1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Kết quả điểm thi tuyển vào Trường chuyên Lê Quý Đôn

27 657 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 27
Dung lượng 902,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Tri Phương Triệu Độ - TPTrần Hưng Đạo - Ng... Tri Phương Lao Bảo - HHTriệu Độ - TPNguyễn Trãi - ĐHKhe Sanh - HHTrần Hưng Đạo -Nguyễn BỉnhNguyễn Bỉnh Ng.

Trang 1

-

15/03/9512/10/9404/09/9515/01/9503/11/9506/04/9512/02/9508/05/95

Nguyễn Du - ĐHNguyễn Huệ - CLPhan Đình Phùng -Triệu Lăng - TPTrần Hưng Đạo -Trần Hưng Đạo -Hải Thiện - HLNguyễn Trãi - ĐH

VănSinhToánHoáLýAnhHoáAnh

4.50 0.002.25 0.002.75 0.003.50 0.007.25 0.006.00 0.006.25 0.004.75 0.00

AnhToánTin

2.50 0.004.50 0.002.75 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.001.75 0.000.00 0.00

21/10/9520/02/9529/08/9506/06/9529/07/9503/01/9520/09/9514/01/9525/01/9514/01/9524/10/9530/08/9523/01/9508/04/9516/08/9508/07/9517/09/9521/10/9506/08/95

Nguyễn BỉnhGio Mai - GLGio An - GLTriệu Độ - TPHiếu Giang - ĐHPhan Đình Phùng -Trần Hưng Đạo -Trần Quốc Toản -Khe Sanh - HHNguyễn Huệ - ĐHNguyễn Trãi - ĐHNguyễn Du - ĐHNguyễn Huệ - ĐHThị Trấn Gio Linh -Nguyễn Huệ - CLGio An - GLKhe Sanh - HHNguyễn Trãi - ĐHKhóa Bảo - CL

AnhToánAnhVănToánSinhAnhSinhHoáVănToánVănToánToánToánVănToánHoáAnh

4.50 0.000.75 0.006.00 0.001.75 0.000.00 0.003.50 0.005.00 0.009.00 0.000.50 0.004.25 0.007.50 0.007.25 0.001.50 0.007.00 0.003.00 0.004.00 0.007.25 0.006.25 0.004.75 0.00

VănTin

TinHoá

TinAnhTinTinTin

AnhVăn

4.25 0.000.75 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.005.50 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.007.50 0.000.00 0.001.50 0.007.00 0.003.00 0.000.00 0.000.00 0.003.75 0.001.75 0.00

Trang 2

-

25/10/9503/05/9522/07/9524/12/9404/04/9518/09/9502/05/9520/05/9501/09/95

Lao Bảo - HHGio Phong - GL

Ng Tri Phương Nguyễn Trãi - ĐHPhan Đình Phùng -Lao Bảo - HHThị trấn Cửa Việt -Thị trấn Cửa Việt -Nguyễn Du - ĐH

-HoáToánToánToánLýHoáToánHoáAnh

2.75 0.006.75 0.001.50 0.008.50 2.006.25 0.004.00 1.004.50 0.004.50 0.003.00 0.00

LýTinTin

TinTin

1.25 0.006.75 0.001.50 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.004.50 0.000.00 0.000.00 0.0010

27/02/9503/02/9518/08/9511/04/9514/06/9508/07/9528/01/9520/10/9510/01/9502/07/9501/09/9512/02/9526/10/9521/11/9520/04/9517/08/9506/04/9509/01/9519/10/9510/10/9512/01/95

Tân Hợp - HHTrần Hưng Đạo -Nguyễn BỉnhGio Hải - GLTrung Sơn - GL

Ng Tri Phương Nguyễn Du - ĐHNguyễn Huệ - ĐHThành Cổ - QTKhe Sanh - HHNguyễn Du - ĐHNguyễn Huệ - ĐHLao Bảo - HHTrần Quốc Toản -Trần Hưng Đạo -Nguyễn Huệ - CLNguyễn Trãi - ĐHNguyễn Trãi - ĐHThị trấn Hải Lăng -Triệu Thuận - TPNguyễn Bỉnh

-ToánAnhLýVănHoáVănHoáToánToánAnhVănAnhAnhAnhLýVănToánLýToánToánLý

2.25 0.005.25 0.006.25 0.006.00 1.504.75 0.002.50 0.004.25 0.002.50 0.002.00 0.003.50 0.004.00 0.004.25 0.005.00 0.003.00 0.000.50 0.003.50 1.504.25 0.001.25 0.007.00 0.003.50 0.005.50 0.00

TinToán

AnhTinVăn

Văn

AnhTinTin

2.25 0.002.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.002.75 0.000.00 0.002.50 0.000.00 0.004.50 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.004.50 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.007.00 0.000.00 0.004.50 0.00

Trang 3

-

-

27/04/9516/02/9506/01/9525/05/9521/05/9515/03/9501/06/9508/08/95

Nguyễn Huệ - ĐHKhe Sanh - HHTriệu Thuận - TPHải Thái - GLTriệu Trạch - TPThị trấn Cửa Việt -Lao Bảo - HHNguyễn Huệ - ĐH

ToánAnhToánToánLýVănToánToán

2.25 0.003.50 0.004.00 0.007.25 0.008.25 1.505.00 0.000.00 0.006.00 0.00

TinToánTinTinToánAnhAnh

2.25 0.002.75 0.004.00 0.007.25 0.006.50 0.003.50 0.000.00 0.006.50 0.0010

10/08/9505/08/9529/03/9505/02/9520/08/9503/01/9514/11/9526/02/9523/09/9522/06/9513/07/9510/09/9514/07/9511/02/9512/07/9510/06/9524/02/9530/01/9520/11/9510/03/9501/10/95

Ng Tri Phương Phan Đình Phùng -Nguyễn Huệ - ĐHPhan Đình Phùng -

-Lê Thế Hiếu - CLNguyễn Trãi - ĐHKhóa Bảo - CLPhan Đình Phùng -Nguyễn Du - ĐHTrần Hưng Đạo -Đường 9 - ĐHHải Dương - HLTriệu Độ - TPThị Trấn Gio Linh -Chế Lan Viên - CLChế Lan Viên - CL

Lê Lợi - CLChế Lan Viên - CLNguyễn Tất ThànhNguyễn Huệ - ĐHTriệu An - TP

ToánHoáHoáLýSinhHoáToánToánHoáHoáToánToánToánSinhToánLýToánToánToánAnhTin

4.75 0.006.00 0.001.75 0.008.00 1.507.25 0.002.75 0.001.50 0.004.50 0.003.25 0.007.75 1.501.75 0.006.75 0.000.75 0.006.00 0.004.25 0.005.50 0.006.75 0.005.00 0.001.75 0.006.00 0.003.00 0.00

4.75 0.000.00 0.000.00 0.005.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.004.50 0.000.00 0.000.00 0.001.75 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.006.00 0.001.50 0.004.50 0.004.25 0.00

Trang 4

-

11/09/9525/07/9530/03/9510/01/9511/04/9525/11/9502/10/9503/11/95

Lương Thế Vinh Nguyễn Trãi - ĐHTân Liên - HHTân Liên - HHTrần Hưng Đạo -Khe Sanh - HHNguyễn Du - ĐHNguyễn Trãi - ĐH

-HoáToánHoáToánVănToánAnhToán

0.00 0.004.25 0.003.00 0.006.00 0.005.00 0.004.50 0.003.25 0.006.50 0.00

SinhTinAnh

VănTin

0.00 0.004.25 0.000.00 0.002.50 0.000.00 0.000.00 0.007.00 1.506.50 0.0010

03/12/9520/10/9515/11/9527/01/9517/05/9502/12/9526/11/9504/04/9529/08/9520/07/9505/09/9528/04/9512/08/9530/01/9520/11/9502/10/9524/11/9501/01/9517/02/9517/08/9524/04/95

Nguyễn Trãi - ĐHNguyễn Du - ĐHGio Sơn - GLPhan Đình Phùng -Trần Hưng Đạo -Trần Hưng Đạo -Nguyễn Trãi - VLTân Long - HHTrần Hưng Đạo -Tân Lập - HHNguyễn Du - ĐHThị trấn Hải Lăng -Trần Hưng Đạo -Trần Hưng Đạo -Lao Bảo - HHTriệu Độ - TP

TT Krông Klang Tân Liên - HHThị Trấn Gio Linh -Tân Liên - HHThị Trấn Gio Linh -

-LýHoáToánVănHoáLýHoáLýHoáLýAnhAnhLýHoáHoáVănVănVănVănAnhToán

3.25 0.006.75 0.004.50 0.003.75 0.006.50 0.009.25 1.506.00 1.000.50 0.002.50 0.006.25 2.006.00 0.006.00 1.008.75 1.506.75 0.003.00 0.004.50 0.006.25 1.006.00 0.005.25 0.004.00 0.008.00 1.00

Văn

TinAnh

Văn

Tin

ToánTin

5.25 0.000.00 0.004.50 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.003.50 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.001.50 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.002.00 0.008.00 1.00

Trang 5

-

13/09/9507/01/9530/04/9528/09/95

Thị trấn Cửa Việt Gio An - GLHiếu Giang - ĐHGio Việt - GL

-VănAnhHoáVăn

2.00 0.007.25 0.001.00 0.005.25 1.00

0.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.00

15/04/9509/05/9505/01/9514/12/9525/09/95

Trần Hưng Đạo Nguyễn Trãi - ĐHCửa Tùng - VLThị trấn Hải Lăng -Tôn Thất Thuyết -

-HoáHoáVănAnhToán

9.75 2.005.25 0.007.00 0.006.50 1.507.00 0.00

SinhSinhAnhTin

0.00 0.007.00 0.002.50 0.000.00 0.007.00 0.0010

19/08/9510/09/9521/10/9501/01/9506/01/9527/07/9523/12/9502/01/9525/03/9505/06/9509/04/9528/08/9507/04/9530/03/9510/10/9525/06/9507/07/9503/07/9519/02/9506/10/9502/01/95

Phan Đình Phùng Thành Cổ - QTTrần Hưng Đạo -Tân Liên - HHHải Ba - HLBến Quan - VLNguyễn Huệ - ĐHNguyễn Bỉnh

Ng Tri Phương Triệu Độ - TPTrần Hưng Đạo -

Ng Tri Phương Nguyễn Trãi - ĐHPhan Đình Phùng -Trần Hưng Đạo -Nguyễn Huệ - ĐHChế Lan Viên - CLTriệu Độ - TPTriệu Độ - TPNguyễn Huệ - ĐH

-Lê Lợi - CL

AnhHoáHoáToánToánVănAnhHoáVănAnhLýVănVănHoáSinhTinAnhHoáToánTinVăn

8.00 1.506.75 1.505.50 1.500.50 0.000.50 0.004.25 0.003.75 0.000.00 0.006.50 0.002.25 0.008.00 0.003.50 0.001.75 0.006.50 0.004.25 0.004.50 0.005.25 0.001.25 0.000.00 0.003.75 0.003.75 0.00

Văn

Tin

Văn

TinAnh

3.00 0.000.00 0.000.00 0.000.50 0.000.00 0.000.00 0.003.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.003.00 0.000.00 0.00

Trang 6

05/06/9530/01/9513/10/94

Trần Hưng Đạo Trần Hưng Đạo -Phan Đình Phùng -

-HoáAnhSinh

7.25 0.000.00 1.007.75 1.00

0.00 0.000.00 0.000.00 0.00

02/08/9529/10/9511/01/9501/11/9520/02/9517/12/95

Nguyễn BỉnhNguyễn Huệ - ĐHTriệu Hòa - TPNguyễn Huệ - ĐHTân Liên - HHTrần Hưng Đạo -

ToánHoáLýSinhToánLý

0.50 0.000.00 0.007.25 0.003.75 0.006.25 0.001.75 0.00

Anh

Tin

3.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.006.25 0.000.00 0.0010

10/01/9528/04/9505/11/9518/06/9421/01/9527/08/9526/08/9501/05/9501/10/9512/11/9504/04/9505/09/9524/10/9510/03/9501/01/9520/08/9518/06/9501/11/9501/08/9501/01/9525/03/95

Triệu Trạch - TPTriệu Độ - TPGio Hải - GL

Ng Tri Phương Lao Bảo - HHPhan Đình Phùng -Gio Sơn - GLVĩnh Hoà - VLTôn Thất Thuyết -Trần Hưng Đạo -Tân Lâm -Phan Đình Phùng -Phan Đình Phùng -Trần Hưng Đạo -Triệu Giang - TPTrần Hưng Đạo -Nguyễn Du - ĐHThị Trấn Gio Linh -Nguyễn BỉnhPhan Đình Phùng -Trần Hưng Đạo -

-ToánToánVănVănAnhVănLýHoáVănVănHoáVănHoáLýVănHoáAnhHoáVănToánSinh

8.00 1.500.50 0.003.25 0.004.00 0.003.75 0.004.75 0.000.00 0.001.25 0.004.25 0.004.50 0.005.25 0.004.25 0.006.75 0.003.50 0.004.00 0.003.00 0.003.00 0.004.25 0.006.00 0.006.50 1.007.25 0.00

TinTin

ToánAnh

AnhToán

LýVăn

AnhAnh

8.00 1.500.50 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.002.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.002.00 0.002.00 0.000.00 0.001.00 0.002.75 0.000.00 0.002.50 0.008.25 0.000.00 0.00

Trang 7

28/03/9507/06/9510/12/9514/04/9527/01/9518/01/9514/04/9520/04/9508/03/95

Khe Sanh - HHNguyễn Du - ĐHGio Mai - GLNguyễn Du - ĐHĐường 9 - ĐHTrung Sơn - GLTân Lâm -Gio Mai - GLThị trấn Cửa Việt -

ToánToánLýSinhVănToánVănHoáVăn

2.00 0.004.25 0.007.25 0.002.25 0.004.50 0.002.25 0.004.50 0.004.75 0.003.75 0.00

Tin

TinLý

2.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.002.25 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.00

02/02/9501/04/9505/09/9504/03/9522/08/9524/04/9515/05/9501/01/9529/05/9515/04/9522/08/9520/02/9522/12/9503/09/9510/08/9510/10/9518/05/9513/01/9510/07/9503/08/95

Lao Bảo - HHTân Hợp - HH

Lê Lợi - CLNguyễn Trãi - ĐHNguyễn Du - ĐHGio Hải - GLTriệu Thành - TPTriệu Phước - TPTriệu Độ - TPPhan Đình Phùng -Thị trấn Hải Lăng -Tân Liên - HHTân Lâm -Thị Trấn Gio Linh -Hải Tân - HLHướng Hiệp - ĐKTrần Quốc Toản -Gio Việt - GLTrần Hưng Đạo -Chế Lan Viên - CL

SinhToánSinhAnhVănSinhVănToánAnhVănHoáSinhHoáLýAnhToánToánLýLýHoá

4.50 1.502.25 0.003.00 0.006.50 1.003.75 0.004.25 0.004.25 0.002.00 0.002.25 0.007.50 0.007.50 0.003.00 0.006.50 0.003.25 0.004.50 0.002.50 0.002.00 0.007.75 2.004.00 0.003.25 0.00

VănTin

TinAnh

Toán

0.00 0.002.25 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.002.00 0.000.00 0.002.75 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.00

Trang 8

-

-

03/04/9506/03/9518/01/9526/01/9526/04/9521/11/9527/05/9528/03/9501/03/95

Phan Đình Phùng Triệu Lăng - TPGio Hải - GLHiếu Giang - ĐHVĩnh Sơn - VLThị Trấn Gio Linh -Hiếu Giang - ĐHTriệu Trạch - TPHiếu Giang - ĐH

-AnhToánToánToánToánLýToánHoáToán

3.00 0.000.75 0.004.50 0.006.00 0.002.00 0.000.00 1.003.75 0.004.75 0.004.00 0.00

VănTinTin

TinToánAnhTin

2.00 0.000.75 0.004.50 0.000.00 0.002.00 0.000.00 0.002.75 0.000.00 0.004.00 0.00

22/02/9520/01/9530/07/9524/05/9530/04/9528/11/9525/07/9405/08/9523/05/9519/08/9521/08/9519/05/9519/10/9528/09/9411/08/9503/06/9522/02/9528/02/9503/05/95

Triệu Hòa - TPTriệu Độ - TPNguyễn Du - ĐHNguyễn Du - ĐHTriệu Thuận - TPTriệu Đông - TPPhan Đình Phùng -Gio Hải - GLTrung Sơn - GLLao Bảo - HHChế Lan Viên - CLNguyễn Trãi - ĐHTân Lập - HHKhe Sanh - HHThị Trấn Gio Linh -Hải Vĩnh - HLGio An - GLThị trấn Cửa Việt -Phan Đình Phùng -

ToánVănToánVănToánLýVănHoáToánAnhToánSinhLýVănAnhVănAnhVănLý

2.75 0.005.00 0.002.50 0.002.50 0.004.75 0.001.50 0.002.75 0.005.00 0.003.00 0.007.75 0.003.00 0.009.00 0.006.75 1.503.00 0.006.25 1.006.00 0.007.50 0.004.50 0.009.50 0.00

LýTinToán

Tin

Sinh

Toán

1.50 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.004.75 0.001.75 0.000.00 0.000.00 0.003.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.002.75 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.004.75 0.00

Danh sách này có : 29 học sinh

CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH

Trang 9

-

-

28/11/9506/05/9503/12/9404/09/9507/04/9528/11/9527/08/9510/10/9514/01/95

Chu Văn An - VLTrần Hưng Đạo -Trần Quốc Toản -Gio Thành - GLTrần Hưng Đạo -Phan Đình Phùng -Khóa Bảo - CLTriệu Độ - TPHải Tân - HL

ToánVănToánToánToánLýToánTinAnh

2.50 0.005.25 0.006.00 0.006.25 0.007.25 0.008.25 1.006.00 0.004.00 0.007.25 1.00

TinTinToánTinToán

2.75 0.000.00 0.000.00 0.006.25 0.007.25 0.005.50 0.006.00 0.000.00 0.002.50 0.0010

27/02/9522/02/9525/07/9517/11/9501/04/9528/10/9504/02/9507/02/9503/03/9521/07/9502/07/9519/01/9526/11/9520/08/9516/10/9522/09/9502/04/9515/05/9512/01/9518/05/9508/10/95

Trần Hưng Đạo Trần Quốc Toản -Nguyễn Huệ - ĐH

Ng Tri Phương Lao Bảo - HHTriệu Độ - TPNguyễn Trãi - ĐHKhe Sanh - HHTrần Hưng Đạo -Nguyễn BỉnhNguyễn Bỉnh

Ng Tri Phương Phan Đình Phùng -Hội Yên - HLTriệu Long - TPTôn Thất Thuyết -Lao Bảo - HHNguyễn Tất ThànhGio An - GLTrần Hưng Đạo -Gio Mỹ - GL

-HoáToánLýVănSinhVănVănVănHoáToánHoáToánLýToánHoáToánLýToánHoáHoáSinh

8.00 0.006.25 0.000.25 0.004.75 0.006.00 0.004.50 0.002.50 0.004.00 0.007.50 0.002.75 0.003.25 0.004.50 0.004.25 0.004.25 0.004.00 0.000.75 0.000.25 0.006.50 0.002.50 0.004.00 0.007.50 1.50

Sinh

Anh

Anh

LýToánLýTinTin

0.00 0.000.00 0.000.00 0.003.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.003.25 0.000.00 0.000.00 0.004.75 0.000.00 0.001.50 0.000.00 0.000.75 0.000.00 0.006.50 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.00

Trang 10

-

18/10/9507/08/9528/04/9508/01/9506/08/9510/08/9518/08/9517/07/9530/10/95

Thị trấn Cửa Việt Tân Liên - HHPhan Đình Phùng -Chế Lan Viên - CLNguyễn Huệ - ĐHTân Liên - HHTriệu Đại - TPTrần Quốc Toản -Trần Hưng Đạo -

-ToánVănAnhVănSinhVănVănAnhAnh

1.50 0.006.00 0.004.25 0.004.50 1.004.50 1.004.50 0.004.00 0.002.75 0.006.00 0.00

TinToán

LýVănToán

1.50 0.000.00 0.003.75 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.003.75 0.002.00 0.00

09/07/9519/07/9520/08/9530/01/9526/01/9508/05/9510/04/9512/07/9508/03/9522/09/9530/08/9519/05/9520/09/9520/12/9521/10/9528/05/9521/03/9503/08/9518/04/9517/09/95

Hiếu Giang - ĐHChế Lan Viên - CLNguyễn Huệ - ĐHThị Trấn Gio Linh -Hải Thiện - HLNguyễn Du - ĐHKhe Sanh - HHTriệu Độ - TPTân Hợp - HHGio Mai - GLNguyễn Trãi - ĐHGio Việt - GLThị Trấn Gio Linh -Trần Hưng Đạo -Nguyễn Huệ - ĐHTriệu Thuận - TPLao Bảo - HHChu Văn An - VLNguyễn Huệ - ĐHTrần Hưng Đạo -

HoáHoáLýLýToánToánToánHoáHoáHoáToánToánHoáToánAnhToánToánHoáLýToán

4.75 0.006.00 0.001.00 0.002.75 0.006.50 0.002.75 0.006.75 1.502.75 0.002.50 0.006.50 0.006.00 0.000.50 0.003.75 0.004.50 0.003.25 0.000.50 0.003.00 0.001.75 0.003.00 0.001.75 0.00

Anh

LýTinTin

Tin

TinTin

TinTin

3.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.001.75 0.002.75 0.006.75 1.500.00 0.000.00 0.000.00 0.006.00 0.000.00 0.000.00 0.004.50 0.000.00 0.000.50 0.000.00 0.000.00 0.004.25 0.001.75 0.00

Trang 11

04/06/9517/07/9515/01/9512/08/9506/01/9515/03/9507/02/9525/04/9530/09/95

Thị Trấn Gio Linh Thị trấn Cửa Việt -Thị trấn Cửa Việt -Phan Đình Phùng -Thị Trấn Gio Linh -Phan Đình Phùng -Đinh Tiên Hoàng -Tân Lập - HHTrần Hưng Đạo -

-ToánVănToánSinhToánSinhLýVănVăn

6.00 0.003.25 0.005.00 0.004.25 0.005.25 0.007.00 0.000.25 0.006.00 0.007.00 0.00

TinTin

TinVănAnh

6.00 0.000.00 0.005.00 0.000.00 0.005.25 0.001.75 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.0010

21/08/9510/07/9513/02/9515/03/9530/09/9511/07/9507/01/9520/11/9515/10/9526/02/9501/01/9506/04/9530/07/9509/03/9521/08/9505/01/9502/05/9513/01/9523/08/9512/02/9526/03/95

Trần Hưng Đạo Trần Quốc Toản -Hải Thái - GLNguyễn Trãi - ĐHTrần Hưng Đạo -Hiếu Giang - ĐHTân Liên - HHTrung Sơn - GLThị trấn Cửa Việt -Nguyễn Trãi - VLChế Lan Viên - CLTân Liên - HHThị Trấn Gio Linh -Hiếu Giang - ĐHGio Hải - GLHiếu Giang - ĐHThị Trấn Gio Linh -Trần Hưng Đạo -Phan Đình Phùng -Gio Mai - GL

TT Krông Klang

-ToánHoáToánVănVănVănAnhVănToánToánAnhVănHoáToánLýHoáToánLýSinhToánToán

7.25 0.006.50 0.006.75 0.008.00 0.004.00 0.003.50 0.003.50 0.004.75 0.003.00 0.004.75 0.003.75 0.004.25 0.006.25 0.001.25 0.005.50 0.004.50 0.006.50 0.003.50 0.009.00 1.507.00 0.004.50 1.50

LýTin

LýAnh

Tin

AnhLý

Tin

3.25 0.000.00 0.006.75 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.004.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.001.25 0.000.00 0.003.50 0.006.00 0.000.00 0.000.00 0.007.00 0.000.00 0.00

Trang 12

-

01/04/9507/04/9501/10/9501/11/9505/06/9525/02/9525/06/9520/11/9521/08/95

Triệu Đại - TPPhan Đình Phùng -Gio Sơn - GLGio An - GLTrung Giang - GLGio Thành - GLGio Mai - GLCửa Tùng - VLTrần Hưng Đạo -

AnhToánSinhHoáToánVănSinhToánToán

2.50 0.004.25 0.007.00 1.006.00 0.002.75 0.006.25 0.004.00 0.006.00 0.007.50 1.00

ToánTin

TinAnh

TinTin

1.50 0.004.25 0.000.00 0.000.00 0.002.75 0.002.50 0.000.00 0.006.00 0.007.50 1.0010

21/08/9515/03/9523/10/9506/05/9508/08/9512/04/9518/07/9524/01/9512/10/9502/10/9515/02/9531/07/9520/01/9504/02/9505/10/9502/03/9530/08/9426/10/9522/03/9520/04/9512/09/95

Trần Hưng Đạo Nguyễn Huệ - ĐHNguyễn Trãi - VLNguyễn Trãi - ĐHNguyễn Du - ĐHNguyễn Huệ - ĐHTrần Hưng Đạo -Nguyễn Huệ - ĐHNguyễn Trãi - ĐHGio Việt - GLTriệu Phước - TPPhan Đình Phùng -Lao Bảo - HHĐinh Tiên Hoàng -Chế Lan Viên - CLGio Hải - GL

Ng Tri Phương Đinh Tiên Hoàng -Nguyễn Huệ - ĐHGio Hải - GLTriệu Thuận - TP

-ToánAnhVănToánVănVănTinHoáToánHoáVănLýToánSinhAnhHoáToánTinAnhToánToán

2.25 0.003.00 0.006.50 0.000.25 0.003.00 0.004.00 0.002.50 0.008.00 0.007.75 0.001.25 0.007.25 0.000.00 0.000.00 0.006.75 1.003.50 0.005.00 1.004.00 0.007.00 0.007.00 0.008.00 1.004.25 0.00

Tin

Tin

Tin

TinSinhTin

2.25 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.007.75 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.004.00 0.000.00 2.000.00 0.008.00 1.000.00 0.00

Trang 13

-

16/03/9529/05/9517/04/9502/09/9501/01/9522/01/9504/02/9520/06/95

Trung Sơn - GLThị trấn Cửa Việt -Nguyễn Huệ - ĐHCửa Tùng - VLGio Việt - GL

Lý Thường Kiệt Nguyễn Huệ - CLTriệu Giang - TP

-ToánAnhAnhVănVănVănToánVăn

6.75 0.003.25 0.005.00 0.000.00 0.005.00 0.005.25 1.003.50 0.005.00 0.00

Tin

VănAnhAnhTin

6.75 0.000.00 0.007.00 0.000.00 0.003.00 0.000.00 0.003.50 0.000.00 0.0010

28/02/9529/06/9528/06/9503/12/9503/12/9501/01/9520/11/9509/10/9517/08/9502/02/9520/12/9505/02/9525/04/9502/09/9513/01/9530/10/9521/07/9508/12/9514/08/9510/05/9502/10/95

Nguyễn Huệ - ĐHPhan Đình Phùng -Trần Hưng Đạo -Nguyễn Du - ĐHNguyễn Du - ĐHNguyễn Du - ĐHTrần Hưng Đạo -Trần Hưng Đạo -Nguyễn Du - ĐHTriệu Hòa - TPKhe Sanh - HHTriệu An - TPTân Long - HHNguyễn Trãi - ĐHNguyễn Trãi - ĐHTriệu An - TPTrần Hưng Đạo -Triệu Phước - TPThị trấn Cửa Việt -Thị trấn Cửa Việt -Thị Trấn Gio Linh -

HoáVănToánToánToánVănToánHoáLýToánVănVănToánToánLýAnhHoáHoáAnhHoáVăn

6.00 0.000.00 0.001.50 0.004.25 0.000.25 0.003.50 0.002.50 0.006.25 1.503.25 0.004.75 0.005.00 0.006.25 0.000.00 0.000.50 0.000.00 0.002.50 0.008.25 1.501.50 0.002.75 0.001.75 0.005.00 1.50

AnhAnhTin

Tin

TinTin

Anh

Anh

Sinh

6.25 1.000.00 0.001.50 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.002.50 0.000.00 0.004.50 0.004.75 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.000.00 0.005.00 0.000.00 0.000.00 0.003.25 0.000.00 0.00

Ngày đăng: 12/07/2014, 20:00

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w