1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

từ vựng động vật biển docx

4 281 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 139,3 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

seagull mòng biển pelican nông seal /siːl/ - chó biển walrus /ˈwɔːl.rəs/ - con moóc... aquarium nuôi cá..... shark /ʃɑːk/ - cá mực jellyfish /ˈdʒel.i.fɪʃ/ - con sứa sea horse ngựa whale

Trang 1

seagull

mòng biển

pelican

nông

seal /siːl/ - chó

biển

walrus /ˈwɔːl.rəs/

- con moóc

Trang 2

aquarium

nuôi (cá )

fish - fin /fɪʃ

fɪn/ - vảy cá

killer whale /ˈkɪl.əʳ weɪl/ - loại

cá voi nhỏ mầu đen trắng

octopus /ˈɒk.tə.pəs/ -

bạch tuộc

tentacle /ˈten.tə.kl/ - tua

dolphin /ˈdɒl.fɪn/

- cá heo

squid /skwɪd/ - mực

ống

Trang 3

shark /ʃɑːk/ - cá mực

jellyfish /ˈdʒel.i.fɪʃ/ -

con sứa

sea horse

ngựa

whale /weɪl/ - cá voi

starfish /ˈstɑː.fɪʃ/

- sao biển

Trang 4

lobster /ˈlɒb.stəʳ/ -

tôm hùm

claw /klɔː/ - càng

shrimp /ʃrɪmp/

- con tôm

pearl /pɜːl/ -

ngọc trai

lươn

shellfish /ˈʃel.fɪʃ/

- ốc

coral /ˈkɒr.əl/ -

san hô

clam /klæm/ -

con trai

crab /kræb/ -

cua

Ngày đăng: 11/07/2014, 22:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w