Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp II A.. Repair and Maintenance /rɪˈpeəʳ ænd ˈmeɪn.tɪ.nənts/ - Sửa chữa và duy trì... plumber đường ống nước 2.. gardener người làm vườn 4.. real estate a
Trang 1Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp II
A Repair and Maintenance /rɪˈpeəʳ ænd
ˈmeɪn.tɪ.nənts/ - Sửa chữa và duy trì
Trang 21 plumber
đường ống nước
2 carpenter
mộc
3 gardener
người làm vườn
4 locksmith
khóa
5 real estate agent
/rɪəl ɪˈsteɪt
viên bất động sản
6 electrician
điện
Trang 37 painter
B Household Services /ˈhaʊs.həʊld ˈsɜː.vɪs.ɪz/ - Dịch
vụ gia đình
9 janitor
Trang 48 housekeeper
quản gia
nhân vệ sinh ở các
tòa nhà
10 delivery boy
người giao hàng
11 doorman
gác cửa
C Factory work /ˈfæk.tər.i wɜːk/ - Làm việc ở nhà
Trang 5máy
12 shop worker
nhân công
13 foreman
đốc