Từ vựng tiếng Anh về tội phạm và sự trừng trị... nightstick /ˈnaɪt.stɪk/ - gậy tuần đêm... prosecuting attorney /ˈprɒs.ɪ.kjuːtɪŋ əˈtɜː.ni/ - ủy viên 18.. witness stand /ˈwɪt.nəs stænd/ -
Trang 1Từ vựng tiếng Anh về tội phạm và
sự trừng trị
Trang 21 jail /dʒeɪl/ -
phòng giam
2 detective
/dɪˈtek.tɪv/ -
thám tử
3 suspect
/səˈspekt/ - nghi
phạm
4 handcuffs 5 badge /bædʒ/ 6 police officer
Trang 3/ˈhænd.kʌfs/ -
còng tay
- phù hiệu, quân
hàm
/pəˈliːs ˈɒf.ɪ.səʳ/ -
cảnh sát
7 gun /gʌn/ -
khẩu súng
8 holster
/ˈhəʊl.stəʳ/ - bao
súng ngắn
9 nightstick
/ˈnaɪt.stɪk/ - gậy
tuần đêm
Trang 410 judge
/dʒʌdʒ/ - thẩm
phán
11 robes /rəʊbs/
- áo choàng (của
luật sư)
12 gavel
/ˈgæv.əl/ - cái búa
13 witness 14 court 15 transcript
Trang 5/ˈwɪt.nəs/ -
người làm
chứng
reporter /kɔːt
rɪpɔrtər / - thư kí
tòa án
/ˈtræn.skrɪpt/ -
bản ghi lại
16 bench
/bentʃ/ - ghế
quan tòa
17 prosecuting
attorney
/ˈprɒs.ɪ.kjuːtɪŋ
əˈtɜː.ni/ - ủy viên
18 witness stand
/ˈwɪt.nəs stænd/ -
bục nhân chứng
Trang 6công tố
19 court officer
/kɔːt ˈɒf.ɪ.səʳ/ -
nhân viên tòa
án
20 jury box
/ˈdʒʊə.ri bɒks/ -
chỗ ngồi của
ban bồi thẩm
21 jury /ˈdʒʊə.ri/
- ban bồi thẩm
Trang 722 defense
attorney
/dɪˈfents əˈtɜː.ni/
- luật sư bào
chữa
23 defendant
/dɪˈfen.dənt/ - bị
cáo
24 fingerprint
/ˈfɪŋ.gə.prɪnts/ -
dấu vân tay