Khá T 11A5 30 Châu Thị Minh Thư 7.1 Khá T 11A6
31 Võ Quốc Toàn 8.3 Khá T 11A5 31 Nguyễn Trung Tín 7.0 TB T 11A6
32 Lưu Thị Ngọc Trâm 7.0 Khá T 11A5 32 Lê Hồng Tre 8.5 Giỏi T 11A6
33 Trần Minh Trung 7.3 Khá T 11A5 33 Nguyễn Trọng Trí 8.2 Khá T 11A6
34 Ngô Nhật Trường 7.0 Khá T 11A5 34 Lê Nhật Truyền 7.1 TB T 11A6
35 Ng Thanh Tuấn 7.5 Khá T 11A5 35 Nguyễn T Cảm Tu 7.0 Khá T 11A6
36 Huỳnh Đặng Tuyết Vân 6.8 Khá K 11A5 36 Nguyễn Thi Ngoc Tuyền 8.4 Giỏi T 11A6
37 Nguyễn Thị Thu Xương 5.8 TB T 11A5 37 Thân Thi Ngoc Vấn 7.2 TB T 11A6
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12B DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12C1
TT Họ và tên ĐTB HL HK Lớp cũ TT Họ và tên ĐTB HL HK Lớp cũ
1 Nguyễn Thị Ngọc An 8.1 Khá T 11B 1 Nguyễn Minh Châu 5.8 TB K 11C1
2 Trương Thị Tuyết Anh 5.5 TB T 11B 2 Phan Thị Diễm Chi 7.0 Khá T 11C1
3 Lê Thái Bảo 6.2 TB K 11B 3 Lê Nhất Du 8.0 Khá T 11C1
4 Lê Thị Hồng Cẩm 6.9 Khá K 11B 4 Lâm Thanh Duyên 6.9 Khá K 11C1
Trang 55 Võ Thị Kim Hai 6.6 TB T 11B 5 Nguyễn Thị Đào 7.1 Khá T 11C1
6 Huỳnh Thị Ngọc Hân 7.4 Khá T 11B 6 Huỳnh Văn Đua 7.3 Khá T 11C1
7 Phạm Xuân Hoàn 7.2 Khá T 11B 7 Phùng Thị Cẩm Giang 6.7 TB T 11C1
8 Huỳnh Thị Mộng Hoàng 5.2 TB T 11B 8 Lê Thị Hoa 6.9 Khá T 11C1
9 Nguyễn Văn Ngọc Hội 6.3 TB T 11B 9 Dương Thế Huy 8.4 Giỏi T 11C1
10 Nguyễn Thị Thuý Hồng 6.2 TB T 11B 10 Nguyễn Thị Hương 6.7 TB T 11C1
11 Lê Thị Thu Hương 6.4 TB T 11B 11 Trần Thi Hiếu 6.9 Khá T 11C1
12 Nguyễn Duy Khánh 6.2 TB T 11B 12 Bùi Thị Ánh Loan 7.0 Khá K 11C1
13 Nguyễn Ngọc Lý 6.8 TB T 11B 13 Võ Thành Mẫn 5.7 TB T 11C1
14 Nguyễn Thị Mỵ 6.3 TB T 11B 14 Trương Mộng Ngọc 6.9 TB T 11C1
15 Nguyễn Thị Thu Ngân 5.5 TB T 11B 15 Nguyễn Vũ Ngọc Nhân 6.9 Khá T 11C1
16 Nguyễn Thủy Ngân 6.6 TB T 11B 16 Trương Thị Yến Nhi 7.1 TB T 11C1
17 Trần Huỳnh Hữu Nghĩa 6.3 TB T 11B 17 Nguyễn Thị Ý Phụng 6.5 TB T 11C1
18 Huỳnh Ái Nhân 8.6 Giỏi T 11B 18 Nguyễn Thị Diễm Phương 7.5 Khá T 11C1
19 Võ Thiện Nhi 6.4 TB T 11B 19 Lê Minh Tân 6.9 Khá T 11C1
20 Nguyễn Thị Châu Pha 5.9 TB T 11B 20 Dương Bá Thaành 5.7 TB T 11C1
21 Nguyễn Thị Thu Thanh 7.0 Khá T 11B 21 Mai Đăng Trường Thi 6.5 TB T 11C1
22 Nguyễn Thị Lệ Thi 6.5 TB T 11B 22 Nguyễn Thị Kim Thoa 6.3 TB T 11C1
23 Mai Thị Oanh Thủy 7.0 TB T 11B 23 Trần Thị Thư 6.8 TB T 11C1
24 Nguyễn Thị Minh Thư 7.7 Khá T 11B 24 Nguyễn Thị Anh Thư 6.9 Khá T 11C1
25 Nguyễn Ngọc Trân 6.0 TB T 11B 25 Nguyễn Trọng Thức 5.4 TB K 11C1
26 Nguyễn Thị Mộng Tuyền 7.8 Khá T 11B 26 Trần Lê Huyền Trang 6.9 Khá T 11C1
27 Bùi Thị Hồng Tươi 7.0 TB T 11B 27 Trần Thị Huyền Trang 6.2 TB T 11C1
28 Nguyễn Thanh Xuân 6.4 TB T 11B 28 Châu Thị Huyền Trân 6.3 TB T 11C1
29 Đặng Thị Kim Yến 5.9 TB T 11B 29 Nguyễn Thị Huyền Trân 6.3 TB T 11C1
30 Nguyễn Thị Thu Vân 6.7 Khá T 11C1
31 Phan Thi Vui 8.0 Giỏi T 11C1
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12C2 DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12.1
TT Họ và tên ĐTB HL HK Lớp
cũ TT Họ và tên ĐTB HL HK
Lớp cũ
1 Lê Phương Bình 5.8 TB T 11C2 1 Nguyễn Thị Huỳnh Anh 5.6 TB T 11.7
2 Nguyễn Thị Diễm Chi 5.7 TB T 11C2 2 Hồ Minh Châu 5.6 TB k 11.5
3 Trương Thị Diễm 7.0 Khá T 11C2 3 Lê Thị Thuỳ Dương 5.9 TB T 11.4
4 Nguyễn Thị Thùy Duyên 6.6 TB T 11C2 4 Huỳnh Thị Trúc Giang 6.4 TB T 11.2
5 Nguyễn Minh Dương 6.1 TB T 11C2 5 Lê Nguyễn Nhật Hằng 5.4 TB T 11.5
6 Huỳnh Thị Thùy Dương 6.6 Khá T 11C2 6 Nguyễn Thanh Hẹn 8.3 Giỏi T 11.6
Trang 67 Nguyễn Thị Hằng 6.8 TB T 11C2 7 Nguyễn Thành Hiếu 6.5 TB T 11.3
8 Nguyễn Thị Thúy Hằng 6.4 TB T 11C2 8 Ngô Thị Ngọc Huyền 6.1 TB T 11.6
9 Huỳnh Thị Ngọc Hân 6.6 TB T 11C2 9 Nguyễn Chí Khang 5.2 TB K 11.2
10 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 7.3 TB T 11C2 10 Phạm Ngọc Kiều 5.4 TB T 11.1
11 Hồ Kiêm Hương 6.8 TB T 11C2 11 Phạm Minh Mẩn 6.4 TB T 11.4
12 Nguyễn Duy Khang 6.7 Khá T 11C2 12 Nguyễn Hoàng Nam 8.2 Khá T 11.7
13 Nguyễn Thị Hồng Lan 5.8 TB T 11C2 13 Lê Thị Hồng Ngân 6.1 TB T 11.7
14 Nguyễn Thị Lương 5.7 TB T 11C2 14 Nguyễn Hữu Nhân 5.6 TB T 11.4
15 Đặng Ngọc Mãi 7.6 Khá T 11C2 15 Huỳnh Thị Như 5.3 TB T 11.7
16 Phạm Thị Thùy Mị 5.9 TB T 11C2 16 Nguyễn Khánh Phương 5.7 TB K 11.2
17 Trần Chí Nghĩa 6.9 Khá T 11C2 17 Phạm Thị Trúc Quyên 6.0 TB T 11.6
18 Huỳnh Thanh Nguyên 6.4 TB T 11C2 18 Huỳnh Thanh Tân 5.6 TB T 11.6
19 Châu Thị Oanh 7.5 Khá T 11C2 19 Võ Văn Thuận 6.0 TB T 11.1
20 Nguyễn Hữu Phước 8.7 Giỏi T 11C2 20 Nguyễn Ngọc Tiền 6.4 TB T 11.6
21 Đồng Thị Trúc Phương 5.5 TB T 11C2 21 Trương Thị Thu Trà 6.4 TB T 11.3
22 Đoàn Anh Quyền 6.1 TB K 11C2 22 Nguyễn Thị Tố Trăm 6.8 Khá T 11.5
23 Lê Quốc Tâm 7.2 Khá T 11C2 23 Trần Trung Trí 5.9 TB K 11.6
24 Võ Trường Thật 6.1 TB T 11C2 24 Nguyễn Thị Thanh Truyền 6.3 TB T 11.2
25 Nguyễn Thị Thanh Thoản 6.6 TB T 11C2 25 Trần Khánh Văn 6.1 TB T 11.2
26 Nguyễn Thị Huệ Thư 7.3 Khá T 11C2 26 Đoàn Anh Vũ 6.4 TB K 11.3
27 Thạch Thị Khánh Tiên 7.8 Khá T 11C2
28 Nguyễn Văn Trải 5.4 TB T 11C2
29 Nguyễn Thị Cẩm Tuyết 6.6 Khá T 11C2
30 Nguyễn Lữ Thảo Uyên 6.5 Khá T 11C2
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12.2 DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12.3
TT Họ và tên ĐTB HL HK Lớp cũ TT Họ và tên ĐTB HL HK Lớp cũ
1 Cao Hoàng Ân 6.5 TB T 11.1 1 Nguyễn Lê Nguyên Bảo 5.9 TB T 11.1
2 Huỳnh Thị Kim Chi 6.1 TB T 11.6 2 Phùng Hữu Chinh 6.7 Khá T 11.6
3 Nguyễn Văn Dương 6.2 TB T 11.5 3 Phan Lê Cường 5.1 TB k 11.5
4 Nguyễn Thị Cẩm Giang 6.2 TB T 11.3 4 Huỳnh Văn Đạt 7.3 TB T 11.5
5 Nguyễn Trung Hậu 5.9 TB T 11.2 5 Nguyễn Thị Trúc Giang 6.0 TB T 11.3
6 Nguyễn Trung Hiếu 6.3 TB T 11.4 6 Đoàn Trung Hậu 6.4 TB T 11.6
7 Nguyễn Thị Huyền 5.8 TB T 11.7 7 Nguyễn Huỳnh Hoa 5.7 TB T 11.1
8 Nguyễn Minh Khang 5.7 TB K 11.4 8 Nguyễn Thanh Hưng 6.3 TB T 11.7
Trang 79 Nguyễn Thị Lanh 5.5 TB T 11.3 9 Nguyễn Huỳnh Dương Khang 5.6 TB TB 11.6
10 Lục Minh Mẫn 6.2 TB T 11.6 10 Nguyễn Tùng Lâm 7.2 TB T 11.1
11 Nguyễn Văn Trọng Nghĩa 5.8 TB T 11.5 11 Huỳnh Diễm Mi 5.4 TB T 11.7
12 Lữ Thị Mỹ Ngọc 7.8 Khá T 11.2 12 Nguyễn Văn Ngoãn 5.3 TB T 11.6
13 Nguyễn Trần Mẫn Nhi 6.6 TB T 11.3 13 Nguyễn Thái Ngọc 6.6 Khá T 11.5
14 Trần Quang Nhựt 5.7 TB K 11.3 14 Nguyễn Thị Hồng Nhi 5.9 TB K 11.4
15 Võ Duy Phương 6.4 TB T 11.2 15 Trần Tấn Phát 5.1 TB K 11.3
16 Trần Thị Ngọc Quyền 6.2 TB T 11.6 16 Nguyễn Ngọc Thiên Phương 5.7 TB T 11.3
17 Nguyễn Văn Tân 5.8 TB T 11.6 17 Lê Văn Sang 6.5 TB T 11.7
18 Dương Tuấn Thanh 8.0 Giỏi T 11.2 18 Nguyễn Vị Thanh 6.1 TB T 11.3
19 Trần Thị Diễm Thuý 5.2 TB TB 11.4 19 Tô Thị Diễm Thúy 5.7 TB T 11.7
20 Nguyễn Văn Tiến 5.6 TB T 11.7 20 Nguyễn Văn Tình 6.2 TB T 11.5
21 Phan Thị Đài Trang 6.8 TB T 11.2 21 Trần Lê Thuý Trang 6.0 TB T 11.3
22 Nguyễn Tấn Triều 6.0 TB T 11.6 22 Nguyễn Thị Kiều Lệ Trinh 6.0 TB K 11.3
23 Nguyễn Nhật Trường 5.4 TB T 11.1 23 Võ Nhựt Trường 6.1 TB T 11.6
24 Đinh Thị Thanh Tuyền 7.6 Khá T 11.1 24 Nguyễn Thị Ngân Tuyền 6.8 Khá T 11.3
25 Võ Chí Văn 5.5 TB K 11.4 25 Phạm Tấn Văn 6.0 TB T 11.5
26 Trần Tuấn Vũ 5.9 TB TB 11.4 26 Nguyễn Ngọc Lan Vy 5.9 TB T 11.2
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12.4 DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12.5
TT Họ và tên ĐTB HL HK Lớp cũ TT Họ và tên ĐTB HL HK Lớp cũ
1 Võ Thị Ngọc Bích 6.3 TB T 11.1 1 Nguyễn Việt An 6.0 TB T 11.2
2 Trần Quốc Cường 6.0 TB T 11.6 2 Nguyễn Thanh Bình 5.7 TB T 11.2
3 Trần Thị Kim Diền 6.6 Khá T 11.1 3 Lâm Thị Diệp 6.4 TB T 11.2
4 Nguyễn Văn Đạt 6.4 TB T 11.6 4 Nguyễn Minh Đắc 6.8 TB T 11.7
5 Nguyễn Hoàng Giang 5.9 TB K 11.4 5 Lê Văn Đặng 7.1 Khá T 11.1
6 Nguyễn Thị Trúc Hiền 5.9 TB T 11.1 6 Đặng Hoàng Giang 6.2 TB T 11.7
7 Nguyễn Văn Hoàng 6.2 TB T 11.5 7 Võ Văn Hiền 6.6 TB T 11.2
8 Nguyễn Thị Huế Hương 6.1 TB T 11.1 8 Dương thị Hồng 6.5 TB T 11.1
9 Lê Tuấn Khanh 6.0 TB T 11.5 9 Phạm Thị Diễm Hương 6.0 TB T 11.1
10 Nguyễn Hoàng Lâm 5.6 TB T 11.3 10 Nguyễn Quốc Khánh 5.0 TB T 11.5
Trang 811 Nguyễn Văn Muôn 5.3 TB T 11.1 11 Huỳnh Văn Lên 5.6 TB T 11.6
12 Phan Tiết Ngọc 5.3 TB T 11.6 12 Trần Thị Diễm My 5.8 TB T 11.2
13 Phạm Ngọc Nhí 5.7 TB T 11.5 13 Lê Văn Nguyên 5.7 TB K 11.1
14 Lê Hoàng Phi 6.5 TB T 11.4 14 Nguyễn Hữu Nhơn 5.5 TB T 11.3
15 Phạm Văn Phong 7.7 Khá T 11.5 15 Nguyễn Thành Phú 5.9 TB k 11.5
16 Phạm Duy Phương 5.8 TB K 11.4 16 Trần Thị Ngọc Phượng 5.5 TB T 11.2
17 Trần Thạch Son 5.2 TB K 11.4 17 Dương Thanh Quan 7.5 Khá T 11.6
18 Ng Bá Thành 6.6 TB T 11.2 18 Nguyễn Tấn Tài 5.5 TB K 11.2
19 Nguyễn Tấn Thức 6.0 TB T 11.2 19 Nguyễn Thị Thắm 5.5 TB T 11.3
20 Trần Quốc Tính 5.6 TB T 11.1 20 Huỳnh Hoài Thương 5.5 TB T 11.2
21 Trần Thị Tràng 6.5 TB T 11.2 21 Phạm Trung Tính 6.7 TB T 11.6
22 Thang Minh Trọng 5.6 TB T 11.2 22 Nguyễn Ngọc Trăm 5.5 TB T 11.2
23 Nguyễn Vũ Trường 6.3 TB T 11.7 23 Lê Minh Trung 6.2 TB K 11.3
24 Nguyễn Thị Hồng Tươi 6.9 Khá T 11.2 24 Ngô Văn Tú 5.8 TB T 11.1
25 Nguyễn Thị Thuý Vi 5.9 TB T 11.1 25 Nguyễn Thị Mỹ Viên 6.0 TB T 11.6
26 Nguyễn Thị Như Ý 6.6 TB T 11.3 26 Lưu Thị Như Ý 6.0 TB T 11.5
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12.6 DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12.7
TT Họ và tên ĐTB HL HK Lớp cũ TT Họ và tên ĐTB HL HK Lớp cũ
1 Trần Thị Thuỳ An 5.9 TB T 11.4 1 Trần Thị Thuý An 6.2 TB T 11.6
2 Trương Văn Bình 6.5 TB TB 11.4 2 Bạch Thanh Bình 5.9 TB T 11.5
3 Lê Thị Tuyền Duy 5.9 TB T 11.1 3 Trần Thanh Duy 6.5 TB T 11.2
4 Trương Công Định 6.4 TB T 11.1 4 Hà Thanh Đô 5.8 TB T 11.2
5 Tạ Văn Thiện Em 6.7 Khá T 11.5 5 Nguyễn Chí Hải 7.1 Khá T 11.5
6 Trương Thị Thu Hai 5.9 TB T 11.3 6 Huỳnh Thị Thuý Hằng 5.1 TB T 11.1
7 Trần Ngọc Hiển 5.7 TB T 11.6 7 Phạm Chí Hiểu 6.1 TB T 11.5
8 Đinh Minh Hợp 6.3 TB T 11.6 8 Lê Thị Ngọc Huyền 6.5 TB T 11.3
9 Trần Thị Thu Hương 5.5 TB T 11.3 9 Lý Vũ Lan Hương 5.2 TB T 11.5
10 Nguyễn Duy Khánh 5.8 TB K 11.6 10 Lê Văn Khắc 5.8 TB T 11.4
11 Đồng Thị Kiều Loan 5.3 TB K 11.7 11 Bùi Thành Lợi 6.0 TB T 11.3
12 Nguyễn Văn Mỹ 5.9 TB K 11.6 12 Nguyễn Ngọc Đại Ngàn 5.8 TB T 11.2
Trang 913 Tô Hoài Nguyên 6.7 TB T 11.7 13 Nguyễn Xuân Nhâm 6.4 TB T 11.2
14 Lê Thị Cẩm Nhung 5.9 TB T 11.4 14 Nguyễn Thị Cẩm Nhung 5.5 TB T 11.6
15 Trần Văn Phúc 5.5 TB T 11.6 15 Huỳnh Công Phục 5.7 TB K 11.4
16 Châu Nhật Quang 5.8 TB T 11.5 16 Huỳnh Văn Quí 6.6 TB K 11.6
17 Đặng Phát Tài 6.3 TB T 11.3 17 Nguyễn Tấn Tài 6.0 TB T 11.5
18 Phạm Duy Thanh 7.1 Khá T 11.1 18 Võ Phùng Ngọc Thi 5.6 TB T 11.6
19 Trần Văn Thầu 5.2 TB T 11.7 19 Nguyễn Văn Thường 6.7 TB T 11.3
20 Lê Anh Thương 5.4 TB K 11.7 20 Mai Cẩm Tiên 7.5 Khá T 11.3
21 Phan Võ Tòng 5.2 TB K 11.4 21 Lê Văn Tồn 6.1 TB T 11.1
22 Nguyễn Thị Bảo Trân 5.5 TB T 11.4 22 Lê Bé Trân 6.5 TB T 11.6
23 Nguyễn Chí Trung 5.6 TB T 11.5 23 Huỳnh Chí Trung 7.1 TB T 11.6
24 Đường Tuấn 5.4 TB T 11.4 24 Nguyễn Thanh Tùng 6.4 TB T 11.1
25 Phan Thanh Việt 5.6 TB T 11.2 25 Huỳnh Quốc Vủ 5.8 TB T 11.7
26 Võ Trung Yên 5.8 TB K 11.3
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12.8
TT Họ và tên ĐTB HL HK Lớp
cũ
1 Võ Quốc Anh 5.6 TB T 11.7
2 Lê Thị Mộng Cầm 6.1 TB T 11.7
3 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 5.4 TB T 11.2
4 Nguyễn Thanh Vũ Em 6.8 TB T 11.6
5 Tô Thuý Hằng 6.2 TB T 11.5
6 Lê Trọng Hiếu 5.9 TB K 11.3
7 Nguyễn Thị Huyền 5.4 TB T 11.5
8 Lê Hoài Kha 5.8 TB T 11.5
9 Trần Đăng Khoa 5.3 TB T 11.7
10 Phạm Diễm Ly 6.0 TB T 11.5
11 Trương Hoài Nam 6.9 Khá T 11.3
12 Dương Huỳnh Ngân 6.6 TB T 11.1
13 Mai Hữu Nhân 5.5 TB T 11.3
14 Huỳnh Văn Như 5.8 TB T 11.1
Trang 1015 Trần Thị Kim Phụng 5.5 TB T 11.1
16 Lê Anh Quốc 5.3 TB T 11.7
17 Nguyễn Minh Tâm 5.4 TB K 11.4
18 Đặng Kim Tho 6.0 TB K 11.6
19 Nguyễn Văn Tí 5.4 TB T 11.6
20 Trần Thị Thanh Trà 6.1 TB T 11.2
21 Trần Thị Hồng Trang 6.8 Khá TB 11.4
22 Ngô Trọng Trí 5.9 TB k 11.5
23 Lê Minh Truyền 6.7 TB T 11.2
24 Lê Văn Út 5.2 TB T 11.7
25 Phạm Tuấn Vũ 5.4 TB K 11.2