1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

thực hành nguyên lý kế toán của sinh viên (p2) pps

24 347 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 24
Dung lượng 89,62 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

CÔ XEM VÀ S A BÀI GIÚP EM, EM XIN C M N CÔ Ử Ả Ơ

Trang 3

BÀI 4 CH ƯƠ NG 7 SÁCH BÀI T P Ậ

Nợ TK 214 Có

400,000 (4)

Trang 4

BÀI 5 CH ƯƠ NG 7 SÁCH BÀI T P Ậ

Trang 5

Nợ TK 338 Có (3) 114,000 (5b) 2,651,200 2,551,200 (5d)

Nợ TK 622(B) Có SD 350,000(2) 400,000 476,000 (5b)

(3) 76,000

Nợ TK 214 Có Nợ TK 627(A) Có Nợ TK 155(A) Có

500,000 (4) (1) 120,000 562,800 (5a) (5c) 4,476,800

(2) 120,000(3) 22,800(4) 300,000

Nợ TK 627(B) Có Nợ TK 155 Có(1) 80,000 375,200 (5b) (5d) 2,551,200

(2) 80,000(3) 15,200(4) 200,000

Trang 6

BÀI 6 CH ƯƠ NG 7 SÁCH BÀI T P Ậ

Trang 7

Có TK 642 746,000

7e K t chuy n CP thu TNDNế ể ế

Thu TNDN= (DT thu n - giá v n hàng bán- CP bán hàng- CP qu n lý DN)x25%ế ầ ố ả

Nợ TK 338 Có (2) 200,000

264,000 (3) (3) 44,000

(4) 300,000

Nợ TK 632 Có Nợ TK 511 Có(6a) 3,936,800 3,936,800 (7b) (7a) 6,400,000 6,400,000 (6b)

(3) 66,000 (7d) 746,000(4) 200,000 (7e) 313,300

(7f) 939,900

Nợ TK 821 Có(8) 313,300 313,300 (7e)

Nợ TK 421 Có

939,900 (7f)

Trang 9

7f K t qu kinh doanh= DT thu n- giá v n hàng bán +DT ho t đ ng tài chính - CP tài chính - CP bánế ả ầ ố ạ ộ

Trang 10

BÀI 7 CH ƯƠ NG 7 SÁCH BÀI T P Ậ

CP s n ph m kinh doanh phát sinh trong kỳả ẩ

Trang 12

(3) 171,000 (6) 3,676,800 3,526,800 (8)

475,000 (3) Nợ TK 622(B) Có SD 300,000

(2) 600,000 714,000 (6)(3) 114,000 Nợ TK 155(A) Có

(7) 5,965,200 3,579,120 (9a)

Nợ TK 627(A) Có(1) 180,000 694,200 (5) Nợ TK 155(B) Có(2) 180,000 (8) 3,526,800 2,645,100 (9b)

(3) 22,800(4) 200,000 Nợ TK 333 Có

780,000 (9c)

Nợ TK 632(A) Có(9a) 3,579,120 3,579,120 (11)

Nợ TK 632(B) Có Nợ TK 911 Có(9B) 2,645,100 2,645,100 (11) (11) 6,224,220 7,800,000 (10)

(12) 518,000(13) 1,015,000

Nợ TK 641 Có (14) 42,780(1) 80,000 518,000 (12)

(2) 200,000(3) 38,000(4) 200,000

Nợ TK 642 Có(1) 120,000 1,015,000 (13)(2) 500,000

(3) 95,000(4) 300,000

Nợ TK 421 Có

42,780 (14)

Trang 14

14 K t qu kinh doanh= DT thu n- giá v n hàng bán +DT ho t đ ng tài chính - CP tài chính - CP bánế ả ầ ố ạ ộ

Trang 16

BÀI 8 CH ƯƠ NG 7 SÁCH BÀI T P Ậ

Nợ TK 111 Có Nợ TK 632A Có Nợ TK 333 Có

200,000 (1b) (3a) 2,400,000 320,000 (3b)

Nợ TK 112 Có Nợ TK 632B Nợ TK 131 Có(4b) 3,630,000 3,300,000 (2a) (4a) 2,250,000 (3b) 3,520,000

(5b) 112,500

Trang 17

BÀI 9 CH ƯƠ NG 7 SÁCH BÀI T P Ậ

Đ NH KHO N Ị Ả

S lố ượng Đ n giáơHàng t n kho đ u tháng 10/2006ồ ầ 100 8000 800,000

Nợ TK 111 Có Nợ TK 632 Có Nợ TK 333 Có

120,000 (1b) (2a) 6,498,667 960,000 (2b)4,477,000 (5) (4a) 12,185,000 1,800,000 (4b)

(5) 299,000

(2b) 10,560,000 16,038,000 (3a) Nợ TK 133 Có (4b) 19,800,000

(3b) 492,000(3a) 1,458,000

Nợ TK 141 Có (5) 407,000 Nợ TK 331 Có

Công th c tính phân b chi phí mua hàng cho hàng đã bán raứ ổ

Cách 1:

Trang 18

CP phân b cho hàng t n CK =ổ ồ (CP thu mua ĐK + CP thu mua phát sinh trong kỳ) x lượng t n CKồ

(Lượng t n đ u kỳ + Lu ng mua trong kỳ)ồ ầ ợ

CP phân b cho hàng xu t trong kỳ =ổ ấ CPĐK - CP phát sinh trong kỳ - CP t n cu i kỳồ ố

Cách 2:

CP phân b cho hàng xu t trong kỳ =ổ ấ

(CP thu mua ĐK + CP thu mua phát sinh trong kỳ) x lượng xu t trong kỳấ(Lượng xu t trong kỳ + Lu ng t n cu i kỳ)ấ ợ ồ ố

Trang 19

BÀI 10 CH ƯƠ NG 7 SÁCH BÀI T P Ậ

Nợ TK 111 Có Nợ TK 632 Có Nợ TK 333 Có

5,000 (1b) (2a) 70,000 73,500 (7b) 8,000 (2b)1,200 (3d) (4a) 3,500

Nợ TK 112 Có Nợ TK 641 Có Nợ TK 331 Có

Trang 20

(2b) 88,000 (3a) 1,500 3,030 (7c) (4b) 110,000 (1a)

(3b) 330(3c) 500

Trang 21

7e K t qu kinh doanh= DT thu n- giá v n hàng bán +DT ho t đ ng tài chính - CP tài chính - CP bánế ả ầ ố ạ ộ

Trang 23

BÀI 9 CH ƯƠ NG 7 SÁCH BÀI T P (cách 1) Ậ

Đ NH KHO N Ị Ả

S lố ượng Đ n giáơHàng t n kho đ u tháng 10/2006ồ ầ 100 8000 800,000

Trang 24

BÀI 8 CH ƯƠ NG 7 SÁCH BÀI T P Ậ (cách 1)

Nợ TK 156B Có Nợ TK 632B Nợ TK 511(B) Có(2a) 3,000,000 2,362,500 (4a) (4a) 2,362,500 3,300,000 (4b)(2b) 150,000

Ngày đăng: 12/07/2014, 06:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w