Từ vựng về nhà cửa trong tiếng Anh A.. Colonial-style House /kəˈləʊ.ni.əl staɪl haʊs/ - nhà theo phong cách thời thuộc địa... chimney /ˈtʃɪm.ni/ - ống khói... lawn mower /lɔːn ˈməʊ.əʳ/
Trang 1Từ vựng về nhà cửa trong tiếng Anh
A Ranch House
/rɑːntʃ haʊs/ - nhà
không có tầng, mái
dốc
3 TV antenna /ˌtiːˈviː
Trang 21 driveway
/ˈdraɪv.weɪ/ - lối lái xe
vào
2 garage /ˈgær.ɑːʒ/
- nhà để oto
ænˈten.ə/ - ăng ten tivi
4 roof /ruːf/ - mái nhà 5 deck /dek/ - sàn, ban công ngoài
B Colonial-style
House /kəˈləʊ.ni.əl
staɪl haʊs/ - nhà theo
phong cách thời thuộc
địa
Trang 3
6 porch /pɔːtʃ/ - hành
lang
7 window /ˈwɪn.dəʊ/ - cửa sổ
8 shutter /ˈʃʌt.əʳ/ - cửa chớp
9 chimney /ˈtʃɪm.ni/ -
ống khói
Trang 4
C The Backyard /ðə
ˌbækˈjɑːd/ - vườn sau
10 gutter /ˈgʌt.əʳ/ -
máng nước
11 hammock
/ˈhæm.ək/ - cái võng
12 lawn mower /lɔːn ˈməʊ.əʳ/ - máy xén cỏ
Trang 513 sprinkler /ˈsprɪŋ.kļ/
- thiết bị phun nước
14 garden hose
/ˈgɑː.dən hose (PIPE) /həʊz/ - vòi tưới nước
15 grass /grɑːs/ - cỏ
16 watering can
/'wɔ:təriɳ kæn/ - bình
tưới
17 patio /ˈpæt.i.əʊ/
- sân trong
18 drainpipe
/ˈdreɪn.paɪp/ - ống thoát nước
19 screen /skriːn/ - 20 mitt /mɪt/ - găng
Trang 6tấm chắn cửa sổ tay 21 spatula
/ˈspæt.jʊ.lə/ - bàn xẻng để nấu ăn
22 grill /grɪl/ - vỉ
nướng
23 charcoal briquettes /ˈtʃɑː.kəʊl brɪˈkets/ - than bánh
24 lounge chair
/laʊndʒ tʃeəʳ/ - ghế tựa
dài
25 power saw /paʊəʳ
sɔː/ - cưa máy
26 work gloves
/wɜːk glʌvs/ - găng
27 trowel /traʊəl/ - cái
Trang 7tay lao động bay
28 tool shed /tuːl ʃed/
- nhà để dụng cụ làm
vườn
29 hedge clippers
/hedʒ ˈklɪp.əz/ -
30 rake /reɪk/ - cái
cào
31 shovel /ˈʃʌv.əl/ -
xẻng
32 wheelbarrow /ˈwiːlˌbær.əʊ/ - xe cút kít